Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 50 câu hỏi của mã đề HSG-9-01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề HSG-9-01
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 50 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề HSG-9-01.
文 50 câu
Trọn bộ 50 câu Đọc từ mã đề HSG-9-01
01
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第1题:在句子“要想学好外语,每天都得( )坚持朗读课文”中,括号里“得”字的正确读音是什么?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong câu 'Muốn học tốt ngoại ngữ, mỗi ngày đều phải kiên trì đọc to bài khóa', chữ '得' có phiên âm chuẩn là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第1题:在句子“要想学好外语,每天都得( )坚持朗读课文”中,括号里“得”字的正确读音是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong câu 'Muốn học tốt ngoại ngữ, mỗi ngày đều phải kiên trì đọc to bài khóa', chữ '得' có phiên âm chuẩn là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. děi (děi: phải, cần phải (động từ năng nguyện))
- B. dé (dé: nhận được, đạt được)
- C. de (de: trợ từ kết cấu đứng sau động từ)
- D. dēi (dēi: âm khẩu ngữ không chuẩn trong văn viết)
• Phân tích đối chiếu: Chữ đa âm 「得」 khi đứng trước động từ 「坚持」 mang nghĩa 'phải, cần phải' thì bắt buộc đọc là 「děi」 → Phương án A hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong các cụm từ sau, từ nào có chữ '假' đọc giống hệt chữ '假' trong '放暑假' (nghỉ hè)?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第2题:下列词语中,“假”字的读音与“放暑假”中的“假”完全相同的一项是( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong các cụm từ sau, từ nào có chữ '假' đọc giống hệt chữ '假' trong '放暑假' (nghỉ hè)?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 真假难辨 (zhēn jiǎ nán biàn: thật giả khó phân (thanh 3))
- B. 请病假 (qǐng bìng jià: xin nghỉ ốm (thanh 4))
- C. 假装不懂 (jiǎ zhuāng bù dǒng: giả vờ không hiểu (thanh 3))
- D. 狐假虎威 (hú jiǎ hǔ wēi: cáo mượn oai hùm (thanh 3))
• Phân tích đối chiếu: phương án A, C, D đọc là 「jiǎ」 (thanh 3) → Phương án B hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA7 giờ rưỡi sáng, các bạn học sinh lớp 9 đeo cặp sách lần lượt bước vào phòng học rộng rãi sáng sủa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第3题:早晨七点半,九年级的同学们背着书包陆续走( )宽敞明亮的教室。
• Nghĩa tiếng Việt: 7 giờ rưỡi sáng, các bạn học sinh lớp 9 đeo cặp sách lần lượt bước vào phòng học rộng rãi sáng sủa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 劲 (劲 (KÌNH): sức lực (danh từ))
- B. 近 (近 (CẬN): gần (tính từ))
- C. 进 (进 (TIẾN): đi vào (bổ ngữ xu hướng))
- D. 尽 (尽 (TẬN): hết mức, tận cùng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThư viện trường mới mua một bộ 'Từ điển thành ngữ song ngữ Trung - Việt' phù hợp cho học sinh THCS đọc.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第4题:学校图书馆新买了一( )适合初中生阅读的《中越双语成语词典》。
• Nghĩa tiếng Việt: Thư viện trường mới mua một bộ 'Từ điển thành ngữ song ngữ Trung - Việt' phù hợp cho học sinh THCS đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 张 (张 (TRƯƠNG): lượng từ cho giấy, bàn, ảnh)
- B. 支 (支 (CHI): lượng từ cho bút, bài hát)
- C. 把 (把 (BẢ): lượng từ cho ghế, ô, dao)
- D. 部 (部 (BỘ): lượng từ trang trọng cho từ điển, tác phẩm lớn)
• Phân tích đối chiếu: Lượng từ chuẩn đi với các cuốn từ điển quy mô hoặc tác phẩm văn học là 「部」 (BỘ) → Phương án D hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi khi mình gặp khó khăn trong việc học toán, bạn cùng bàn Vương Lan luôn kiên nhẫn giúp đỡ mình giải bài tập khó.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第5题:每当我在数学学习上遇到困难时,同桌王兰总是耐心地( )我解答难题。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi khi mình gặp khó khăn trong việc học toán, bạn cùng bàn Vương Lan luôn kiên nhẫn giúp đỡ mình giải bài tập khó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱护 (爱护 (ÁI HỘ): yêu thương giữ gìn (cây cối, tài sản))
- B. 帮助 (帮助 (BANG TRỢ): giúp đỡ)
- C. 保护 (保护 (BẢO HỘ): bảo vệ khỏi nguy hiểm)
- D. 维护 (维护 (DUY HỘ): duy trì, bảo trì)
• Phân tích đối chiếu: Ngữ cảnh bạn bè giảng bài cho nhau dùng động từ 「帮助」 (BANG TRỢ - giúp đỡ) → Phương án B hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể đạt thành tích tốt trong kỳ thi ngoại ngữ toàn thành phố, mỗi tối Lý Minh đều chăm chỉ ôn tập vở ghi ngữ pháp đã học trong ngày.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第6题:为了在全市外语竞赛中取得好成绩,李明每天晚上都认真( )当天学过的语法笔记。
• Nghĩa tiếng Việt: Để đạt thành tích tốt trong kỳ thi ngoại ngữ toàn thành phố, mỗi tối Lý Minh đều chăm chỉ ôn tập vở ghi ngữ pháp đã học trong ngày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 复习 (复习 (PHỤC TẬP): ôn tập bài vở)
- B. 复活 (复活 (PHỤC HOẠT): sống lại)
- C. 重复 (重复 (TRÙNG PHỨC): lặp đi lặp lại)
- D. 恢复 (恢复 (KHÔI PHỤC): hồi phục sức khỏe/trạng thái)
• Phân tích đối chiếu: Hành động xem lại bài vở đã học trên lớp là 「复习」 (PHỤC TẬP - ôn tập) → Phương án A hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiáo viên chủ nhiệm thường dạy chúng mình rằng việc rèn thói quen chuẩn bị bài mới trước giờ học sẽ nâng cao rõ rệt hiệu quả nghe giảng trên lớp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第7题:班主任常常教导我们,养成课前( )新课的好习惯能显著提高课堂听讲效率。
• Nghĩa tiếng Việt: Giáo viên chủ nhiệm thường dạy chúng mình rằng việc rèn thói quen chuẩn bị bài mới trước giờ học sẽ nâng cao rõ rệt hiệu quả nghe giảng trên lớp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 预测 (预测 (DỰ TRẮC): dự đoán xu hướng)
- B. 预报 (预报 (DỰ BÁO): dự báo thời tiết)
- C. 预习 (预习 (DỰ TẬP): chuẩn bị bài mới trước khi lên lớp)
- D. 预约 (预约 (DỰ ƯỚC): đặt lịch hẹn trước)
• Phân tích đối chiếu: Học và xem trước bài mới ở nhà trước khi đến lớp gọi là 「预习」 (DỰ TẬP) → Phương án C hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau một học kỳ khổ luyện, trình độ khẩu ngữ tiếng Trung của Trương Hoa đã có sự nâng cao rõ rệt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第8题:经过一个学期的刻苦练习,张华的汉语口语水平有了明显的( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau một học kỳ khổ luyện, trình độ khẩu ngữ tiếng Trung của Trương Hoa đã có sự nâng cao rõ rệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提醒 (提醒 (ĐỀ TỈNH): nhắc nhở)
- B. 提供 (提供 (ĐỀ CUNG): cung cấp thông tin, vật chất)
- C. 提前 (提前 (ĐỀ TIỀN): làm sớm hơn dự kiến)
- D. 提高 (提高 (ĐỀ CAO): nâng cao trình độ, năng lực)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố mẹ ngày thường làm việc rất vất vả, là học sinh cấp hai, sau khi về nhà chúng ta nên chủ động san sẻ một số việc nhà vừa sức.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第9题:父母平时工作非常辛苦,作为初中生,我们回家后应该主动( )一些力所能及的家务活。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ ngày thường làm việc rất vất vả, là học sinh cấp hai, sau khi về nhà chúng ta nên chủ động san sẻ một số việc nhà vừa sức.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 分配 (分配 (PHÂN PHỐI): phân bổ nhiệm vụ)
- B. 分担 (分担 (PHÂN ĐẢM): san sẻ, gánh vác cùng)
- C. 分别 (分别 (PHÂN BIỆT): chia tay, khác biệt)
- D. 分析 (分析 (PHÂN TÍCH): phân tích vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrần Tiểu Vũ tính tình cởi mở hào phóng, chuyển đến lớp mới chưa đầy một tuần đã hòa đồng vô cùng thân thiết với các bạn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第10题:陈小雨性格开朗大方,转学到新班级不到一周就和同学们( )得十分融洽。
• Nghĩa tiếng Việt: Trần Tiểu Vũ tính tình cởi mở hào phóng, chuyển đến lớp mới chưa đầy một tuần đã hòa đồng vô cùng thân thiết với các bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 相处 (相处 (TƯƠNG XỬ): chung sống, hòa đồng với nhau)
- B. 相同 (相同 (TƯƠNG ĐỒNG): giống nhau)
- C. 相信 (相信 (TƯƠNG TÍN): tin tưởng)
- D. 相遇 (相遇 (TƯƠNG NGỘ): tình cờ gặp gỡ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối diện với kỳ thi chuyển cấp sắp tới, chúng ta cần giữ tâm lý tự tin lạc quan, tuyệt đối đừng quá căng thẳng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第11题:面对即将到来的升学考试,我们要保持自信乐观的心态,千万不要过分( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối diện với kỳ thi chuyển cấp sắp tới, chúng ta cần giữ tâm lý tự tin lạc quan, tuyệt đối đừng quá căng thẳng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 紧急 (紧急 (KHẨN CẤP): tình huống khẩn cấp)
- B. 紧迫 (紧迫 (KHẨN BÁCH): gấp rút về thời gian)
- C. 紧密 (紧密 (KHẨN MẬT): chặt chẽ, mật thiết)
- D. 紧张 (紧张 (KHẨN TRƯƠNG): căng thẳng, hồi hộp)
• Phân tích đối chiếu: Miêu tả trạng thái tâm lý lo lắng, hồi hộp trước kỳ thi dùng tính từ 「紧张」 → Phương án D hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong nội dung chạy tiếp sức 400m tại hội thao trường hôm qua, lớp 9/2 nhờ sự phối hợp ăn ý đã giành được chức vô địch.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第12题:在昨天举行的校运会四百米接力赛中,九年级二班凭借默契的配合夺得了( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong nội dung chạy tiếp sức 400m tại hội thao trường hôm qua, lớp 9/2 nhờ sự phối hợp ăn ý đã giành được chức vô địch.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 功劳 (功劳 (CÔNG LAO): công trạng)
- B. 军队 (军队 (QUÂN ĐỘI): quân đội)
- C. 冠军 (冠军 (QUÁN QUÂN): chức vô địch, giải nhất)
- D. 奖金 (奖金 (THƯỞNG KIM): tiền thưởng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Tô giảng bài không những mạch lạc rõ ràng mà còn rất dí dỏm hài hước, các bạn học sinh đều đặc biệt thích học tiết tiếng Trung của cô.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第13题:苏老师讲课不仅条理清晰,而且十分风趣( ),同学们都特别喜欢上她的中文课。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Tô giảng bài không những mạch lạc rõ ràng mà còn rất dí dỏm hài hước, các bạn học sinh đều đặc biệt thích học tiết tiếng Trung của cô.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 沉默 (沉默 (TRẦM MẶC): im lặng)
- B. 幽默 (幽默 (U MẶC): hài hước, dí dỏm)
- C. 冷漠 (冷漠 (LÃNH MẠC): lạnh nhạt, thờ ơ)
- D. 寂寞 (寂寞 (TỊCH MỊCH): cô đơn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bạn tốt chỉ ra khuyết điểm của chúng ta, chúng ta nên khiêm tốn tiếp nhận và kịp thời sửa đổi chứ không nên nổi cáu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第14题:当好朋友指出我们的缺点时,我们应该虚心( )并及时改正,而不是发脾气。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn tốt chỉ ra khuyết điểm của chúng ta, chúng ta nên khiêm tốn tiếp nhận và kịp thời sửa đổi chứ không nên nổi cáu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 接受 (接受 (TIẾP THỤ): tiếp nhận ý kiến, lời khuyên)
- B. 接收 (接收 (TIẾP THU): thu nhận tín hiệu, tài sản)
- C. 接待 (接待 (TIẾP ĐÃI): đón tiếp khách)
- D. 接触 (接触 (TIẾP XÚC): tiếp xúc với người/vật)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABánh trôi hoa quế bà nội làm vừa thơm vừa ngọt, bên trong chứa đựng sự quan tâm yêu thương sâu sắc của bà dành cho cả gia đình.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第15题:奶奶包的桂花汤圆又香又甜,里面饱含着她对全家人深深的( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Bánh trôi hoa quế bà nội làm vừa thơm vừa ngọt, bên trong chứa đựng sự quan tâm yêu thương sâu sắc của bà dành cho cả gia đình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 关照 (关照 (QUAN CHIẾU): chiếu cố, nhắc nhở)
- B. 关键 (关键 (QUAN KIỆN): mấu chốt)
- C. 关系 (关系 (QUAN HỆ): mối quan hệ)
- D. 关怀 (关怀 (QUAN HOÀI): sự quan tâm yêu thương sâu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi đọc hiểu này thực sự quá sâu sắc, mình đọc đi đọc lại ba lần mà vẫn chưa nhìn rõ ý đồ thực sự của tác giả.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第16题:这道阅读理解题实在太深奥了,我反复读了三遍还没看( )作者的真正意图。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi đọc hiểu này thực sự quá sâu sắc, mình đọc đi đọc lại ba lần mà vẫn chưa nhìn rõ ý đồ thực sự của tác giả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 干净 (干净 (CAN TỊNH): sạch sẽ)
- B. 满意 (满意 (MÃN Ý): hài lòng)
- C. 清楚 (清楚 (THANH SỞ): rõ ràng (bổ ngữ kết quả hợp với 看/听))
- D. 整齐 (整齐 (CHỈNH TỀ): gọn gàng)
• Phân tích đối chiếu: Sau động từ 「看」 cần bổ ngữ kết quả 「清楚」 (nhìn rõ / hiểu rõ nội dung) → Phương án C hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACửa sổ trong lớp đã được bạn trực nhật lau sạch bong rồi, cậu không cần phải bắt tay vào dọn nữa đâu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第17题:教室里的窗户已经被值日生擦得干干净净了,你( )再动手打扫了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cửa sổ trong lớp đã được bạn trực nhật lau sạch bong rồi, cậu không cần phải bắt tay vào dọn nữa đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不必 (不必 (BẤT TẤT): không cần phải)
- B. 不曾 (不曾 (BẤT TỪNG): chưa từng)
- C. 不禁 (不禁 (BẤT CẤM): không kìm được)
- D. 不妨 (不妨 (BẤT PHƯƠNG): ngại gì mà không)
• Phân tích đối chiếu: Ngữ cảnh việc đã hoàn tất nên khuyên người nghe không cần làm thêm dùng 「不必」 → Phương án A hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất kể ngày mai mưa to đến đâu, nhóm sở thích khoa học kỹ thuật của chúng mình đều sẽ đến tham quan bảo tàng thành phố đúng giờ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第18题:( )明天下多大的雨,我们科技兴趣小组都会准时去市博物馆参观。
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kể ngày mai mưa to đến đâu, nhóm sở thích khoa học kỹ thuật của chúng mình đều sẽ đến tham quan bảo tàng thành phố đúng giờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 即使 (即使 (TỨC SỬ): cho dù (giả định, không đi với từ nghi vấn 多大))
- B. 不管 (不管 (BẤT QUẢN): bất kể, cho dù (đi với từ nghi vấn 多大/什么))
- C. 虽然 (虽然 (TUY NHIÊN): tuy rằng)
- D. 既然 (既然 (KÝ NHIÊN): đã... thì...)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ có ngày thường tích lũy từ vựng thật vững chắc thì khi vào phòng thi mới có thể viết ra bài văn hay một cách chính xác trôi chảy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第19题:只有平时扎扎实实地积累词汇,到了考场上( )能准确流畅地写出好文章。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ có ngày thường tích lũy từ vựng thật vững chắc thì khi vào phòng thi mới có thể viết ra bài văn hay một cách chính xác trôi chảy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就 (就: liền, ngay (thường đi với 只要))
- B. 便 (便: bèn, liền)
- C. 却 (却: lại, thế mà (chuyển折))
- D. 才 (才: mới (đi với 只有...才... biểu thị điều kiện cần))
• Phân tích đối chiếu: Phương án D hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể không làm phiền em gái ôn bài, bố vừa về đến nhà liền vặn nhỏ âm thanh tivi xuống.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第20题:为了不打扰妹妹复习功课,爸爸一回到家就( )电视机的声音关小了。
• Nghĩa tiếng Việt: Để không làm phiền em gái ôn bài, bố vừa về đến nhà liền vặn nhỏ âm thanh tivi xuống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被 (被: bị, được (câu bị động))
- B. 由 (由: do)
- C. 把 (把: đem, lấy (câu chữ 把 tác động làm thay đổi trạng thái tân ngữ))
- D. 替 (替: thay cho)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoạt động bán hàng gây quỹ từ thiện ở trường cuối tuần này, lớp chúng mình không những quyên góp được tiền từ thiện mà còn rèn luyện được năng lực tổ chức của mọi người.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第21题:这个周末的校园义卖活动,我们班不仅筹集了善款,( )锻炼了大家的组织能力。
• Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động bán hàng gây quỹ từ thiện ở trường cuối tuần này, lớp chúng mình không những quyên góp được tiền từ thiện mà còn rèn luyện được năng lực tổ chức của mọi người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 而且 (而且 (NHI THẢ): mà còn (đi với 不仅...而且...))
- B. 或者 (或者 (HOẶC GIẢ): hoặc là)
- C. 否则 (否则 (PHỦ TẮC): nếu không thì)
- D. 哪怕 (哪怕 (NÁ PHẠ): dù cho)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy Lâm đã giảng bài trên bục giảng suốt tròn 40 phút rồi, giọng cũng hơi khàn đi rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第22题:林老师已经在讲台上讲了( )四十分钟了,嗓子都有些沙哑了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Lâm đã giảng bài trên bục giảng suốt tròn 40 phút rồi, giọng cũng hơi khàn đi rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 往往 (往往 (VÃNG VÃNG): thường thường)
- B. 整整 (整整 (CHỈNH CHỈNH): tròn, suốt (nhấn mạnh số lượng thời gian trọn vẹn))
- C. 渐渐 (渐渐 (TIỆM TIỆM): dần dần)
- D. 偏偏 (偏偏 (THIÊN THIÊN): cứ nhằm vào, trớ trêu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADưới sự nỗ lực chung của mọi người, robot bảo vệ môi trường do nhóm chúng mình thiết kế cuối cùng đã giành giải Nhất toàn thành phố.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第23题:在大家的共同努力( ),我们小组设计的环保机器人终于获得了全市一等奖。
• Nghĩa tiếng Việt: Dưới sự nỗ lực chung của mọi người, robot bảo vệ môi trường do nhóm chúng mình thiết kế cuối cùng đã giành giải Nhất toàn thành phố.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上 (上: trên phương diện)
- B. 中 (中: trong quá trình)
- C. 下 (下: dưới (cấu trúc 在……的努力/帮助下))
- D. 里 (里: bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMình quen Triệu Mẫn gần sáu năm rồi, mức độ đam mê hội họa của bạn ấy còn sâu sắc hơn mình nhiều.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第24题:我跟赵敏认识快六年了,她对美术的痴迷程度比我( )深得多。
• Nghĩa tiếng Việt: Mình quen Triệu Mẫn gần sáu năm rồi, mức độ đam mê hội họa của bạn ấy còn sâu sắc hơn mình nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更 (更: hơn (không đứng trước 得多 trong câu chữ 比 kiểu này bằng 还要))
- B. 越 (越: càng)
- C. 最 (最: nhất (không dùng trong câu so sánh chữ 比))
- D. 还要 (还要: còn... hơn nhiều (A 比 B 还要 + adj + 得多))
• Phân tích đối chiếu: Trong câu so sánh chữ 「比」 có bổ ngữ mức độ 「得多」 phía sau, dùng 「还要」 đứng trước tính từ 「深」 là chuẩn ngữ pháp nhất → Phương án D hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVề việc làm thế nào để cân bằng giữa đọc sách ngoại khóa và bài tập các môn, kiến nghị do lớp trưởng đưa ra vô cùng sát với thực tế.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第25题:关于如何平衡课外阅读与学科作业,班长提出的建议十分切合( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Về việc làm thế nào để cân bằng giữa đọc sách ngoại khóa và bài tập các môn, kiến nghị do lớp trưởng đưa ra vô cùng sát với thực tế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 实际 (实际 (THỰC TẾ): thực tế (cụm cố định 切合实际))
- B. 实在 (实在 (THỰC TẠI): chân thật, quả thực)
- C. 实行 (实行 (THỰC HÀNH): thi hành chính sách)
- D. 实现 (实现 (THỰC HIỆN): thực hiện ước mơ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy chọn câu hoàn toàn đúng ngữ pháp, không mắc lỗi câu sai trong các phương án sau.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第26题:请选出下列句子中语法完全正确、没有语病的一项( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy chọn câu hoàn toàn đúng ngữ pháp, không mắc lỗi câu sai trong các phương án sau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 通过这次职业体验活动,使我明白了劳动的价值。 (Câu thiếu chủ ngữ do dùng đồng thời '通过...' và '使...')
- B. 我们班差不多大概有四十名左右的学生喜欢打羽毛球。 (Câu thừa từ ước lượng lặp lại '差不多', '大概', '左右')
- C. 能否养成良好的时间管理习惯,是提高学习效率的关键。 (Câu lệch hai mặt (能否: 2 mặt vs 是...的关键: 1 mặt))
- D. 学校图书馆里收藏着许多鲁迅先生早年创作的文学作品。 (Câu hoàn toàn đúng ngữ pháp và trật tự định ngữ)
• Phân tích đối chiếu: A khuyết chủ ngữ; B lặp từ ước lượng; C lỗi hai mặt đối một mặt (能否 vs 是); chỉ có D hoàn toàn chuẩn xác → Phương án D hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bạn cùng bàn buồn bã thở dài vì kết quả thi chưa tốt, bạn an ủi như thế nào là lịch sự và tinh tế nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第27题:当同桌因为考试失利而难过叹气时,你怎样安慰他最得体?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bạn cùng bàn buồn bã thở dài vì kết quả thi chưa tốt, bạn an ủi như thế nào là lịch sự và tinh tế nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这么简单的试卷你都考不好,真让人失望。 (Lời trách móc thiếu lịch sự, gây tổn thương bạn)
- B. 别灰心,一次失误算不了什么,我们一起分析错题,下次一定能进步! (Lời động viên chân thành, tích cực và đề nghị cùng phân tích câu sai)
- C. 我这次考了全班第一名,题目其实一点儿也不难。 (Khoe khoang thành tích cá nhân thiếu tinh tế)
- D. 考不好就算了吧,反正以后也不用再学这门课了。 (Khuyên bạn bỏ cuộc tiêu cực)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B vừa khích lệ tinh thần bạn vừa đề xuất cùng nhau xem lại câu sai để tiến bộ lần sau, đúng chuẩn văn hóa ứng xử học đường → Phương án B hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第28题:请把括号里的词语“一直”放到句子中最恰当的位置:
初中三年来,A 他 B 把李老师当成 C 自己最尊敬的引路人 D。( )
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHãy đặt phó từ '一直' (luôn luôn) vào vị trí thích hợp nhất trong câu: 'Suốt ba năm cấp hai, cậu ấy luôn coi thầy Lý là người dẫn đường mà mình kính trọng nhất.'
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第28题:请把括号里的词语“一直”放到句子中最恰当的位置:
初中三年来,A 他 B 把李老师当成 C 自己最尊敬的引路人 D。( )
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy đặt phó từ '一直' (luôn luôn) vào vị trí thích hợp nhất trong câu: 'Suốt ba năm cấp hai, cậu ấy luôn coi thầy Lý là người dẫn đường mà mình kính trọng nhất.'
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 位置 A (Đứng trước chủ ngữ 他 (sai vị trí phó từ))
- B. 位置 B (Đứng sau chủ ngữ 他 và trước giới từ 把 (đúng chuẩn))
- C. 位置 C (Đứng sau động từ 当成 (sai ngữ pháp))
- D. 位置 D (Đứng cuối câu (sai ngữ pháp))
• Phân tích đối chiếu: Phương án B hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu tục ngữ 'Thất bại là mẹ thành công' chủ yếu dạy chúng ta bài học gì trong đời sống học tập?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第29题:“失败乃成功之母”这句俗语在学习生活中主要告诉我们什么道理?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Câu tục ngữ 'Thất bại là mẹ thành công' chủ yếu dạy chúng ta bài học gì trong đời sống học tập?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只要经历过失败,就不需要再努力学习了。 (Hiểu sai thành không cần nỗ lực nữa)
- B. 聪明的人在学习过程中从来不会遇到任何挫折。 (Phủ nhận việc gặp thử thách trong học tập)
- C. 善于从失败中总结经验教训,才能最终走向成功。 (Biết đúc kết bài học kinh nghiệm từ thất bại mới có thể đi tới thành công)
- D. 每次考试之前都应该做好不及格的心理准备。 (Hiểu lệch theo hướng bi quan)
• Phân tích đối chiếu: Câu tục ngữ khuyên học sinh biết rút kinh nghiệm từ những lần vấp ngã để vươn tới thành công → Phương án C hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong các câu sau, câu nào sử dụng thành ngữ 'BÁN ĐỒ NHI PHẾ' (bỏ dở giữa chừng) hoàn toàn thích hợp?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第30题:下列句子中,画线成语“半途而废”使用完全恰当的一项是( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong các câu sau, câu nào sử dụng thành ngữ 'BÁN ĐỒ NHI PHẾ' (bỏ dở giữa chừng) hoàn toàn thích hợp?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做任何事情都要有恒心,如果遇到一点儿困难就半途而废,是很难取得成功的。 (Dùng đúng nghĩa 'bỏ dở giữa chừng' trong câu khuyên nhủ cần có lòng kiên trì)
- B. 他每天都坚持长跑五公里,这种半途而废的精神值得全班同学学习。 (Khen ngợi tinh thần kiên trì mà dùng 'bỏ dở giữa chừng' là sai sắc thái)
- C. 在全校大扫除中,大家分工合作,半途而废地把操场打扫得干干净净。 (Miêu tả lao động tập thể hiệu quả mà dùng 'bỏ dở giữa chừng' là sai nghĩa)
- D. 妹妹今天收到了心爱的生日礼物,高兴得半途而废。 (Miêu tả niềm vui nhận quà mà dùng 'bỏ dở giữa chừng' là vô nghĩa)
• Phân tích đối chiếu: trong câu A để khuyên cần kiên trì là chuẩn xác nhất → Phương án A hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThông báo Đoàn trường: 4 giờ chiều thứ Sáu tuần này, trường sẽ tổ chức buổi chuyên đề 'Học sinh THCS làm thế nào để nhớ từ vựng hiệu quả' tại hội trường. Đề nghị lớp phó học tập các lớp khối 9 tổ chức cho học sinh vào hội trường xong trước 10 phút. Hỏi: Học sinh khối 9 cần vào hội trường trước mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第31题:阅读校团委通知并选择最佳答案:
【校团委通知】本周五下午四点,学校将在礼堂举办“初中生如何高效记单词”专题讲座,主讲人是外语教研组组长陈老师。请九年级各班学习委员提前十分钟组织本班同学入场完毕。
问:九年级同学应该在周五下午几点前进入礼堂?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Thông báo Đoàn trường: 4 giờ chiều thứ Sáu tuần này, trường sẽ tổ chức buổi chuyên đề 'Học sinh THCS làm thế nào để nhớ từ vựng hiệu quả' tại hội trường. Đề nghị lớp phó học tập các lớp khối 9 tổ chức cho học sinh vào hội trường xong trước 10 phút. Hỏi: Học sinh khối 9 cần vào hội trường trước mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三点半以前 (Trước 3 giờ 30)
- B. 三点五十分以前 (Trước 3 giờ 50 (sớm 10 phút trước 4 giờ))
- C. 四点整 (Đúng 4 giờ)
- D. 四点十分以前 (Trước 4 giờ 10)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều bạn cảm thấy luyện nghe khô khan nhàm chán, thực ra chúng ta có thể bắt đầu từ việc nghe các bài hát học đường tiếng Trung hoặc truyện ngắn mà mình yêu thích. Làm như vậy vừa có thể bồi dưỡng ngữ cảm tốt, vừa không thấy áp lực học tập quá lớn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第32题:阅读学习心得短段并填入最恰当的词语:
很多同学觉得听力练习枯燥乏味,其实我们可以先从听自己感兴趣的中文校园歌曲或短篇故事开始。( )既能培养良好的语感,又不会觉得学习压力太大。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều bạn cảm thấy luyện nghe khô khan nhàm chán, thực ra chúng ta có thể bắt đầu từ việc nghe các bài hát học đường tiếng Trung hoặc truyện ngắn mà mình yêu thích. Làm như vậy vừa có thể bồi dưỡng ngữ cảm tốt, vừa không thấy áp lực học tập quá lớn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多么 (多么: biết bao)
- B. 那么 (那么: vậy thì)
- C. 哪里 (哪里: ở đâu)
- D. 这样 (这样: làm như vậy (thay thế cho phương pháp vừa nêu ở câu trước))
• Phân tích đối chiếu: Đại từ chỉ thị 「这样」 đứng đầu câu thứ hai để tổng kết và chỉ代 cách làm ở câu thứ nhất → Phương án D hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALời nhắn: Vương Lâm ơi, cuốn 'Tinh giảng ngữ pháp tiếng Hán hiện đại' cậu cho mình mượn mình đã đọc xong rồi, thu hoạch lớn lắm! Vì chiều nay mình phải đi tập đội bóng rổ của trường nên mình để sách trong ngăn bàn của cậu trước nhé, cảm ơn nhiều! — Triệu Cường. Hỏi: Điều nào sau đây đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第33题:阅读班级留言条并回答问题:
【留言条】王林:你借给我的那本《现代汉语语法精讲》我已经读完了,收获特别大!因为我下午要去参加校篮球队的训练,所以先把书放在你的书桌抽屉里了,非常感谢!——赵强
问:关于王林和赵强,下列哪项是正确的?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Lời nhắn: Vương Lâm ơi, cuốn 'Tinh giảng ngữ pháp tiếng Hán hiện đại' cậu cho mình mượn mình đã đọc xong rồi, thu hoạch lớn lắm! Vì chiều nay mình phải đi tập đội bóng rổ của trường nên mình để sách trong ngăn bàn của cậu trước nhé, cảm ơn nhiều! — Triệu Cường. Hỏi: Điều nào sau đây đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这本书是赵强买来送给王林的礼物。 (Sai vì sách là của Vương Lâm cho Triệu Cường mượn)
- B. 王林下午要去参加校篮球队的训练。 (Sai vì người đi tập bóng rổ là Triệu Cường)
- C. 赵强把看完了的语法书放进了王林的抽屉里。 (Đúng: Triệu Cường đã để cuốn sách ngữ pháp đọc xong vào ngăn bàn của Vương Lâm)
- D. 赵强觉得那本语法书内容太深奥没读完。 (Sai vì Triệu Cường đã đọc xong và thu hoạch rất lớn)
• Phân tích đối chiếu: phương án C. → Phương án C hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ: 'Tiểu Mẫn, ngày mai thi năng lực Hán ngữ cấp thành phố rồi, thẻ dự thi và bút chì 2B con đã bỏ vào túi đựng bút trong suốt chưa?' Tiểu Mẫn: 'Mẹ yên tâm đi ạ, trước bữa tối con đã kiểm tra kỹ hai lần rồi, giờ con chuẩn bị đi ngủ sớm đây ạ.' Hỏi: Qua hội thoại thấy Tiểu Mẫn là học sinh thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第34题:阅读家庭对话短段并回答问题:
妈妈:“小敏,明天就要参加市级汉语能力测试了,准考证和2B铅笔都装进透明文具袋了吗?”
小敏:“放心吧妈妈,我吃晚饭前就已经仔细检查过两遍了,现在正准备早点儿休息呢。”
问:从对话中可以看出小敏是个怎样的学生?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ: 'Tiểu Mẫn, ngày mai thi năng lực Hán ngữ cấp thành phố rồi, thẻ dự thi và bút chì 2B con đã bỏ vào túi đựng bút trong suốt chưa?' Tiểu Mẫn: 'Mẹ yên tâm đi ạ, trước bữa tối con đã kiểm tra kỹ hai lần rồi, giờ con chuẩn bị đi ngủ sớm đây ạ.' Hỏi: Qua hội thoại thấy Tiểu Mẫn là học sinh thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备充分、做事细心有条理 (Chuẩn bị chu đáo, làm việc cẩn thận ngăn nắp)
- B. 做事粗心大意、经常忘带东西 (Bất cẩn hay quên đồ)
- C. 平时不爱学习、临考才抱佛脚 (Lười học, nước đến chân mới nhảy)
- D. 性格急躁、不听妈妈的提醒 (Nóng nảy, không nghe lời mẹ)
• Phân tích đối chiếu: Tiểu Mẫn đã kiểm tra dụng cụ thi cử kỹ lưỡng 2 lần từ trước bữa tối và đi ngủ sớm giữ sức khỏe → rất chu đáo, cẩn thận. → Phương án A hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong quá trình hợp tác nhóm làm báo tường tiếng Trung, mặc dù chuyên mục mỗi người phụ trách khác nhau, nhưng mọi người đều xoay quanh chủ đề chung 'Biết ơn cha mẹ và thầy cô' để thiết kế tỉ mỉ, cuối cùng hoàn thành tác phẩm rất xuất sắc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第35题:阅读短段并选择最恰当的关联词语填入括号:
在小组合作制作中文手抄报的过程中,( )每个人负责的版块不同,但是大家都围绕着“感恩父母与老师”这一共同主题精心设计,最终完成了非常优秀的作品。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong quá trình hợp tác nhóm làm báo tường tiếng Trung, mặc dù chuyên mục mỗi người phụ trách khác nhau, nhưng mọi người đều xoay quanh chủ đề chung 'Biết ơn cha mẹ và thầy cô' để thiết kế tỉ mỉ, cuối cùng hoàn thành tác phẩm rất xuất sắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 既然 (既然: đã... (đi với 就))
- B. 尽管 (尽管: mặc dù, tuy rằng (đi với 但是))
- C. 不仅 (不仅: không những (đi với 而且))
- D. 除非 (除非: trừ phi (đi với 才))
• Phân tích đối chiếu: Phương án B hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANội quy phòng đọc THCS: 1. Mỗi học sinh dùng thẻ trường mỗi lần mượn tối đa 3 cuốn sách ngoại văn, thời hạn 14 ngày; 2. Nếu chưa đọc xong đúng hạn, có thể gia hạn 1 lần thêm 7 ngày. Hỏi: Nếu gia hạn 1 lần, học sinh giữ cuốn sách tối đa bao nhiêu ngày?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第36题:阅读学校阅览室借阅规则并回答问题:
【初中阅览室规则】一、每位学生凭校园卡每次最多可借阅三本外文读物,借期为十四天;二、如未能按时读完,可在到期前三天内到图书管理员处办理一次续借手续,续借期限为七天。
问:如果一名学生办理了一次续借,他最多可以把同一本书保留多少天?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Nội quy phòng đọc THCS: 1. Mỗi học sinh dùng thẻ trường mỗi lần mượn tối đa 3 cuốn sách ngoại văn, thời hạn 14 ngày; 2. Nếu chưa đọc xong đúng hạn, có thể gia hạn 1 lần thêm 7 ngày. Hỏi: Nếu gia hạn 1 lần, học sinh giữ cuốn sách tối đa bao nhiêu ngày?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 七天 (7 ngày)
- B. 十四天 (14 ngày)
- C. 十七天 (17 ngày)
- D. 二十一天 (21 ngày (14 ngày gốc + 7 ngày gia hạn))
• Phân tích đối chiếu: Thời hạn mượn ban đầu là 14 ngày cộng thêm 1 lần gia hạn 7 ngày = tối đa 21 ngày → Phương án D hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọc ngoại ngữ giống như xây tòa nhà cao tầng, bắt buộc phải xây nền tảng ngữ âm và từ vựng vững chắc trước. Nếu nền tảng chưa vững mà đã muốn đọc ngay danh tác văn học dài, thường sẽ cảm thấy lực bất tòng tâm (quá sức), khó lòng kiên trì.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第37题:阅读短文片段并填入最恰当的成语:
学习外语就像建造高楼大厦一样,必须先打好坚实的语音和词汇基础。如果基础不牢,就想直接阅读长篇文学名著,往往会感到( ),难以坚持下去。
• Nghĩa tiếng Việt: Học ngoại ngữ giống như xây tòa nhà cao tầng, bắt buộc phải xây nền tảng ngữ âm và từ vựng vững chắc trước. Nếu nền tảng chưa vững mà đã muốn đọc ngay danh tác văn học dài, thường sẽ cảm thấy lực bất tòng tâm (quá sức), khó lòng kiên trì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 力不从心 (力不从心 (LỰC BẤT TÒNG TÂM): sức lực không theo kịp mong muốn, quá sức)
- B. 轻而易举 (轻而易举 (KHINH NHI DỊ CỬ): dễ như trở bàn tay)
- C. 五颜六色 (五颜六色 (NGŨ NHAN LỤC SẮC): đủ màu sắc)
- D. 四面八方 (四面八方 (TỨ DIỆN BÁT PHƯƠNG): bốn phương tám hướng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrung tâm trải nghiệm nghề nghiệp thanh thiếu niên mở lớp miễn phí thứ Bảy cho học sinh THCS: Ca sáng có 'Phát thanh viên song ngữ' và 'Làm túi thơm thảo dược'; Ca chiều có 'Lập trình flycam' và 'Thợ làm bánh ngọt'. Hỏi: Lưu Hạo thích lập trình máy tính có thể đăng ký mục nào vào chiều thứ Bảy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第38题:阅读职业体验馆介绍并回答问题:
【青少年职业体验中心】本中心面向全市初中生开放周六免费公益体验课。上午场(9:00-11:30)开设“少儿双语播音员”与“中医草药香囊制作”;下午场(14:00-16:30)开设“无人机航拍编程”与“西点烘焙师”。每名学生每周六限报一个项目。
问:喜欢研究计算机编程的刘浩周六下午可以报名哪个项目?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Trung tâm trải nghiệm nghề nghiệp thanh thiếu niên mở lớp miễn phí thứ Bảy cho học sinh THCS: Ca sáng có 'Phát thanh viên song ngữ' và 'Làm túi thơm thảo dược'; Ca chiều có 'Lập trình flycam' và 'Thợ làm bánh ngọt'. Hỏi: Lưu Hạo thích lập trình máy tính có thể đăng ký mục nào vào chiều thứ Bảy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少儿双语播音员 (Phát thanh viên song ngữ (ca sáng))
- B. 中医草药香囊制作 (Làm túi thơm thảo dược Đông y (ca sáng))
- C. 无人机航拍编程 (Lập trình flycam quay phim trên không (ca chiều))
- D. 西点烘焙师 (Thợ làm bánh ngọt (ca chiều))
• Phân tích đối chiếu: Phương án C hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhận xét cuối kỳ: Em Trần Tư Vũ học kỳ này làm ủy viên tuyên truyền, mỗi lần làm báo bảng đều chủ động ở lại vẽ, đối xử chân thành nhiệt tình với mọi người. Nếu học kỳ tới trong thảo luận trên lớp em mạnh dạn giơ tay phát biểu hơn nữa thì biểu hiện toàn diện sẽ càng xuất sắc! Hỏi: Giáo viên mong em cải thiện điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第39题:阅读班主任评语并回答问题:
【期末评语】陈思雨同学本学期在班级里担任宣传委员,每次出黑板报都主动留下来加班绘画,待人真诚热情。如果在下学期的课堂讨论中能更加大胆地举手发言,你的综合表现一定会更加出色!
问:班主任希望陈思雨下学期在哪方面继续改进?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Nhận xét cuối kỳ: Em Trần Tư Vũ học kỳ này làm ủy viên tuyên truyền, mỗi lần làm báo bảng đều chủ động ở lại vẽ, đối xử chân thành nhiệt tình với mọi người. Nếu học kỳ tới trong thảo luận trên lớp em mạnh dạn giơ tay phát biểu hơn nữa thì biểu hiện toàn diện sẽ càng xuất sắc! Hỏi: Giáo viên mong em cải thiện điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更认真地完成黑板报绘画任务 (Vẽ bảng tin chăm chỉ hơn (đã làm tốt rồi))
- B. 在课堂讨论中更加勇敢主动地发言 (Mạnh dạn chủ động phát biểu hơn trong thảo luận trên lớp)
- C. 与班级同学相处得更加真诚热情 (Sống chân thành nhiệt tình hơn với bạn (đã có rồi))
- D. 竞选班里的体育委员职务 (Ứng cử chức lớp phó thể dục)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiai đoạn THCS là thời kỳ then chốt hình thành nhân sinh quan và thói quen học tập. Khi gặp vấn đề chưa hiểu, chúng ta nên kịp thời hỏi thầy cô hoặc bạn bè, tuyệt đối tránh giấu dốt (không hiểu mà giả vờ hiểu), để thắc mắc tích tụ ngày càng nhiều.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第40题:阅读短段并选择最恰当的词语填入括号:
初中阶段是人生观和学习习惯养成的关键时期。遇到不懂的问题时,我们应该及时向老师或同学请教,切忌( ),把疑问越积越多。
• Nghĩa tiếng Việt: Giai đoạn THCS là thời kỳ then chốt hình thành nhân sinh quan và thói quen học tập. Khi gặp vấn đề chưa hiểu, chúng ta nên kịp thời hỏi thầy cô hoặc bạn bè, tuyệt đối tránh giấu dốt (không hiểu mà giả vờ hiểu), để thắc mắc tích tụ ngày càng nhiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 取长补短 (取长补短 (THỦ TRƯỜNG BỔ ĐOẢN): lấy điểm mạnh bù điểm yếu)
- B. 一丝不苟 (一丝不苟 (NHẤT TY BẤT CẨU): tỉ mỉ cẩn thận từng chút)
- C. 全神贯注 (全神贯注 (TOÀN THẦN QUÁN CHÚ): tập trung toàn bộ tinh thần)
- D. 不懂装懂 (不懂装懂: không hiểu nhưng giả vờ hiểu, giấu dốt)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào đoạn văn, trước năm lớp 8 vì sao Lâm Hiểu Minh lại cảm thấy khổ sở với việc học tiếng Trung?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第41题:阅读短文并回答问题:
在初中三年的学习生活中,林晓明曾经因为记不住汉语生词而感到非常苦恼。初二上学期的时候,他的中文老师苏老师教给他一个叫做“语境联想记忆法”的学习技巧。苏老师建议他不要孤立地背诵单个词语,而是把每天学到的五个新词编写成一段跟自己校园生活有关的小故事,并且在晚自习结束前大声朗读三遍。除此之外,林晓明还在周末和班里的学习委员陈静组成了互助小组,两个人轮流用中文复述课文内容,互相纠正发音和语病。坚持了整整一个学期之后,林晓明不仅顺利记住了八百多个常用词汇,还在市级初中生中文演讲比赛中获得了二等奖。他深刻地体会到,只要找到科学的学习方法并持之以恒,外语学习就会变得既轻松又充满乐趣。
根据短文,林晓明在初二以前为什么对学习汉语感到苦恼?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào đoạn văn, trước năm lớp 8 vì sao Lâm Hiểu Minh lại cảm thấy khổ sở với việc học tiếng Trung?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为他听不懂苏老师讲课的方言口音。 (Không nghe hiểu giọng địa phương của cô Tô)
- B. 因为他总是记不住汉语生词。 (Vì cậu ấy luôn không nhớ được từ mới tiếng Trung)
- C. 因为班里的同学不愿意和他一起练习。 (Vì bạn cùng lớp không muốn luyện tập cùng)
- D. 因为父母要求他每天背诵十篇古诗。 (Vì bố mẹ bắt học thuộc 10 bài thơ cổ mỗi ngày)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào đoạn văn, phương pháp 'liên tưởng ngữ cảnh' mà cô Tô dạy Lâm Hiểu Minh cụ thể yêu cầu làm như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第42题:阅读短文并回答问题:
在初中三年的学习生活中,林晓明曾经因为记不住汉语生词而感到非常苦恼。初二上学期的时候,他的中文老师苏老师教给他一个叫做“语境联想记忆法”的学习技巧。苏老师建议他不要孤立地背诵单个词语,而是把每天学到的五个新词编写成一段跟自己校园生活有关的小故事,并且在晚自习结束前大声朗读三遍。除此之外,林晓明还在周末和班里的学习委员陈静组成了互助小组,两个人轮流用中文复述课文内容,互相纠正发音和语病。坚持了整整一个学期之后,林晓明不仅顺利记住了八百多个常用词汇,还在市级初中生中文演讲比赛中获得了二等奖。他深刻地体会到,只要找到科学的学习方法并持之以恒,外语学习就会变得既轻松又充满乐趣。
根据短文,苏老师教给林晓明的“语境联想记忆法”具体要求怎么做?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào đoạn văn, phương pháp 'liên tưởng ngữ cảnh' mà cô Tô dạy Lâm Hiểu Minh cụ thể yêu cầu làm như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把整本词典从头到尾抄写三遍。 (Chép cả cuốn từ điển 3 lần)
- B. 每天只背诵一个最复杂的四字成语。 (Mỗi ngày chỉ học thuộc 1 thành ngữ 4 chữ)
- C. 把每天学的五个新词编成校园生活小故事并朗读三遍。 (Đưa 5 từ mới học mỗi ngày vào một câu chuyện nhỏ về đời sống học đường và đọc to 3 lần)
- D. 每天放学后去电影院看一部中文原版电影。 (Chiều nào tan học cũng đi xem phim tiếng Trung)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài nêu rõ: 「把每天学到的五个新词编写成一段跟自己校园生活有关的小故事,并且在晚自习结束前大声朗读三遍」 → Phương án C hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào đoạn văn, vào cuối tuần Lâm Hiểu Minh đã cùng lớp phó học tập Trần Tĩnh làm việc gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第43题:阅读短文并回答问题:
在初中三年的学习生活中,林晓明曾经因为记不住汉语生词而感到非常苦恼。初二上学期的时候,他的中文老师苏老师教给他一个叫做“语境联想记忆法”的学习技巧。苏老师建议他不要孤立地背诵单个词语,而是把每天学到的五个新词编写成一段跟自己校园生活有关的小故事,并且在晚自习结束前大声朗读三遍。除此之外,林晓明还在周末和班里的学习委员陈静组成了互助小组,两个人轮流用中文复述课文内容,互相纠正发音和语病。坚持了整整一个学期之后,林晓明不仅顺利记住了八百多个常用词汇,还在市级初中生中文演讲比赛中获得了二等奖。他深刻地体会到,只要找到科学的学习方法并持之以恒,外语学习就会变得既轻松又充满乐趣。
根据短文,林晓明在周末和学习委员陈静一起做了什么?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào đoạn văn, vào cuối tuần Lâm Hiểu Minh đã cùng lớp phó học tập Trần Tĩnh làm việc gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 轮流用中文复述课文内容,互相纠正发音和语病。 (Lần lượt dùng tiếng Trung kể lại nội dung bài khóa, sửa phát âm và lỗi câu cho nhau)
- B. 一起去市图书馆整理旧书架。 (Cùng đi thư viện thành phố xếp sách cũ)
- C. 合作编写了一本初中数学练习册。 (Hợp tác biên soạn sách bài tập toán THCS)
- D. 代表学校参加全市中学生乒乓球比赛。 (Đại diện trường thi bóng bàn toàn thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào đoạn văn, sau khi kiên trì suốt một học kỳ, Lâm Hiểu Minh đã đạt được sự tiến bộ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第44题:阅读短文并回答问题:
在初中三年的学习生活中,林晓明曾经因为记不住汉语生词而感到非常苦恼。初二上学期的时候,他的中文老师苏老师教给他一个叫做“语境联想记忆法”的学习技巧。苏老师建议他不要孤立地背诵单个词语,而是把每天学到的五个新词编写成一段跟自己校园生活有关的小故事,并且在晚自习结束前大声朗读三遍。除此之外,林晓明还在周末和班里的学习委员陈静组成了互助小组,两个人轮流用中文复述课文内容,互相纠正发音和语病。坚持了整整一个学期之后,林晓明不仅顺利记住了八百多个常用词汇,还在市级初中生中文演讲比赛中获得了二等奖。他深刻地体会到,只要找到科学的学习方法并持之以恒,外语学习就会变得既轻松又充满乐趣。
根据短文,坚持了一个学期之后,林晓明取得了怎样的进步?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào đoạn văn, sau khi kiên trì suốt một học kỳ, Lâm Hiểu Minh đã đạt được sự tiến bộ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 考上了北京的重点外国语大学。 (Đỗ đại học ngoại ngữ trọng điểm ở Bắc Kinh)
- B. 出版了自己的第一部中文童话集。 (Xuất bản tập truyện cổ tích tiếng Trung đầu tay)
- C. 成为了阳光中学广播站的站长。 (Trở thành trưởng đài phát thanh trường)
- D. 记住了八百多个常用词汇,并获市级中文演讲比赛二等奖。 (Nhớ được hơn 800 từ thông dụng và đạt giải Nhì thi hùng biện tiếng Trung cấp thành phố)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài nêu rõ: 「林晓明不仅顺利记住了八百多个常用词汇,还在市级初中生中文演讲比赛中获得了二等奖」 → Phương án D hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn này chủ yếu muốn nhắn nhủ học sinh THCS bài học gì trong việc học tập?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第45题:阅读短文并回答问题:
在初中三年的学习生活中,林晓明曾经因为记不住汉语生词而感到非常苦恼。初二上学期的时候,他的中文老师苏老师教给他一个叫做“语境联想记忆法”的学习技巧。苏老师建议他不要孤立地背诵单个词语,而是把每天学到的五个新词编写成一段跟自己校园生活有关的小故事,并且在晚自习结束前大声朗读三遍。除此之外,林晓明还在周末和班里的学习委员陈静组成了互助小组,两个人轮流用中文复述课文内容,互相纠正发音和语病。坚持了整整一个学期之后,林晓明不仅顺利记住了八百多个常用词汇,还在市级初中生中文演讲比赛中获得了二等奖。他深刻地体会到,只要找到科学的学习方法并持之以恒,外语学习就会变得既轻松又充满乐趣。
这段短文主要想告诉初中生什么学习道理?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này chủ yếu muốn nhắn nhủ học sinh THCS bài học gì trong việc học tập?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外语学习完全依靠天分,后天努力作用不大。 (Học ngoại ngữ hoàn toàn dựa vào năng khiếu)
- B. 只要在考试前一天熬夜背书就能取得高分。 (Chỉ cần thức khuya trước ngày thi là đạt điểm cao)
- C. 掌握科学的学习方法并持之以恒,就能学好外语。 (Nắm vững phương pháp học khoa học và kiên trì bền bỉ thì sẽ học tốt ngoại ngữ)
- D. 学习外语只需要练习口语,不需要记忆词汇。 (Học ngoại ngữ chỉ cần luyện nói, không cần nhớ từ vựng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào đoạn văn, buổi sinh hoạt lớp chuyên đề của lớp 9/3 trường THCS Ánh Dương thảo luận về nội dung gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第46题:阅读短文并回答问题:
随着初中毕业季的临近,阳光中学九年级三班举办了一场以“我的未来职业规划”为主题的班会。在班会上,同学们纷纷分享了自己的理想与打算。平时喜欢钻研计算机编程的赵宇航希望考入市重点理工高中,将来成为一名人工智能软件工程师;热爱绘画与传统手工艺的周敏则打算报考艺术职业学校,学习动漫设计与插画创作。班主任李老师认真倾听了每位同学的发言,并提醒大家:无论选择普通高中还是职业技术学校,最重要的是认清自己的兴趣特长,把远大的理想分解成每天切实可行的学习目标。家长代表王叔叔也表示,父母永远是孩子们最坚强的后盾,只要同学们脚踏实地、勇于探索,每一条成长道路都能通向属于自己的精彩未来。
根据短文,阳光中学九年级三班举办的主题班会讨论的是什么内容?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào đoạn văn, buổi sinh hoạt lớp chuyên đề của lớp 9/3 trường THCS Ánh Dương thảo luận về nội dung gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 暑期校园安全与防溺水常识 (Kiến thức an toàn trường học và phòng chống đuối nước dịp hè)
- B. 初中毕业生的未来职业规划与理想 (Định hướng nghề nghiệp tương lai và lý tưởng của học sinh cuối cấp THCS)
- C. 如何筹备毕业联欢晚会的节目 (Cách chuẩn bị tiết mục đêm liên hoan tốt nghiệp)
- D. 中学生智能手机使用管理规定 (Quy định quản lý sử dụng điện thoại thông minh)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào đoạn văn, lý tưởng nghề nghiệp tương lai của bạn Triệu Vũ Hàng là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第47题:阅读短文并回答问题:
随着初中毕业季的临近,阳光中学九年级三班举办了一场以“我的未来职业规划”为主题的班会。在班会上,同学们纷纷分享了自己的理想与打算。平时喜欢钻研计算机编程的赵宇航希望考入市重点理工高中,将来成为一名人工智能软件工程师;热爱绘画与传统手工艺的周敏则打算报考艺术职业学校,学习动漫设计与插画创作。班主任李老师认真倾听了每位同学的发言,并提醒大家:无论选择普通高中还是职业技术学校,最重要的是认清自己的兴趣特长,把远大的理想分解成每天切实可行的学习目标。家长代表王叔叔也表示,父母永远是孩子们最坚强的后盾,只要同学们脚踏实地、勇于探索,每一条成长道路都能通向属于自己的精彩未来。
根据短文,赵宇航未来的职业理想是什么?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào đoạn văn, lý tưởng nghề nghiệp tương lai của bạn Triệu Vũ Hàng là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成为一名动漫设计与插画创作师 (Trở thành họa sĩ thiết kế hoạt hình và minh họa)
- B. 成为一名中学历史教师 (Trở thành giáo viên lịch sử cấp hai)
- C. 成为一名人工智能软件工程师 (Trở thành kỹ sư phần mềm trí tuệ nhân tạo (AI))
- D. 成为一名儿科临床医生 (Trở thành bác sĩ nhi khoa)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào đoạn văn, tại sao Chu Mẫn lại dự định đăng ký thi vào trường trung cấp nghệ thuật?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第48题:阅读短文并回答问题:
随着初中毕业季的临近,阳光中学九年级三班举办了一场以“我的未来职业规划”为主题的班会。在班会上,同学们纷纷分享了自己的理想与打算。平时喜欢钻研计算机编程的赵宇航希望考入市重点理工高中,将来成为一名人工智能软件工程师;热爱绘画与传统手工艺的周敏则打算报考艺术职业学校,学习动漫设计与插画创作。班主任李老师认真倾听了每位同学的发言,并提醒大家:无论选择普通高中还是职业技术学校,最重要的是认清自己的兴趣特长,把远大的理想分解成每天切实可行的学习目标。家长代表王叔叔也表示,父母永远是孩子们最坚强的后盾,只要同学们脚踏实地、勇于探索,每一条成长道路都能通向属于自己的精彩未来。
根据短文,周敏为什么打算报考艺术职业学校?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào đoạn văn, tại sao Chu Mẫn lại dự định đăng ký thi vào trường trung cấp nghệ thuật?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为她热爱绘画与传统手工艺,想学习动漫设计与插画创作。 (Vì bạn ấy yêu thích hội họa và thủ công truyền thống, muốn học thiết kế hoạt hình và minh họa)
- B. 因为她的文化课成绩不够理想。 (Vì điểm các môn văn hóa chưa tốt)
- C. 因为艺术职业学校离她家只有五百米远。 (Vì trường nghệ thuật cách nhà 500m)
- D. 因为父母强迫她放弃普通高中。 (Vì bố mẹ ép bỏ trường THPT thường)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài nêu rõ: 「热爱绘画与传统手工艺的周敏则打算报考艺术职业学校,学习动漫设计与插画创作」 → Phương án A hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào đoạn văn, giáo viên chủ nhiệm Lý đã đưa ra lời khuyên gì đối với việc chọn trường và định hướng nghề nghiệp của các bạn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第49题:阅读短文并回答问题:
随着初中毕业季的临近,阳光中学九年级三班举办了一场以“我的未来职业规划”为主题的班会。在班会上,同学们纷纷分享了自己的理想与打算。平时喜欢钻研计算机编程的赵宇航希望考入市重点理工高中,将来成为一名人工智能软件工程师;热爱绘画与传统手工艺的周敏则打算报考艺术职业学校,学习动漫设计与插画创作。班主任李老师认真倾听了每位同学的发言,并提醒大家:无论选择普通高中还是职业技术学校,最重要的是认清自己的兴趣特长,把远大的理想分解成每天切实可行的学习目标。家长代表王叔叔也表示,父母永远是孩子们最坚强的后盾,只要同学们脚踏实地、勇于探索,每一条成长道路都能通向属于自己的精彩未来。
根据短文,班主任李老师对同学们的升学与职业选择提出了什么建议?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào đoạn văn, giáo viên chủ nhiệm Lý đã đưa ra lời khuyên gì đối với việc chọn trường và định hướng nghề nghiệp của các bạn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 所有同学都必须报考同一所市重点理工高中。 (Mọi học sinh đều phải thi vào cùng một trường THPT trọng điểm)
- B. 选择职业学校比选择普通高中更容易获得高收入。 (Chọn trường nghề dễ có thu nhập cao hơn THPT thường)
- C. 初中生年龄太小,完全不需要考虑未来的职业方向。 (Học sinh cấp 2 còn nhỏ không cần nghĩ đến nghề nghiệp)
- D. 认清自己的兴趣特长,把远大理想分解成每天切实可行的学习目标。 (Nhận thức rõ sở thích sở trường của bản thân, chia nhỏ lý tưởng lớn thành mục tiêu học tập khả thi mỗi ngày)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào đoạn văn, chú Vương đại diện phụ huynh đã bày tỏ thái độ như thế nào tại buổi sinh hoạt lớp?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第50题:阅读短文并回答问题:
随着初中毕业季的临近,阳光中学九年级三班举办了一场以“我的未来职业规划”为主题的班会。在班会上,同学们纷纷分享了自己的理想与打算。平时喜欢钻研计算机编程的赵宇航希望考入市重点理工高中,将来成为一名人工智能软件工程师;热爱绘画与传统手工艺的周敏则打算报考艺术职业学校,学习动漫设计与插画创作。班主任李老师认真倾听了每位同学的发言,并提醒大家:无论选择普通高中还是职业技术学校,最重要的是认清自己的兴趣特长,把远大的理想分解成每天切实可行的学习目标。家长代表王叔叔也表示,父母永远是孩子们最坚强的后盾,只要同学们脚踏实地、勇于探索,每一条成长道路都能通向属于自己的精彩未来。
根据短文,家长代表王叔叔在班会上表达了怎样的态度?( )
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào đoạn văn, chú Vương đại diện phụ huynh đã bày tỏ thái độ như thế nào tại buổi sinh hoạt lớp?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父母永远是孩子们最坚强的后盾,支持孩子们脚踏实地勇于探索。 (Cha mẹ mãi là hậu thuẫn vững chắc nhất, ủng hộ các con vững bước khám phá)
- B. 要求学校每天给九年级学生增加两个小时的晚自习。 (Yêu cầu trường tăng thêm 2 tiếng tự học tối mỗi ngày)
- C. 认为只有考上名牌大学才算真正实现了人生价值。 (Cho rằng chỉ đỗ đại học danh tiếng mới có giá trị)
- D. 反对孩子们在初中阶段参加任何艺术或科技社团。 (Phản đối học sinh tham gia câu lạc bộ nghệ thuật/công nghệ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề HSG-9-01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile