Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 80 câu hỏi của mã đề H3-BLCUP-01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Chạy ngoài đường cả buổi chiều chắc đói rồi nhỉ? Em đi nấu cơm cho anh nhé.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:在外面跑了一下午,一定饿了吧?我给你做饭去。 男:我不饿,回家以前和朋友一起吃过了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chạy ngoài đường cả buổi chiều chắc đói rồi nhỉ? Em đi nấu cơm cho anh nhé.
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ đeo tạp dề tươi cười chuẩn bị nấu bữa cơm tối ngon miệng trong bếp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một sinh viên mượn và đọc cuốn sách tiếng Trung bìa đẹp rất được yêu thích tại thư viện
- Hình B: Một bạn trẻ đang ngồi trên ghế bành chơi đàn guitar gỗ mộc mạc vui vẻ
- Hình C: Người phụ nữ đeo tạp dề tươi cười chuẩn bị nấu bữa cơm tối ngon miệng trong bếp ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Cảnh báo an toàn giao thông: Người đi bộ băng qua đường trên vạch kẻ đường người đi bộ (vạch ngựa vằn)
- Hình E: Bệnh nhân nghỉ ngơi trên giường bên cạnh chiếc bàn có cốc nước ấm và vỉ thuốc bác sĩ kê
- Hình F: Khách du lịch nước ngoài giơ máy ảnh chụp lại phong cảnh Trung Hoa tươi đẹp để gửi về gia đình
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (người phụ nữ đeo tạp dề tươi cười chuẩn bị nấu bữa cơm tối ngon miệng trong bếp).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Bạn có thể gửi một tấm ảnh đi du lịch ở Trung Quốc về.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:我很久没回德国了,父母和朋友都说很想念我。 男:你可以寄一张在中国旅行的照片回去。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thể gửi một tấm ảnh đi du lịch ở Trung Quốc về.
• Hình ảnh trong đề: Khách du lịch nước ngoài giơ máy ảnh chụp lại phong cảnh Trung Hoa tươi đẹp để gửi về gia đình.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một sinh viên mượn và đọc cuốn sách tiếng Trung bìa đẹp rất được yêu thích tại thư viện
- Hình B: Một bạn trẻ đang ngồi trên ghế bành chơi đàn guitar gỗ mộc mạc vui vẻ
- Hình C: Người phụ nữ đeo tạp dề tươi cười chuẩn bị nấu bữa cơm tối ngon miệng trong bếp
- Hình D: Cảnh báo an toàn giao thông: Người đi bộ băng qua đường trên vạch kẻ đường người đi bộ (vạch ngựa vằn)
- Hình E: Bệnh nhân nghỉ ngơi trên giường bên cạnh chiếc bàn có cốc nước ấm và vỉ thuốc bác sĩ kê
- Hình F: Khách du lịch nước ngoài giơ máy ảnh chụp lại phong cảnh Trung Hoa tươi đẹp để gửi về gia đình ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (khách du lịch nước ngoài giơ máy ảnh chụp lại phong cảnh trung hoa tươi đẹp để gửi về gia đình).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Xin chú ý an toàn giao thông, sang đường xin đi trên vạch sang đường.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好!请您注意交通安全,过马路请走人行横道。 女:噢,对不起。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chú ý an toàn giao thông, sang đường xin đi trên vạch sang đường.
• Hình ảnh trong đề: Cảnh báo an toàn giao thông: Người đi bộ băng qua đường trên vạch kẻ đường người đi bộ (vạch ngựa vằn).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một sinh viên mượn và đọc cuốn sách tiếng Trung bìa đẹp rất được yêu thích tại thư viện
- Hình B: Một bạn trẻ đang ngồi trên ghế bành chơi đàn guitar gỗ mộc mạc vui vẻ
- Hình C: Người phụ nữ đeo tạp dề tươi cười chuẩn bị nấu bữa cơm tối ngon miệng trong bếp
- Hình D: Cảnh báo an toàn giao thông: Người đi bộ băng qua đường trên vạch kẻ đường người đi bộ (vạch ngựa vằn) ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Bệnh nhân nghỉ ngơi trên giường bên cạnh chiếc bàn có cốc nước ấm và vỉ thuốc bác sĩ kê
- Hình F: Khách du lịch nước ngoài giơ máy ảnh chụp lại phong cảnh Trung Hoa tươi đẹp để gửi về gia đình
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (cảnh báo an toàn giao thông: người đi bộ băng qua đường trên vạch kẻ đường người đi bộ (vạch ngựa vằn)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tôi vừa ở bệnh viện về, bác sĩ kê đơn ít thuốc, dặn tôi nghỉ ngơi nhiều và uống nhiều nước.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:张阿姨,您脸色怎么这么不好?是不是病了?去看医生了吗? 女:我刚从医院回来,医生给我开了点儿药,让我多休息,多喝水。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi vừa ở bệnh viện về, bác sĩ kê đơn ít thuốc, dặn tôi nghỉ ngơi nhiều và uống nhiều nước.
• Hình ảnh trong đề: Bệnh nhân nghỉ ngơi trên giường bên cạnh chiếc bàn có cốc nước ấm và vỉ thuốc bác sĩ kê.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một sinh viên mượn và đọc cuốn sách tiếng Trung bìa đẹp rất được yêu thích tại thư viện
- Hình B: Một bạn trẻ đang ngồi trên ghế bành chơi đàn guitar gỗ mộc mạc vui vẻ
- Hình C: Người phụ nữ đeo tạp dề tươi cười chuẩn bị nấu bữa cơm tối ngon miệng trong bếp
- Hình D: Cảnh báo an toàn giao thông: Người đi bộ băng qua đường trên vạch kẻ đường người đi bộ (vạch ngựa vằn)
- Hình E: Bệnh nhân nghỉ ngơi trên giường bên cạnh chiếc bàn có cốc nước ấm và vỉ thuốc bác sĩ kê ✓ (Khớp chính xác)
- Hình F: Khách du lịch nước ngoài giơ máy ảnh chụp lại phong cảnh Trung Hoa tươi đẹp để gửi về gia đình
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (bệnh nhân nghỉ ngơi trên giường bên cạnh chiếc bàn có cốc nước ấm và vỉ thuốc bác sĩ kê).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nghe nói cuốn sách này rất được sinh viên Trung Quốc ưa chuộng à?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说这本书很受中国大学生欢迎,是吗? 女:是啊,你要是想看,可以先借给你。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe nói cuốn sách này rất được sinh viên Trung Quốc ưa chuộng à?
• Hình ảnh trong đề: Một sinh viên mượn và đọc cuốn sách tiếng Trung bìa đẹp rất được yêu thích tại thư viện.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một sinh viên mượn và đọc cuốn sách tiếng Trung bìa đẹp rất được yêu thích tại thư viện ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Một bạn trẻ đang ngồi trên ghế bành chơi đàn guitar gỗ mộc mạc vui vẻ
- Hình C: Người phụ nữ đeo tạp dề tươi cười chuẩn bị nấu bữa cơm tối ngon miệng trong bếp
- Hình D: Cảnh báo an toàn giao thông: Người đi bộ băng qua đường trên vạch kẻ đường người đi bộ (vạch ngựa vằn)
- Hình E: Bệnh nhân nghỉ ngơi trên giường bên cạnh chiếc bàn có cốc nước ấm và vỉ thuốc bác sĩ kê
- Hình F: Khách du lịch nước ngoài giơ máy ảnh chụp lại phong cảnh Trung Hoa tươi đẹp để gửi về gia đình
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (một sinh viên mượn và đọc cuốn sách tiếng trung bìa đẹp rất được yêu thích tại thư viện).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bác xem, có biết bao nhiêu người cùng tập thái cực quyền với tôi này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:大爷,天这么冷,您还出来运动啊? 男:习惯了。你看,有这么多人跟我一起打太极拳呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Bác xem, có biết bao nhiêu người cùng tập thái cực quyền với tôi này.
• Hình ảnh trong đề: Nhóm người cao tuổi đang cùng nhau tập thái cực quyền thư thái vào buổi sáng mùa đông trong công viên.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người qua đường hỏi đường đi đến tòa nhà ngân hàng lớn màu trắng ở góc phố
- Hình B: Nhóm người cao tuổi đang cùng nhau tập thái cực quyền thư thái vào buổi sáng mùa đông trong công viên ✓ (Khớp chính xác)
- Hình C: Người bà đang ân cần bế và dỗ dành đứa cháu nhỏ đáng yêu tại phòng khách gia đình
- Hình D: Hai bạn nữ sinh viên đại học đứng cạnh nhau tươi cười chụp ảnh lưu niệm tại buổi dạ hội mừng năm mới
- Hình E: Không khí đón Tết cổ truyền Trung Hoa: Gia đình cùng nhau gói sủi cảo và dán câu đối đỏ
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình B (nhóm người cao tuổi đang cùng nhau tập thái cực quyền thư thái vào buổi sáng mùa đông trong công viên).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:史密斯太太,上周那次同学聚会你怎么没参加呢? 女:我女儿跟经济代表团去中国了,我在家给她带孩子呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi ở nhà bế cháu cho con bé.
• Hình ảnh trong đề: Người bà đang ân cần bế và dỗ dành đứa cháu nhỏ đáng yêu tại phòng khách gia đình.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người qua đường hỏi đường đi đến tòa nhà ngân hàng lớn màu trắng ở góc phố
- Hình B: Nhóm người cao tuổi đang cùng nhau tập thái cực quyền thư thái vào buổi sáng mùa đông trong công viên
- Hình C: Người bà đang ân cần bế và dỗ dành đứa cháu nhỏ đáng yêu tại phòng khách gia đình ✓ (Khớp chính xác)
- Hình D: Hai bạn nữ sinh viên đại học đứng cạnh nhau tươi cười chụp ảnh lưu niệm tại buổi dạ hội mừng năm mới
- Hình E: Không khí đón Tết cổ truyền Trung Hoa: Gia đình cùng nhau gói sủi cảo và dán câu đối đỏ
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (người bà đang ân cần bế và dỗ dành đứa cháu nhỏ đáng yêu tại phòng khách gia đình).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tôi định cùng gia đình dán câu đối xuân, gói sủi cảo và đốt pháo.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:春节是中国最重要的传统节日,你打算怎么过? 女:我打算和家人在一起贴春联、包饺子、放鞭炮。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi định cùng gia đình dán câu đối xuân, gói sủi cảo và đốt pháo.
• Hình ảnh trong đề: Không khí đón Tết cổ truyền Trung Hoa: Gia đình cùng nhau gói sủi cảo và dán câu đối đỏ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người qua đường hỏi đường đi đến tòa nhà ngân hàng lớn màu trắng ở góc phố
- Hình B: Nhóm người cao tuổi đang cùng nhau tập thái cực quyền thư thái vào buổi sáng mùa đông trong công viên
- Hình C: Người bà đang ân cần bế và dỗ dành đứa cháu nhỏ đáng yêu tại phòng khách gia đình
- Hình D: Hai bạn nữ sinh viên đại học đứng cạnh nhau tươi cười chụp ảnh lưu niệm tại buổi dạ hội mừng năm mới
- Hình E: Không khí đón Tết cổ truyền Trung Hoa: Gia đình cùng nhau gói sủi cảo và dán câu đối đỏ ✓ (Khớp chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (không khí đón tết cổ truyền trung hoa: gia đình cùng nhau gói sủi cảo và dán câu đối đỏ).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Đâu có, đó là bạn đại học của tôi chụp dịp liên hoan năm mới, ai cũng bảo hai đứa trông giống nhau.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:照片上站在你旁边的是你妹妹吧?在哪里照的? 女:哪儿啊,那是我大学同学。新年联欢会照的。大家都说我们俩长得很像。
• Nghĩa tiếng Việt: Đâu có, đó là bạn đại học của tôi chụp dịp liên hoan năm mới, ai cũng bảo hai đứa trông giống nhau.
• Hình ảnh trong đề: Hai bạn nữ sinh viên đại học đứng cạnh nhau tươi cười chụp ảnh lưu niệm tại buổi dạ hội mừng năm mới.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người qua đường hỏi đường đi đến tòa nhà ngân hàng lớn màu trắng ở góc phố
- Hình B: Nhóm người cao tuổi đang cùng nhau tập thái cực quyền thư thái vào buổi sáng mùa đông trong công viên
- Hình C: Người bà đang ân cần bế và dỗ dành đứa cháu nhỏ đáng yêu tại phòng khách gia đình
- Hình D: Hai bạn nữ sinh viên đại học đứng cạnh nhau tươi cười chụp ảnh lưu niệm tại buổi dạ hội mừng năm mới ✓ (Khớp chính xác)
- Hình E: Không khí đón Tết cổ truyền Trung Hoa: Gia đình cùng nhau gói sủi cảo và dán câu đối đỏ
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (hai bạn nữ sinh viên đại học đứng cạnh nhau tươi cười chụp ảnh lưu niệm tại buổi dạ hội mừng năm mới).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,建设银行怎么走? 女:您沿着这条路一直走,在第一个路口向右拐,有一栋白色的楼就是。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi ngân hàng xây dựng đi đường nào?
• Hình ảnh trong đề: Người qua đường hỏi đường đi đến tòa nhà ngân hàng lớn màu trắng ở góc phố.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Người qua đường hỏi đường đi đến tòa nhà ngân hàng lớn màu trắng ở góc phố ✓ (Khớp chính xác)
- Hình B: Nhóm người cao tuổi đang cùng nhau tập thái cực quyền thư thái vào buổi sáng mùa đông trong công viên
- Hình C: Người bà đang ân cần bế và dỗ dành đứa cháu nhỏ đáng yêu tại phòng khách gia đình
- Hình D: Hai bạn nữ sinh viên đại học đứng cạnh nhau tươi cười chụp ảnh lưu niệm tại buổi dạ hội mừng năm mới
- Hình E: Không khí đón Tết cổ truyền Trung Hoa: Gia đình cùng nhau gói sủi cảo và dán câu đối đỏ
• Phân tích đối chiếu: Nội dung cuộc hội thoại khớp chính xác với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (người qua đường hỏi đường đi đến tòa nhà ngân hàng lớn màu trắng ở góc phố).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Ban đầu định học 1 năm, nay thấy 1 năm quá ngắn nên chuẩn bị gia hạn thêm 1 năm
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我是去年来中国留学的,原来打算在这儿学习一年汉语,现在觉得一年的时间太短了,所以准备再延长一年。 ★ 他的想法变了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ban đầu định học 1 năm, nay thấy 1 năm quá ngắn nên chuẩn bị gia hạn thêm 1 năm
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他的想法变了。” với nội dung gốc “我是去年来中国留学的,原来打算在这儿学习一年汉语,现在觉得一年的时间太短了,所以准备再延长一年。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我朋友要来沈阳看我,飞机下午两点半到,下了课我就去机场接朋友。 ★ 今天他不去上课。
• Nghĩa tiếng Việt: Tan học xong tôi sẽ ra sân bay đón bạn
• Phân tích đối chiếu: Nhận định là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Ở nhà hai tháng, trước khi khai giảng một tuần thì quay lại trường
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 今年寒假我要回国,在家里待两个月,开学前一个星期回学校。 ★ 他打算回国一个星期。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở nhà hai tháng, trước khi khai giảng một tuần thì quay lại trường
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他打算回国一个星期。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “今年寒假我要回国,在家里待两个月,开学前一个星期回学校。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我们班的麦克上课总迟到,有一天他早来了二十分钟,后来一问才知道,是他看错表了。 ★ 那天麦克的表坏了。
• Nghĩa tiếng Việt: Là do anh ấy nhìn nhầm đồng hồ
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “那天麦克的表坏了。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我们班的麦克上课总迟到,有一天他早来了二十分钟,后来一问才知道,是他看错表了。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tối thứ tư và tối thứ bảy hàng tuần, cô ấy đến phụ đạo 2 tiếng
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我请了一位辅导老师,是中文系的研究生,每个星期三和星期六的晚上,她来给我辅导两个小时汉语。 ★ 他的辅导老师每周辅导他两个小时。
• Nghĩa tiếng Việt: Tối thứ tư và tối thứ bảy hàng tuần, cô ấy đến phụ đạo 2 tiếng
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他的辅导老师每周辅导他两个小时。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我请了一位辅导老师,是中文系的研究生,每个星期三和星期六的晚上,她来给我辅导两个小时汉语。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Đoàn tàu K53 sắp tới ga Thẩm Dương Bắc, xin mời quý khách ra ke ga số 2 đón khách
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 接客人的朋友们请注意,从北京开往沈阳的K53次列车就要到达沈阳北站了,请您到第二站台接站。 ★ 上面这段话是在火车站说的。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoàn tàu K53 sắp tới ga Thẩm Dương Bắc, xin mời quý khách ra ke ga số 2 đón khách
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “上面这段话是在火车站说的。” với nội dung gốc “接客人的朋友们请注意,从北京开往沈阳的K53次列车就要到达沈阳北站了,请您到第二站台接站。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 那个新电影拍得很好,看的人特别多,你要是想看的话,必须提前两天去买票。 ★ 他不用提前买电影票。
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn muốn xem thì phải đi mua vé trước 2 ngày.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他不用提前买电影票。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “那个新电影拍得很好,看的人特别多,你要是想看的话,必须提前两天去买票。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bạn bè giới thiệu mấy người bạn trai nhưng chưa ai chị ưng ý
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我姐姐已经三十多岁了,还没结婚呢,朋友给介绍了好几个男朋友,没有一个她满意的。 ★ 他姐姐不想结婚。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn bè giới thiệu mấy người bạn trai nhưng chưa ai chị ưng ý
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他姐姐不想结婚。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我姐姐已经三十多岁了,还没结婚呢,朋友给介绍了好几个男朋友,没有一个她满意的。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bà kiên trì đi bộ ở công viên mỗi ngày, hàng xóm đều khen bà là người già khỏe mạnh
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我奶奶今年已经七十八岁了,每天都坚持去公园散步,邻居们都说她是“健康老人”。 ★ 他奶奶身体很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Bà kiên trì đi bộ ở công viên mỗi ngày, hàng xóm đều khen bà là người già khỏe mạnh
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “他奶奶身体很好。” với nội dung gốc “我奶奶今年已经七十八岁了,每天都坚持去公园散步,邻居们都说她是“健康老人”。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Không phải tôi không thích đi du lịch, mà hễ đi du lịch là tôi lại ốm
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我不是不喜欢旅行,可是一旅行我就会生病,每次出去时我都带药。 ★ 他不喜欢旅行。
• Nghĩa tiếng Việt: Không phải tôi không thích đi du lịch, mà hễ đi du lịch là tôi lại ốm
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “他不喜欢旅行。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “我不是不喜欢旅行,可是一旅行我就会生病,每次出去时我都带药。”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Cậu nhìn cảnh tuyết đẹp thế này! Nhưng tớ lại không mang máy ảnh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看这雪景多漂亮啊!可是我没带照相机。 男:没关系,用我的手机照吧。 问:女的想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu nhìn cảnh tuyết đẹp thế này! Nhưng tớ lại không mang máy ảnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买相机 (mua máy ảnh, máy chụp hình)
- B. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
- C. 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ muốn chụp lại cảnh tuyết đẹp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,我昨天在这儿给孩子买了一双旅游鞋,有点儿小,能不能换双大点儿的? 女:没问题,想要多大号的? 问:男的想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hơi chật một chút, có thể đổi đôi to hơn không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买鞋 (mua giày, đôi giày)
- B. 换鞋 (đổi, thay đổi giày, đôi giày)
- C. 退鞋 (lùi, rút lui giày, đôi giày)
• Phân tích đối chiếu: Đổi kích cỡ giày to hơn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi đạp xe đến trường, hôm nào thời tiết xấu mới đi taxi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小金,听说你搬到校外去住了,你平时怎么来学校呢? 男:我骑车来学校,天气不好就打车来。 问:小金平时怎么来学校?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đạp xe đến trường, hôm nào thời tiết xấu mới đi taxi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe ô tô, xe hơi)
- B. 骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
- C. 打车 (dǎchē: bắt xe taxi, gọi xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: Bình thường đi xe đạp (骑自行车).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问去邮局怎么走? 女:从这儿一直往前走,到第一个路口向左拐,再走五六十米就到了。 问:男的应该在哪儿拐弯?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến ngã rẽ đầu tiên thì rẽ sang trái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一个路口 (Đầu tiên cái, con ngã tư, giao lộ)
- B. 走五六十米后 (Đi, đi bộ số năm (5) sáu mười mét sau)
- C. 不用拐弯 (không cần, không phải rẽ, quẹo)
• Phân tích đối chiếu: Rẽ ở ngã tư đầu tiên.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:咱们在这站下车吧,到学校正门下有点儿远。 男:还是到正门下吧。 问:男的想在哪站下车?
• Nghĩa tiếng Việt: Thôi cứ xuống ở cổng chính đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这站 (đây, này đứng)
- B. 学校正门 (Trường học đúng, thẳng cửa)
- C. 学校北门 (Cổng phía Bắc trường học)
• Phân tích đối chiếu: Xuống ở cổng chính.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了?该做晚饭了吧? 女:可不,都差一刻六点了。 问:现在几点了?
• Nghĩa tiếng Việt: Đã kém 15 phút là 6 giờ rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5:45
- B. 6:00
- C. 6:15
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “现在几点了?” với nội dung bài, phương án A — 5:45 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trên thế giới này không có ai hát hay hơn bạn nữa đâu!
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:大强,我这首法文歌唱得怎么样? 男:这个世界上没有比你唱得更好的了! 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Trên thế giới này không có ai hát hay hơn bạn nữa đâu!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太好 (không quá, không lắm tốt, đẹp)
- B. 好极了 (tốt, đẹp ...hết mức, cực kỳ)
- C. 还可以 (vẫn có thể)
• Phân tích đối chiếu: Khen ngợi hát cực kỳ hay (好极了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Em chào cô, cô vất vả rồi! - Tạm biệt em! Cuối tuần vui vẻ!
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:老师辛苦了,再见! 女:再见!周末愉快! 问:上面的对话可能是在什么地方说的?
• Nghĩa tiếng Việt: Em chào cô, cô vất vả rồi! - Tạm biệt em! Cuối tuần vui vẻ!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 食堂 (shítáng: nhà ăn, căng tin ăn uống)
- B. 教室 (jiào shì: lớp học)
- C. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: Chào cô giáo khi tan học ở lớp học (教室).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:请坐。你怎么了?哪儿不舒服? 男:我昨天晚上开始头疼、噪子疼,好像还有点儿发烧。 问:女的可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Mời ngồi, bạn bị làm sao? Khó chịu ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大夫 (dài fu: bác sĩ, thầy thuốc)
- B. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- C. 律师 (lǜ shī: luật sư)
• Phân tích đối chiếu: Bác sĩ hỏi bệnh nhân khi vào khám bệnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Em không thích uống Coca và Sprite, có trà xanh không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你想喝点儿什么?可乐还是雪碧? 女:我不喜欢喝可乐和雪碧。有绿茶吗? 问:女的想喝什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Em không thích uống Coca và Sprite, có trà xanh không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可乐 (kělè: nước ngọt có ga cola)
- B. 雪碧 (xuě bì: nước ngọt Sprite)
- C. 绿茶 (lǜchá: trà xanh, chè xanh)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ muốn uống trà xanh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tôi muốn mua sách học tiếng Hán cho người nước ngoài ở tầng mấy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,我想买外国人学汉语的书,在几楼? 女:三楼。 男:谢谢! 女:不客气。 问:他们在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua sách học tiếng Hán cho người nước ngoài ở tầng mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 书店 (shūdiàn: hiệu sách, nhà sách)
• Phân tích đối chiếu: Khách đi mua sách tại hiệu sách (书店).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:飞机晚点了,一定等着急了吧? 女:嗯,开始是有点儿担心,不过后来知道你们已经起飞了,就放心了。 男:咱儿子放假了吗? 女:快了,下周开始。他今天想来接你,我没让他请假。 问:他们俩是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai chúng mình đã nghỉ chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- B. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
- C. 朋友 (péng you: bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Hai người xưng hô về 'con trai của chúng ta' → Mối quan hệ vợ chồng (夫妻).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你就要出国留学了?什么时候走?我去机场送你。 男:下周二。您工作那么忙,不用您送。 女:你走我不能不送。 男:那太麻烦您了。 问:女的去不去机场送行?
• Nghĩa tiếng Việt: Em đi chị không thể không đi tiễn được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去 (qù: đi)
- B. 不去 (không đi)
- C. 不一定 (bù yídìng: chưa chắc, không nhất thiết)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ kiên quyết sẽ đi tiễn ở sân bay.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Quốc khánh sắp tới rồi, đợt nghỉ mùng 1 tháng 10 cậu có muốn đi ngắm Vườn triển lãm không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:哎,国庆节快要到了,“十一”放假时想不想去逛逛世博园? 女:怎么不想呢?听说现在那儿的菊花可好看了。 男:那我们多找几个同学一起去。 女:好啊!就这么说定了! 问:中国的国庆节是几月几号?
• Nghĩa tiếng Việt: Quốc khánh sắp tới rồi, đợt nghỉ mùng 1 tháng 10 cậu có muốn đi ngắm Vườn triển lãm không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5月1号 (số tháng, mặt trăng)
- B. 10月1号 (số tháng, mặt trăng)
- C. 10月11号 (số tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Ngày Quốc khánh Trung Quốc là ngày 1 tháng 10 ('十一').
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:玛丽,来中国以后你看过京剧吗? 女:和中国朋友一起看过一次。 男:你觉得有意思吗?能听懂吗? 女:怎么说呢?我觉得和唱歌不一样,我听不懂。 问:女的看过京剧吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từng đi xem một lần cùng bạn Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没看过 (Chưa nhìn, xem đã từng)
- B. 看过 (nhìn, xem đã từng)
- C. 不知道 (không biết, chưa biết con đường)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ đã từng xem kinh kịch một lần.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:老师,我们什么时候开始放寒假? 女:一月二十二号。 男:今年怎么这么晚呢? 女:今年中国的春节比较晚,在二月十四号,开学也比以前晚一周。 问:今年放寒假的时间和以前一样吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Sao năm nay muộn thế ạ? - Năm nay Tết muộn hơn...
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一样 (yī yàng: giống nhau, như nhau)
- B. 比以前早 (So với trước đây sớm, buổi sáng)
- C. 比以前晚 (So với trước đây muộn, trễ)
• Phân tích đối chiếu: Thời gian nghỉ đông muộn hơn so với trước.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ăn bánh chưng, hôm ấy cô sẽ mang bánh chưng từ nhà đến cho cả lớp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:老师,中国人过端午节的时候吃什么呀? 女:吃粽子呀。端午节那天我们班一起做饭吃,我从家里给你们带粽子来,同学们每个人做一个拿手菜,怎么样? 男:太好了,我们可以吃到粽子了! 女:好了,现在开始上课! 问:端午节谁带粽子来?
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn bánh chưng, hôm ấy cô sẽ mang bánh chưng từ nhà đến cho cả lớp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
- B. 不知道 (không biết, chưa biết con đường)
- C. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
• Phân tích đối chiếu: Cô giáo mang bánh chưng đến.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thật không ngờ các bạn lưu học sinh nói tiếng Hán chuẩn và lưu loát như thế.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:昨天的晚会你们看了吗?觉得怎么样? 男:看了,真精彩!尤其是那个《新版西游记》,太有意思了! 女:我笑得肚子都疼了。 男:真没想到,留学生的汉语说得那么地道。 问:昨天晚会上表演《新版西游记》的是什么人?
• Nghĩa tiếng Việt: Thật không ngờ các bạn lưu học sinh nói tiếng Hán chuẩn và lưu loát như thế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外国留学生 (lưu học sinh, du học sinh nước ngoài, ngoại quốc)
- B. 中国学生 (học sinh, sinh viên Trung Quốc)
- C. 中国老师 (thầy giáo, cô giáo Trung Quốc)
• Phân tích đối chiếu: Diễn viên là du học sinh nước ngoài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:中间这个穿裙子的人是谁? 男:你不认识?她就是我们学校的校长。 女:我以为是您妻子呢。 男:旁边这个是我妻子。 问:中间的那个人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Bà ấy chính là hiệu trưởng trường chúng ta.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng)
- B. 妻子 (qīzi: vợ)
- C. 妹妹 (mèi mei: em gái)
• Phân tích đối chiếu: Người đứng ở giữa là hiệu trưởng.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,我的腿怎么这么疼? 女:是吗?星期天跑步了? 男:没有,我和同学一起去踢足球了。 女:那就不奇怪了,你太长时间没运动了。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Lạ thật, sao chân của tôi lại đau thế này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 头疼 (tóuténg: đau đầu, nhức đầu)
- B. 腿疼 (chân, đùi đau đớn)
- C. 肚子疼 (bụng đau đớn)
• Phân tích đối chiếu: Người nam bị đau chân sau khi đi đá bóng.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 30 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H3-BLCUP-01.
文 30 câu
Trọn bộ 30 câu Đọc từ mã đề H3-BLCUP-01
41
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
我出来的时候,他正在写作业呢。
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALúc tôi ra ngoài, anh ấy đang làm bài tập.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我出来的时候,他正在写作业呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc tôi ra ngoài, anh ấy đang làm bài tập.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我常去图书馆借小说。 (Tôi thường, thường xuyên đi thư viện mượn, vay tiểu thuyết, truyện)
- B. 他在做什么呢? (Anh ấy ở làm, chế tạo gì, cái gì thế, nhé)
- C. 玛丽,你要去哪儿? (Mã não bạn cần đi đâu, ở đâu)
- D. 我想买一套纪念邮票。 (Tôi muốn mua một bộ, bộ đồ kỷ niệm, tưởng niệm con tem, tem bưu chính)
- E. 妈妈的生日是1月30号,正好是星期六。 (Sinh nhật mẹ là, phải tháng, mặt trăng số vừa đúng, đúng lúc là, phải tuần, thứ sáu)
- F. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
• Phân tích đối chiếu: B hỏi '他在做什么呢?' (Cậu ấy đang làm gì thế?) → 41 trả lời: '我出来的时候,他正在写作业呢。' (Lúc tôi đi ra ngoài, cậu ấy đang làm bài tập).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn xem xem, mấy bộ này thế nào? Là hàng mới ra đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你看看,这几套怎么样?是新出的。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem xem, mấy bộ này thế nào? Là hàng mới ra đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我常去图书馆借小说。 (Tôi thường, thường xuyên đi thư viện mượn, vay tiểu thuyết, truyện)
- B. 他在做什么呢? (Anh ấy ở làm, chế tạo gì, cái gì thế, nhé)
- C. 玛丽,你要去哪儿? (Mã não bạn cần đi đâu, ở đâu)
- D. 我想买一套纪念邮票。 (Tôi muốn mua một bộ, bộ đồ kỷ niệm, tưởng niệm con tem, tem bưu chính)
- E. 妈妈的生日是1月30号,正好是星期六。 (Sinh nhật mẹ là, phải tháng, mặt trăng số vừa đúng, đúng lúc là, phải tuần, thứ sáu)
- F. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
• Phân tích đối chiếu: D nêu ý muốn '我想买一套纪念邮票。' (Tôi muốn mua một bộ tem kỷ niệm) → 42 giới thiệu tiếp: '你看看,这几套怎么样?是新出的。' (Bạn xem thử mấy bộ này thế nào? Đều là mẫu mới ra đấy).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi cũng thường xuyên đi, tôi đến đó để tra tài liệu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我也常去,我去那儿查资料。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi cũng thường xuyên đi, tôi đến đó để tra tài liệu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我常去图书馆借小说。 (Tôi thường, thường xuyên đi thư viện mượn, vay tiểu thuyết, truyện)
- B. 他在做什么呢? (Anh ấy ở làm, chế tạo gì, cái gì thế, nhé)
- C. 玛丽,你要去哪儿? (Mã não bạn cần đi đâu, ở đâu)
- D. 我想买一套纪念邮票。 (Tôi muốn mua một bộ, bộ đồ kỷ niệm, tưởng niệm con tem, tem bưu chính)
- E. 妈妈的生日是1月30号,正好是星期六。 (Sinh nhật mẹ là, phải tháng, mặt trăng số vừa đúng, đúng lúc là, phải tuần, thứ sáu)
- F. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
• Phân tích đối chiếu: A chia sẻ '我常去图书馆借小说。' (Tôi thường đến thư viện mượn tiểu thuyết) → 43 đồng tình '我也常去,我去那儿查资料。' (Tôi cũng thường tới đó, tới để tra cứu tư liệu).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta đặt một chiếc bánh sinh nhật cho cô ấy đi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我们给她订个生日蛋糕吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đặt một chiếc bánh sinh nhật cho cô ấy đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我常去图书馆借小说。 (Tôi thường, thường xuyên đi thư viện mượn, vay tiểu thuyết, truyện)
- B. 他在做什么呢? (Anh ấy ở làm, chế tạo gì, cái gì thế, nhé)
- C. 玛丽,你要去哪儿? (Mã não bạn cần đi đâu, ở đâu)
- D. 我想买一套纪念邮票。 (Tôi muốn mua một bộ, bộ đồ kỷ niệm, tưởng niệm con tem, tem bưu chính)
- E. 妈妈的生日是1月30号,正好是星期六。 (Sinh nhật mẹ là, phải tháng, mặt trăng số vừa đúng, đúng lúc là, phải tuần, thứ sáu)
- F. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
• Phân tích đối chiếu: E nhắc '妈妈的生日是1月30号,正好是星期六。' (Sinh nhật của mẹ là ngày 30 tháng 1, đúng vào thứ bảy) → 44 đề xuất '我们给她订个生日蛋糕吧。' (Chúng mình đặt một chiếc bánh sinh nhật cho mẹ nhé).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đi bưu điện gửi thư, tiện thể ghé hiệu sách mua một cuốn từ điển.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我去邮局寄信,顺便去书店买一本词典。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi bưu điện gửi thư, tiện thể ghé hiệu sách mua một cuốn từ điển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我常去图书馆借小说。 (Tôi thường, thường xuyên đi thư viện mượn, vay tiểu thuyết, truyện)
- B. 他在做什么呢? (Anh ấy ở làm, chế tạo gì, cái gì thế, nhé)
- C. 玛丽,你要去哪儿? (Mã não bạn cần đi đâu, ở đâu)
- D. 我想买一套纪念邮票。 (Tôi muốn mua một bộ, bộ đồ kỷ niệm, tưởng niệm con tem, tem bưu chính)
- E. 妈妈的生日是1月30号,正好是星期六。 (Sinh nhật mẹ là, phải tháng, mặt trăng số vừa đúng, đúng lúc là, phải tuần, thứ sáu)
- F. 当然。我们先坐公共汽车,然后换地铁。 (Đương nhiên, tất nhiên chúng tôi, chúng ta trước, trước tiên trước hết ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt sau đó, tiếp đó đổi, thay đổi tàu điện ngầm)
• Phân tích đối chiếu: C hỏi '玛丽,你要去哪儿?' (Mary, cậu muốn đi đâu đấy?) → 45 trả lời '我去邮局寄信,顺便去书店买一本词典。' (Tớ ra bưu điện gửi thư, tiện thể ghé hiệu sách mua cuốn từ điển).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMike, ngày mai chúng ta đi leo núi nhé?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 麦克,明天我们去爬山,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Mike, ngày mai chúng ta đi leo núi nhé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师,我对中国书法很感兴趣。 (Thầy giáo, cô giáo tôi đối với Trung Quốc thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự rất hứng thú, có hứng thú với)
- B. 其中有一家在图书馆里面,那里的书很便宜。 (Trong đó, trong số đó có một nhà, gia đình ở thư viện bên trong, phía trong sách nơi đó, ở đó rất giá rẻ)
- C. 太好了!我们班同学都去吗? (Quá tốt, đẹp rồi chúng tôi, chúng ta lớp học, ca làm việc bạn cùng học, bạn học đều đi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 不会,但是我很想学。您能给我介绍一位老师吗? (Không biết nhưng, thế nhưng tôi rất muốn học, học tập ngài, ông có thể cho tôi giới thiệu một vị thầy giáo, cô giáo không (thắc mắc, hỏi))
- E. 谢谢老师,我很想去,就怕演不好。 (Cảm ơn thầy giáo, cô giáo tôi rất muốn đi thì, liền sợ, sợ hãi diễn, biểu diễn không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: 46 rủ rê '麦克,明天我们去爬山,好吗?' (Mike ơi, ngày mai chúng mình đi leo núi nhé?) → C vui mừng hưởng ứng: '太好了!我们班同学都去吗?' (Tuyệt quá! Cả lớp mình đều đi chứ?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAYamamoto, bạn có thể nói về sở thích của mình không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 山本,你能谈谈自己的爱好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Yamamoto, bạn có thể nói về sở thích của mình không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师,我对中国书法很感兴趣。 (Thầy giáo, cô giáo tôi đối với Trung Quốc thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự rất hứng thú, có hứng thú với)
- B. 其中有一家在图书馆里面,那里的书很便宜。 (Trong đó, trong số đó có một nhà, gia đình ở thư viện bên trong, phía trong sách nơi đó, ở đó rất giá rẻ)
- C. 太好了!我们班同学都去吗? (Quá tốt, đẹp rồi chúng tôi, chúng ta lớp học, ca làm việc bạn cùng học, bạn học đều đi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 不会,但是我很想学。您能给我介绍一位老师吗? (Không biết nhưng, thế nhưng tôi rất muốn học, học tập ngài, ông có thể cho tôi giới thiệu một vị thầy giáo, cô giáo không (thắc mắc, hỏi))
- E. 谢谢老师,我很想去,就怕演不好。 (Cảm ơn thầy giáo, cô giáo tôi rất muốn đi thì, liền sợ, sợ hãi diễn, biểu diễn không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: 47 hỏi sở thích '山本,你能谈谈自己的爱好吗?' (Yamamoto, em có thể kể về sở thích của mình không?) → A trả lời '老师,我对中国书法很感兴趣。' (Thưa thầy, em rất hứng thú với thư pháp Trung Quốc).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong trường có hai hiệu sách.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 学校里面有两家书店。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong trường có hai hiệu sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师,我对中国书法很感兴趣。 (Thầy giáo, cô giáo tôi đối với Trung Quốc thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự rất hứng thú, có hứng thú với)
- B. 其中有一家在图书馆里面,那里的书很便宜。 (Trong đó, trong số đó có một nhà, gia đình ở thư viện bên trong, phía trong sách nơi đó, ở đó rất giá rẻ)
- C. 太好了!我们班同学都去吗? (Quá tốt, đẹp rồi chúng tôi, chúng ta lớp học, ca làm việc bạn cùng học, bạn học đều đi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 不会,但是我很想学。您能给我介绍一位老师吗? (Không biết nhưng, thế nhưng tôi rất muốn học, học tập ngài, ông có thể cho tôi giới thiệu một vị thầy giáo, cô giáo không (thắc mắc, hỏi))
- E. 谢谢老师,我很想去,就怕演不好。 (Cảm ơn thầy giáo, cô giáo tôi rất muốn đi thì, liền sợ, sợ hãi diễn, biểu diễn không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: 48 giới thiệu '学校里面有两家书店。' (Trong trường có hai hiệu sách) → B tiếp nối chi tiết: '其中有一家在图书馆里面,那里的书很便宜。' (Trong đó có một hiệu ở trong thư viện, sách ở đấy rất rẻ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 你会弹钢琴吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn biết chơi piano không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师,我对中国书法很感兴趣。 (Thầy giáo, cô giáo tôi đối với Trung Quốc thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự rất hứng thú, có hứng thú với)
- B. 其中有一家在图书馆里面,那里的书很便宜。 (Trong đó, trong số đó có một nhà, gia đình ở thư viện bên trong, phía trong sách nơi đó, ở đó rất giá rẻ)
- C. 太好了!我们班同学都去吗? (Quá tốt, đẹp rồi chúng tôi, chúng ta lớp học, ca làm việc bạn cùng học, bạn học đều đi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 不会,但是我很想学。您能给我介绍一位老师吗? (Không biết nhưng, thế nhưng tôi rất muốn học, học tập ngài, ông có thể cho tôi giới thiệu một vị thầy giáo, cô giáo không (thắc mắc, hỏi))
- E. 谢谢老师,我很想去,就怕演不好。 (Cảm ơn thầy giáo, cô giáo tôi rất muốn đi thì, liền sợ, sợ hãi diễn, biểu diễn không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: 49 hỏi kỹ năng '你会弹钢琴吗?' (Bạn biết đánh đàn piano không?) → D trả lời '不会,但是我很想学。您能给我介绍一位老师吗?' (Em không biết nhưng rất muốn học, thầy giới thiệu giáo viên giúp em được không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARoland, buổi tiệc mừng năm mới của trường muốn mời bạn biểu diễn một tiết mục tiếng Hán, bạn có muốn đi không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 罗兰,学校的新年晚会想请你表演一个汉语节目,你愿意去吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Roland, buổi tiệc mừng năm mới của trường muốn mời bạn biểu diễn một tiết mục tiếng Hán, bạn có muốn đi không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师,我对中国书法很感兴趣。 (Thầy giáo, cô giáo tôi đối với Trung Quốc thư pháp, nghệ thuật viết chữ đẹp Hán tự rất hứng thú, có hứng thú với)
- B. 其中有一家在图书馆里面,那里的书很便宜。 (Trong đó, trong số đó có một nhà, gia đình ở thư viện bên trong, phía trong sách nơi đó, ở đó rất giá rẻ)
- C. 太好了!我们班同学都去吗? (Quá tốt, đẹp rồi chúng tôi, chúng ta lớp học, ca làm việc bạn cùng học, bạn học đều đi không (thắc mắc, hỏi))
- D. 不会,但是我很想学。您能给我介绍一位老师吗? (Không biết nhưng, thế nhưng tôi rất muốn học, học tập ngài, ông có thể cho tôi giới thiệu một vị thầy giáo, cô giáo không (thắc mắc, hỏi))
- E. 谢谢老师,我很想去,就怕演不好。 (Cảm ơn thầy giáo, cô giáo tôi rất muốn đi thì, liền sợ, sợ hãi diễn, biểu diễn không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: 50 mời '学校的新年晚会想请你表演一个汉语节目,你愿意去吗?' (Dạ hội năm mới muốn mời em biểu diễn một tiết mục tiếng Hán, em có sẵn lòng không?) → E đáp '谢谢老师,我很想去,就怕演不好。' (Em cảm ơn thầy, em rất muốn tham gia, chỉ sợ diễn không hay).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy thường lên mạng trò chuyện với bạn bè.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他常常上网跟朋友( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thường lên mạng trò chuyện với bạn bè.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参加 (cān jiā: tham gia, tham dự)
- B. 了解 (liǎo jiě: thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- C. 聊天儿 (liáotiānr: tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- D. 条 (tiáo: cái, con)
- E. 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút (hơi mệt)
- F. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (聊天儿 — liáotiānr: tán gẫu, trò chuyện gẫu) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. .他常常上网跟朋友 聊天儿 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền C. 聊天儿.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay tôi hơi mệt, không đi đánh bóng rổ nữa, muốn ở ký túc xá nghỉ ngơi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我今天( )累,不去打篮球了,想在宿舍休息。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi hơi mệt, không đi đánh bóng rổ nữa, muốn ở ký túc xá nghỉ ngơi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参加 (cān jiā: tham gia, tham dự)
- B. 了解 (liǎo jiě: thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- C. 聊天儿 (liáotiānr: tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- D. 条 (tiáo: cái, con)
- E. 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút (hơi mệt)
- F. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
• Phân tích đối chiếu: Phó từ '有点儿' đứng trước tính từ tiêu cực biểu thị mức độ nhẹ: '有点儿累' (hơi mệt).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMặc dù Kinh kịch không dễ hiểu, nhưng chúng ta nên tìm hiểu Kinh kịch.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 虽然京剧不容易懂,但是我们应该( )京剧。
• Nghĩa tiếng Việt: Mặc dù Kinh kịch không dễ hiểu, nhưng chúng ta nên tìm hiểu Kinh kịch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参加 (cān jiā: tham gia, tham dự)
- B. 了解 (liǎo jiě: thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- C. 聊天儿 (liáotiānr: tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- D. 条 (tiáo: cái, con)
- E. 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút (hơi mệt)
- F. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
• Phân tích đối chiếu: Động từ '了解' kết hợp với danh từ chỉ nghệ thuật văn hóa '京剧': '了解京剧' (tìm hiểu kinh kịch).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thử chiếc quần chiếc này được không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我试试这( )裤子可以吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thử chiếc quần chiếc này được không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参加 (cān jiā: tham gia, tham dự)
- B. 了解 (liǎo jiě: thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- C. 聊天儿 (liáotiānr: tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- D. 条 (tiáo: cái, con)
- E. 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút (hơi mệt)
- F. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
• Phân tích đối chiếu: Lượng từ cho quần '裤子' là '条': '这条裤子' (chiếc quần này).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐêm hội Giáng sinh của lưu học sinh, nhất định tôi sẽ tham gia .
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 留学生的圣诞节晚会,我一定会( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Đêm hội Giáng sinh của lưu học sinh, nhất định tôi sẽ tham gia .
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参加 (cān jiā: tham gia, tham dự)
- B. 了解 (liǎo jiě: thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- C. 聊天儿 (liáotiānr: tán gẫu, trò chuyện gẫu)
- D. 条 (tiáo: cái, con)
- E. 有点儿 (yǒudiǎnr: hơi, hơi một chút (hơi mệt)
- F. 声音 (shēng yīn: âm thanh)
• Phân tích đối chiếu: Động từ '参加' đi với hoạt động/dạ hội '晚会': '参加晚会' (tham gia dạ hội Giáng sinh).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Xin hỏi bây giờ mấy giờ rồi? B: Xin đợi một chút, tôi xem đồng hồ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:请问现在几点? B:请等一下,我( )手表。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xin hỏi bây giờ mấy giờ rồi? B: Xin đợi một chút, tôi xem đồng hồ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看看 (nhìn, xem nhìn, xem)
- B. 锻炼 (duàn liàn: tập thể dục, rèn luyện)
- C. 刻 (kè: khắc (15 phút))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- F. 努力 (nǔ lì: nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (看看 — nhìn, xem nhìn, xem) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. .A:请问现在几点? B:请等一下,我 看看 手表。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Điền A. 看看.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Bạn có thể cho tôi biết từ này có nghĩa gì không? B: Từ này biểu thị ý nghĩa "thích".
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:你能告诉我这个词是什么( )吗? B:这个词表示“喜欢”。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn có thể cho tôi biết từ này có nghĩa gì không? B: Từ này biểu thị ý nghĩa "thích".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看看 (nhìn, xem nhìn, xem)
- B. 锻炼 (duàn liàn: tập thể dục, rèn luyện)
- C. 刻 (kè: khắc (15 phút))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- F. 努力 (nǔ lì: nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa gì), B giải thích từ này mang nghĩa biểu thị 'thích'.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Thành tích thi của cô ấy thật tốt. B: Cô ấy học tập rất chăm chỉ ,mỗi ngày đều học đến rất muộn.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:她的考试成绩真好。 B:她学习非常( ),每天都学习到很晚。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thành tích thi của cô ấy thật tốt. B: Cô ấy học tập rất chăm chỉ ,mỗi ngày đều học đến rất muộn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看看 (nhìn, xem nhìn, xem)
- B. 锻炼 (duàn liàn: tập thể dục, rèn luyện)
- C. 刻 (kè: khắc (15 phút))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- F. 努力 (nǔ lì: nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: '学习非常努力' (học tập vô cùng chăm chỉ), học đến tận khuya nên thành tích thi rất tốt.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Dường như anh ấy chưa từng bị bệnh bao giờ. B: Sức khỏe anh ấy rất tốt, mỗi ngày đều kiên trì rèn luyện sức khỏe .
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:他好像从来都不生病。 B:他身体很好,每天都坚持( )。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Dường như anh ấy chưa từng bị bệnh bao giờ. B: Sức khỏe anh ấy rất tốt, mỗi ngày đều kiên trì rèn luyện sức khỏe .
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看看 (nhìn, xem nhìn, xem)
- B. 锻炼 (duàn liàn: tập thể dục, rèn luyện)
- C. 刻 (kè: khắc (15 phút))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- F. 努力 (nǔ lì: nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: '坚持锻炼' (kiên trì rèn luyện thân thể mỗi ngày) nên sức khỏe tốt không ốm đau.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Ngày mai chúng ta mấy giờ xuất phát? B: Sáng mai 9 giờ kém một khắc (15 phút) chúng ta xuất phát từ trường.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:明天我们几点出发? B:明天早上我们九点一( )从学校出发。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ngày mai chúng ta mấy giờ xuất phát? B: Sáng mai 9 giờ kém một khắc (15 phút) chúng ta xuất phát từ trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看看 (nhìn, xem nhìn, xem)
- B. 锻炼 (duàn liàn: tập thể dục, rèn luyện)
- C. 刻 (kè: khắc (15 phút))
- D. 爱好 (ài hào: sở thích)
- E. 意思 (yì si: ý nghĩa)
- F. 努力 (nǔ lì: nỗ lực, cố gắng)
• Phân tích đối chiếu: Chỉ giờ giấc '九点一刻' (9 giờ 15 phút).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrưởng phòng Lý cuối tuần nghỉ ở nhà, tôi sẽ đến chỗ anh ấy vào thứ Bảy hoặc Chủ Nhật. ★ Anh ấy có thể đến chỗ Trưởng phòng Lý vào thứ mấy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 李经理周末在家休息,我星期六或者星期天去他那儿。 ★ 他可能星期几去李经理那儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Trưởng phòng Lý cuối tuần nghỉ ở nhà, tôi sẽ đến chỗ anh ấy vào thứ Bảy hoặc Chủ Nhật. ★ Anh ấy có thể đến chỗ Trưởng phòng Lý vào thứ mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期二 (tuần, thứ số hai (2))
- B. 星期五 (tuần, thứ số năm (5))
- C. 星期天 (xīngqītiān: chủ nhật)
• Phân tích đối chiếu: phương án, chỉ có Chủ nhật (星期天) phù hợp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMike, chúng ta đi chơi bóng rổ trước đi, lát nữa hãy làm bài tập. ★ Anh ấy bảo Mike bây giờ làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 麦克,咱们先去打篮球,一会儿再做练习吧。 ★ 他让麦克现在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mike, chúng ta đi chơi bóng rổ trước đi, lát nữa hãy làm bài tập. ★ Anh ấy bảo Mike bây giờ làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去踢球 (Đi đá (bóng) quả bóng, trái cầu)
- B. 做练习 (làm, chế tạo luyện tập, thực hành)
- C. 去打篮球 (đi chơi bóng rổ)
• Phân tích đối chiếu: '咱们先去打篮球,一会儿再做练习吧' (Chúng mình đi đánh bóng rổ trước, lát nữa hẵng làm bài tập).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Lý, sau khi tan học đừng về nhà vội, chúng ta cùng đi ăn cơm, sau đó tôi mời bạn đi xem phim. ★ Tiểu Lý sau khi tan học sẽ làm gì trước?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 小李,下课后先不要回家,我们一起去吃饭,然后我请你看电影。 ★ 小李下课后先做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý, sau khi tan học đừng về nhà vội, chúng ta cùng đi ăn cơm, sau đó tôi mời bạn đi xem phim. ★ Tiểu Lý sau khi tan học sẽ làm gì trước?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回家 (huíjiā: về nhà)
- B. 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
- C. 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: '下课后先不要回家,我们一起去吃饭' (Tan học trước tiên đừng về nhà, chúng mình cùng nhau đi ăn cơm trước).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ đã đi lúc 6 giờ rồi, các bạn đến muộn rồi. ★ Bây giờ khoảng mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他们6点就走了,你们来晚了。 ★ 现在大概几点?
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đã đi lúc 6 giờ rồi, các bạn đến muộn rồi. ★ Bây giờ khoảng mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- B. 6点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- C. 6点多 (giờ (đơn vị thời gian) nhiều)
• Phân tích đối chiếu: '他们6点就走了,你们来晚了' (Họ mới 6 giờ đã đi rồi, các bạn đến muộn rồi) → Người đến muộn nên thời điểm hiện tại đã quá 6 giờ (6点多).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta gặp nhau lúc 8 giờ 10 phút ở ga xe lửa, không phải ở bến xe buýt, đừng đến muộn. ★ Họ gặp nhau ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我们8点10分在火车站见,不是在汽车站,别迟到。 ★ 他们在哪儿见面?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta gặp nhau lúc 8 giờ 10 phút ở ga xe lửa, không phải ở bến xe buýt, đừng đến muộn. ★ Họ gặp nhau ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汽车站 (đứng xe ô tô, xe hơi)
- B. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- C. 机场 (jī chǎng: sân bay)
• Phân tích đối chiếu: '在火车站见,不是在汽车站' (Gặp ở ga xe lửa, không phải ở bến xe khách).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANày, Tiểu Vương, sắp làm mẹ rồi, vui chứ? ★ Tiểu Vương bị sao vậy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 哎,小王,快当妈妈了,高兴吧? ★ 小王怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Này, Tiểu Vương, sắp làm mẹ rồi, vui chứ? ★ Tiểu Vương bị sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当妈妈了 (Làm (nghề), khi mẹ rồi)
- B. 快生孩子了 (Nhanh, mau sinh ra, sinh trưởng đứa trẻ rồi)
- C. 很高兴 (rất vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: '快当妈妈了' (sắp làm mẹ rồi) đồng nghĩa với '快生孩子了' (sắp sinh con).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn "Văn hóa Trung Quốc" đó sau khi tôi đọc xong đã cho Tiểu Lệ mượn, Tiểu Lệ đọc xong thì trả lại cho Tiểu Trương rồi. ★ Cuốn "Văn hóa Trung Quốc" đó là của ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 那本《中国文化》我看完以后借给小丽了,小丽看完了就还给小张了。 ★ 那本《中国文化》是谁的?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn "Văn hóa Trung Quốc" đó sau khi tôi đọc xong đã cho Tiểu Lệ mượn, Tiểu Lệ đọc xong thì trả lại cho Tiểu Trương rồi. ★ Cuốn "Văn hóa Trung Quốc" đó là của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “我”的 (tôi của (trợ từ định ngữ))
- B. 小丽的 (Nhỏ, bé)
- C. 小张的 (Nhỏ, bé tờ, tấm)
• Phân tích đối chiếu: '小丽看完了就还给小张了' (Tiểu Lệ đọc xong liền đem trả cho Tiểu Trương) → Sách vốn dĩ mượn của Tiểu Trương và được hoàn trả cho chủ nhân của nó.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiá chiếc máy ảnh bạn mua không giống với giá tôi mua, đắt hơn 300 tệ. ★ Câu này có nghĩa là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你买的照相机的价钱跟我买的价钱不一样,贵300多块钱。 ★ 这句话的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Giá chiếc máy ảnh bạn mua không giống với giá tôi mua, đắt hơn 300 tệ. ★ Câu này có nghĩa là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. “我”买的照相机比你的贵 (Tôi máy ảnh mua so với đắt, mắc của bạn)
- B. “我”买的照相机300多块钱 (Tôi máy ảnh mua nhiều đồng (tiền), miếng tiền)
- C. “我”买的照相机比你的便宜 (Tôi máy ảnh mua so với giá rẻ của bạn)
• Phân tích đối chiếu: '你买的照相机的价钱跟我买的价钱不一样,贵300多块钱' (Giá máy ảnh bạn mua đắt hơn máy tôi hơn 300 tệ) → Máy ảnh của 'tôi' rẻ hơn máy ảnh của bạn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi muốn tặng bố một chiếc áo sơ mi, nhưng mẹ đã mua rồi. Anh trai nói anh ấy cũng đã chuẩn bị quà rồi. Mẹ bảo tôi tặng bố một cây bút máy, tôi định Chủ Nhật đi mua. ★ Anh ấy định tặng bố món quà gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我想送给爸爸一件衬衫,可是妈妈已经买了。哥哥说他也准备好礼物了。妈妈让我送爸爸一支钢笔,我准备星期天去买。 ★ 他准备送给爸爸什么礼物?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn tặng bố một chiếc áo sơ mi, nhưng mẹ đã mua rồi. Anh trai nói anh ấy cũng đã chuẩn bị quà rồi. Mẹ bảo tôi tặng bố một cây bút máy, tôi định Chủ Nhật đi mua. ★ Anh ấy định tặng bố món quà gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 衬衫 (chèn shān: áo sơ mi)
- B. 钢笔 (gāngbǐ: bút máy, cây bút mực)
- C. 领带 (lǐngdài: cà vạt, ca-vát)
• Phân tích đối chiếu: '妈妈让我送爸爸一支钢笔,我准备星期天去买' (Mẹ bảo tôi tặng bố một cây bút máy, tôi chuẩn bị chủ nhật đi mua).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhòng triển lãm không xa đây, ở phía nam bưu điện, phía đông hiệu sách. Đi xe buýt khoảng 10 phút là đến, đi xe đạp khoảng 15 phút. ★ Đi đến phòng triển lãm mất khoảng bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 展览馆离这儿不远,在邮局的南面,书店的东面。坐公共汽车去大概10分钟就到了,骑自行车大概要15分钟。 ★ 去展览馆大概多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Phòng triển lãm không xa đây, ở phía nam bưu điện, phía đông hiệu sách. Đi xe buýt khoảng 10 phút là đến, đi xe đạp khoảng 15 phút. ★ Đi đến phòng triển lãm mất khoảng bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐公共汽车去15分钟 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt đi phút)
- B. 骑车去10分钟 (Đi xe đạp đi phút)
- C. 骑车去15分钟 (Đi xe đạp đi phút)
• Phân tích đối chiếu: '骑自行车大概要15分钟' (Đạp xe đạp mất khoảng 15 phút).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 10 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 10 câu
Trọn bộ 10 câu Viết / Nói từ mã đề H3-BLCUP-01
71
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
玛丽 / 饺子 / 会 / 包 / 不
HSK 3
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMary không biết gói bánh chẻo. / Mary có biết gói bánh chẻo không?
✓ Đáp án chuẩn 玛丽不会包饺子。
• Câu đề bài: 玛丽 / 饺子 / 会 / 包 / 不
• Nghĩa tiếng Việt: Mary không biết gói bánh chẻo. / Mary có biết gói bánh chẻo không?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 玛丽 (Mã não)
- Phó từ làm trạng ngữ: 不 (bù — không)
- Động từ năng nguyện: 会 (huì — biết)
- Động từ vị ngữ: 包 (bāo — túi, bao)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 饺子 (jiǎo zi — sủi cảo, bánh chẻo)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “玛丽不会包饺子。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy cảm thấy hơi khó chịu trong người.
✓ Đáp án chuẩn 他身体有点儿不舒服。
• Câu đề bài: 身体 / 他 / 有点儿 / 不舒服
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy cảm thấy hơi khó chịu trong người.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu vị ngữ tính từ phủ định (Phó từ phủ định 不 + Tính từ làm vị ngữ) — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) + 不 + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Danh từ: 身体 (shēn tǐ — cơ thể, sức khỏe)
- Phó từ làm trạng ngữ: 有点儿 (yǒudiǎnr — hơi, hơi một chút (hơi mệt)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 不舒服 (không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他身体有点儿不舒服。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASố phòng của bạn là bao nhiêu? / Số phòng của bạn là bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn 你的房间号码是多少?
• Câu đề bài: 的 / 号码 / 你 / 是 / 房间 / 多少
• Nghĩa tiếng Việt: Số phòng của bạn là bao nhiêu? / Số phòng của bạn là bao nhiêu?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Câu phán đoán chữ 是 kết hợp cụm danh từ định ngữ sở hữu / thuộc tính (Định ngữ + 的 + Trung tâm ngữ) — Công thức: Chủ ngữ + 是 + Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 房间 (fáng jiān — phòng)
- Danh từ: 号码 (hào mǎ — con số, số hiệu)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 多少 (duō shao — bao nhiêu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你的房间号码是多少?”
• Câu đề bài: 突然 / 天 / 来了 / 下起雨
• Nghĩa tiếng Việt: Trời đột nhiên đổ mưa.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 天 (tiān — trời, bầu trời)
- Phó từ làm trạng ngữ: 突然 (tū rán — đột nhiên)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 下起雨 (Dưới dậy, nhấc lên mưa, cơn mưa)
- Động từ vị ngữ: 来了 (đến, tới rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “天突然下起雨来了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuộc thi này được tổ chức vào mùa hè năm 2012. / Tổ chức cuộc thi này vào mùa hè năm 2012.
✓ Đáp án chuẩn 这次比赛在2012年夏天举行。
• Câu đề bài: 举行 / 比赛 / 在这次 / 夏天 / 2012年
• Nghĩa tiếng Việt: Cuộc thi này được tổ chức vào mùa hè năm 2012. / Tổ chức cuộc thi này vào mùa hè năm 2012.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 3 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 比赛 (bǐ sài — thi đấu, cuộc thi)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 2012年 (Năm (thời gian))
- Danh từ: 夏天 (xiàtiān — mùa hè, mùa hạ)
- Động từ vị ngữ: 举行 (jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 在这次 (Ở đây, này lần)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这次比赛在2012年夏天举行。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThưa thầy, xin thầy nói lại một lần (遍) nữa ạ.
✓ Đáp án chuẩn 遍
• Câu đề bài: 老师,请您再说一( biàn )。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa thầy, xin thầy nói lại một lần (遍) nữa ạ.
• Phân tích đối chiếu: 遍 (động lượng từ chỉ số lần thực hiện trọn vẹn của động tác nói '再说一遍').
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “遍”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ bên trong trường học có ngân hàng (银行).
✓ Đáp án chuẩn 银
• Câu đề bài: 学校里边有( yín )行。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở bên trong trường học có ngân hàng (银行).
• Phân tích đối chiếu: 银 (ghép thành từ '银行' - ngân hàng).
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “银”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi sẽ xuất phát lúc 7 giờ rưỡi (半) sáng ngày mai.
✓ Đáp án chuẩn 半
• Câu đề bài: 我们明天早上7点( bàn )出发。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi sẽ xuất phát lúc 7 giờ rưỡi (半) sáng ngày mai.
• Phân tích đối chiếu: 半 (ghép thành mốc thời gian '7点半' - 7 giờ rưỡi).
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “半”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ đã viết cho tôi một bức (封) thư.
✓ Đáp án chuẩn 封
• Câu đề bài: 妈妈给我写了一( fēng )信。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ đã viết cho tôi một bức (封) thư.
• Phân tích đối chiếu: 封 (lượng từ danh xưng của thư từ '一封信' - một bức thư).
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “封”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABài tập (作业) tiếng Trung đã nộp cho thầy Vương rồi.
✓ Đáp án chuẩn 作
• Câu đề bài: 汉语( zuò )业交给王老师了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bài tập (作业) tiếng Trung đã nộp cho thầy Vương rồi.
• Phân tích đối chiếu: 作 (ghép thành danh từ '作业' - bài tập về nhà).
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “作”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H3-BLCUP-01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile