Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H3-BLCUP-02, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Bạn có thể tặng một bó hoa và một tấm thiệp chúc mừng.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:我明天要去参加美国朋友的婚礼,不知道应该准备什么礼物。 女:你可以送他一束花和一张卡片,上面写上你的祝福。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể tặng một bó hoa và một tấm thiệp chúc mừng.
• Hình ảnh trong đề: Bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay
- Hình B: Cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng Anh cho các học sinh trung học
- Hình C: Người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang
- Hình D: Một bạn trẻ đang ngồi học bài chăm chú với bút và vở ghi chép
- Hình E: Bàn ăn món Tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên
- Hình F: Bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Băng phát tiếng Trung: 男:外面天阴得这么厉害,恐怕要下雨了。 女:是啊,咱们出去得带把雨伞。
• Nghĩa tiếng Việt: Tụi mình ra ngoài phải mang theo ô.
• Hình ảnh trong đề: Bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng Anh cho các học sinh trung học
- Hình C: Người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang
- Hình D: Một bạn trẻ đang ngồi học bài chăm chú với bút và vở ghi chép
- Hình E: Bàn ăn món Tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên
- Hình F: Bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tôi không biết dùng dao dĩa nên thấy ăn món Trung tiện hơn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:我发现这个城市有很多西餐店,你喜欢吃西餐吗? 女:我不会用刀子和叉子,所以觉得吃中餐更方便。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không biết dùng dao dĩa nên thấy ăn món Trung tiện hơn.
• Hình ảnh trong đề: Bàn ăn món Tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay
- Hình B: Cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng Anh cho các học sinh trung học
- Hình C: Người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang
- Hình D: Một bạn trẻ đang ngồi học bài chăm chú với bút và vở ghi chép
- Hình E: Bàn ăn món Tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (bàn ăn món tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Bạn đã bắt đầu tìm việc chưa? Tôi vừa tìm được việc dạy tiếng Anh ở trường cấp 3.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:时间过得真快,还有半年就毕业了。 女:你开始找工作了吗?我刚在一所高中找到了一个教英语的工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã bắt đầu tìm việc chưa? Tôi vừa tìm được việc dạy tiếng Anh ở trường cấp 3.
• Hình ảnh trong đề: Cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng Anh cho các học sinh trung học.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay
- Hình B: Cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng Anh cho các học sinh trung học ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang
- Hình D: Một bạn trẻ đang ngồi học bài chăm chú với bút và vở ghi chép
- Hình E: Bàn ăn món Tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên
- Hình F: Bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng anh cho các học sinh trung học).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Người trung niên và cao tuổi đi mua quần áo khó quá!
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在商店里卖的都是年青人穿的衣服,适合我们这个年龄穿的太少了。 女:可不是嘛,中老年人买衣服太难啦!
• Nghĩa tiếng Việt: Người trung niên và cao tuổi đi mua quần áo khó quá!
• Hình ảnh trong đề: Người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bầu trời u ám chuyển mây đen sắp đổ mưa, người cầm sẵn chiếc ô che trên tay
- Hình B: Cô giáo trẻ đứng trước lớp giảng dạy tiếng Anh cho các học sinh trung học
- Hình C: Người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Một bạn trẻ đang ngồi học bài chăm chú với bút và vở ghi chép
- Hình E: Bàn ăn món Tây với đĩa bít tết, dao và nĩa kim loại sáng bóng đặt hai bên
- Hình F: Bó hoa tươi thắm kèm tấm thiệp chúc mừng đám cưới viết lời chúc phúc nồng ấm
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (người lớn tuổi đang lựa chọn chiếc áo ấm thanh lịch phù hợp lứa tuổi tại cửa hàng thời trang).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tôi mới học tiếng Hán được 3 tháng, sợ về nước sẽ quên hết.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:今年寒假这么长,你怎么不回国呢? 女:我汉语只学了三个月,担心回国以后都忘了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi mới học tiếng Hán được 3 tháng, sợ về nước sẽ quên hết.
• Hình ảnh trong đề: Lưu học sinh nước ngoài đang chăm chỉ luyện viết chữ Hán và nói tiếng Trung với bạn cùng phòng.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhà hàng tấp nập khách thưởng thức các món ăn ngon do đầu bếp tài hoa vừa chế biến
- Hình B: Khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính
- Hình C: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào
- Hình D: Lưu học sinh nước ngoài đang chăm chỉ luyện viết chữ Hán và nói tiếng Trung với bạn cùng phòng ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Nhân viên văn phòng đứng dậy vươn vai thư giãn sau khi làm việc lâu trước máy tính
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (lưu học sinh nước ngoài đang chăm chỉ luyện viết chữ hán và nói tiếng trung với bạn cùng phòng).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Biết rồi, em viết xong email này là nghỉ ngơi ngay.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你都在电脑前坐了两个多小时了,起来活动一下吧。 女:知道了,我写完这个邮件就休息。
• Nghĩa tiếng Việt: Biết rồi, em viết xong email này là nghỉ ngơi ngay.
• Hình ảnh trong đề: Nhân viên văn phòng đứng dậy vươn vai thư giãn sau khi làm việc lâu trước máy tính.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhà hàng tấp nập khách thưởng thức các món ăn ngon do đầu bếp tài hoa vừa chế biến
- Hình B: Khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính
- Hình C: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào
- Hình D: Lưu học sinh nước ngoài đang chăm chỉ luyện viết chữ Hán và nói tiếng Trung với bạn cùng phòng
- Hình E: Nhân viên văn phòng đứng dậy vươn vai thư giãn sau khi làm việc lâu trước máy tính ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (nhân viên văn phòng đứng dậy vươn vai thư giãn sau khi làm việc lâu trước máy tính).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Tôi mới thuê đầu bếp mới, món ăn ngon nên khách tới ngày càng đông.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:王老板,最近饭店的生意怎么样? 女:我请了个新厨师,他做的菜味道很好,来吃饭的客人越来越多了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi mới thuê đầu bếp mới, món ăn ngon nên khách tới ngày càng đông.
• Hình ảnh trong đề: Nhà hàng tấp nập khách thưởng thức các món ăn ngon do đầu bếp tài hoa vừa chế biến.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhà hàng tấp nập khách thưởng thức các món ăn ngon do đầu bếp tài hoa vừa chế biến ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính
- Hình C: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào
- Hình D: Lưu học sinh nước ngoài đang chăm chỉ luyện viết chữ Hán và nói tiếng Trung với bạn cùng phòng
- Hình E: Nhân viên văn phòng đứng dậy vươn vai thư giãn sau khi làm việc lâu trước máy tính
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (nhà hàng tấp nập khách thưởng thức các món ăn ngon do đầu bếp tài hoa vừa chế biến).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Không phải bạn không thích xem bóng đá à, sao vẫn mua vé?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不是不爱看足球比赛吗?为什么还要买票? 女:我男朋友喜欢,我想陪他一起看。
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải bạn không thích xem bóng đá à, sao vẫn mua vé?
• Hình ảnh trong đề: Khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhà hàng tấp nập khách thưởng thức các món ăn ngon do đầu bếp tài hoa vừa chế biến
- Hình B: Khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào
- Hình D: Lưu học sinh nước ngoài đang chăm chỉ luyện viết chữ Hán và nói tiếng Trung với bạn cùng phòng
- Hình E: Nhân viên văn phòng đứng dậy vươn vai thư giãn sau khi làm việc lâu trước máy tính
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cái ở ngoài cửa có phải của anh không? Cạnh đó còn có một cuốn sách nữa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的书包呢?你看见了吗? 女:门口的那个是不是你的?旁边还有一本书。
• Nghĩa tiếng Việt: Cái ở ngoài cửa có phải của anh không? Cạnh đó còn có một cuốn sách nữa.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhà hàng tấp nập khách thưởng thức các món ăn ngon do đầu bếp tài hoa vừa chế biến
- Hình B: Khán đài sân vận động bóng đá sôi động, khán giả reo hò cổ vũ trận đấu kịch tính
- Hình C: Chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Lưu học sinh nước ngoài đang chăm chỉ luyện viết chữ Hán và nói tiếng Trung với bạn cùng phòng
- Hình E: Nhân viên văn phòng đứng dậy vươn vai thư giãn sau khi làm việc lâu trước máy tính
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (chiếc cặp sách học sinh màu xanh và cuốn sách đặt ngay ngắn cạnh cửa ra vào).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cũng không hay gọi điện thoại, thích dùng email liên lạc
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我很少给家里写信,也不常打电话,喜欢用电子邮件和家人联系。 ★ 他常常给家人打电话。
• Nghĩa tiếng Việt: Cũng không hay gọi điện thoại, thích dùng email liên lạc
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他常常给家人打电话。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我很少给家里写信,也不常打电话,喜欢用电子邮件和家人联系。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Chị gái lớn hơn tôi 3 tuổi nhưng chiều cao không cao bằng tôi
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 姐姐比我大三岁,不过个子没有我高。 ★ “我”比姐姐高。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái lớn hơn tôi 3 tuổi nhưng chiều cao không cao bằng tôi
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định ““我”比姐姐高。” với nội dung gốc “姐姐比我大三岁,不过个子没有我高。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 先生,请问市政府广场在哪个方向?我找不到来时的路了。 ★ 他迷路了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không tìm thấy đường lúc nãy đi tới nữa rồi
• Phân tích đối chiếu: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我想让麦克跟我一起学习太极拳,可是他说他不感兴趣。 ★ 麦克不想学习太极拳。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhưng cậu ấy bảo cậu ấy không có hứng thú
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “麦克不想学习太极拳。” với nội dung gốc “我想让麦克跟我一起学习太极拳,可是他说他不感兴趣。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Hôm nay quên mang chìa khóa rồi, không vào nhà được
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 糟糕,今天钥匙忘带了,进不去屋了。 ★ 他的钥匙丢了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay quên mang chìa khóa rồi, không vào nhà được
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他的钥匙丢了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “糟糕,今天钥匙忘带了,进不去屋了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我问麦克会不会开车,他说他开得不太好。 ★ 麦克不会开车。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy nói lái xe chưa được tốt lắm
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “麦克不会开车。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我问麦克会不会开车,他说他开得不太好。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 今天天气真好,比昨天暖和多了,我们出去照几张相吧。 ★ 今天没有昨天暖和。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay đẹp thật, ấm hơn hôm qua nhiều
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “今天没有昨天暖和。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “今天天气真好,比昨天暖和多了,我们出去照几张相吧。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Không ngờ đứng bên đường chờ tận 20 phút mới bắt được xe
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 昨天下午我想打车送朋友去火车站,没想到在路边等了二十分钟才打到车。 ★ 昨天他打车不顺利。
• Nghĩa tiếng Việt: Không ngờ đứng bên đường chờ tận 20 phút mới bắt được xe
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “昨天他打车不顺利。” với nội dung gốc “昨天下午我想打车送朋友去火车站,没想到在路边等了二十分钟才打到车。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tôi thấy trong phòng hơi lạnh, tôi đóng cửa sổ lại nhé
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我觉得屋里有点儿凉,我把窗户关上吧。 ★ 刚才窗户是关着的。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy trong phòng hơi lạnh, tôi đóng cửa sổ lại nhé
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “刚才窗户是关着的。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我觉得屋里有点儿凉,我把窗户关上吧。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Mới sang du học Trung Quốc... không có bạn bè gì, rất nhớ nhà
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 刚来中国留学时,我对天气和饭菜都不习惯,汉语说得也不好,没有什么朋友,特别想家。 ★ 刚来中国时,“我”很想家。
• Nghĩa tiếng Việt: Mới sang du học Trung Quốc... không có bạn bè gì, rất nhớ nhà
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “刚来中国时,“我”很想家。” với nội dung gốc “刚来中国留学时,我对天气和饭菜都不习惯,汉语说得也不好,没有什么朋友,特别想家。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Con rửa tay trước đi, cơm sắp xong ngay bây giờ rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:好香啊!妈妈,晚上做什么好吃的了? 女:你先洗手吧,饭马上就做好了。 问:晚饭做好了吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Con rửa tay trước đi, cơm sắp xong ngay bây giờ rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还没做呢 (Vẫn chưa làm, chế tạo thế, nhé)
- B. 快做好了 (Nhanh, mau làm, chế tạo tốt, đẹp rồi)
- C. 已经做好了 (Đã làm, chế tạo tốt, đẹp rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “晚饭做好了吗?” với nội dung bài, phương án B — 快做好了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
tất trắng 5 tệ - rẻ nhất so với đỏ 5.5 và xanh 6 tệ
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这种红袜子五块五一双,蓝的六块,白的五块。 女:我买最便宜的。 问:女的会买哪种颜色的袜子?
• Nghĩa tiếng Việt: tất trắng 5 tệ - rẻ nhất so với đỏ 5.5 và xanh 6 tệ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 红的 (màu đỏ của (trợ từ định ngữ))
- B. 白的 (trắng của (trợ từ định ngữ))
- C. 蓝的 (màu xanh của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的会买哪种颜色的袜子?” với nội dung bài, phương án B — 白的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Alo xin chào, có phải văn phòng công ty thương mại không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你好!是贸易公司办公室吗? 女:对不起,您打错了。 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Alo xin chào, có phải văn phòng công ty thương mại không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 问路 (wènlù: hỏi đường)
- B. 道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
- C. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的在做什么?” với nội dung bài, phương án C — 打电话 (dǎ diàn huà: gọi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:不好意思,作业里有这么多错字啊,我看了三遍都没发现。 女:呵呵,你要是再认真一点儿就好了。 问:男的写完作业后检查过没有?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã xem lại 3 lần mà không phát hiện ra
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 忘了检查了 (Quên, lãng quên rồi kiểm tra, rà soát rồi)
- B. 没检查过 (Chưa kiểm tra, rà soát đã từng)
- C. 检查过 (kiểm tra, rà soát đã từng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的写完作业后检查过没有?” với nội dung bài, phương án C — 检查过 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Muốn đổi sang nhân dân tệ, xin hỏi tỷ giá hôm nay bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,我有美元,想换成人民币。请问今天的兑换率是多少? 男:兑换率是6.84。请您填张兑换单。 问:女的现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Muốn đổi sang nhân dân tệ, xin hỏi tỷ giá hôm nay bao nhiêu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- B. 邮局 (yóu jú: bưu điện, bưu cục)
- C. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的现在在哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 银行 (yín háng: ngân hàng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khéo thật, em cũng đang muốn ra ngoài mua ít đồ này
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:天凉了,一会儿陪我去商店买件毛衣,好吗? 女:真巧,我也正想出去买些东西呢。 问:女的想不想去商店?
• Nghĩa tiếng Việt: Khéo thật, em cũng đang muốn ra ngoài mua ít đồ này
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想去 (muốn đi)
- B. 不想去 (Không muốn đi)
- C. 她没说 (Cô ấy chưa nói, phát biểu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的想不想去商店?” với nội dung bài, phương án A — 想去 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Lát nữa em phải đi bảo tàng quân sự cùng một người bạn Trung Quốc
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天是周末,天气这么好,我们一起去爬长城吧。 女:上周我去过了。一会儿要和中国朋友一起去军事博物馆。明天一起去颐和园划船怎么样? 问:女的今天要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Lát nữa em phải đi bảo tàng quân sự cùng một người bạn Trung Quốc
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长城 (Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành)
- B. 博物馆 (bó wù guǎn: bảo tàng, viện bảo tàng)
- C. 颐和园 (Và vườn, công viên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的今天要去哪儿?” với nội dung bài, phương án B — 博物馆 (bó wù guǎn: bảo tàng, viện bảo tàng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你常听汉语广播吗? 女:我哪有那么高的水平啊?不过我常看中国电视剧。 问:女的说的话是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Em làm gì có trình độ cao như thế ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她汉语水平很高 (Cô ấy tiếng Trung, tiếng Hán trình độ, mức độ rất cao)
- B. 她汉语水平不太高 (Cô ấy tiếng Trung, tiếng Hán trình độ, mức độ không quá, không lắm cao)
- C. 她不喜欢听广播 (Cô ấy không thích nghe phát thanh, đài phát thanh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的说的话是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 她汉语水平不太高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Không phải, ngày Nhà giáo, học sinh tặng quà cho em đấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这束玫瑰花真漂亮,男朋友送的吧? 女:不是,教师节了,学生们送给我的礼物。 问:花儿是谁送的?
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải, ngày Nhà giáo, học sinh tặng quà cho em đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男朋友 (nánpéngyou: bạn trai, người yêu (nam))
- B. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- C. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “花儿是谁送的?” với nội dung bài, phương án C — 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你知道咱们明天几点出发吧?别迟到了! 男:知道,七点二十五集合,七点四十出发,放心吧,忘不了! 问:明天他们什么时间出发?
• Nghĩa tiếng Việt: giờ 25 tập trung, 7 giờ 40 xuất phát.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7:25
- B. 7:30
- C. 7:40
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “明天他们什么时间出发?” với nội dung bài, phương án C — 7:40 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Với chiều cao của cậu thì thôi đi luyện bóng bàn đi!
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:哎,你以后想做什么? 男:我最想当一名篮球运动员,就像姚明那样的。 女:什么?你这身高,还是好好练乒乓球吧! 男:你不相信我吗? 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Với chiều cao của cậu thì thôi đi luyện bóng bàn đi!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男的个子很高 (Vóc dáng, chiều cao nam, nam giới rất cao)
- B. 男的个子不高 (Vóc dáng, chiều cao nam, nam giới không cao)
- C. 男的水平很高 (Trình độ, mức độ nam, nam giới rất cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 男的个子不高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:老师,您猜我是谁? 女:大卫吧?你去南方旅游走到哪儿了? 男:我刚出北京站。 女:真的吗?你都回北京了? 问:男的去哪儿了?
• Nghĩa tiếng Việt: Em đi du lịch miền Nam đã tới đâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 南方 (nánfāng: miền Nam, phương Nam)
- B. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- C. 天津 (phà trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的去哪儿了?” với nội dung bài, phương án A — 南方 (nánfāng: miền Nam, phương Nam) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ồ, từ điển điện tử của hai chúng ta giống nhau này, bạn mua khi nào? Bao nhiêu tiền? Nam: Một nghìn sáu, vừa mới mua. Nữ: Rẻ hơn của tôi năm trăm tệ đấy. Nam: Vậy thì bạn mua sớm hơn tôi. Hỏi: Cô gái đã mua từ điển điện tử với giá bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:哎,咱俩的电子词典是一样的,你什么时候买的?多少钱? 男:一千六,刚买的。 女:比我的便宜五百块呢。 男:那你买得比我早。 问:女的花多少钱买的电子词典?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ồ, từ điển điện tử của hai chúng ta giống nhau này, bạn mua khi nào? Bao nhiêu tiền? Nam: Một nghìn sáu, vừa mới mua. Nữ: Rẻ hơn của tôi năm trăm tệ đấy. Nam: Vậy thì bạn mua sớm hơn tôi. Hỏi: Cô gái đã mua từ điển điện tử với giá bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 500元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 1100元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 2100元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Nam mua 1600 tệ, rẻ hơn của nữ 500 tệ → Nữ mua hết: 1600 + 500 = 2100 tệ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Gia Vũ, chúng ta chụp ảnh tập thể ở đây đi. Nam: Ừm, phong cảnh đẹp đấy. Bà ơi, bà đứng giữa, bố mẹ đứng hai bên, chị và anh rể, hai người đứng hàng sau. Nữ: Tìm ai giúp chúng ta chụp ảnh đây? Nam: Không cần, tôi chụp cho mọi người trước. Nữ: Vậy được rồi. Hỏi: Bức ảnh này sẽ có mấy người?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:家宇,咱们就在这儿照合影吧。 男:嗯,风景不错。奶奶,您在中间,爸爸、妈妈站两边,姐姐、姐夫,你们在后排。 女:找谁帮咱们拍一下呢? 男:不用,我先给你们照。 女:那好吧。 问:这张照片上会有几个人?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Gia Vũ, chúng ta chụp ảnh tập thể ở đây đi. Nam: Ừm, phong cảnh đẹp đấy. Bà ơi, bà đứng giữa, bố mẹ đứng hai bên, chị và anh rể, hai người đứng hàng sau. Nữ: Tìm ai giúp chúng ta chụp ảnh đây? Nam: Không cần, tôi chụp cho mọi người trước. Nữ: Vậy được rồi. Hỏi: Bức ảnh này sẽ có mấy người?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5个人 (Cá nhân)
- B. 6个人 (Cá nhân)
- C. 7个人 (Cá nhân)
• Phân tích đối chiếu: Người nam chụp ảnh cho mọi người gồm: bà nội (1) + bố (2) + mẹ (3) + chị gái (4) + anh rể (5) = 5 người trong ảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:石老师,听说您要去广州开会,能不能麻烦您点儿事? 男:别客气,说吧,什么事? 女:想求您帮我带点儿药,这儿买不到。 男:没问题,你把药名、药厂名字给我。 问:男的要去广州做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe nói thầy chuẩn bị đi Quảng Châu họp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp)
- B. 买药 (mua thuốc)
- C. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的要去广州做什么?” với nội dung bài, phương án A — 开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ho dữ dội thế này à! Thử đo nhiệt độ đi. Nam: Tôi thấy người đặc biệt lạnh, đầu cũng đau. Nữ: Ba mươi chín độ hai, sốt không nhẹ đâu. Bạn bị cảm nặng rồi, truyền dịch một chút đi, sẽ nhanh khỏi hơn. Nam: Mấy ngày nay chúng tôi đang thi, cô cứ kê cho tôi ít thuốc uống đi. Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:咳嗽得这么厉害呀!试试体温吧。 男:我觉得身上特别冷,头也疼。 女:三十九度二,烧得不低呀。你得了重感冒,打点儿点滴吧,好得快些。 男:这几天我们正考试呢,您还是给我开点儿口服药吧。 问:他们是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ho dữ dội thế này à! Thử đo nhiệt độ đi. Nam: Tôi thấy người đặc biệt lạnh, đầu cũng đau. Nữ: Ba mươi chín độ hai, sốt không nhẹ đâu. Bạn bị cảm nặng rồi, truyền dịch một chút đi, sẽ nhanh khỏi hơn. Nam: Mấy ngày nay chúng tôi đang thi, cô cứ kê cho tôi ít thuốc uống đi. Hỏi: Mối quan hệ của họ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师和学生 (Thầy giáo, cô giáo và học sinh, sinh viên)
- B. 丈夫和妻子 (Chồng và vợ)
- C. 医生和病人 (Bác sĩ và bệnh nhân, người bệnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们是什么关系?” với nội dung bài, phương án C — 医生和病人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你又有哥哥又有姐姐,多好哇! 男:你觉得你父母只有你一个孩子,太少了,是不是? 女:可不。你们家过春节时一定很热闹! 男:嗯,不过我们小的时候,爸爸妈妈照顾我们三个很辛苦。 问:男的家有几个孩子?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ chăm sóc 3 anh chị em chúng tôi rất vất vả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个 (yīgè: một cái)
- B. 两个 (hai (dùng trước lượng từ) cái, con)
- C. 三个 (ba cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的家有几个孩子?” với nội dung bài, phương án C — 三个 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tớ đang ở hiệu sách Bắc Phương mua sách luyện nghe và đĩa ghi âm!
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,玛丽,你现在在哪里呢? 女:是麦克呀,我在北方书店买听力书和录音光盘呢! 男:太好了,你帮我买几本书好吗?记一下书名。 女:我没有笔,你给我手机上发个短信吧。 问:女的在买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tớ đang ở hiệu sách Bắc Phương mua sách luyện nghe và đĩa ghi âm!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 笔 (bǐ: bút, cây bút)
- B. 书、光盘 (đĩa quang (CD, DVD) sách)
- C. 手机 (shǒu jī: điện thoại di động)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的在买什么?” với nội dung bài, phương án B — 书、光盘 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:有人在家吗?我是来送比萨饼的。 女:睫,我没打电话要吃的啊! 男:这里不是黄山路56号吗? 女:这里是59号,56号在马路对面。 问:女的住在黄山路几号?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây là số 59, số 56 ở phía bên kia đường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 56号 (Số)
- B. 57号 (Số)
- C. 59号 (Số)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的住在黄山路几号?” với nội dung bài, phương án C — 59号 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đi đón cháu nội, hôm nay cháu tan học sớm hơn thường ngày.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:王大爷,又去买菜呀? 男:接孙子去,他今天放学比较早。 女:您每天都接孙子上学、放学吗? 男:不是,今天他爸爸、妈妈都上班,没时间接。 问:王大爷去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đi đón cháu nội, hôm nay cháu tan học sớm hơn thường ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买菜 (mǎi cài: đi chợ, mua rau củ thức ăn)
- B. 接孙子 (đón, nhận cháu trai (cháu nội))
- C. 上班 (shàng bān: đi làm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “王大爷去做什么?” với nội dung bài, phương án B — 接孙子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H3-BLCUP-02.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H3-BLCUP-02
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
休息一会儿吧,听听音乐。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghỉ ngơi một lát đi, nghe nhạc nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 休息一会儿吧,听听音乐。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghỉ ngơi một lát đi, nghe nhạc nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你今年多大?属什么的? (Bạn năm nay nhiều to, lớn thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) gì, cái gì)
- B. 对不起,一会儿王丽和我一起去看电影。 (Xin lỗi một lúc vua, quốc vương và tôi cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim)
- C. 不行,我正在听课文录音呢,明天就要考试了。 (Không được, không thể tôi đang nghe bài đọc, bài văn bài học trong sách giáo khoa ghi âm, thu âm thế, nhé ngày mai sắp, sắp sửa kỳ thi rồi)
- D. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- E. 这双鞋有点儿大。 (Đây, này đôi, cặp giày, đôi giày hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
- F. 你要100块的还是要50块的? (Bạn cần vẫn, vẫn còn đồng (tiền), miếng cần đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: 41 rủ '休息一会儿吧,听听音乐。' (Nghỉ một lát đi, nghe chút âm nhạc đi) → C từ chối: '不行,我正在听课文录音呢,明天就要考试了。' (Không được, tớ đang nghe băng bài khóa ôn thi ngày mai).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhân viên phục vụ, có thẻ điện thoại không? Cho tôi một cái.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 服务员,有电话卡吗?给我来一张。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên phục vụ, có thẻ điện thoại không? Cho tôi một cái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你今年多大?属什么的? (Bạn năm nay nhiều to, lớn thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) gì, cái gì)
- B. 对不起,一会儿王丽和我一起去看电影。 (Xin lỗi một lúc vua, quốc vương và tôi cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim)
- C. 不行,我正在听课文录音呢,明天就要考试了。 (Không được, không thể tôi đang nghe bài đọc, bài văn bài học trong sách giáo khoa ghi âm, thu âm thế, nhé ngày mai sắp, sắp sửa kỳ thi rồi)
- D. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- E. 这双鞋有点儿大。 (Đây, này đôi, cặp giày, đôi giày hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
- F. 你要100块的还是要50块的? (Bạn cần vẫn, vẫn còn đồng (tiền), miếng cần đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: 42 hỏi mua thẻ '服务员,有电话卡吗?给我来一张。' (Phục vụ ơi có thẻ điện thoại không, cho tôi một thẻ) → F hỏi mệnh giá: '你要100块的还是要50块的?' (Bạn muốn loại 100 tệ hay 50 tệ?).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đi bưu điện gửi bưu kiện, tiện thể ghé hiệu sách mua một cuốn sách, chúng ta cùng đi nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我去邮局寄包裹,顺便去书店买本书,我们一起去吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi bưu điện gửi bưu kiện, tiện thể ghé hiệu sách mua một cuốn sách, chúng ta cùng đi nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你今年多大?属什么的? (Bạn năm nay nhiều to, lớn thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) gì, cái gì)
- B. 对不起,一会儿王丽和我一起去看电影。 (Xin lỗi một lúc vua, quốc vương và tôi cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim)
- C. 不行,我正在听课文录音呢,明天就要考试了。 (Không được, không thể tôi đang nghe bài đọc, bài văn bài học trong sách giáo khoa ghi âm, thu âm thế, nhé ngày mai sắp, sắp sửa kỳ thi rồi)
- D. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- E. 这双鞋有点儿大。 (Đây, này đôi, cặp giày, đôi giày hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
- F. 你要100块的还是要50块的? (Bạn cần vẫn, vẫn còn đồng (tiền), miếng cần đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: 43 rủ '我们一起去吧。' (Chúng mình cùng đi nhé) → B lịch sự từ chối: '对不起,一会儿王丽和我一起去看电影。' (Xin lỗi, lát nữa Vương Lệ và tớ cùng đi xem phim rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược, xin đợi một lát, tôi lấy cho bạn một đôi nhỏ hơn.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 好的,请等一会儿,我给你拿一双小点儿的。
• Nghĩa tiếng Việt: Được, xin đợi một lát, tôi lấy cho bạn một đôi nhỏ hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你今年多大?属什么的? (Bạn năm nay nhiều to, lớn thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) gì, cái gì)
- B. 对不起,一会儿王丽和我一起去看电影。 (Xin lỗi một lúc vua, quốc vương và tôi cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim)
- C. 不行,我正在听课文录音呢,明天就要考试了。 (Không được, không thể tôi đang nghe bài đọc, bài văn bài học trong sách giáo khoa ghi âm, thu âm thế, nhé ngày mai sắp, sắp sửa kỳ thi rồi)
- D. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- E. 这双鞋有点儿大。 (Đây, này đôi, cặp giày, đôi giày hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
- F. 你要100块的还是要50块的? (Bạn cần vẫn, vẫn còn đồng (tiền), miếng cần đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: E phàn nàn '这双鞋有点儿大。' (Đôi giày này hơi to một chút) → 44 nhân viên bán hàng đáp: '好的,请等一会儿,我给你拿一双小点儿的。' (Vâng xin đợi chút, tôi lấy cho bạn đôi nhỏ hơn).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 我21岁,属马的。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi 21 tuổi, tuổi Ngọ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你今年多大?属什么的? (Bạn năm nay nhiều to, lớn thuộc về, cầm tinh (tuổi con giáp) gì, cái gì)
- B. 对不起,一会儿王丽和我一起去看电影。 (Xin lỗi một lúc vua, quốc vương và tôi cùng với nhau đi xem phim, đi rạp chiếu phim)
- C. 不行,我正在听课文录音呢,明天就要考试了。 (Không được, không thể tôi đang nghe bài đọc, bài văn bài học trong sách giáo khoa ghi âm, thu âm thế, nhé ngày mai sắp, sắp sửa kỳ thi rồi)
- D. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
- E. 这双鞋有点儿大。 (Đây, này đôi, cặp giày, đôi giày hơi, hơi một chút (hơi mệt to, lớn)
- F. 你要100块的还是要50块的? (Bạn cần vẫn, vẫn còn đồng (tiền), miếng cần đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: A hỏi tuổi và con giáp '你今年多大?属什么的?' (Năm nay bạn bao nhiêu tuổi? Cầm tinh con gì?) → 45 trả lời chuẩn: '我21岁,属马的。' (Tôi 21 tuổi, cầm tinh con ngựa).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhương Phương đã về nhà chưa?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 芳芳回家了没有?
• Nghĩa tiếng Việt: Phương Phương đã về nhà chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我有姐姐,还有哥哥。我们在家时常常在一起玩儿,所以我不感到寂寞。 (Tôi có chị gái còn có, ngoài ra còn anh trai chúng tôi, chúng ta ở nhà thường, thường xuyên thường, thường xuyên ở cùng với nhau chơi, vui chơi giải trí vì vậy, cho nên tôi không cảm thấy, nhận thấy cô đơn, tịch mịch)
- B. 这套房子的客厅大,再看看这套吧。 (Đây, này bộ, bộ đồ phòng khách ngôi nhà, căn nhà to, lớn lại, nữa nhìn, xem nhìn, xem đây, này bộ, bộ đồ nhé, đi)
- C. 还没有呢,她还在学校上自习呢。 (Vẫn không có thế, nhé cô ấy vẫn ở trường học trên tự học một mình thế, nhé)
- D. 玛丽借给你的那本书你看完了没有? (Mã não mượn, vay cho kia, đó của bạn cuốn, quyển (sách) sách bạn nhìn, xem xong rồi, kết thúc rồi không có)
- E. 在书房的桌子上。 (Ở phòng đọc sách, phòng làm việc tại nhà của (trợ từ định ngữ) cái bàn trên)
• Phân tích đối chiếu: 46 hỏi '芳芳回家了没有?' (Phương Phương đã về nhà chưa?) → C trả lời: '还没有呢,她还在学校上自习呢。' (Vẫn chưa về, em ấy vẫn đang ở trường tự học).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà tôi chỉ có một mình tôi là con, đôi khi cảm thấy rất cô đơn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们家就我一个孩子,有时候感到很寂寞。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà tôi chỉ có một mình tôi là con, đôi khi cảm thấy rất cô đơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我有姐姐,还有哥哥。我们在家时常常在一起玩儿,所以我不感到寂寞。 (Tôi có chị gái còn có, ngoài ra còn anh trai chúng tôi, chúng ta ở nhà thường, thường xuyên thường, thường xuyên ở cùng với nhau chơi, vui chơi giải trí vì vậy, cho nên tôi không cảm thấy, nhận thấy cô đơn, tịch mịch)
- B. 这套房子的客厅大,再看看这套吧。 (Đây, này bộ, bộ đồ phòng khách ngôi nhà, căn nhà to, lớn lại, nữa nhìn, xem nhìn, xem đây, này bộ, bộ đồ nhé, đi)
- C. 还没有呢,她还在学校上自习呢。 (Vẫn không có thế, nhé cô ấy vẫn ở trường học trên tự học một mình thế, nhé)
- D. 玛丽借给你的那本书你看完了没有? (Mã não mượn, vay cho kia, đó của bạn cuốn, quyển (sách) sách bạn nhìn, xem xong rồi, kết thúc rồi không có)
- E. 在书房的桌子上。 (Ở phòng đọc sách, phòng làm việc tại nhà của (trợ từ định ngữ) cái bàn trên)
• Phân tích đối chiếu: 47 bộc bạch '我们家就我一个孩子,有时候感到很寂寞。' (Nhà tôi có mỗi mình tôi là con một, đôi khi thấy cô đơn lắm) → A tiếp lời đối sánh: '我有姐姐,还有哥哥。我们在家时常常在一起玩儿,所以我不感到寂寞。' (Tôi có chị và anh trai, ở nhà hay chơi với nhau nên không buồn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABếp và phòng ngủ của căn hộ này cũng được, chỉ là diện tích phòng khách hơi nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这套房子的厨房和卧室还可以,就是客厅面积小了点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Bếp và phòng ngủ của căn hộ này cũng được, chỉ là diện tích phòng khách hơi nhỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我有姐姐,还有哥哥。我们在家时常常在一起玩儿,所以我不感到寂寞。 (Tôi có chị gái còn có, ngoài ra còn anh trai chúng tôi, chúng ta ở nhà thường, thường xuyên thường, thường xuyên ở cùng với nhau chơi, vui chơi giải trí vì vậy, cho nên tôi không cảm thấy, nhận thấy cô đơn, tịch mịch)
- B. 这套房子的客厅大,再看看这套吧。 (Đây, này bộ, bộ đồ phòng khách ngôi nhà, căn nhà to, lớn lại, nữa nhìn, xem nhìn, xem đây, này bộ, bộ đồ nhé, đi)
- C. 还没有呢,她还在学校上自习呢。 (Vẫn không có thế, nhé cô ấy vẫn ở trường học trên tự học một mình thế, nhé)
- D. 玛丽借给你的那本书你看完了没有? (Mã não mượn, vay cho kia, đó của bạn cuốn, quyển (sách) sách bạn nhìn, xem xong rồi, kết thúc rồi không có)
- E. 在书房的桌子上。 (Ở phòng đọc sách, phòng làm việc tại nhà của (trợ từ định ngữ) cái bàn trên)
• Phân tích đối chiếu: 48 nhận xét '就是客厅面积小了点儿' (chỉ có diện tích phòng khách hơi nhỏ) → B đưa giải pháp: '这套房子的客厅大,再看看这套吧。' (Phòng khách căn này rộng rãi, xem thử căn này đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn từ điển tôi mua giúp Mike đâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我帮麦克买的字典呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn từ điển tôi mua giúp Mike đâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我有姐姐,还有哥哥。我们在家时常常在一起玩儿,所以我不感到寂寞。 (Tôi có chị gái còn có, ngoài ra còn anh trai chúng tôi, chúng ta ở nhà thường, thường xuyên thường, thường xuyên ở cùng với nhau chơi, vui chơi giải trí vì vậy, cho nên tôi không cảm thấy, nhận thấy cô đơn, tịch mịch)
- B. 这套房子的客厅大,再看看这套吧。 (Đây, này bộ, bộ đồ phòng khách ngôi nhà, căn nhà to, lớn lại, nữa nhìn, xem nhìn, xem đây, này bộ, bộ đồ nhé, đi)
- C. 还没有呢,她还在学校上自习呢。 (Vẫn không có thế, nhé cô ấy vẫn ở trường học trên tự học một mình thế, nhé)
- D. 玛丽借给你的那本书你看完了没有? (Mã não mượn, vay cho kia, đó của bạn cuốn, quyển (sách) sách bạn nhìn, xem xong rồi, kết thúc rồi không có)
- E. 在书房的桌子上。 (Ở phòng đọc sách, phòng làm việc tại nhà của (trợ từ định ngữ) cái bàn trên)
• Phân tích đối chiếu: 49 hỏi vị trí đồ vật '我帮麦克买的字典呢?' (Cuốn từ điển tớ mua hộ Mike ở đâu rồi?) → E chỉ vị trí: '在书房的桌子上。' (Ở trên bàn trong phòng đọc sách).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi còn một chút nữa là đọc xong rồi, bạn muốn đọc không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我还差一点儿就看完了,你要看吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi còn một chút nữa là đọc xong rồi, bạn muốn đọc không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我有姐姐,还有哥哥。我们在家时常常在一起玩儿,所以我不感到寂寞。 (Tôi có chị gái còn có, ngoài ra còn anh trai chúng tôi, chúng ta ở nhà thường, thường xuyên thường, thường xuyên ở cùng với nhau chơi, vui chơi giải trí vì vậy, cho nên tôi không cảm thấy, nhận thấy cô đơn, tịch mịch)
- B. 这套房子的客厅大,再看看这套吧。 (Đây, này bộ, bộ đồ phòng khách ngôi nhà, căn nhà to, lớn lại, nữa nhìn, xem nhìn, xem đây, này bộ, bộ đồ nhé, đi)
- C. 还没有呢,她还在学校上自习呢。 (Vẫn không có thế, nhé cô ấy vẫn ở trường học trên tự học một mình thế, nhé)
- D. 玛丽借给你的那本书你看完了没有? (Mã não mượn, vay cho kia, đó của bạn cuốn, quyển (sách) sách bạn nhìn, xem xong rồi, kết thúc rồi không có)
- E. 在书房的桌子上。 (Ở phòng đọc sách, phòng làm việc tại nhà của (trợ từ định ngữ) cái bàn trên)
• Phân tích đối chiếu: D hỏi tiến độ đọc sách '玛丽借给你的那本书你看完了没有?' (Cuốn sách Mary cho cậu mượn cậu đã đọc xong chưa?) → 50 đáp: '我还差一点儿就看完了,你要看吗?' (Tớ còn một chút nữa là xong, cậu muốn đọc không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐồ đạc trong chiếc vali này rất nhiều, đại khái nặng 30 kilogam .
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 这个箱子里的东西很多,大概重30( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Đồ đạc trong chiếc vali này rất nhiều, đại khái nặng 30 kilogam .
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 东边 (dōngbian: phía đông, bên đông)
- B. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- C. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- D. 错 (cuò: sai, nhầm)
- E. 想 (xiǎng: muốn)
- F. 公斤 (gōng jīn: kilôgam)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (公斤 — gōng jīn: kilôgam) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. .这个箱子里的东西很多,大概重30 公斤 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền F. 公斤.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên trong cặp sách này có mấy cuốn tạp chí tiếng Trung và một cuốn từ điển.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这个书包里面有几本中文( )和一本词典。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên trong cặp sách này có mấy cuốn tạp chí tiếng Trung và một cuốn từ điển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 东边 (dōngbian: phía đông, bên đông)
- B. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- C. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- D. 错 (cuò: sai, nhầm)
- E. 想 (xiǎng: muốn)
- F. 公斤 (gōng jīn: kilôgam)
• Phân tích đối chiếu: Danh từ phù hợp đi cùng lượng từ 本 và cùng trường từ vựng với 词典 là 杂志.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐi thẳng khoảng 100 mét, ở phía đông một ngôi trường có một bảo tàng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 往前走大概100米,在一所学校的( )有一个博物馆。
• Nghĩa tiếng Việt: Đi thẳng khoảng 100 mét, ở phía đông một ngôi trường có một bảo tàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 东边 (dōngbian: phía đông, bên đông)
- B. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- C. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- D. 错 (cuò: sai, nhầm)
- E. 想 (xiǎng: muốn)
- F. 公斤 (gōng jīn: kilôgam)
• Phân tích đối chiếu: Từ chỉ phương vị '学校的东边' (phía đông của trường học).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, tôi nhìn nhầm thời gian cho nên đến muộn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 对不起,我看( )时间了,所以来晚了。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi nhìn nhầm thời gian cho nên đến muộn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 东边 (dōngbian: phía đông, bên đông)
- B. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- C. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- D. 错 (cuò: sai, nhầm)
- E. 想 (xiǎng: muốn)
- F. 公斤 (gōng jīn: kilôgam)
• Phân tích đối chiếu: Bổ ngữ kết quả 错 đi sau động từ 看: '看错时间' (nhìn nhầm giờ).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThưa cô, chị tôi hôm nay đến Trung Quốc, tôi muốn xin phép nghỉ để đi đón chị ấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 老师,我姐姐今天来中国,我( )请假去接她。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa cô, chị tôi hôm nay đến Trung Quốc, tôi muốn xin phép nghỉ để đi đón chị ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 东边 (dōngbian: phía đông, bên đông)
- B. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
- C. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- D. 错 (cuò: sai, nhầm)
- E. 想 (xiǎng: muốn)
- F. 公斤 (gōng jīn: kilôgam)
• Phân tích đối chiếu: Động từ năng nguyện '想' đứng trước cụm động từ '请假去接她'.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mỗi tối tôi xem ti vi, nghe nhạc một lúc, 11 giờ đi ngủ 。 B: Tôi buổi tối thường thì 10 giờ đã đi nghỉ rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:我每天晚上看看电视、听听音乐,11点( )。 B:我晚上一般10点就休息了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mỗi tối tôi xem ti vi, nghe nhạc một lúc, 11 giờ đi ngủ 。 B: Tôi buổi tối thường thì 10 giờ đã đi nghỉ rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当 (dāng / dàng: làm (nghề), khi)
- B. 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
- C. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- D. 派 (pài: cử, phái đi)
- E. 爱好 (ài hào: sở thích)
- F. 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (睡觉 — shuì jiào: ngủ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. .A:我每天晚上看看电视、听听音乐,11点 睡觉 。 B:我晚上一般10点就休息了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 睡觉.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Dạo này công việc rất khó tìm, bạn tìm thế nào rồi? B: Tôi làm làm hướng dẫn viên du lịch cho các đoàn khách tại một công ty du lịch.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:最近工作很难找,你找得怎么样了? B:我在一家旅游公司给旅行团( )导游。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Dạo này công việc rất khó tìm, bạn tìm thế nào rồi? B: Tôi làm làm hướng dẫn viên du lịch cho các đoàn khách tại một công ty du lịch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当 (dāng / dàng: làm (nghề), khi)
- B. 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
- C. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- D. 派 (pài: cử, phái đi)
- E. 爱好 (ài hào: sở thích)
- F. 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
• Phân tích đối chiếu: Động từ '当' mang tân ngữ chỉ nghề nghiệp '导游': '当导游' (làm hướng dẫn viên).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn đến Trung Quốc lâu rồi nhỉ? B: Công ty phái tôi đến Trung Quốc làm việc ba năm, tôi sắp về nước rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:你来中国很久了吧? B:公司( )我来中国工作三年,我就快回国了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn đến Trung Quốc lâu rồi nhỉ? B: Công ty phái tôi đến Trung Quốc làm việc ba năm, tôi sắp về nước rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当 (dāng / dàng: làm (nghề), khi)
- B. 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
- C. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- D. 派 (pài: cử, phái đi)
- E. 爱好 (ài hào: sở thích)
- F. 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
• Phân tích đối chiếu: Câu kiêm ngữ '公司派我来中国工作' (Công ty cử tôi sang Trung Quốc làm việc).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Sau khi tốt nghiệp đại học bạn muốn làm gì? B: Sau khi tốt nghiệp tôi dự định đi nước ngoài dạy tiếng Trung.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:大学毕业以后你想做什么? B:毕业以后我( )去国外教汉语。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Sau khi tốt nghiệp đại học bạn muốn làm gì? B: Sau khi tốt nghiệp tôi dự định đi nước ngoài dạy tiếng Trung.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当 (dāng / dàng: làm (nghề), khi)
- B. 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
- C. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- D. 派 (pài: cử, phái đi)
- E. 爱好 (ài hào: sở thích)
- F. 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
• Phân tích đối chiếu: Trả lời câu hỏi định hướng tương lai '你想做什么' → '我打算去国外教汉语' (tôi dự định ra nước ngoài dạy tiếng Hán).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Từ trường học đến bệnh viện đó khoảng chỉ bảy tám trăm mét. B: Cũng được, không xa lắm, vậy chúng ta đi bộ đến đó nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:从学校到那所医院( )就七八百米。 B:还行,不太远,那我们就走着去吧。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Từ trường học đến bệnh viện đó khoảng chỉ bảy tám trăm mét. B: Cũng được, không xa lắm, vậy chúng ta đi bộ đến đó nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当 (dāng / dàng: làm (nghề), khi)
- B. 打算 (dǎ suàn: dự định, tính toán)
- C. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- D. 派 (pài: cử, phái đi)
- E. 爱好 (ài hào: sở thích)
- F. 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái)
• Phân tích đối chiếu: Ước lượng khoảng cách '大概就七八百米' (khoảng chừng bảy tám trăm mét).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố tôi thích kinh kịch, ông ấy đã rất hứng thú với kinh kịch từ 30 năm trước, lúc đó ông ấy mới 15 tuổi. Bây giờ mỗi ngày ông ấy đều xem một lúc các chương trình kinh kịch trên TV. ★ Bố cô ấy năm nay bao nhiêu tuổi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我爸爸喜欢京剧,他30年前就对京剧特别感兴趣,那时候他才15岁。现在他每天都要看一会儿电视里的京剧节目。 ★ 她爸爸今年有多大年纪?
• Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi thích kinh kịch, ông ấy đã rất hứng thú với kinh kịch từ 30 năm trước, lúc đó ông ấy mới 15 tuổi. Bây giờ mỗi ngày ông ấy đều xem một lúc các chương trình kinh kịch trên TV. ★ Bố cô ấy năm nay bao nhiêu tuổi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 30多岁 (nhiều tuổi)
- B. 40多岁 (nhiều tuổi)
- C. 50多岁 (nhiều tuổi)
• Phân tích đối chiếu: 30 năm trước ông ấy mới 15 tuổi → Hiện tại ông ấy: 15 + 30 = 45 tuổi (40多岁).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong nhà tuy rất rộng nhưng ánh sáng không đủ, không thể chụp ảnh, chúng ta ra ngoài chụp đi. ★ Tại sao họ ra ngoài chụp ảnh?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 屋子虽然很大,但是光线不够,不能照相,我们去外边照吧。 ★ 他们为什么去外边照相?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong nhà tuy rất rộng nhưng ánh sáng không đủ, không thể chụp ảnh, chúng ta ra ngoài chụp đi. ★ Tại sao họ ra ngoài chụp ảnh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 屋子太小 (Căn phòng, căn nhà quá nhỏ, bé)
- B. 屋子里面亮 (Căn phòng, căn nhà bên trong, phía trong tươi sáng)
- C. 屋子外边亮 (Căn phòng, căn nhà bên ngoài, phía ngoài tươi sáng)
• Phân tích đối chiếu: '屋子虽然很大,但是光线不够,不能照相' (Trong phòng ánh sáng không đủ) → Ra ngoài chụp vì bên ngoài sáng hơn (屋子外边亮).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười Trung Quốc thường nói, ngủ sớm dậy sớm sức khỏe tốt. ★ Dựa vào câu này, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国人常说,早睡早起身体好。 ★ 根据这句话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc thường nói, ngủ sớm dậy sớm sức khỏe tốt. ★ Dựa vào câu này, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早上睡觉身体好 (Buổi sáng sớm ngủ cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- B. 晚上早睡、早上早起身体好 (Buổi tối, đêm sớm, buổi sáng ngủ, đi ngủ buổi sáng sớm sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
- C. 早上起来身体好 (Buổi sáng sớm đứng dậy, thức dậy cơ thể, sức khỏe tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: '早睡早起身体好' có nghĩa là buổi tối đi ngủ sớm và buổi sáng dậy sớm thì sức khỏe sẽ tốt.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMike nói tiếng Hán rất lưu loát, tiếng Anh nói cũng rất tốt, tiếng Đức nói không được lưu loát lắm. ★ Mike nói ngôn ngữ nào rất lưu loát?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 麦克汉语说得很流利,英语口语也很好,德语说得不太流利。 ★ 麦克什么语言说得很流利?
• Nghĩa tiếng Việt: Mike nói tiếng Hán rất lưu loát, tiếng Anh nói cũng rất tốt, tiếng Đức nói không được lưu loát lắm. ★ Mike nói ngôn ngữ nào rất lưu loát?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 德语 (Đức, đạo đức phẩm hạnh)
- C. 汉语和英语 (Tiếng Trung, tiếng Hán và tiếng Anh (ngôn ngữ nói và giao tiếp))
• Phân tích đối chiếu: '汉语说得很流利,英语口语也很好' (tiếng Hán rất lưu loát, khẩu ngữ tiếng Anh cũng rất tốt).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMike, nếu bạn ăn hết bát này thì đã ăn bốn bát rồi, đừng ăn nữa. ★ Mike đã ăn mấy bát rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 麦克,你吃完这一碗的话就吃了四碗了,别再吃了。 ★ 麦克已经吃了几碗了?
• Nghĩa tiếng Việt: Mike, nếu bạn ăn hết bát này thì đã ăn bốn bát rồi, đừng ăn nữa. ★ Mike đã ăn mấy bát rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一碗 (một bát, cái chén ăn cơm)
- B. 三碗 (ba bát, cái chén ăn cơm)
- C. 四碗 (bốn bát, cái chén ăn cơm)
• Phân tích đối chiếu: '吃完这一碗的话就吃了四碗了' (Nếu ăn hết bát này là cậu ăn 4 bát rồi đấy) → Hiện tại Mike đang ăn bát thứ 4, tức là đã ăn xong 3 bát trước đó (三碗).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Cương có khá nhiều sở thích, thích bơi lội, chạy bộ, chơi cầu lông. Mỗi sáng anh ấy đều kiên trì chạy bộ, cuối tuần thì bơi lội và chơi cầu lông. ★ Tiểu Cương cuối tuần làm những môn thể thao nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 小刚的爱好比较多,喜欢游泳、跑步、打羽毛球。他每天早上都坚持跑步,周末游泳和打羽毛球。 ★ 小刚周末都做什么运动?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Cương có khá nhiều sở thích, thích bơi lội, chạy bộ, chơi cầu lông. Mỗi sáng anh ấy đều kiên trì chạy bộ, cuối tuần thì bơi lội và chơi cầu lông. ★ Tiểu Cương cuối tuần làm những môn thể thao nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳 (yóu yǒng: bơi lội)
- B. 跑步和打羽毛球 (Chạy bộ và đánh, gõ môn cầu lông, quả cầu lông)
- C. 游泳、跑步和打羽毛球 (Bơi lội chạy bộ và đánh, gõ môn cầu lông, quả cầu lông)
• Phân tích đối chiếu: '每天早上都坚持跑步' (ngày nào sáng cũng chạy bộ, bao gồm cả cuối tuần), và cuối tuần thêm '游泳和打羽毛球' → Cuối tuần có cả 3 môn thể thao.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ tôi rất xinh đẹp, em gái giống mẹ nhưng không cao. Tôi vừa giống mẹ vừa giống bố, dáng người cũng rất cao. ★ Câu nào dưới đây nói đúng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我妈妈长得很漂亮,妹妹长得像妈妈,但是不高。我既像妈妈也像爸爸,个子也很高。 ★ 下面的哪句话说得对?
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi rất xinh đẹp, em gái giống mẹ nhưng không cao. Tôi vừa giống mẹ vừa giống bố, dáng người cũng rất cao. ★ Câu nào dưới đây nói đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妹妹长得漂亮也很高 (Em gái dài, lâu dài đẹp cũng rất cao)
- B. 妹妹长得漂亮但不高 (Em gái dài, lâu dài đẹp nhưng, nhưng mà không cao)
- C. “我”长得不像妈妈 (Tôi dài, lâu dài không giống như, tựa như mẹ)
• Phân tích đối chiếu: '妹妹长得像妈妈(妈妈长得很漂亮),但是不高' → Em gái xinh đẹp nhưng không cao.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa đông ở miền Bắc Trung Quốc nhiệt độ rất thấp, nhưng trong nhà có lò sưởi, nên trong nhà ấm hơn bên ngoài nhiều; mùa đông ở miền Nam, tuy nhiệt độ cao hơn miền Bắc, nhưng trong nhà không có lò sưởi, nên trong nhà cũng không ấm hơn bên ngoài. ★ Mùa đông ở miền Bắc Trung Quốc:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 中国北方的冬天气温很低,但是屋子里有暖气,所以屋里比外边暖和得多;南方的冬天,虽然气温比北方高,但是屋子里没有暖气,所以屋里也不比外边暖和。 ★ 中国北方的冬天:
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa đông ở miền Bắc Trung Quốc nhiệt độ rất thấp, nhưng trong nhà có lò sưởi, nên trong nhà ấm hơn bên ngoài nhiều; mùa đông ở miền Nam, tuy nhiệt độ cao hơn miền Bắc, nhưng trong nhà không có lò sưởi, nên trong nhà cũng không ấm hơn bên ngoài. ★ Mùa đông ở miền Bắc Trung Quốc:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 屋里很冷 (Nhà, căn phòng bên trong rất lạnh)
- B. 屋子外边很冷 (Căn phòng, căn nhà bên ngoài, phía ngoài rất lạnh)
- C. 屋里很热 (Nhà, căn phòng bên trong rất nóng)
• Phân tích đối chiếu: '中国北方的冬天气温很低' (mùa đông phương Bắc nhiệt độ rất thấp) → Ngoài trời rất lạnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALệ Lệ, ngân hàng ở phía đông trường học, nếu có bạn học nào muốn đi, bạn hãy dẫn họ đi. Ngoài ra, chú ý, 5 giờ chiều ngân hàng đóng cửa. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 丽丽,银行在学校的东边,如果有同学要去,你带他们去。还有,注意,下午5点银行下班。 ★ 根据这段话,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Lệ Lệ, ngân hàng ở phía đông trường học, nếu có bạn học nào muốn đi, bạn hãy dẫn họ đi. Ngoài ra, chú ý, 5 giờ chiều ngân hàng đóng cửa. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丽丽是老师 (Là, phải thầy giáo, cô giáo)
- B. 丽丽表示同意 (Biểu thị, thể hiện đồng ý, tán thành)
- C. 应该在下午5点之前去银行 (Nên ở buổi chiều giờ (đơn vị thời gian) trước đó, trước khi đi ngân hàng)
• Phân tích đối chiếu: '下午5点银行下班' (5 giờ chiều ngân hàng đóng cửa) → Phải đi ngân hàng trước 5 giờ chiều.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChữ Hán trong tiếng Trung và chữ Hán trong tiếng Nhật không hoàn toàn giống nhau, một số chữ Hán có sự khác biệt lớn hơn về phát âm và ý nghĩa, học sinh Nhật Bản rất dễ đọc sai, viết sai. ★ Chữ Hán trong tiếng Trung và chữ Hán trong tiếng Nhật:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 中文里的汉字和日文里的汉字不都一样,有的汉字发音、意思的区别就更大了,日本同学很容易读错、写错。 ★ 中文里的汉字和日文里的汉字:
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán trong tiếng Trung và chữ Hán trong tiếng Nhật không hoàn toàn giống nhau, một số chữ Hán có sự khác biệt lớn hơn về phát âm và ý nghĩa, học sinh Nhật Bản rất dễ đọc sai, viết sai. ★ Chữ Hán trong tiếng Trung và chữ Hán trong tiếng Nhật:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发音一样 (phát âm giống nhau, như nhau)
- B. 区别很小 (Sự khác biệt, phân biệt rất nhỏ, bé)
- C. 有很多区别 (Có rất nhiều sự khác biệt, phân biệt)
• Phân tích đối chiếu: '中文里的汉字和日文里的汉字不都一样,有的汉字发音、意思的区别就更大了' → Giữa chữ Hán tiếng Trung và tiếng Nhật có nhiều điểm khác biệt.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H3-BLCUP-02
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
大使馆 / 在 / 工作 / 姐姐
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChị gái làm việc ở đại sứ quán.
✓ Đáp án chuẩn 姐姐在大使馆工作。
• Câu đề bài: 大使馆 / 在 / 工作 / 姐姐
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái làm việc ở đại sứ quán.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 姐姐 (jiě jie — chị gái)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 在 (zài — ở)
- Danh từ: 大使馆 (dà shǐ guǎn — đại sứ quán)
- Động từ vị ngữ: 工作 (gōng zuò — làm việc, công việc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “姐姐在大使馆工作。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác bạn học đều rất vui vẻ.
✓ Đáp án chuẩn 同学们都非常高兴。
• Câu đề bài: 高兴 / 非常 / 同学们 / 都
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn học đều rất vui vẻ.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 同学们 (bạn cùng học, bạn học các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Tính từ làm vị ngữ: 高兴 (gāo xìng — vui vẻ, hạnh phúc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “同学们都非常高兴。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ Vương biết nói tiếng Tây Ban Nha.
✓ Đáp án chuẩn 王医生会说西班牙语。
• Câu đề bài: 会说 / 王医生 / 西班牙语
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ Vương biết nói tiếng Tây Ban Nha.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 王医生 (bác sĩ vua, quốc vương)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 会说 (biết nói, phát biểu)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 西班牙语 (Xībānyáyǔ — tiếng Tây Ban Nha)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “王医生会说西班牙语。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrình độ tiếng Hán của cô ấy cao hơn tôi. / Trình độ tiếng Hán của tôi cao hơn cô ấy.
✓ Đáp án chuẩn 她汉语水平比我高。
• Câu đề bài: 水平 / 汉语 / 她 / 比我 / 高
• Nghĩa tiếng Việt: Trình độ tiếng Hán của cô ấy cao hơn tôi. / Trình độ tiếng Hán của tôi cao hơn cô ấy.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Danh từ: 汉语 (Hàn yǔ — tiếng Trung, tiếng Hán)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 水平 (shuǐ píng — trình độ, mức độ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 比我 (so với tôi)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 高 (gāo — cao)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她汉语水平比我高。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThế vận hội Bắc Kinh được tổ chức vào năm 2008.
✓ Đáp án chuẩn 北京奥运会是2008年举办的。
• Câu đề bài: 奥运会 / 举办 / 2008年 / 北京 / 是 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Thế vận hội Bắc Kinh được tổ chức vào năm 2008.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 北京 (Běi jīng — Bắc Kinh)
- Danh từ riêng: 奥运会 (Àoyùnhuì — Thế vận hội Olympic, Olympic Games)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 2008年 (Năm (thời gian))
- Danh từ: 举办 (jǔ bàn — tổ chức, đăng cai)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “北京奥运会是2008年举办的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVị này là thầy giáo (老师) Vương.
✓ Đáp án chuẩn 师
• Câu đề bài: 这位是王老( shī )。
• Nghĩa tiếng Việt: Vị này là thầy giáo (老师) Vương.
• Phân tích đối chiếu: 师 (ghép thành danh từ tôn kính '老师' - giáo viên/thầy cô).
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “师”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMary đang học tập (学习) tiếng Trung tại Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn 习
• Câu đề bài: 玛丽在北京语言大学学( xí )汉语。
• Nghĩa tiếng Việt: Mary đang học tập (学习) tiếng Trung tại Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh.
• Phân tích đối chiếu: 习 (ghép thành động từ '学习' - học tập).
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “习”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi (每) ngày tôi đều đạp xe đạp đến công ty.
✓ Đáp án chuẩn 每
• Câu đề bài: 我( měi )天骑自行车去公司。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi (每) ngày tôi đều đạp xe đạp đến công ty.
• Phân tích đối chiếu: 每 (ghép thành từ chỉ thời gian thường nhật '每天' - mỗi ngày / hàng ngày).
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “每”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMike nói tiếng Trung rất giỏi, sau này muốn làm phiên dịch (翻译).
✓ Đáp án chuẩn 译
• Câu đề bài: 麦克汉语说得很好,以后想当翻( yì )。
• Nghĩa tiếng Việt: Mike nói tiếng Trung rất giỏi, sau này muốn làm phiên dịch (翻译).
• Phân tích đối chiếu: 译 (ghép thành danh từ chỉ nghề nghiệp '翻译' - phiên dịch viên).
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “译”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai tôi và các bạn cùng lớp sẽ đi công viên chèo (划) thuyền.
✓ Đáp án chuẩn 划
• Câu đề bài: 我明天和同学们去公园( huá )船。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai tôi và các bạn cùng lớp sẽ đi công viên chèo (划) thuyền.
• Phân tích đối chiếu: 划 (ghép thành cụm động từ '划船' - chèo thuyền).
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “划”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H3-BLCUP-02 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile