✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第48题:阅读短文并回答问题:
在“澜湄合作”与“东盟—中国青年交流周”框架下,河内多所重点高中与大学积极开展跨国研学项目。不同于传统的观光游览,这类研学活动采用“问题导向型合作学习”模式:两国学生混合编组,围绕“红河与珠江流域古村落保护”“跨境电商赋能传统手工业”等真实课题展开实地调研,共同撰写中越双语研究报告。教育专家指出,这种深度协作不仅锻炼了青少年的学术研究与跨文化沟通能力,更在共同解决问题的过程中培育了面向未来的青年领导力。
根据短文,新型跨国研学项目与传统观光游览相比有何突出特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn về các dự án nghiên cứu học tập xuyên quốc gia của thanh niên Hà Nội và trả lời câu hỏi: Dự án nghiên cứu học tập xuyên quốc gia kiểu mới có đặc điểm nổi bật gì so với du lịch tham quan truyền thống?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两国青年混合编组,围绕真实社会与文化课题开展实地调研与双语协作研究:Khớp chính xác với mô hình '问题导向型合作学习' trong đoạn văn (Hai (dùng trước lượng từ) quốc gia, đất nước thanh niên, tuổi trẻ hỗn hợp, pha trộn biên soạn, biên tập tổ, nhóm xoay quanh, bám sát chân thực, có thật xã hội và, cùng với văn hóa đề tài nghiên cứu khoa học triển khai, phát động Thực (Chân thực, thành thực khảo sát nghiên cứu, điều tra nghiên cứu và, cùng với đôi, cặp hợp tác làm việc nghiên cứu, tìm tòi khảo sát câu hỏi, vấn đề định hướng, kim chỉ nam kiểu, loại hợp tác, phối hợp học tập, học)
- B. 只安排学生在酒店房间背诵词汇表,不允许进行任何实地考察:Trái với thông tin '展开实地调研,共同撰写中越双语研究报告' (Con, chiếc — lượng từ (zhī) sắp xếp, bố trí học sinh, sinh viên ở khách sạn, khách sạn lưu trú cao cấp phòng học thuộc lòng, đọc thuộc lòng từ vựng, vốn từ ngữ đồng hồ không cho phép, thừa nhận tiến hành, thực hiện bất kỳ, bất cứ Thực (Chân thực, thành thực khảo sát thực tế, khảo nghiệm mở ra, triển khai Thực (Chân thực, thành thực khảo sát nghiên cứu, điều tra nghiên cứu chung, cùng nhau viết trong, ở giữa càng... càng... (越...越...) đôi, cặp nghiên cứu, tìm tòi khảo sát báo cáo, bản báo cáo)
- C. 两国学生各自独立活动,全程严禁使用中文或越南语交流:Trái với mô tả '混合编组' và '跨文化沟通' (Hai (dùng trước lượng từ) quốc học, nghiên cứu văn hóa truyền thống học thuật cổ sinh ra, sinh trưởng mỗi người, ai nấy độc lập, tự chủ hoạt động, sự kiện toàn bộ, đầy đủ nghiêm cấm, cấm chỉ tuyệt đối theo luật định sử dụng, dùng tiếng Trung, văn tự tiếng Hán hoặc, hay là đất nước Việt Nam giao lưu, trao đổi hỗn hợp, pha trộn biên soạn, biên tập tổ, nhóm bước qua, bắc qua văn hóa giao tiếp, trao đổi)
- D. 完全不涉及任何学术课题,只进行商业购物活动:Trái ngược trực tiếp với câu '不同于传统的观光游览' (Hoàn toàn, trọn vẹn không liên quan tới, dính dáng tới bất kỳ, bất cứ học thuật, nghiên cứu khoa học đề tài nghiên cứu khoa học con, chiếc — lượng từ (zhī) tiến hành, thực hiện thương mại, thương nghiệp mua sắm hoạt động, sự kiện khác nhau, không giống ở, tại tham quan ngắm cảnh, du lịch ngắm cảnh truyền thống tham quan, du ngoạn)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn chỉ rõ: mô hình mới là “问题导向型合作学习” — học sinh hai nước chia nhóm hỗn hợp, khảo sát thực địa xoay quanh các đề tài thực tế và cùng viết báo cáo nghiên cứu song ngữ → Chọn A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đọc lời giải chi tiết trên FoxHSK ↗
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề HN-12 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile