Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề HL-01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề HL-01
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 60 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề HL-01.
文 60 câu
Trọn bộ 60 câu Đọc từ mã đề HL-01
01
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第1题:下龙湾拥有成千上万座奇峰异岛,每年都吸引着无数国内外游客前来观【光】。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVịnh Hạ Long sở hữu hàng ngàn ngọn núi đá kỳ vĩ, mỗi năm đều thu hút vô số du khách trong và ngoài nước đến tham quan.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第1题:下龙湾拥有成千上万座奇峰异岛,每年都吸引着无数国内外游客前来观【光】。
• Nghĩa tiếng Việt: Vịnh Hạ Long sở hữu hàng ngàn ngọn núi đá kỳ vĩ, mỗi năm đều thu hút vô số du khách trong và ngoài nước đến tham quan.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. guāng (chữ 光 đọc là guāng (thanh 1) — QUANG trong 观光 (tham quan))
- B. guǎng (sai thanh điệu sang thanh 3)
- C. kuāng (sai thanh mẫu sang k bật hơi)
- D. gāng (thiếu giới âm -u-)
• Phân tích đối chiếu: Từ 观光 (QUAN QUANG → tham quan, du lịch) có chữ 光 phát âm chuẩn là guāng (thanh 1). → Chọn phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrên luồng vận tải hàng hóa quốc tế tại cửa khẩu Móng Cái, những chiếc xe tải lạnh chở đầy trái cây tươi đang làm thủ tục thông quan một cách trật tự.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第2题:在芒街口岸的国际货运通道上,满载新鲜水果的冷链卡车正有序地办【理】通关手续。
• Nghĩa tiếng Việt: Trên luồng vận tải hàng hóa quốc tế tại cửa khẩu Móng Cái, những chiếc xe tải lạnh chở đầy trái cây tươi đang làm thủ tục thông quan một cách trật tự.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. lì (sai thanh điệu sang thanh 4)
- B. nǐ (nhầm thanh mẫu l và n)
- C. lǐ (chữ 理 đọc là lǐ (thanh 3) — LÝ trong 办理 (giải quyết, làm thủ tục))
- D. lí (sai thanh điệu sang thanh 2)
• Phân tích đối chiếu: Từ 办理 (Biện LÝ → làm thủ tục, xử lý) có chữ 理 phát âm chuẩn là lǐ (thanh 3). → Chọn phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể bảo vệ sinh thái biển, các tình nguyện viên lặn biển định kỳ lặn xuống đáy biển thu dọn những tấm lưới đánh cá bỏ đi vướng trên rặng san hô.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第3题:为了守护海洋生态,潜水志愿者们定期潜入海底清理缠绕在珊瑚礁上的废弃渔【网】。
• Nghĩa tiếng Việt: Để bảo vệ sinh thái biển, các tình nguyện viên lặn biển định kỳ lặn xuống đáy biển thu dọn những tấm lưới đánh cá bỏ đi vướng trên rặng san hô.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. wàng (sai thanh điệu sang thanh 4)
- B. wǎng (chữ 网 đọc là wǎng (thanh 3) — VÕNG (lưới đánh cá))
- C. wáng (sai thanh điệu sang thanh 2)
- D. huǎng (nhầm sang âm huǎng)
• Phân tích đối chiếu: Từ 渔网 (NGƯ VÕNG → lưới đánh cá) có chữ 网 phát âm chuẩn là wǎng (thanh 3). → Chọn phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVịnh biển buổi sớm mai sương mỏng giăng mờ, những hòn đảo đá vôi phía xa dưới ánh nắng hiện lên vẻ đẹp vô cùng thanh tú.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第4题:清晨的海湾薄雾弥漫,远处的石灰岩岛屿在阳光下显得格外秀______。
• Nghĩa tiếng Việt: Vịnh biển buổi sớm mai sương mỏng giăng mờ, những hòn đảo đá vôi phía xa dưới ánh nắng hiện lên vẻ đẹp vô cùng thanh tú.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 利 (LỢI — sắc bén, thuận lợi)
- B. 力 (LỰC — sức lực)
- C. 历 (LỊCH — trải qua, lịch sử)
- D. 丽 (LỆ — 秀丽 (tươi đẹp, thanh tú))
• Phân tích đối chiếu: Tính từ 秀丽 (TÚ LỆ → thanh tú, tươi đẹp) dùng để miêu tả phong cảnh núi non biển đảo dùng chữ 丽. → Chọn phương án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABước lên đài quan sát ở Vịnh Bái Tử Long phóng tầm mắt nhìn ra xa, làn nước biển xanh biếc hòa quyện rạng rỡ cùng bầu trời xanh thẫm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第5题:登上拜子龙湾的观景台远______,碧绿的海水与蔚蓝的天空交相辉映。
• Nghĩa tiếng Việt: Bước lên đài quan sát ở Vịnh Bái Tử Long phóng tầm mắt nhìn ra xa, làn nước biển xanh biếc hòa quyện rạng rỡ cùng bầu trời xanh thẫm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 眺 (THIẾU — 远眺 (phóng tầm mắt nhìn ra xa, có bộ MỤC 目))
- B. 跳 (KHIÊU — nhảy lên (bộ TÚC 足))
- C. 挑 (THIÊU/THIỂU — gánh, chọn (bộ THỦ 扌))
- D. 逃 (ĐÀO — chạy trốn (bộ SƯỚC 辶))
• Phân tích đối chiếu: phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiều hôm qua, ba chiếc tàu du lịch điện hai tầng cỡ lớn từ từ tiến vào cảng tàu khách quốc tế Hạ Long.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第6题:昨天下午,三______大型双层电动游船缓缓驶入下龙国际邮轮港。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều hôm qua, ba chiếc tàu du lịch điện hai tầng cỡ lớn từ từ tiến vào cảng tàu khách quốc tế Hạ Long.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 辆 (LƯỢNG — lượng từ cho xe cộ trên bộ)
- B. 匹 (THẤT — lượng từ cho ngựa, tấm vải)
- C. 封 (PHONG — lượng từ cho bức thư)
- D. 艘 (Sưu — lượng từ chuyên dùng cho tàu thuyền cỡ lớn)
• Phân tích đối chiếu: phương án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABức tác phẩm nhiếp ảnh khắc họa hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển Quảng Ninh này đã giành giải Vàng tại triển lãm ảnh bảo vệ môi trường quốc tế.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第7题:这______描绘广宁海岸红树林生态的摄影作品,在国际环保影展上荣获金奖。
• Nghĩa tiếng Việt: Bức tác phẩm nhiếp ảnh khắc họa hệ sinh thái rừng ngập mặn ven biển Quảng Ninh này đã giành giải Vàng tại triển lãm ảnh bảo vệ môi trường quốc tế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 顿 (ĐỐN — lượng từ cho bữa ăn)
- B. 幅 (PHỨC — lượng từ cho bức tranh, bức ảnh nghệ thuật)
- C. 座 (TỌA — lượng từ cho ngọn núi, tòa nhà)
- D. 棵 (KHOA — lượng từ cho cây cối)
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThạch nhũ bên trong hang động tự nhiên có muôn hình vạn trạng, dưới ánh đèn ngũ sắc chiếu rọi khiến người xem phải trầm trồ thán phục.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第8题:天然溶洞内部钟乳石形态各异,在五彩灯光的照射下令人叹为观______。
• Nghĩa tiếng Việt: Thạch nhũ bên trong hang động tự nhiên có muôn hình vạn trạng, dưới ánh đèn ngũ sắc chiếu rọi khiến người xem phải trầm trồ thán phục.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 之 (CHI — đại từ/trợ từ)
- B. 至 (CHÍ — đến nơi)
- C. 止 (CHỈ — 叹为观止 (kinh ngạc tán thưởng trước cảnh đẹp tuyệt mỹ))
- D. 志 (CHÍ — ý chí)
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể bảo vệ nguồn lợi cá ven bờ, ngư dân địa phương tự giác ngừng hoạt động đánh bắt trong suốt mùa cấm biển.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第9题:为了保护近海鱼类资源,当地渔民在禁渔期内自觉停止捕______作业。
• Nghĩa tiếng Việt: Để bảo vệ nguồn lợi cá ven bờ, ngư dân địa phương tự giác ngừng hoạt động đánh bắt trong suốt mùa cấm biển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 捉 (TRÓC — bắt giữ)
- B. 摘 (TRÍCH — hái quả)
- C. 拔 (BẠT — nhổ lên)
- D. 捞 (LAO — 捕捞 (đánh bắt thủy hải sản))
• Phân tích đối chiếu: Thuật ngữ đánh bắt thủy hải sản trên biển là 捕捞 (BỔ LAO → đánh bắt, vớt dưới nước). → Chọn phương án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự trỗi dậy nhanh chóng của các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới đã thúc đẩy hơn nữa giao thương giữa khu vực biên giới hai nước Việt - Trung.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第10题:跨境电商平台的迅速兴起,进一步______了越中两国边境地区的贸易往来。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự trỗi dậy nhanh chóng của các sàn thương mại điện tử xuyên biên giới đã thúc đẩy hơn nữa giao thương giữa khu vực biên giới hai nước Việt - Trung.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 促进 (XÚC TIẾN — thúc đẩy sự phát triển)
- B. 妨碍 (PHƯƠNG NGẠI — cản trở)
- C. 耽误 (ĐAM NGỘ — làm chậm trễ)
- D. 没收 (MỘT THU — tịch thu)
• Phân tích đối chiếu: phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHướng dẫn viên nhắc nhở du khách nhiều lần rằng khi tham quan hang Sửng Sốt xin đừng tùy tiện chạm tay vào thạch nhũ để tránh làm hỏng cảnh quan tự nhiên.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第11题:导游反复提醒游客,参观惊讶洞时请勿随手______钟乳石,以免破坏自然景观。
• Nghĩa tiếng Việt: Hướng dẫn viên nhắc nhở du khách nhiều lần rằng khi tham quan hang Sửng Sốt xin đừng tùy tiện chạm tay vào thạch nhũ để tránh làm hỏng cảnh quan tự nhiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赔偿 (BỒI THƯỜNG — đền bù)
- B. 朗读 (LÃNG ĐỘC — đọc to)
- C. 触摸 (XÚC MÔ — chạm tay vào, sờ vào)
- D. 广播 (QUẢNG BÁ — phát thanh)
• Phân tích đối chiếu: Thạch nhũ nhạy cảm với mồ hôi tay người, nên hành động bị nghiêm cấm là 触摸 (XÚC MÔ → sờ, chạm vào). → Chọn phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrải qua ba năm phục hồi sinh thái có hệ thống, bãi biển vốn hoang sơ nay đã được bao phủ bởi rừng ngập mặn rậm rạp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第12题:经过三年系统的生态修复,原本荒芜的海滩如今已被茂密的红树林______。
• Nghĩa tiếng Việt: Trải qua ba năm phục hồi sinh thái có hệ thống, bãi biển vốn hoang sơ nay đã được bao phủ bởi rừng ngập mặn rậm rạp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 泄露 (TIẾT LỘ — làm lộ)
- B. 覆盖 (PHỦ CÁI — bao phủ, che phủ)
- C. 推辞 (THÔI TỪ — từ chối)
- D. 折叠 (TRIẾT ĐIỆP — gấp lại)
• Phân tích đối chiếu: Miêu tả rừng cây che phủ bề mặt bãi biển dùng động từ 覆盖 (PHỦ CÁI → bao phủ). → Chọn phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại vùng biển giáp ranh giữa đảo Cát Bà và Vịnh Hạ Long, các nhân viên nghiên cứu khoa học đã quan sát ghi nhận được dấu vết hoạt động của loài voọc đầu trắng cực kỳ quý hiếm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第13题:在吉婆岛和下龙湾交界海域,科研人员______到了极为罕见的白头叶猴活动踪迹。
• Nghĩa tiếng Việt: Tại vùng biển giáp ranh giữa đảo Cát Bà và Vịnh Hạ Long, các nhân viên nghiên cứu khoa học đã quan sát ghi nhận được dấu vết hoạt động của loài voọc đầu trắng cực kỳ quý hiếm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 观测 (QUAN TRẮC — quan sát và ghi nhận khoa học)
- B. 朗诵 (LÃNG TỤNG — ngâm thơ)
- C. 烹饪 (PHanh NHẪM — nấu nướng)
- D. 缝补 (PHÙNG BỔ — khâu vá)
• Phân tích đối chiếu: phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhách sạn sinh thái ven biển này hoàn toàn sử dụng đồ dùng vệ sinh cá nhân bằng tre tự phân hủy, nhận được sự yêu thích đặc biệt của những người bảo vệ môi trường.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第14题:这家滨海生态酒店全部采用可降解竹制洗漱用品,深受环保人士的______。
• Nghĩa tiếng Việt: Khách sạn sinh thái ven biển này hoàn toàn sử dụng đồ dùng vệ sinh cá nhân bằng tre tự phân hủy, nhận được sự yêu thích đặc biệt của những người bảo vệ môi trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 嫉妒 (TẬT ĐỐ — ghen tị)
- B. 埋怨 (MAI OÁN — oán trách)
- C. 蔑视 (MIỆT THỊ — coi thường)
- D. 青睐 (THANH LÃI — sự yêu thích, ưa chuộng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACơ quan kiểm dịch cửa khẩu thực hiện xét nghiệm lấy mẫu nghiêm ngặt đối với từng lô hải sản đông lạnh nhập khẩu, đảm bảo an toàn thực phẩm tuyệt đối không một sai sót.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第15题:口岸检疫部门对每一批进口冷冻海鲜都实施严格的抽样检测,确保食品安全万无一______。
• Nghĩa tiếng Việt: Cơ quan kiểm dịch cửa khẩu thực hiện xét nghiệm lấy mẫu nghiêm ngặt đối với từng lô hải sản đông lạnh nhập khẩu, đảm bảo an toàn thực phẩm tuyệt đối không một sai sót.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 湿 (THẤP — ẩm ướt)
- B. 失 (THẤT — 万无一失 (tuyệt đối an toàn, không có lấy một sai sót nhỏ))
- C. 师 (SƯ — thầy giáo)
- D. 诗 (THI — bài thơ)
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARác thải nhựa trên mặt biển một khi bị rùa biển ăn nhầm vào bụng thì sẽ đe dọa nghiêm trọng đến an toàn tính mạng của chúng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第16题:海面上的塑料垃圾一旦被海龟误食______,就会严重威胁它们的生命安全。
• Nghĩa tiếng Việt: Rác thải nhựa trên mặt biển một khi bị rùa biển ăn nhầm vào bụng thì sẽ đe dọa nghiêm trọng đến an toàn tính mạng của chúng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出来 (XUẤT LAI — đi từ trong ra ngoài)
- B. 上去 (THƯỢNG KHỨ — đi lên trên)
- C. 进去 (TIẾN KHỨ — bổ ngữ xu hướng kép chỉ vật bị nuốt từ ngoài vào trong bụng)
- D. 回来 (HỒI LAI — quay trở lại)
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADo trên biển đột nhiên nổi gió lớn cấp bảy, cảng vụ đành phải tạm thời hủy bỏ toàn bộ các chuyến tàu du lịch ra khơi chiều nay.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第17题:由于海上突然刮起七级大风,港务局不得不______今天下午的所有出海游船航次暂时取消。
• Nghĩa tiếng Việt: Do trên biển đột nhiên nổi gió lớn cấp bảy, cảng vụ đành phải tạm thời hủy bỏ toàn bộ các chuyến tàu du lịch ra khơi chiều nay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把 (BẢ — giới từ câu chữ 把 đưa tân ngữ xác định lên trước động từ 取消)
- B. 被 (BỊ — giới từ câu bị động)
- C. 朝 (TRIỀU — hướng về phía)
- D. 距 (CỰ — cách khoảng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú cá heo hoang dã bị thương kia sau hai tuần được bác sĩ thú y trung tâm cứu hộ biển chăm sóc tận tình đã bình phục hoàn toàn và được thả về biển khơi sáng nay.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第18题:那只受伤的野生海豚经过海洋救助中心兽医两周的精心照料,已经彻底恢复了健康,并于今早______放归大海。
• Nghĩa tiếng Việt: Chú cá heo hoang dã bị thương kia sau hai tuần được bác sĩ thú y trung tâm cứu hộ biển chăm sóc tận tình đã bình phục hoàn toàn và được thả về biển khơi sáng nay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把 (BẢ — giới từ câu chủ động)
- B. 向 (HƯỚNG — hướng tới)
- C. 替 (THẾ — thay thế)
- D. 被 (BỊ — giới từ câu bị động: cá heo được thả về biển lớn)
• Phân tích đối chiếu: phương án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐạp xe dọc theo đại lộ cảnh quan ven biển mới xây của tỉnh Quảng Ninh tiến về phía trước, gió biển thổi mát rượi khiến lòng người vô cùng khoan khoái.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第19题:骑着自行车______广宁省新建的滨海景观大道一路前行,海风拂面,令人倍感舒畅。
• Nghĩa tiếng Việt: Đạp xe dọc theo đại lộ cảnh quan ven biển mới xây của tỉnh Quảng Ninh tiến về phía trước, gió biển thổi mát rượi khiến lòng người vô cùng khoan khoái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自从 (TỰ TÙNG — kể từ khi)
- B. 沿着 (DUYÊN TRƯỚC — men theo, dọc theo con đường ven biển)
- C. 关于 (QUAN Ư — về vấn đề)
- D. 除了 (TRỪ LIỄU — ngoài... ra)
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc tàu tham quan chạy điện này có hiệu quả cách âm cực tốt, tiếng ồn nhỏ đến mức hành khách trong khoang tàu hầu như không nghe thấy tiếng động cơ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第20题:这条电动观光船隔音效果极好,噪音小______乘客在船舱里几乎听不见发动机的声音。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc tàu tham quan chạy điện này có hiệu quả cách âm cực tốt, tiếng ồn nhỏ đến mức hành khách trong khoang tàu hầu như không nghe thấy tiếng động cơ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 地 (ĐỊA — trợ từ đứng sau trạng ngữ)
- B. 的 (ĐÍCH — trợ từ đứng sau định ngữ)
- C. 得 (ĐẮC — trợ từ kết cấu dẫn ra bổ ngữ chỉ mức độ/kết quả)
- D. 着 (TRƯỚC — trợ từ động thái)
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACho dù phát triển kinh tế biển có thể mang lại nguồn thu du lịch đáng kể, chúng ta cũng tuyệt đối không được đánh đổi bằng cái giá hy sinh môi trường sinh thái.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第21题:______发展海洋经济能带来可观的旅游收入,我们______绝不能以牺牲生态环境为代价。
• Nghĩa tiếng Việt: Cho dù phát triển kinh tế biển có thể mang lại nguồn thu du lịch đáng kể, chúng ta cũng tuyệt đối không được đánh đổi bằng cái giá hy sinh môi trường sinh thái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为……所以…… (NHÂN VỊ... SỞ DĨ... — bởi vì... cho nên...)
- B. 即使……也…… (TỨC SỬ... DÃ... — cho dù... cũng... (nhượng bộ giả định))
- C. 只要……就…… (CHỈ YẾU... TỰU... — chỉ cần... thì...)
- D. 不仅……而且…… (BẤT CẬN... NHI THẢ... — không những... mà còn...)
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChỉ có thực hiện nghiêm ngặt tiêu chuẩn xử lý nước thải tàu thuyền thì chất lượng nước biển Vịnh Hạ Long mới có thể duy trì mức tốt lâu dài.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第22题:______严格落实船只污水处理标准,下龙湾的海水质量______能长期保持优良水平。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ có thực hiện nghiêm ngặt tiêu chuẩn xử lý nước thải tàu thuyền thì chất lượng nước biển Vịnh Hạ Long mới có thể duy trì mức tốt lâu dài.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无论……都…… (VÔ LUẬN... ĐÔ... — bất luận... đều...)
- B. 既然……何必…… (KÝ NHIÊN... HÀ TẤT... — đã... cần gì...)
- C. 宁可……也不…… (NINH KHẢ... DÃ BẤT... — thà... chứ không...)
- D. 只有……才…… (CHỈ HỮU... TÀI... — chỉ có... mới... (điều kiện cần thiết duy nhất))
• Phân tích đối chiếu: Vế đầu nêu điều kiện tiên quyết, vế sau nêu kết quả đạt được, dùng cấu trúc điều kiện duy nhất 只有……才……. → Chọn phương án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau khi trung tâm logistics chuỗi lạnh xuyên biên giới đi vào hoạt động, mỗi buổi sáng sớm đều có hàng trăm xe container lần lượt tiến vào khu vực kiểm tra.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第23题:跨境冷链物流中心投入运营后,每天清晨都有上百辆货柜车______驶入查验区。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi trung tâm logistics chuỗi lạnh xuyên biên giới đi vào hoạt động, mỗi buổi sáng sớm đều có hàng trăm xe container lần lượt tiến vào khu vực kiểm tra.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 陆续 (LỤC TỤC — lần lượt nối tiếp nhau)
- B. 简直 (GIẢN TRỰC — quả thực là)
- C. 未必 (VỊ TẤT — chưa chắc)
- D. 幸亏 (HẠNH KHUY — may mà)
• Phân tích đối chiếu: Miêu tả nhiều phương tiện nối tiếp nhau trước sau đi vào khu vực kiểm tra dùng phó từ 陆续 (LỤC TỤC → lần lượt). → Chọn phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhu bảo tồn rặng san hô này diện tích quá nhỏ, hoàn toàn không thể chứa nổi hàng trăm du khách lặn biển xuống nước tham quan cùng một lúc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第24题:这片珊瑚礁保育区面积太小,根本容纳______上百名潜水游客同时下水参观。
• Nghĩa tiếng Việt: Khu bảo tồn rặng san hô này diện tích quá nhỏ, hoàn toàn không thể chứa nổi hàng trăm du khách lặn biển xuống nước tham quan cùng một lúc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不起 (BẤT KHỞI — không đủ tiền chi trả)
- B. 不懂 (BẤT ĐỔNG — không hiểu)
- C. 不下 (BẤT HẠ — bổ ngữ khả năng 容纳不下: không chứa nổi, không đủ chỗ)
- D. 不着 (BẤT TRƯỚC — không chạm tới/không tìm thấy)
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với việc ứng dụng rộng rãi hệ thống khai báo hải quan thông minh, thời gian lưu hàng xuất nhập khẩu tại cửa khẩu Móng Cái đã giảm hơn 60%.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第25题:______智能报关系统的广泛应用,进出口货物在芒街口岸的滞留时间缩短了百分之六十以上。
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với việc ứng dụng rộng rãi hệ thống khai báo hải quan thông minh, thời gian lưu hàng xuất nhập khẩu tại cửa khẩu Móng Cái đã giảm hơn 60%.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了 (VỊ LIỄU — để, vì mục đích)
- B. 除了 (TRỪ LIỄU — ngoài... ra)
- C. 趁着 (SẤN TRƯỚC — tranh thủ lúc)
- D. 随着 (TÙY TRƯỚC — cùng với sự phát triển/biến đổi của...)
• Phân tích đối chiếu: Giới từ 随着 dẫn ra sự kiện phát triển làm tiền đề kéo theo sự thay đổi ở mệnh đề chính. → Chọn phương án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững đứa trẻ làng chài rửa sạch vỏ sò nhặt về, khéo tay xâu thành từng chuỗi chuông gió tinh xảo tặng cho những vị khách từ phương xa tới.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第26题:渔村的孩子们把捡回来的贝壳洗干净,______地串成一串串精美的风铃送给远道而来的客人。
• Nghĩa tiếng Việt: Những đứa trẻ làng chài rửa sạch vỏ sò nhặt về, khéo tay xâu thành từng chuỗi chuông gió tinh xảo tặng cho những vị khách từ phương xa tới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 巧手 (KHIẾU THỦ / khéo léo — làm trạng ngữ đi kèm trợ từ 地)
- B. 巧手地 (dư chữ 地 vì sau chỗ trống đã có sẵn chữ 地)
- C. 巧手的 (sai trợ từ kết cấu)
- D. 巧手得 (sai trợ từ bổ ngữ)
• Phân tích đối chiếu: Sau chỗ trống đã có trợ từ trạng ngữ 地 (……地串成), nên trong chỗ trống điền từ 巧手. → Chọn phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThay vì đứng trên bờ nhìn qua màn hình xem phim tài liệu, chi bằng tự mình chèo thuyền kayak tiến sâu vào hang hàm ếch trên Vịnh Hạ Long khám phá một chuyến.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第27题:与其在岸上隔着屏幕看纪录片,______亲自乘皮划艇深入下龙湾的海蚀洞探秘一番。
• Nghĩa tiếng Việt: Thay vì đứng trên bờ nhìn qua màn hình xem phim tài liệu, chi bằng tự mình chèo thuyền kayak tiến sâu vào hang hàm ếch trên Vịnh Hạ Long khám phá một chuyến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 况且 (HUỐNG THẢ — huống hồ)
- B. 不如 (BẤT NHƯ — 与其……不如……: thay vì... chi bằng...)
- C. 否则 (PHỦ TẮC — nếu không thì)
- D. 何况 (HÀ HUỐNG — huống chi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuốn cẩm nang du lịch song ngữ Trung - Việt này giới thiệu các điểm tham quan biển đảo lớn của tỉnh Quảng Ninh vô cùng rõ ràng chi tiết, rất phù hợp cho khách du lịch tự túc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第28题:这本中越双语旅游指南把广宁省的各大海岛景点介绍得______,非常适合自由行背包客。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn cẩm nang du lịch song ngữ Trung - Việt này giới thiệu các điểm tham quan biển đảo lớn của tỉnh Quảng Ninh vô cùng rõ ràng chi tiết, rất phù hợp cho khách du lịch tự túc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 清楚清楚 (tính từ 清楚 không lặp lại kiểu ABAB)
- B. 清里清楚 (sai cấu trúc từ láy)
- C. 清清楚楚 (THANH THANH SỞ SỞ — rõ ràng rành mạch (AABB làm bổ ngữ trạng thái sau 得))
- D. 清楚极 (thiếu chữ 了 sau 极)
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Nghe nói tháng sau trường các cậu tổ chức trại hè bảo vệ môi trường biển ở đảo Cô Tô, cậu đã đăng ký chưa?
Nữ: Còn phải nói nữa sao! Cuối tuần trước mình đã nộp đơn đăng ký tình nguyện cho thầy Bí thư Đoàn rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第29题:男:听说下个月你们学校要组织去姑苏岛开展海洋环保夏令营,你报名了吗? 女:______!我上周末就已经把志愿服务申请表交给团委老师了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói tháng sau trường các cậu tổ chức trại hè bảo vệ môi trường biển ở đảo Cô Tô, cậu đã đăng ký chưa?
Nữ: Còn phải nói nữa sao! Cuối tuần trước mình đã nộp đơn đăng ký tình nguyện cho thầy Bí thư Đoàn rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那还用说 (Đó còn phải nói sao / Đương nhiên rồi! (biểu thị sự hưởng ứng chắc chắn))
- B. 千万别去 (Tuyệt đối đừng đi (mâu thuẫn với việc đã nộp đơn đăng ký))
- C. 我可没空 (Mình chẳng có thời gian đâu (mâu thuẫn ngữ cảnh))
- D. 一点也不想去 (Chẳng muốn đi chút nào)
• Phân tích đối chiếu: phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Thuyền trưởng ơi, hiện giờ trên mặt biển sương mù dày đặc thế này, tàu tham quan của chúng ta có thể xuất항 theo kế hoạch ban đầu không?
Nữ: Tạm thời không thể mạo hiểm cho tàu chạy được, an toàn là trên hết, đợi mặt trời lên sương tan rồi chúng ta xuất phát cũng chưa muộn.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第30题:男:船长,现在海面上雾这么大,咱们的观光船还能按原计划出航吗? 女:______,安全第一,等太阳出来雾散了咱们再出发也不迟。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thuyền trưởng ơi, hiện giờ trên mặt biển sương mù dày đặc thế này, tàu tham quan của chúng ta có thể xuất항 theo kế hoạch ban đầu không?
Nữ: Tạm thời không thể mạo hiểm cho tàu chạy được, an toàn là trên hết, đợi mặt trời lên sương tan rồi chúng ta xuất phát cũng chưa muộn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赶紧加速往前冲吧 (Mau tăng tốc lao về phía trước đi (trái với nguyên tắc 安全第一))
- B. 雾越大开得越快 (Sương càng dày chạy càng nhanh)
- C. 根本不需要看航道 (Hoàn toàn không cần nhìn luồng tàu)
- D. 暂时不能冒险开船 (Tạm thời không thể mạo hiểm nhổ neo (phù hợp với quy tắc an toàn hàng hải))
• Phân tích đối chiếu: phương án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn từ sân bay quốc tế Vân Đồn xuống mặt biển, những hòn đảo xanh biếc lớn nhỏ phân bố dày đặc khắp nơi, khung cảnh vô cùng hùng vĩ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第31题:选出与画括号词语意思最相近的一项: 从云屯国际机场俯瞰海面,大大小小的翠绿岛屿【星罗棋布】,景色蔚为壮观。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn từ sân bay quốc tế Vân Đồn xuống mặt biển, những hòn đảo xanh biếc lớn nhỏ phân bố dày đặc khắp nơi, khung cảnh vô cùng hùng vĩ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只有孤零零的一两座 (chỉ có lẻ loi một hai hòn đảo)
- B. 数量很多且分布得很广 (TINH LA KỲ BỐ — số lượng rất nhiều và phân bố rộng khắp như sao trên trời, quân cờ trên bàn)
- C. 排列得像一条笔直的线 (xếp thẳng tắp như một đường kẻ)
- D. 全部被海水淹没不见了 (hoàn toàn bị nước biển nhấn chìm)
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACảnh hoàng hôn trên biển quyến rũ và nét văn hóa làng chài mộc mạc của Vịnh Hạ Long khiến du khách nước ngoài lưu luyến chẳng nỡ rời đi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第32题:选出与画括号词语意思最相近的一项: 下龙湾迷人的海上日落和淳朴的渔家风情,让外国游客【流连忘返】。
• Nghĩa tiếng Việt: Cảnh hoàng hôn trên biển quyến rũ và nét văn hóa làng chài mộc mạc của Vịnh Hạ Long khiến du khách nước ngoài lưu luyến chẳng nỡ rời đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感到非常失望而立刻回家 (cảm thấy vô cùng thất vọng nên lập tức về nhà)
- B. 在海岛上迷了路找不到船 (bị lạc đường trên đảo không tìm thấy thuyền)
- C. 十分留恋美景,舍不得离开 (LƯU LIÊN VONG PHẢN — lưu luyến cảnh đẹp đến mức quên cả lối về, không nỡ rời đi)
- D. 匆匆忙忙地拍完照就走 (vội vã chụp ảnh xong rồi đi ngay)
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi dịp vào mùa cao điểm du lịch, du khách trong và ngoài nước tìm đến bãi biển Trà Cổ nghỉ dưỡng lại tấp nập nối đuôi nhau không ngớt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第33题:选出与画括号词语意思最相近的一项: 每逢旅游旺季,前往茶古海滩度假的国内外游人便【络绎不绝】。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi dịp vào mùa cao điểm du lịch, du khách trong và ngoài nước tìm đến bãi biển Trà Cổ nghỉ dưỡng lại tấp nập nối đuôi nhau không ngớt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人马车船来来往往,接连不断 (LẠC DỊCH BẤT TUYỆT — người xe qua lại tấp nập, nối tiếp nhau không dứt)
- B. 安静得没有一个游客 (yên tĩnh đến mức không có một du khách nào)
- C. 交通被彻底切断了 (giao thông bị cắt đứt hoàn toàn)
- D. 彼此之间发生激烈争吵 (xảy ra tranh cãi gay gắt với nhau)
• Phân tích đối chiếu: phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATỉnh Quảng Ninh sở hữu cảng nước sâu tốt và đường bờ biển dài được thiên nhiên đặc biệt ưu đãi, rất thích hợp để phát triển ngành logistics biển.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第34题:选出与画括号词语意思最相近的一项: 广宁省拥有【得天独厚】的深水良港与漫长海岸线,非常适合发展海洋物流业。
• Nghĩa tiếng Việt: Tỉnh Quảng Ninh sở hữu cảng nước sâu tốt và đường bờ biển dài được thiên nhiên đặc biệt ưu đãi, rất thích hợp để phát triển ngành logistics biển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自然环境极其恶劣贫瘠 (môi trường tự nhiên vô cùng khắc nghiệt nghèo nàn)
- B. 完全依靠人工制造出来 (hoàn toàn dựa vào sức người chế tạo ra)
- C. 缺乏任何发展经济的资源 (thiếu mọi nguồn lực phát triển kinh tế)
- D. 所处的自然条件极为优越独特 (ĐẮC THIÊN ĐỘC HẬU — được thiên nhiên ưu đãi đặc biệt với điều kiện vượt trội)
• Phân tích đối chiếu: phương án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước khi mùa bão tới, các huyện ven biển bắt buộc phải lo liệu chuẩn bị từ sớm, gia cố đê biển trước và kiểm tra tàu thuyền cứu hộ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第35题:选出与画括号词语意思最相近的一项: 在台风季节到来之前,沿海各县必须【未雨绸缪】,提前加固海堤并检查救援船只。
• Nghĩa tiếng Việt: Trước khi mùa bão tới, các huyện ven biển bắt buộc phải lo liệu chuẩn bị từ sớm, gia cố đê biển trước và kiểm tra tàu thuyền cứu hộ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 等到事故发生后再去补救 (đợi đến khi sự cố xảy ra rồi mới đi khắc phục)
- B. 事先做好准备工作,预防意外发生 (VỊ VŨ TRÙ MƯU — chuẩn bị chu đáo từ trước khi sự việc xảy ra)
- C. 忽视天气预报的警告信息 (phớt lờ thông tin cảnh báo của dự báo thời tiết)
- D. 在暴风雨中出海捕鱼 (ra khơi đánh cá giữa cơn bão tố)
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà sinh vật học biển trẻ tuổi đã đặt mẫu san hô thu thập được vào trong tủ nuôi cấy và quan sát suốt trọn ba ngày ba đêm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第36题:选出括号内词语在句中最恰当的位置: 年轻的海洋生物学家 [A] 把采集到的珊瑚样本 [B] 放进培养箱里 [C] 观察了 [D]。(整整三天三夜)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà sinh vật học biển trẻ tuổi đã đặt mẫu san hô thu thập được vào trong tủ nuôi cấy và quan sát suốt trọn ba ngày ba đêm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 位置 [A] (trước giới từ 把)
- B. 位置 [B] (trước động từ 放进)
- C. 位置 [C] (trước động từ 观察了)
- D. 位置 [D] (ngay sau động từ kèm trợ từ 观察了 làm bổ ngữ thời lượng)
• Phân tích đối chiếu: phương án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước mỗi chuyến ra khơi, nhân viên bến tàu du lịch đều phát áo phao và sổ tay bảo vệ môi trường cho từng hành khách lên tàu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第37题:选出括号内词语在句中最恰当的位置: [A] 游船码头的工作人员 [B] 都会为每一位登船的旅客 [C] 发放救生衣和环保手册 [D]。(每次出航之前)
• Nghĩa tiếng Việt: Trước mỗi chuyến ra khơi, nhân viên bến tàu du lịch đều phát áo phao và sổ tay bảo vệ môi trường cho từng hành khách lên tàu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 位置 [A] (đầu câu trước chủ ngữ làm trạng ngữ chỉ thời gian lặp lại)
- B. 位置 [B] (giữa chủ ngữ và phó từ 都会)
- C. 位置 [C] (sau giới từ 为)
- D. 位置 [D] (cuối câu sau tân ngữ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác tình nguyện viên trên bãi cát lần lượt nhặt từng vỏ chai nhựa bị thủy triều đánh dạt vào bờ lên, bỏ vào trong túi phân loại tái chế.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第38题:选出括号内词语在句中最恰当的位置: 志愿者们在沙滩上 [A] 把潮水冲上岸的塑料瓶 [B] 捡了起来 [C],装进分类回收袋里 [D]。(一个接一个地)
• Nghĩa tiếng Việt: Các tình nguyện viên trên bãi cát lần lượt nhặt từng vỏ chai nhựa bị thủy triều đánh dạt vào bờ lên, bỏ vào trong túi phân loại tái chế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 位置 [A] (trước giới từ 把)
- B. 位置 [B] (sau cụm 把……塑料瓶 và ngay trước động từ 捡了起来 làm trạng ngữ miêu tả cách thức)
- C. 位置 [C] (sau bổ ngữ xu hướng 起来)
- D. 位置 [D] (cuối câu)
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong bảo tàng cảng biển có trưng bày lô đồ sứ hoa lam cổ đại được bảo tồn nguyên vẹn mà ngư dân đã trục vớt được dưới đáy biển lên.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第39题:选出括号内词语在句中最恰当的位置: 港口博物馆里陈列着 [A] 渔民们在海底打捞上来的 [B] 那批 [C] 古代青花瓷器 [D]。(保存完好的)
• Nghĩa tiếng Việt: Trong bảo tàng cảng biển có trưng bày lô đồ sứ hoa lam cổ đại được bảo tồn nguyên vẹn mà ngư dân đã trục vớt được dưới đáy biển lên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 位置 [A] (trước danh từ 渔民们)
- B. 位置 [B] (trước đại từ chỉ định kèm lượng từ 那批)
- C. 位置 [C] (sau 那批 và ngay trước danh từ trung tâm 古代青花瓷器)
- D. 位置 [D] (sau danh từ trung tâm 古代青花瓷器)
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhát triển du lịch sinh thái và bảo vệ đa dạng sinh học biển hoàn toàn không đối lập nhau, mà bổ trợ lẫn nhau, không thể thiếu một bên nào.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第40题:发展生态旅游与保护海洋生物多样性并非彼此对立,而是______、缺一不可的。
• Nghĩa tiếng Việt: Phát triển du lịch sinh thái và bảo vệ đa dạng sinh học biển hoàn toàn không đối lập nhau, mà bổ trợ lẫn nhau, không thể thiếu một bên nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自相矛盾 (TỰ TƯƠNG MÂU THUẪN — tự mâu thuẫn với chính mình)
- B. 格格不入 (CÁCH CÁCH BẤT NHẬP — hoàn toàn lạc lõng, không hòa hợp)
- C. 相辅相成 (TƯƠNG PHỤ TƯƠNG THÀNH — bổ trợ lẫn nhau, cùng nhau tạo nên kết quả tốt)
- D. 半途而废 (BÁN ĐỒ NHI PHẾ — bỏ dở giữa chừng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThiên nhiên dùng tác động xâm thực và hòa tan của sóng biển suốt hàng trăm triệu năm để chạm khắc nên những ngọn núi hang động muôn hình vạn trạng đẹp tựa bàn tay thần thánh tạo tác của Vịnh Hạ Long.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第41题:大自然用亿万年的海浪侵蚀与溶蚀作用,雕琢出了下龙湾千姿百态、宛如______般的奇峰异洞。
• Nghĩa tiếng Việt: Thiên nhiên dùng tác động xâm thực và hòa tan của sóng biển suốt hàng trăm triệu năm để chạm khắc nên những ngọn núi hang động muôn hình vạn trạng đẹp tựa bàn tay thần thánh tạo tác của Vịnh Hạ Long.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 画蛇添足 (HỌA XÀ THIÊM TÚC — vẽ rắn thêm chân, làm thừa)
- B. 守株待兔 (THỦ CHU ĐÃI THỐ — ôm cây đợi thỏ)
- C. 井底之蛙 (TỈNH ĐỂ CHI OA — ếch ngồi đáy giếng)
- D. 鬼斧神工 (QUỶ PHỦ THẦN CÔNG — khéo léo kỳ diệu như có bàn tay thần thánh chạm khắc)
• Phân tích đối chiếu: phương án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối mặt với thách thức ô nhiễm vi nhựa đại dương ngày càng nghiêm trọng, việc cắt giảm sử dụng đồ nhựa dùng một lần đã trở thành nhiệm vụ cấp bách hàng đầu của các thành phố ven biển toàn cầu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第42题:面对日益严峻的海洋微塑料污染挑战,减少一次性塑料制品的使用已成为全球沿海城市的______。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với thách thức ô nhiễm vi nhựa đại dương ngày càng nghiêm trọng, việc cắt giảm sử dụng đồ nhựa dùng một lần đã trở thành nhiệm vụ cấp bách hàng đầu của các thành phố ven biển toàn cầu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP — nhiệm vụ cấp bách hàng đầu ngay lúc này)
- B. 天方夜谭 (THIÊN PHƯƠNG DẠ ĐÀM — chuyện hoang đường viển vông)
- C. 一举两得 (NHẤT CỬ LƯỠNG ĐẮC — một công đôi việc)
- D. 袖手旁观 (TỤ THỦ BÀNG QUAN — khoanh tay đứng nhìn)
• Phân tích đối chiếu: phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrải qua nỗ lực không ngừng nghỉ của đội ngũ logistics xuyên quốc gia, một hành lang chuỗi lạnh xanh kết nối cảng biển Quảng Ninh với thị trường nội địa ASEAN cuối cùng đã bước đầu hình thành quy mô.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第43题:经过跨国物流团队的不懈努力,一条连接广宁海港与东盟内陆市场的绿色冷链走廊终于初具______。
• Nghĩa tiếng Việt: Trải qua nỗ lực không ngừng nghỉ của đội ngũ logistics xuyên quốc gia, một hành lang chuỗi lạnh xanh kết nối cảng biển Quảng Ninh với thị trường nội địa ASEAN cuối cùng đã bước đầu hình thành quy mô.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脾气 (TỲ KHÍ — tính khí)
- B. 规模 (QUY MÔ — 初具规模 (bước đầu hình thành quy mô))
- C. 借口 (TÁ KHẨU — cái cớ)
- D. 误会 (NGỘ HỘI — sự hiểu lầm)
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXoay quanh chủ đề bảo vệ sinh thái biển tỉnh Quảng Ninh, câu không mắc lỗi ngữ pháp và diễn đạt chuẩn xác nhất là câu A.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第44题:围绕广宁省海洋生态保护主题,下列各句中没有语病、表达最准确的一项是:______
• Nghĩa tiếng Việt: Xoay quanh chủ đề bảo vệ sinh thái biển tỉnh Quảng Ninh, câu không mắc lỗi ngữ pháp và diễn đạt chuẩn xác nhất là câu A.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 由于开展了“无塑海湾”宣传活动,使广大游客的海洋环保意识得到了提高。 (Sai ngữ pháp: dùng đồng thời 由于...使... làm câu bị khuyết chủ ngữ)
- B. 下龙湾的春天是一个海风习习、风景优美的地方。 (Sai logic chủ-vị: 春天 (mùa xuân) không thể là 地方 (nơi chốn))
- C. 通过开展“无塑海湾”宣传活动,广大游客的海洋环保意识得到了显著提高。 (Câu đúng ngữ pháp: có chủ ngữ 意识 và vị ngữ 得到了显著提高)
- D. 我们班差不多根本没有同学没去过广宁省下龙湾旅游。 (Sai logic phó từ: 差不多 (gần như) mâu thuẫn với 根本没有 (hoàn toàn không))
• Phân tích đối chiếu: Phương án có cấu trúc chuẩn xác là “通过……,广大游客的海洋环保意识得到了显著提高” (tránh lỗi khuyết chủ ngữ do dùng thừa 使). → Chọn phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong các câu dưới đây, câu có ý nghĩa rõ ràng, không mắc lỗi ngữ pháp là câu về cửa khẩu Móng Cái.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第45题:关于芒街口岸与海上交通安全,下列各句中表意明确、没有语病的一项是:______
• Nghĩa tiếng Việt: Trong các câu dưới đây, câu có ý nghĩa rõ ràng, không mắc lỗi ngữ pháp là câu về cửa khẩu Móng Cái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 芒街口岸能否实现高效通关,关键在于数字化查验系统的稳定运行。 (Câu đúng ngữ pháp: hai mặt 能否 đối ứng với 关键在于...稳定运行)
- B. 为了防止海上安全事故不再发生,港务部门加强了夜间巡逻。 (Sai logic phủ định kép: 防止...不再发生 thành ra ngăn không cho việc an toàn diễn ra)
- C. 在这次海洋生态摄影大赛中,展出了许多青年摄影师刚拍摄的鲸鱼。 (Sai kết hợp động-tân: 展出 (trưng bày) phải đi với 照片/作品 chứ không phải trưng bày con cá voi vừa chụp)
- D. 经过老船长的耐心讲解,让我对潮汐规律有了更深刻的认识。 (Sai ngữ pháp: 经过...让我... làm câu khuyết chủ ngữ)
• Phân tích đối chiếu: Các phương án nhiễu mắc lỗi phủ định thừa (防止……不再发生), lỗi kết hợp động-tân (展出……鲸鱼) và lỗi khuyết chủ ngữ (经过……让……). → Chọn phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn văn, Vịnh Hạ Long sở hữu gần hai nghìn hòn đảo thuộc loại hình nào? — Những hòn đảo đá vôi có hình dáng độc đáo kỳ thú.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第46题:阅读下面的短文,回答问题: 下龙湾位于越南广宁省东北部,拥有近两千座造型奇特的石灰岩岛屿,被联合国教科文组织列入世界自然遗产名录。清晨,碧绿的海面上薄雾缭绕,大大小小的石岛星罗棋布,宛如一幅气势恢宏的水墨画卷。近年来,为了保护这片珍贵的海洋生态系统,当地政府大力推行“无塑下龙湾”绿色倡议,严格禁止游船向海里排放污水,并引导游客拒绝使用一次性塑料制品。同时,环卫团队每天驾驶环保太阳能清洁船收集海面漂浮物,让古老的海上奇观始终保持清澈与纯净。 问题:根据短文,下龙湾拥有近两千座什么类型的岛屿?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn, Vịnh Hạ Long sở hữu gần hai nghìn hòn đảo thuộc loại hình nào? — Những hòn đảo đá vôi có hình dáng độc đáo kỳ thú.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完全由珊瑚堆积而成的沙洲 (những bãi cát hoàn toàn do san hô bồi đắp)
- B. 常年被冰雪覆盖的火山岛 (những đảo núi lửa quanh năm phủ băng tuyết)
- C. 人工填海建造的现代商业岛 (những hòn đảo thương mại hiện đại do con người lấn biển xây dựng)
- D. 造型奇特的石灰岩岛屿 (những hòn đảo đá vôi có hình dáng kỳ thú)
• Phân tích đối chiếu: phương án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong đoạn văn, Vịnh Hạ Long buổi sớm mai sương mỏng bao phủ được ví như điều gì? — Một bức tranh thủy mặc hùng vĩ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第47题:阅读下面的短文,回答问题: 下龙湾位于越南广宁省东北部,拥有近两千座造型奇特的石灰岩岛屿,被联合国教科文组织列入世界自然遗产名录。清晨,碧绿的海面上薄雾缭绕,大大小小的石岛星罗棋布,宛如一幅气势恢宏的水墨画卷。近年来,为了保护这片珍贵的海洋生态系统,当地政府大力推行“无塑下龙湾”绿色倡议,严格禁止游船向海里排放污水,并引导游客拒绝使用一次性塑料制品。同时,环卫团队每天驾驶环保太阳能清洁船收集海面漂浮物,让古老的海上奇观始终保持清澈与纯净。 问题:短文中将清晨薄雾缭绕的下龙湾比作什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong đoạn văn, Vịnh Hạ Long buổi sớm mai sương mỏng bao phủ được ví như điều gì? — Một bức tranh thủy mặc hùng vĩ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一座热闹非凡的现代不夜城 (một thành phố hiện đại sầm uất không ngủ)
- B. 一幅气势恢宏的水墨画卷 (một bức tranh thủy mặc hùng vĩ tráng lệ)
- C. 一片一望无际的金色沙漠 (một sa mạc vàng óng mênh mông)
- D. 一条奔流不息的地下暗河 (một dòng sông ngầm chảy mãi không ngừng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐể bảo vệ hệ sinh thái biển Vịnh Hạ Long, chính quyền địa phương đã áp dụng biện pháp nào? — Triển khai sáng kiến 'Vịnh Hạ Long không rác thải nhựa' và cấm xả nước thải.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第48题:阅读下面的短文,回答问题: 下龙湾位于越南广宁省东北部,拥有近两千座造型奇特的石灰岩岛屿,被联合国教科文组织列入世界自然遗产名录。清晨,碧绿的海面上薄雾缭绕,大大小小的石岛星罗棋布,宛如一幅气势恢宏的水墨画卷。近年来,为了保护这片珍贵的海洋生态系统,当地政府大力推行“无塑下龙湾”绿色倡议,严格禁止游船向海里排放污水,并引导游客拒绝使用一次性塑料制品。同时,环卫团队每天驾驶环保太阳能清洁船收集海面漂浮物,让古老的海上奇观始终保持清澈与纯净。 问题:为了保护下龙湾的海洋生态系统,当地政府采取了哪项措施?
• Nghĩa tiếng Việt: Để bảo vệ hệ sinh thái biển Vịnh Hạ Long, chính quyền địa phương đã áp dụng biện pháp nào? — Triển khai sáng kiến 'Vịnh Hạ Long không rác thải nhựa' và cấm xả nước thải.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 永久关闭所有海岛景点,禁止任何游客进入 (đóng cửa vĩnh viễn mọi điểm tham quan hải đảo, cấm toàn bộ du khách)
- B. 鼓励游客携带大量塑料袋上船野餐 (khuyến khích du khách mang thật nhiều túi nilon lên tàu dã ngoại)
- C. 推行“无塑下龙湾”倡议,严禁游船向海里排污并拒绝一次性塑料制品 (triển khai sáng kiến 'Vịnh Hạ Long không rác thải nhựa', nghiêm cấm tàu xả thải và từ chối đồ nhựa dùng một lần)
- D. 将所有石岛改造成大型海上化工厂 (cải tạo toàn bộ các đảo đá thành nhà máy hóa chất lớn trên biển)
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐội ngũ vệ sinh môi trường hàng ngày sử dụng phương tiện gì để thu gom rác trôi nổi trên mặt biển? — Tàu làm sạch chạy bằng năng lượng mặt trời thân thiện môi trường.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第49题:阅读下面的短文,回答问题: 下龙湾位于越南广宁省东北部,拥有近两千座造型奇特的石灰岩岛屿,被联合国教科文组织列入世界自然遗产名录。清晨,碧绿的海面上薄雾缭绕,大大小小的石岛星罗棋布,宛如一幅气势恢宏的水墨画卷。近年来,为了保护这片珍贵的海洋生态系统,当地政府大力推行“无塑下龙湾”绿色倡议,严格禁止游船向海里排放污水,并引导游客拒绝使用一次性塑料制品。同时,环卫团队每天驾驶环保太阳能清洁船收集海面漂浮物,让古老的海上奇观始终保持清澈与纯净。 问题:环卫团队每天使用什么工具来清理海面漂浮物?
• Nghĩa tiếng Việt: Đội ngũ vệ sinh môi trường hàng ngày sử dụng phương tiện gì để thu gom rác trôi nổi trên mặt biển? — Tàu làm sạch chạy bằng năng lượng mặt trời thân thiện môi trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 环保太阳能清洁船 (tàu làm sạch chạy bằng năng lượng mặt trời thân thiện với môi trường)
- B. 大型深海捕鱼拖网船 (tàu lưới kéo đánh bắt cá biển sâu cỡ lớn)
- C. 高速军用巡逻快艇 (xuồng tuần tra cao tốc)
- D. 传统的人力竹筏 (bè tre chèo tay truyền thống)
• Phân tích đối chiếu: phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÝ chính của đoạn văn này là gì? — Sức hấp dẫn của kỳ quan thiên nhiên Vịnh Hạ Long và các biện pháp thiết thực bảo vệ môi trường sinh thái biển.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第50题:阅读下面的短文,回答问题: 下龙湾位于越南广宁省东北部,拥有近两千座造型奇特的石灰岩岛屿,被联合国教科文组织列入世界自然遗产名录。清晨,碧绿的海面上薄雾缭绕,大大小小的石岛星罗棋布,宛如一幅气势恢宏的水墨画卷。近年来,为了保护这片珍贵的海洋生态系统,当地政府大力推行“无塑下龙湾”绿色倡议,严格禁止游船向海里排放污水,并引导游客拒绝使用一次性塑料制品。同时,环卫团队每天驾驶环保太阳能清洁船收集海面漂浮物,让古老的海上奇观始终保持清澈与纯净。 问题:这段短文的主旨是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ý chính của đoạn văn này là gì? — Sức hấp dẫn của kỳ quan thiên nhiên Vịnh Hạ Long và các biện pháp thiết thực bảo vệ môi trường sinh thái biển.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 石灰岩地质形成的化学反应方程式分析 (phân tích phương trình phản ứng hóa học hình thành địa chất đá vôi)
- B. 太阳能电池板在工业发电站中的制造工艺 (quy trình chế tạo tấm pin mặt trời trong nhà máy điện công nghiệp)
- C. 世界各国著名瀑布景点的门票价格对比 (so sánh giá vé tham quan của các thác nước nổi tiếng thế giới)
- D. 下龙湾的自然奇观魅力以及当地保护海洋生态环境的积极举措 (vẻ đẹp kỳ quan thiên nhiên Vịnh Hạ Long và những biện pháp tích cực bảo vệ môi trường biển của địa phương)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn giới thiệu vẻ đẹp di sản Vịnh Hạ Long ở nửa đầu và nhấn mạnh các giải pháp bảo vệ môi trường xanh ở nửa sau. → Chọn phương án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước đây xe tải lạnh khi làm thủ tục thông quan tại cửa khẩu Móng Cái gặp phải khó khăn gì? — Phải kiểm tra thủ công nhiều giấy tờ và xếp hàng chờ mấy giờ liền.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第51题:阅读下面的短文,回答问题: 随着跨境经济合作区的加快建设,广宁省芒街口岸正逐步实现数字化与智能化转型。过去,满载热带水果与海产品的冷链货车在口岸通关,往往需要人工核对大量纸质单据,排队等候好几个小时。如今,依托智能扫码系统与自动化电子通道,货运司机只需提前在网上申报数据,抵达关卡后短短几分钟即可办妥查验手续。通关效率的大幅提升,不仅降低了新鲜农海产品的运输损耗,还吸引了众多物流与加工企业落户边境产业园,为当地青年创造了数以千计的就业岗位。 问题:过去冷链货车在芒街口岸通关时面临什么困难?
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây xe tải lạnh khi làm thủ tục thông quan tại cửa khẩu Móng Cái gặp phải khó khăn gì? — Phải kiểm tra thủ công nhiều giấy tờ và xếp hàng chờ mấy giờ liền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口岸没有修建公路,只能靠人工背运水果 (cửa khẩu chưa làm đường bộ, chỉ có thể vác trái cây bằng sức người)
- B. 需要人工核对大量纸质单据,排队等候好几个小时 (phải đối chiếu thủ công lượng lớn chứng từ giấy và xếp hàng chờ đợi suốt mấy tiếng đồng hồ)
- C. 电子系统收费过高,导致没有司机愿意申报 (hệ thống điện tử thu phí quá cao khiến không tài xế nào muốn khai báo)
- D. 每天只允许一辆货车通过边境关卡 (mỗi ngày chỉ cho phép duy nhất một xe tải đi qua trạm biên giới)
• Phân tích đối chiếu: phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày nay tài xế xe tải có thể hoàn tất nhanh thủ tục kiểm tra bằng cách nào? — Khai báo dữ liệu trên mạng trước và đi qua cổng điện tử tự động quét mã thông minh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第52题:阅读下面的短文,回答问题: 随着跨境经济合作区的加快建设,广宁省芒街口岸正逐步实现数字化与智能化转型。过去,满载热带水果与海产品的冷链货车在口岸通关,往往需要人工核对大量纸质单据,排队等候好几个小时。如今,依托智能扫码系统与自动化电子通道,货运司机只需提前在网上申报数据,抵达关卡后短短几分钟即可办妥查验手续。通关效率的大幅提升,不仅降低了新鲜农海产品的运输损耗,还吸引了众多物流与加工企业落户边境产业园,为当地青年创造了数以千计的就业岗位。 问题:如今货运司机通过什么方式可以快速办妥查验手续?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay tài xế xe tải có thể hoàn tất nhanh thủ tục kiểm tra bằng cách nào? — Khai báo dữ liệu trên mạng trước và đi qua cổng điện tử tự động quét mã thông minh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 提前在网上申报数据,依托智能扫码系统与自动化电子通道通关 (khai báo dữ liệu trực tuyến từ trước, thông quan nhờ hệ thống quét mã thông minh và luồng điện tử tự động)
- B. 把货物全部卸在路边等待次日人工清点 (dỡ toàn bộ hàng hóa xuống vệ đường chờ ngày hôm sau kiểm đếm thủ công)
- C. 通过邮局寄送纸质信件向海关提出申请 (gửi thư giấy qua bưu điện để nộp đơn xin hải quan)
- D. 绕道几百公里改走偏远的山间小路 (đi đường vòng hàng trăm cây số qua đường mòn vùng núi)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài nêu rõ: “如今,依托智能扫码系统与自动化电子通道,货运司机只需提前在网上申报数据,抵达关卡后短短几分钟即可办妥查验手续。” → Chọn phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiệu suất thông quan cửa khẩu tăng mạnh mang lại lợi ích trực tiếp gì cho việc vận chuyển nông hải sản? — Giảm thiểu hao hụt hư hỏng của nông hải sản tươi sống.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第53题:阅读下面的短文,回答问题: 随着跨境经济合作区的加快建设,广宁省芒街口岸正逐步实现数字化与智能化转型。过去,满载热带水果与海产品的冷链货车在口岸通关,往往需要人工核对大量纸质单据,排队等候好几个小时。如今,依托智能扫码系统与自动化电子通道,货运司机只需提前在网上申报数据,抵达关卡后短短几分钟即可办妥查验手续。通关效率的大幅提升,不仅降低了新鲜农海产品的运输损耗,还吸引了众多物流与加工企业落户边境产业园,为当地青年创造了数以千计的就业岗位。 问题:口岸通关效率大幅提升对农海产品运输有什么直接好处?
• Nghĩa tiếng Việt: Hiệu suất thông quan cửa khẩu tăng mạnh mang lại lợi ích trực tiếp gì cho việc vận chuyển nông hải sản? — Giảm thiểu hao hụt hư hỏng của nông hải sản tươi sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使热带水果的价格上涨了十倍以上 (làm cho giá trái cây nhiệt đới tăng gấp hơn mười lần)
- B. 让货车司机不再需要使用冷藏设备 (giúp tài xế xe tải không cần dùng thiết bị làm lạnh nữa)
- C. 有效降低了新鲜农海产品的运输损耗 (giảm thiểu hiệu quả tỷ lệ hư hao trong quá trình vận chuyển nông hải sản tươi sống)
- D. 完全取代了海洋捕捞与果园种植业 (thay thế hoàn toàn nghề đánh bắt biển và trồng cây ăn quả)
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViệc xây dựng cửa khẩu thông minh đã mang lại tác động tích cực nào cho kinh tế - xã hội địa phương? — Thu hút nhiều doanh nghiệp logistics, chế biến và tạo hàng ngàn việc làm cho thanh niên.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第54题:阅读下面的短文,回答问题: 随着跨境经济合作区的加快建设,广宁省芒街口岸正逐步实现数字化与智能化转型。过去,满载热带水果与海产品的冷链货车在口岸通关,往往需要人工核对大量纸质单据,排队等候好几个小时。如今,依托智能扫码系统与自动化电子通道,货运司机只需提前在网上申报数据,抵达关卡后短短几分钟即可办妥查验手续。通关效率的大幅提升,不仅降低了新鲜农海产品的运输损耗,还吸引了众多物流与加工企业落户边境产业园,为当地青年创造了数以千计的就业岗位。 问题:智慧口岸建设为当地社会经济发展带来了什么积极影响?
• Nghĩa tiếng Việt: Việc xây dựng cửa khẩu thông minh đã mang lại tác động tích cực nào cho kinh tế - xã hội địa phương? — Thu hút nhiều doanh nghiệp logistics, chế biến và tạo hàng ngàn việc làm cho thanh niên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 导致当地所有传统市场被迫永久关闭 (khiến toàn bộ chợ truyền thống địa phương buộc phải đóng cửa vĩnh viễn)
- B. 使边境地区的年轻人口全部迁往国外 (khiến toàn bộ dân số trẻ vùng biên giới di cư ra nước ngoài)
- C. 减少了跨境经济合作区的对外贸易总额 (làm giảm tổng kim ngạch thương mại đối ngoại của khu hợp tác kinh tế)
- D. 吸引了众多物流与加工企业落户边境产业园,为当地青年创造了大量就业岗位 (thu hút nhiều doanh nghiệp logistics và chế biến đầu tư vào khu công nghiệp biên giới, tạo hàng ngàn việc làm cho thanh niên)
• Phân tích đối chiếu: phương án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhương án phù hợp nhất làm tiêu đề cho đoạn văn này là: Cửa khẩu thông minh tiếp sức cho thương mại xuyên biên giới phát triển chất lượng cao.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第55题:阅读下面的短文,回答问题: 随着跨境经济合作区的加快建设,广宁省芒街口岸正逐步实现数字化与智能化转型。过去,满载热带水果与海产品的冷链货车在口岸通关,往往需要人工核对大量纸质单据,排队等候好几个小时。如今,依托智能扫码系统与自动化电子通道,货运司机只需提前在网上申报数据,抵达关卡后短短几分钟即可办妥查验手续。通关效率的大幅提升,不仅降低了新鲜农海产品的运输损耗,还吸引了众多物流与加工企业落户边境产业园,为当地青年创造了数以千计的就业岗位。 问题:最适合做这段短文标题的一项是:______
• Nghĩa tiếng Việt: Phương án phù hợp nhất làm tiêu đề cho đoạn văn này là: Cửa khẩu thông minh tiếp sức cho thương mại xuyên biên giới phát triển chất lượng cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 热带水果的科学栽培与病虫害防治 (Kỹ thuật trồng cây ăn quả nhiệt đới và phòng trừ sâu bệnh)
- B. 智慧口岸赋能跨境贸易高质量发展 (Cửa khẩu thông minh tiếp sức cho thương mại xuyên biên giới phát triển chất lượng cao)
- C. 长途货运卡车的发动机维修保养指南 (Cẩm nang sửa chữa bảo dưỡng động cơ xe tải đường dài)
- D. 古代丝绸之路上的驿站管理制度 (Chế độ quản lý trạm dịch trên Con đường Tơ lụa cổ đại)
• Phân tích đối chiếu: Toàn bộ đoạn văn xoay quanh quá trình chuyển đổi số của cửa khẩu Móng Cái và lợi ích kinh tế - việc làm mà nó đem lại. → Chọn phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì sao rừng ngập mặn trên bờ biển Quảng Ninh được mệnh danh là 'Vạn lý trường thành xanh'? — Vì bộ rễ chằng chịt giúp giảm sức tàn phá của bão và sóng biển, bảo vệ đê biển và chống xói mòn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第56题:阅读下面的短文,回答问题: 在广宁省漫长的海岸线上,茂密的红树林被称为守护沿海村镇的“绿色长城”。红树林拥有盘根错节的发达根系,不仅能够有效减弱台风和海浪对堤岸的猛烈冲击,防止水土流失,还为鱼类、虾蟹以及迁徙候鸟提供了安全的栖息与繁衍场所。此外,海洋生物学家指出,红树林湿地吸收和储存二氧化碳的能力远超陆地热带雨林,在缓解全球气候变化方面发挥着不可替代的“蓝碳”作用。因此,近五年来上万名青年志愿者纷纷参与沿海植树造林行动,让受损的滩涂重新焕发生机。 问题:为什么广宁省海岸线上的红树林被称为“绿色长城”?
• Nghĩa tiếng Việt: Vì sao rừng ngập mặn trên bờ biển Quảng Ninh được mệnh danh là 'Vạn lý trường thành xanh'? — Vì bộ rễ chằng chịt giúp giảm sức tàn phá của bão và sóng biển, bảo vệ đê biển và chống xói mòn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为红树林的树干全部是由绿色石头砌成的 (vì thân cây rừng ngập mặn hoàn toàn được xây bằng đá màu xanh)
- B. 因为红树林只生长在高山顶上的长城遗址旁 (vì rừng ngập mặn chỉ mọc bên cạnh di tích Trường Thành trên đỉnh núi cao)
- C. 因为其发达的根系能有效减弱台风和海浪对堤岸的冲击,防止水土流失 (vì bộ rễ phát triển chằng chịt của chúng giúp làm giảm sức công phá của bão và sóng biển lên đê điều, chống xói mòn đất)
- D. 因为红树林能阻挡所有船只靠近海岸线 (vì rừng ngập mặn ngăn chặn mọi tàu thuyền tiến sát bờ biển)
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài việc bảo vệ đê biển ra, rừng ngập mặn còn mang lại điều gì cho sinh vật biển? — Cung cấp nơi trú ngụ và sinh sôi an toàn cho cá, tôm cua và chim di cư.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 第57题:阅读下面的短文,回答问题: 在广宁省漫长的海岸线上,茂密的红树林被称为守护沿海村镇的“绿色长城”。红树林拥有盘根错节的发达根系,不仅能够有效减弱台风和海浪对堤岸的猛烈冲击,防止水土流失,还为鱼类、虾蟹以及迁徙候鸟提供了安全的栖息与繁衍场所。此外,海洋生物学家指出,红树林湿地吸收和储存二氧化碳的能力远超陆地热带雨林,在缓解全球气候变化方面发挥着不可替代的“蓝碳”作用。因此,近五年来上万名青年志愿者纷纷参与沿海植树造林行动,让受损的滩涂重新焕发生机。 问题:除了保护海岸堤坝之外,红树林还为海洋生物提供了什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài việc bảo vệ đê biển ra, rừng ngập mặn còn mang lại điều gì cho sinh vật biển? — Cung cấp nơi trú ngụ và sinh sôi an toàn cho cá, tôm cua và chim di cư.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为鱼类、虾蟹以及迁徙候鸟提供了安全的栖息与繁衍场所 (cung cấp nơi cư trú và sinh sản an toàn cho các loài cá, tôm cua cũng như chim di cư)
- B. 为深海鲸鱼提供了淡水饮用来源 (cung cấp nguồn nước ngọt uống được cho cá voi biển sâu)
- C. 为人工养殖场提供了免费的化学饲料 (cung cấp thức ăn hóa học miễn phí cho các trại nuôi nhân tạo)
- D. 为远洋货轮提供了天然的燃料补给 (cung cấp nhiên liệu tự nhiên cho tàu chở hàng viễn dương)
• Phân tích đối chiếu: phương án A.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVai trò 'carbon xanh' (lam thán) của rừng ngập mặn được nhắc tới trong bài cụ thể chỉ điều gì? — Khả năng hấp thụ và tích trữ CO2 vượt trội, giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu toàn cầu.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 第58题:阅读下面的短文,回答问题: 在广宁省漫长的海岸线上,茂密的红树林被称为守护沿海村镇的“绿色长城”。红树林拥有盘根错节的发达根系,不仅能够有效减弱台风和海浪对堤岸的猛烈冲击,防止水土流失,还为鱼类、虾蟹以及迁徙候鸟提供了安全的栖息与繁衍场所。此外,海洋生物学家指出,红树林湿地吸收和储存二氧化碳的能力远超陆地热带雨林,在缓解全球气候变化方面发挥着不可替代的“蓝碳”作用。因此,近五年来上万名青年志愿者纷纷参与沿海植树造林行动,让受损的滩涂重新焕发生机。 问题:短文中提到的红树林“蓝碳”作用具体是指什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Vai trò 'carbon xanh' (lam thán) của rừng ngập mặn được nhắc tới trong bài cụ thể chỉ điều gì? — Khả năng hấp thụ và tích trữ CO2 vượt trội, giúp giảm thiểu biến đổi khí hậu toàn cầu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 将海水染成深蓝色的特殊矿物颜料提取技术 (kỹ thuật chiết xuất chất màu khoáng đặc biệt nhuộm nước biển thành màu xanh thẫm)
- B. 利用海底煤炭资源进行火力发电的工业工程 (công trình công nghiệp khai thác than đá dưới đáy biển để chạy nhiệt điện)
- C. 在海面上安装蓝色太阳能发电板的建设项目 (dự án lắp đặt các tấm pin mặt trời màu xanh trên mặt biển)
- D. 红树林湿地高效吸收和储存二氧化碳,从而缓解全球气候变化的能力 (khả năng hấp thụ và lưu trữ carbon dioxide hiệu quả của vùng đất ngập nước rừng ngập mặn, góp phần giảm nhẹ biến đổi khí hậu toàn cầu)
• Phân tích đối chiếu: phương án D.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASo với rừng mưa nhiệt đới trên cạn, khả năng hấp thụ và lưu trữ CO2 của rừng ngập mặn như thế nào? — Vượt xa rừng mưa nhiệt đới trên đất liền.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 第59题:阅读下面的短文,回答问题: 在广宁省漫长的海岸线上,茂密的红树林被称为守护沿海村镇的“绿色长城”。红树林拥有盘根错节的发达根系,不仅能够有效减弱台风和海浪对堤岸的猛烈冲击,防止水土流失,还为鱼类、虾蟹以及迁徙候鸟提供了安全的栖息与繁衍场所。此外,海洋生物学家指出,红树林湿地吸收和储存二氧化碳的能力远超陆地热带雨林,在缓解全球气候变化方面发挥着不可替代的“蓝碳”作用。因此,近五年来上万名青年志愿者纷纷参与沿海植树造林行动,让受损的滩涂重新焕发生机。 问题:与陆地热带雨林相比,红树林湿地在吸收和储存二氧化碳方面的能力如何?
• Nghĩa tiếng Việt: So với rừng mưa nhiệt đới trên cạn, khả năng hấp thụ và lưu trữ CO2 của rừng ngập mặn như thế nào? — Vượt xa rừng mưa nhiệt đới trên đất liền.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 远远不如陆地热带雨林 (kém xa rừng mưa nhiệt đới trên đất liền)
- B. 远远超过陆地热带雨林 (vượt xa rừng mưa nhiệt đới trên đất liền)
- C. 完全没有吸收二氧化碳的功能 (hoàn toàn không có chức năng hấp thụ carbon dioxide)
- D. 只能在夜间释放大量二氧化碳 (chỉ có thể thải ra lượng lớn carbon dioxide vào ban đêm)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài có cụm khẳng định trực tiếp: “红树林湿地吸收和储存二氧化碳的能力远超陆地热带雨林”. → Chọn phương án B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong năm năm qua, các tình nguyện viên trẻ đã nỗ lực làm gì để bảo vệ rừng ngập mặn? — Hăng hái tham gia trồng rừng ven biển, giúp các bãi bồi phục hồi sức sống.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 第60题:阅读下面的短文,回答问题: 在广宁省漫长的海岸线上,茂密的红树林被称为守护沿海村镇的“绿色长城”。红树林拥有盘根错节的发达根系,不仅能够有效减弱台风和海浪对堤岸的猛烈冲击,防止水土流失,还为鱼类、虾蟹以及迁徙候鸟提供了安全的栖息与繁衍场所。此外,海洋生物学家指出,红树林湿地吸收和储存二氧化碳的能力远超陆地热带雨林,在缓解全球气候变化方面发挥着不可替代的“蓝碳”作用。因此,近五年来上万名青年志愿者纷纷参与沿海植树造林行动,让受损的滩涂重新焕发生机。 问题:近五年来,青年志愿者们为保护红树林做了什么努力?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong năm năm qua, các tình nguyện viên trẻ đã nỗ lực làm gì để bảo vệ rừng ngập mặn? — Hăng hái tham gia trồng rừng ven biển, giúp các bãi bồi phục hồi sức sống.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把沿海红树林全部移植到内陆高山地区 (di dời toàn bộ rừng ngập mặn ven biển lên vùng núi cao trong đất liền)
- B. 在红树林保护区内修建大型商业购物中心 (xây dựng trung tâm thương mại mua sắm lớn ngay trong khu bảo tồn rừng ngập mặn)
- C. 纷纷参与沿海植树造林行动,让受损的滩涂重新焕发生机 (hăng hái tham gia chiến dịch trồng rừng ngập mặn ven biển, giúp các bãi bồi bị tổn hại hồi sinh sức sống mới)
- D. 砍伐红树林木材用来建造复古观光帆船 (chặt gỗ rừng ngập mặn để đóng thuyền buồm tham quan cổ điển)
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề HL-01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile