Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề CNN-2024, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề CNN-2024
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 60 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề CNN-2024.
文 60 câu
Trọn bộ 60 câu Đọc từ mã đề CNN-2024
01
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
Chọn từ có phần gạch chân phát âm KHÁC với các từ còn lại:
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ có phần gạch chân phát âm KHÁC với các từ còn lại: A. 着急 B. 着凉 C. 睡着 D. 听着
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Chọn từ có phần gạch chân phát âm KHÁC với các từ còn lại:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có phần gạch chân phát âm KHÁC với các từ còn lại: A. 着急 B. 着凉 C. 睡着 D. 听着
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 着急 (zháojí: TRƯỚC CẤP → chữ 着 đọc là zháo mang nghĩa nôn nóng, lo lắng)
- B. 着凉 (zháoliáng: TRƯỚC LƯƠNG → chữ 着 đọc là zháo mang nghĩa bị nhiễm, chịu tác động)
- C. 睡着 (shuìzháo: THỤY TRƯỚC → chữ 着 làm bổ ngữ kết quả, đọc là zháo biểu thị đạt được trạng thái ngủ)
- D. 听着 (tīngzhe: THÍNH TRƯỚC → chữ 着 làm trợ từ động thái chỉ hành động đang tiếp diễn, đọc âm nhẹ zhe)
• Phân tích đối chiếu: Các từ ở phương án A, B, C đều có chữ "着" phát âm là zháo. Riêng phương án D đóng vai trò là trợ từ động thái biểu thị sự tiếp diễn của hành động, phát âm ở thanh nhẹ là zhe.
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ có âm đọc Pinyin viết ĐÚNG của từ 肆无忌惮 (TỨ VÔ KỴ ĐẠN): A. sì wú jì tán B. sì wú jì dàn C. shì wú jì dàn D. sì wú jǐ dàn
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn từ có âm đọc Pinyin viết ĐÚNG của từ 肆无忌惮:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có âm đọc Pinyin viết ĐÚNG của từ 肆无忌惮 (TỨ VÔ KỴ ĐẠN): A. sì wú jì tán B. sì wú jì dàn C. shì wú jì dàn D. sì wú jǐ dàn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. sì wú jì tán: Sai âm điệu và phụ âm của chữ 惮 (chữ 惮 đọc là dàn thanh 4, không đọc là tán)
- B. sì wú jì dàn: ĐÚNG cả 4 âm tiết và thanh điệu
- C. shì wú jì dàn: Sai âm đầu của chữ 肆 (sì là âm đầu lưỡi trước s-, không phải âm uốn lưỡi sh-)
- D. sì wú jǐ dàn: Sai thanh điệu của chữ 忌 (jì mang thanh 4, không phải thanh 3 jǐ)
• Phân tích đối chiếu: phương án A, C, D đều gài bẫy về thanh mẫu (s/sh), vận mẫu hoặc thanh điệu (jì/jǐ, dàn/tán).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Chọn từ có âm tiết mang thanh điệu KHÁC với các từ còn lại ở chữ đầu tiên:
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ có âm tiết mang thanh điệu KHÁC với các từ còn lại ở chữ đầu tiên: A. 骨气 B. 教室 C. 校长 D. 创造
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn từ có âm tiết mang thanh điệu KHÁC với các từ còn lại ở chữ đầu tiên:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có âm tiết mang thanh điệu KHÁC với các từ còn lại ở chữ đầu tiên: A. 骨气 B. 教室 C. 校长 D. 创造
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 骨气 (gǔqì: CỐT KHÍ → chữ đầu 骨 phát âm là gǔ, mang thanh 3)
- B. 教室 (jiàoshì: GIÁO THẤT → chữ đầu 教 phát âm là jiào, mang thanh 4)
- C. 校长 (xiàozhǎng: HIỆU TRƯỞNG → chữ đầu 校 phát âm là xiào, mang thanh 4)
- D. 创造 (chuàngzào: SÁNG TẠO → chữ đầu 创 phát âm là chuàng, mang thanh 4)
• Phân tích đối chiếu: Âm tiết đầu tiên của các phương án B, C, D đều mang thanh 4 (jiào, xiào, chuàng). Riêng phương án A có âm tiết đầu 骨 mang thanh 3 (gǔ).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ nào sau đây viết SAI chính tả chữ Hán? A. 迫不及待 B. 走投无路 C. 再接再励 D. 莫名其妙
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Từ nào sau đây viết SAI chính tả chữ Hán?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ nào sau đây viết SAI chính tả chữ Hán? A. 迫不及待 B. 走投无路 C. 再接再励 D. 莫名其妙
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迫不及待: Viết đúng chính tả (chữ 及 có nghĩa là kịp, không viết nhầm thành 急)
- B. 走投无路: Viết đúng chính tả (chữ 投 có nghĩa là nương tựa/hướng tới, không viết nhầm thành 头)
- C. 再接再励: Viết SAI. Thành ngữ chuẩn xác bắt buộc phải dùng chữ 厉 (LỆ: mài sắc, mài giũa) trong 再接再厉 (zàijiēzàilì: TÁI TIẾP TÁI LỆ → tiếp tục phát huy, không ngừng nỗ lực), không dùng chữ 励 trong 鼓励
- D. 莫名其妙: Viết đúng chính tả (chữ 名 nghĩa là nói ra, diễn tả, không viết nhầm thành 明)
• Phân tích đối chiếu: Thành ngữ "再接再厉" có xuất xứ từ việc chọi gà thời cổ đại (khi gà chọi chuẩn bị hiệp đấu tiếp theo, người ta mài mỏ gà cho sắc nhọn). Vì vậy chữ đúng là 厉 (mài), việc viết thành 励 (khích lệ) là một lỗi sai chính tả kinh điển thường gặp trong các đề thi tuyển sinh.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChữ nào sau đây có tổng số nét là 9 nét? A. 甚 B. 帮 C. 冒 D. 查
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Chữ nào sau đây có tổng số nét là 9 nét?
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ nào sau đây có tổng số nét là 9 nét? A. 甚 B. 帮 C. 冒 D. 查
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 直 (zhí: TRỰC → thẳng): gồm 8 nét (一、丨、丨、𠃍、一、一、一、一).
- B. 奉 (fèng: PHỤNG → dâng, phụng sự): gồm 8 nét (一、一、一、丿、捺、一、一、丨).
- C. 宗 (zōng: TÔNG → tổ tông, tôn chỉ): gồm 8 nét (丶、丶、乛、一、一、亅、丿、丶).
- D. 查 (chá: TRA → kiểm tra, tra cứu): gồm đúng 9 nét, kết cấu trên dưới gồm bộ Mộc 木 (4 nét: 一、丨、丿、捺) + phần dưới 旦 (5 nét: 丨、𠃍、一、一、一), tổng cộng 4 + 5 = 9 nét.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chữ nào sau đây có tổng số nét là 9 nét?” với nội dung bài, phương án D — 查 (chá: tra, tra cứu, kiểm tra) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm từ có chữ "生" được phát âm thanh nhẹ (轻声):
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Tìm từ có phần gạch chân mang thanh nhẹ (轻声):
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm từ có chữ "生" được phát âm thanh nhẹ (轻声):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学生 (xuésheng: HỌC SINH → học sinh; âm tiết "生" là hậu tố danh từ đọc thanh nhẹ "sheng").
- B. 声音 (shēngyīn: THANH ÂM → âm thanh; "生" đọc thanh 1 chuẩn "shēng").
- C. 生产 (shēngchǎn: SINH SẢN → sản xuất; "生" đọc thanh 1 chuẩn "shēng").
- D. 生日 (shēngrì: SINH NHẬT → sinh nhật; "生" đọc thanh 1 chuẩn "shēng").
• Phân tích đối chiếu: Trong tiếng Hán hiện đại, chữ "生" trong từ 学生 thường đóng vai trò là một thành phần biến điệu đọc thanh nhẹ (xuésheng). Ở các từ 声音, 生产, 生日, chữ "生" giữ nguyên giá trị thanh điệu gốc là thanh 1 (shēng).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACặp từ nào sau đây là cặp từ ĐỒNG NGHĨA?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Cặp từ nào sau đây là cặp từ ĐỒNG NGHĨA?
• Nghĩa tiếng Việt: Cặp từ nào sau đây là cặp từ ĐỒNG NGHĨA?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 敏锐 (mǐnruì: MẪN DUỆ → nhạy bén, sắc sảo) — 迟钝 (chídùn: TRÌ ĐỘN → chậm chạp, đần độn) → Cặp từ trái nghĩa (反义词).
- B. 谦虚 (qiānxū: KHIÊM HƯ → khiêm tốn) — 虚伪 (xūwěi: HƯ NGỤY → đạo đức giả, giả tạo) → Hai từ khác biệt hoàn toàn về ngữ nghĩa và sắc thái.
- C. 优异 (yōuyì: ƯU DỊ → xuất sắc, đặc biệt giỏi giang) — 杰出 (jiéchū: KIỆT XUẤT → kiệt xuất, xuất chúng) → Cặp từ đồng nghĩa (同义词), đều chỉ tài năng hoặc thành tích nổi trội.
- D. 顽固 (wángù: NGOAN CỐ → bảo thủ, ngoan cố, mang sắc thái tiêu cực) — 顽强 (wánqiáng: NGOAN CƯỜNG → kiên cường, bất khuất, mang sắc thái tích cực) → Khác nhau về nghĩa và sắc thái biểu cảm.
• Phân tích đối chiếu: Cả 优异 và 杰出 đều dùng để miêu tả năng lực hoặc thành quả phi thường, vượt trội, do đó đây là cặp từ đồng nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Chọn từ có nghĩa TRÁI NGƯỢC với từ 简陋 (đơn sơ, tuềnh toàng):
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ có nghĩa TRÁI NGƯỢC với từ 简陋 (đơn sơ, tuềnh toàng):
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn từ có nghĩa TRÁI NGƯỢC với từ 简陋 (đơn sơ, tuềnh toàng):
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có nghĩa TRÁI NGƯỢC với từ 简陋 (đơn sơ, tuềnh toàng):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 豪华 (háohuá: HÀO HOA → xa hoa, tráng lệ, lộng lẫy, tiện nghi cao cấp).
- B. 朴素 (pǔsù: PHÁC TỐ → giản dị, mộc mạc, không xa hoa).
- C. 简单 (jiǎndān: GIẢN ĐƠN → đơn giản, không phức tạp).
- D. 粗糙 (cūcāo: THÔ THẢO → thô ráp, xơ sài, gia công vụng về).
• Phân tích đối chiếu: Từ 简陋 thường dùng miêu tả điều kiện nhà ở, thiết bị hoặc hoàn cảnh vật chất thiếu thốn, đơn sơ và tuềnh toàng. Từ trái nghĩa trực tiếp và tương phản mạnh mẽ nhất với 简陋 chính là 豪华 (sang trọng, xa hoa, tráng lệ).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Thành ngữ nào sau đây mang sắc thái BIỂU DƯƠNG (褒义词 - khen ngợi, tích cực)?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành ngữ nào sau đây mang sắc thái BIỂU DƯƠNG (褒义词 - khen ngợi, tích cực)?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Thành ngữ nào sau đây mang sắc thái BIỂU DƯƠNG (褒义词 - khen ngợi, tích cực)?
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ nào sau đây mang sắc thái BIỂU DƯƠNG (褒义词 - khen ngợi, tích cực)?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 勾心斗角 (gōuxīn-dòujiǎo: CÂU TÂM ĐẤU GIÁC → đấu đá, tranh quyền đoạt lợi ngấm ngầm) → Từ mang sắc thái chê bai, tiêu cực (贬义词).
- B. 见利忘义 (jiànlì-wàngyì: KIẾN LỢI VONG NGHĨA → thấy lợi quên nghĩa) → Từ mang sắc thái phê phán gay gắt (贬义词).
- C. 舍己为人 (shějǐ-wèirén: XẢ KỶ VỊ NHÂN → quên mình vì người khác, hy sinh lợi ích bản thân vì người khác) → Từ mang sắc thái biểu dương, ngợi ca (褒义词).
- D. 纸上谈兵 (zhǐshàng-tánbīng: CHỈ THƯỢNG ĐÀM BINH → bàn việc quân trên giấy, chỉ giỏi nói suông không làm được việc) → Từ mang sắc thái phê phán, châm biếm (贬义词).
• Phân tích đối chiếu: Trong 4 thành ngữ trên, duy nhất 舍己为人 là thành ngữ ca ngợi đức tính cao đẹp của con người (xả thân vì việc nghĩa/vì tha nhân).
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Chọn bộ thủ gốc trong văn tự học truyền thống (Từ điển Khang Hy) của chữ 旗 (cờ):
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn bộ thủ của chữ 旗 (cờ):
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn bộ thủ gốc trong văn tự học truyền thống (Từ điển Khang Hy) của chữ 旗 (cờ):
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn bộ thủ của chữ 旗 (cờ):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 其 (qí: KỲ) → Đây là thanh bàng (biểu thị âm đọc trong chữ hình thanh 旗).
- B. 巾 (jīn: CÂN → khăn vải) → Không có trong cấu tạo chữ 旗.
- C. 㫃 (yǎn: YỂN / DIỂN) → Bộ thủ gốc hình thành từ chữ 方 kết hợp phần trên của chữ 人 (biểu tượng cán cờ và dải cờ phất phơ trong gió), là bộ thủ truyền thống của các chữ liên quan đến cờ hiệu như 旗, 族, 旅, 旋... (trong bảng tra giản thể hiện đại được gộp vào bộ 方).
- D. 斤 (jīn: CÂN → cái rìu) → Không liên quan đến chữ 旗.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn bộ thủ gốc trong văn tự học truyền thống (Từ điển Khang Hy) của chữ 旗 (cờ):” với nội dung bài, phương án C — 㫃 (方 + 人) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Chọn lượng từ phù hợp điền vào chỗ trống: 他递给我一( )热气腾腾的浓茶。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đưa cho tôi một chén trà đặc nóng hổi nghi ngút khói.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn lượng từ phù hợp điền vào chỗ trống: 他递给我一( )热气腾腾的浓茶。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đưa cho tôi một chén trà đặc nóng hổi nghi ngút khói.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 盏 (zhǎn: TRẢN → chén, tách, ngọn): lượng từ chuyên dùng cho chén trà hoặc đèn (一盏茶, 一盏灯).
- B. 块 (kuài: KHỐI → miếng, viên, cục): dùng cho vật rắn thành miếng.
- C. 瓣 (bàn: BIỆN → cánh hoa, múi cam/bưởi, tép tỏi).
- D. 卷 (juǎn: QUYỂN → cuộn giấy, cuộn phim).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 盏. Câu hoàn chỉnh: “Chọn lượng từ phù hợp điền vào chỗ trống: 他递给我一盏热气腾腾的浓茶。” (Anh ấy đưa cho tôi một chén trà đặc nóng hổi nghi ngút khói).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 经过多年的艰苦钻研,这个年轻的科研团队终于攻克了这项国际技术( )。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASau nhiều năm miệt mài nghiên cứu gian khổ, đội ngũ nghiên cứu khoa học trẻ tuổi này cuối cùng đã vượt qua cửa ải kỹ thuật quốc tế này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 经过多年的艰苦钻研,这个年轻的科研团队终于攻克了这项国际技术( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau nhiều năm miệt mài nghiên cứu gian khổ, đội ngũ nghiên cứu khoa học trẻ tuổi này cuối cùng đã vượt qua cửa ải kỹ thuật quốc tế này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 难受 (nánshòu: NAN THỤ → khó chịu, buồn bã [tính từ])
- B. 难关 (nánguān: NAN QUAN → cửa ải khó khăn, trở ngại lớn [danh từ])
- C. 难题 (nántí: NAN ĐỀ → đề bài khó, vấn đề nan giải [danh từ])
- D. 难看 (nánkàn: NAN KHÁN → xấu xí, khó coi [tính từ])
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 难关. Câu hoàn chỉnh: “Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 经过多年的艰苦钻研,这个年轻的科研团队终于攻克了这项国际技术难关。” (Sau nhiều năm miệt mài nghiên cứu gian khổ, đội ngũ nghiên cứu khoa học trẻ tuổi này cuối cùng đã vượt qua cửa ải kỹ thuật quốc tế này).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Điền liên từ thích hợp: ( )面对多么巨大的阻力,我们( )必须按时完成这项工程。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất kể phải đối mặt với trở ngại to lớn đến mức nào, chúng ta đều bắt buộc phải hoàn thành công trình này đúng hạn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Điền liên từ thích hợp: ( )面对多么巨大的阻力,我们( )必须按时完成这项工程。
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kể phải đối mặt với trở ngại to lớn đến mức nào, chúng ta đều bắt buộc phải hoàn thành công trình này đúng hạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只要……就…… (zhǐyào... jiù...: CHỈ YẾU... TỰU... → chỉ cần... thì... [biểu thị điều kiện đầy đủ])
- B. 不管……都…… (bùguǎn... dōu...: BẤT QUẢN... ĐÔ... → bất kể/dù cho... đều... [biểu thị điều kiện vô điều kiện])
- C. 即使……也…… (jíshǐ... yě...: TỨC SỬ... DÃ... → cho dù... cũng... [biểu thị giả thiết nhượng bộ])
- D. 只有……才…… (zhǐyǒu... cái...: CHỈ HỮU... TÀI... → chỉ có... mới... [biểu thị điều kiện duy nhất])
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 不管……都……. Câu hoàn chỉnh: “Điền liên từ thích hợp: 不管……都……面对多么巨大的阻力,我们( )必须按时完成这项工程。” (Bất kể phải đối mặt với trở ngại to lớn đến mức nào, chúng ta đều bắt buộc phải hoàn thành công trình này đúng hạn).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy không những hiểu được ý của thầy giáo, mà còn nêu ra những kiến giải sâu sắc hơn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn hư từ thích hợp: 他( )听懂了老师的意思,( )提出了更深入的见解。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không những hiểu được ý của thầy giáo, mà còn nêu ra những kiến giải sâu sắc hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不仅……反而…… (bùjǐn... fǎn'ér...: BẤT CẬN... PHẢN NHI... → chẳng những... trái lại) [dùng khi kết quả đi ngược lại xu hướng thông thường]
- B. 不dan……而且…… (bùdàn... érqiě...: BẤT ĐÃN... NHI THẢ... → không những... mà còn) [biểu thị quan hệ tăng tiến]
- C. 哪怕……也…… (nǎpà... yě...: NÃ PHÁ... DÃ... → cho dù... cũng) [biểu thị giả thiết nhượng bộ]
- D. 与其……不如…… (yǔqí... bùrú...: DỮ KỲ... BẤT NHƯ... → thà rằng... còn hơn... / thay vì... thì nên) [biểu thị lựa chọn]
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 不但……而且……. Câu hoàn chỉnh: “Chọn hư từ thích hợp: 他不但……而且……听懂了老师的意思,( )提出了更深入的见解。” (Anh ấy không những hiểu được ý của thầy giáo, mà còn nêu ra những kiến giải sâu sắc hơn).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn thấy nụ cười ngây thơ trong sáng của các bạn nhỏ, ông cụ mỉm cười đầy ấm lòng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn từ điền vào chỗ trống: 看到孩子们纯真的笑脸,老爷爷( )地笑了。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn thấy nụ cười ngây thơ trong sáng của các bạn nhỏ, ông cụ mỉm cười đầy ấm lòng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欣慰 (xīnwèi: HÂN ỦY → an lòng, ấm lòng, hài lòng thanh thản [cảm giác vui vẻ, an tâm khi thấy kết quả tốt đẹp hoặc sự việc như ý])
- B. 欣喜 (xīnxǐ: HÂN HỶ → vui mừng hớn hở, vui sướng [thường dùng cho niềm vui bất ngờ hoặc vui vẻ lộ rõ])
- C. 欣赏 (xīnshǎng: HÂN THƯỞNG → thưởng thức, tán thưởng, ngưỡng mộ [động từ])
- D. 欣然 (xīnrán: HÂN NHIÊN → vui vẻ nhận lời, sẵn lòng [làm trạng từ chỉ thái độ vui vẻ nhận lời làm việc gì đó, như 欣然同意, 欣然前往])
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 欣慰 (xīn wèi: hài lòng thỏa nguyện, an lòng phấn khởi). Câu hoàn chỉnh: “Chọn từ điền vào chỗ trống: 看到孩子们纯真的笑脸,老爷爷欣慰地笑了。” (Nhìn thấy nụ cười ngây thơ trong sáng của các bạn nhỏ, ông cụ mỉm cười đầy ấm lòng).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu có trật tự từ ĐÚNG: A. Anh ấy đã chăm chú đọc xong cuốn sách mượn ngày hôm qua rồi. B. (Sai trật tự từ) C. (Sai trật tự từ) D. (Sai trật tự từ)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu có trật tự từ ĐÚNG:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu có trật tự từ ĐÚNG: A. Anh ấy đã chăm chú đọc xong cuốn sách mượn ngày hôm qua rồi. B. (Sai trật tự từ) C. (Sai trật tự từ) D. (Sai trật tự từ)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他把昨天借的那本书认真地看完了。(tā bǎ zuótiān jiè de nà běn shū rènzhēn de kàn wán le: THA BẢ TÁC THIÊN TÁ ĐÍCH NA BỔN THƯ NHẬN CHÂN ĐỊA KHÁN HOÀN LIỄU → Đúng ngữ pháp câu chữ 把: S + 把 + O + Trạng ngữ thể cách + Động từ + Bổ ngữ kết quả).
- B. 他认真地昨天把借的那本书看完了。(Trạng ngữ cách thức "认真地" đặt sai trước trạng ngữ thời gian "昨天" và tân ngữ trong cụm danh từ bị đảo lộn).
- C. 他把昨天借的那本书看认真地完了。(Trạng ngữ "认真地" bị chèn vào giữa động từ "看" và bổ ngữ kết quả "完", trật tự sai hoàn toàn).
- D. 昨天他借把那本书认真地看完了。(Động từ "借" đặt trước giới từ "把" làm câu vô nghĩa, sai cấu trúc).
• Phân tích đối chiếu: phương án A tuân thủ hoàn toàn quy tắc này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Điền từ thích hợp vào câu: 这篇论文的观点十分新颖,论证过程也( )逻辑。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiền từ thích hợp vào câu: Quan điểm của bài luận văn này rất mới mẻ, quá trình lập luận cũng rất hợp logic.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Điền từ thích hợp vào câu: 这篇论文的观点十分新颖,论证过程也( )逻辑。
• Nghĩa tiếng Việt: Điền từ thích hợp vào câu: Quan điểm của bài luận văn này rất mới mẻ, quá trình lập luận cũng rất hợp logic.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 充满 (chōngmǎn: SUNG MÃN → tràn ngập, đầy ắp - thường đi với tinh thần, hy vọng, niềm tin).
- B. 符合 (fúhé: PHÙ HỢP → phù hợp, ăn khớp - đi kèm với quy luật, logic, tiêu chuẩn).
- C. 具有 (jùyǒu: CỤ HỮU → có, mang - thường đi với đặc điểm, tính chất, quy mô).
- D. 充足 (chōngzú: SUNG TÚC → đầy đủ, dồi dào - là tính từ, thường dùng làm định ngữ hoặc vị ngữ như ánh sáng, nguồn lực dồi dào).
• Phân tích đối chiếu: Trong tiếng Trung, danh từ "逻辑" (logic) có cụm kết hợp cố định (collocation) điển hình là "符合逻辑" (hợp lý, đúng với quy luật logic). Do đó chọn "符合".
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu dùng SAI phó từ "再" hoặc "又": A. Vấn đề này hôm qua tôi lại nghĩ lại một lượt rồi, vẫn chưa thông suốt. B. Xin mời ngày mai bạn lại đến tìm tôi nói chuyện này nhé. C. Hôm nay sao cậu lại đi muộn nữa rồi? Thật chẳng ra làm sao cả! (Dùng sai từ "再") D. Chỉ cần bạn kiên trì thêm một chút nữa, thắng lợi sẽ thuộc về chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn câu dùng SAI phó từ 再 hoặc 又:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu dùng SAI phó từ "再" hoặc "又": A. Vấn đề này hôm qua tôi lại nghĩ lại một lượt rồi, vẫn chưa thông suốt. B. Xin mời ngày mai bạn lại đến tìm tôi nói chuyện này nhé. C. Hôm nay sao cậu lại đi muộn nữa rồi? Thật chẳng ra làm sao cả! (Dùng sai từ "再") D. Chỉ cần bạn kiên trì thêm một chút nữa, thắng lợi sẽ thuộc về chúng ta.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这个问题我昨天又想了一遍,还是没想通。(Sự việc nghĩ lại đã xảy ra ngày hôm qua, dùng "又" là hoàn toàn chính xác).
- B. 请你明天再来找我谈这件事吧。(Hành động diễn ra vào ngày mai - tương lai chưa xảy ra, dùng "再" hoàn toàn chính xác).
- C. 他今天怎么再迟到了?真不像话!(Hành động "迟到" đã xảy ra hôm nay mang ý trách móc, lặp lại hành vi trong quá khứ phải dùng "又迟到", dùng "再" là sai ngữ pháp).
- D. 只要你再坚持一下,胜利就属于我们。(Biểu thị hành động tiếp diễn thêm ở hiện tại/tương lai, "再坚持一下" là cách dùng đúng chuẩn).
• Phân tích đối chiếu: Quy tắc phân biệt "再" và "又": - "又" dùng cho hành động lặp lại ĐÃ XẢY RA (hoặc thường xuyên xảy ra mang tính thói quen, phàn nàn). - "再" dùng cho hành động lặp lại CHƯA XẢY RA (trong tương lai hoặc câu điều kiện/cầu khiến). Câu C diễn đạt việc đã đi muộn rồi, do đó phải sửa thành "他今天怎么又迟到了?".
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Thành ngữ nào thích hợp nhất điền vào câu: 学习外语不能( ),必须日积月累才能取得扎实的成果。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành ngữ nào thích hợp nhất điền vào câu: Học ngoại ngữ không thể nóng vội cầu thành, phải tích lũy ngày qua ngày mới có thể đạt được kết quả vững chắc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Thành ngữ nào thích hợp nhất điền vào câu: 学习外语不能( ),必须日积月累才能取得扎实的成果。
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ nào thích hợp nhất điền vào câu: Học ngoại ngữ không thể nóng vội cầu thành, phải tích lũy ngày qua ngày mới có thể đạt được kết quả vững chắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跋山涉水 (bá shān shè shuǐ: BẠT SƠN THIỆP THỦY → trèo đèo lội suối, vượt qua muôn vàn gian nan trên đường đi).
- B. 急于求成 (jí yú qiú chéng: CẤP VU CẦU THÀNH → nôn nóng, đốt cháy giai đoạn, vội vàng muốn đạt kết quả).
- C. 侃侃而谈 (kǎn kǎn ér tán: KHẢN KHẢN NHI ĐÀM → nói năng tự tin, đường hoàng, thao thao bất tuyệt).
- D. 络绎不绝 (luò yì bù jué: LẠC DỊCH BẤT TUYỆT → dòng người xe nườm nượp, tấp nập không ngớt).
• Phân tích đối chiếu: Vế sau nhấn mạnh "必须日积月累" (bắt buộc phải tích lũy dần dần qua từng ngày), đối lập tương phản với việc học từ từ từng bước chính là "急于求成" (nôn nóng muốn thành công ngay lập tức). Do đó "急于求成" là thành ngữ chuẩn xác nhất.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Chọn giới từ thích hợp: 科学技术的迅猛发展( )人类的生活带来了翻天覆地的变化。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn giới từ thích hợp: Sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật đã mang lại những thay đổi nghiêng trời lệch đất cho cuộc sống của nhân loại.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn giới từ thích hợp: 科学技术的迅猛发展( )人类的生活带来了翻天覆地的变化。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn giới từ thích hợp: Sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật đã mang lại những thay đổi nghiêng trời lệch đất cho cuộc sống của nhân loại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 往 (wǎng: VÃNG → hướng về, về phía - giới từ chỉ phương hướng di chuyển).
- B. 给 (gěi: CẤP → cho, đem lại cho - giới từ chỉ đối tượng tiếp nhận tác động/kết quả).
- C. 朝 (cháo: TRIÊU/TRIỀU → hướng về phía - chỉ phương hướng của động tác).
- D. 替 (tì: THẾ → thay cho, giùm cho - chỉ đối tượng được làm thay thế).
• Phân tích đối chiếu: Trong tiếng Trung có cấu trúc cố định rất phổ biến: "给……带来……" (gěi ... dàilái ...: mang lại điều gì cho đối tượng nào đó). Các giới từ chỉ phương hướng như 往, 朝 hoặc chỉ người thay thế 替 đều không thể kết hợp trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Xác định loại bổ ngữ của phần gạch chân trong câu: 经过大家的共同努力,大火终于被扑灭了。
(Phần gạch chân: 扑灭)
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXác định loại bổ ngữ của phần gạch chân trong câu: Trải qua sự nỗ lực chung của mọi người, ngọn lửa lớn cuối cùng đã bị dập tắt rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Xác định loại bổ ngữ của phần gạch chân trong câu: 经过大家的共同努力,大火终于被扑灭了。 (Phần gạch chân: 扑灭)
• Nghĩa tiếng Việt: Xác định loại bổ ngữ của phần gạch chân trong câu: Trải qua sự nỗ lực chung của mọi người, ngọn lửa lớn cuối cùng đã bị dập tắt rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bổ ngữ kết quả (结果补语: KẾT QUẢ BỔ NGỮ → biểu thị kết quả của động tác/hành vi)
- B. Bổ ngữ trạng thái (状态补语: TRẠNG THÁI BỔ NGỮ → đánh giá, miêu tả trạng thái hoặc mức độ sau hành động, thường có "得")
- C. Bổ ngữ xu hướng (趋向补语: XU HƯỚNG BỔ NGỮ → biểu thị hướng di chuyển của hành động như 来, 去, 上, 下)
- D. Bổ ngữ thời lượng (时量补语: THỜI LƯỢNG BỔ NGỮ → biểu thị khoảng thời gian hành động diễn ra)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Xác định loại bổ ngữ của phần gạch chân trong câu: 经过大家的共同努力,大火终于被扑灭了。 (Phần gạch chân: 扑灭)” với nội dung bài, phương án A — Bổ ngữ kết quả là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Chọn quán dụng ngữ thích hợp: 遇到难题时大家要齐心协力,千万不要在背后互相( )。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn quán dụng ngữ thích hợp: Khi gặp vấn đề nan giải mọi người nên đồng tâm hiệp lực, tuyệt đối đừng ở sau lưng ngáng chân/hạ bệ lẫn nhau.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn quán dụng ngữ thích hợp: 遇到难题时大家要齐心协力,千万不要在背后互相( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn quán dụng ngữ thích hợp: Khi gặp vấn đề nan giải mọi người nên đồng tâm hiệp lực, tuyệt đối đừng ở sau lưng ngáng chân/hạ bệ lẫn nhau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拆台 (chāitái: THÁC THAI → dỡ đài, nghĩa bóng là phá hoại, thọc gậy bánh xe, không hợp tác)
- B. 炒鱿鱼 (chǎoyóuyú: SAO DU NGƯ → xào mực, nghĩa bóng là sa thải, đuổi việc)
- C. 泼冷水 (pō lěngshuǐ: BÁT LÃNH THỦY → dội gáo nước lạnh, làm nản lòng, làm cụt hứng)
- D. 穿小鞋 (chuān xiǎoxié: XUYÊN TIỂU HÀI → đi giày chật, nghĩa bóng là gây khó dễ ngầm, chơi xỏ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 拆台. Câu hoàn chỉnh: “Chọn quán dụng ngữ thích hợp: 遇到难题时大家要齐心协力,千万不要在背后互相拆台。” (Chọn quán dụng ngữ thích hợp: Khi gặp vấn đề nan giải mọi người nên đồng tâm hiệp lực, tuyệt đối đừng ở sau lưng ngáng chân/hạ bệ lẫn nhau).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Điền từ nối văn bản học thuật: 这项方案不仅成本较低,( )可行性也很高。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiền từ nối văn bản học thuật: Phương án này không những giá thành tương đối thấp, mà tính khả thi cũng rất cao.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Điền từ nối văn bản học thuật: 这项方案不仅成本较低,( )可行性也很高。
• Nghĩa tiếng Việt: Điền từ nối văn bản học thuật: Phương án này không những giá thành tương đối thấp, mà tính khả thi cũng rất cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 况且 (kuàngqiě: HUỐNG THẢ → huống hồ, hơn nữa - đưa thêm lý do bổ sung)
- B. 反之 (fǎnzhī: PHẢN CHI → ngược lại, trái lại)
- C. 进而 (jìn'ér: TIẾN NHI → từ đó tiến tới, phát triển bước tiếp theo)
- D. 而且 (érqiě: NHI THẢ → mà còn, hơn nữa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 而且 (ér qiě: và). Câu hoàn chỉnh: “Điền từ nối văn bản học thuật: 这项方案不仅成本较低,而且可行性也很高。” (Điền từ nối văn bản học thuật: Phương án này không những giá thành tương đối thấp, mà tính khả thi cũng rất cao).
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu KHÔNG mắc lỗi ngữ pháp: A. Thông qua hoạt động lần này, khiến mọi người tăng cường ý thức đoàn kết tương trợ. B. Trình độ Ngữ văn của cậu ấy dưới sự chỉ dẫn tận tình của giáo viên đã có sự tiến bộ rất lớn. C. Liệu có thể giữ được tâm thái bình tĩnh hay không, là mấu chốt để bài thi đạt được thành tích xuất sắc. D. Dù cho thời tiết vô cùng lạnh giá, nhưng sự nhiệt tình học tập của mọi người không cao.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn câu KHÔNG mắc lỗi ngữ pháp:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu KHÔNG mắc lỗi ngữ pháp: A. Thông qua hoạt động lần này, khiến mọi người tăng cường ý thức đoàn kết tương trợ. B. Trình độ Ngữ văn của cậu ấy dưới sự chỉ dẫn tận tình của giáo viên đã có sự tiến bộ rất lớn. C. Liệu có thể giữ được tâm thái bình tĩnh hay không, là mấu chốt để bài thi đạt được thành tích xuất sắc. D. Dù cho thời tiết vô cùng lạnh giá, nhưng sự nhiệt tình học tập của mọi người không cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Lỗi thiếu chủ ngữ: Dùng đồng thời giới từ mở đầu "通过" (THÔNG QUÁ) và từ chỉ khiến động "使" (SỬ) làm cho câu bị mất chủ ngữ ngữ pháp. Sửa đúng: bỏ "通过" hoặc bỏ "使".
- B. Câu hoàn chỉnh, chuẩn xác: Chủ ngữ là "他的语文水平", trạng ngữ là "在老师的悉心指导下", vị ngữ là "有了很大提高". (Anh ấy Văn (họ Văn trình độ, mức độ ở thầy giáo, cô giáo của (trợ từ định ngữ) tim, trái tim chỉ đạo, hướng dẫn dưới có rồi rất to, lớn nâng cao, cải thiện)
- C. Lỗi "hai mặt không tương thích một mặt": Vế trước dùng "能否" (NĂNG PHỦ → có thể hay không - hai khả năng), trong khi vế sau lại chỉ hướng đến một kết quả tốt "取得优异成绩" (đạt thành tích xuất sắc). Sửa đúng: bỏ "能否" hoặc vế sau sửa thành "能否取得优异成绩的关键".
- D. Lỗi logic của liên từ chuyển ngoặt: Quan hệ "尽管……但是……" biểu thị sự nhượng bộ đối lập. Thời tiết lạnh giá mà tinh thần không cao là hệ quả tự nhiên, không tạo nên thế nghịch lý; muốn dùng "但是" thì vế sau phải là "热情依然很高" (nhiệt tình vẫn rất cao).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu KHÔNG mắc lỗi ngữ pháp:” với nội dung bài, phương án B — 他的语文水平在老师的悉心指导下有了很大提高。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Từ nào sau đây mang hàm nghĩa "lời khuyên chân thành, thẳng thắn nhưng khó nghe"?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ nào sau đây mang hàm nghĩa "lời khuyên chân thành, thẳng thắn nhưng khó nghe"?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Từ nào sau đây mang hàm nghĩa "lời khuyên chân thành, thẳng thắn nhưng khó nghe"?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ nào sau đây mang hàm nghĩa "lời khuyên chân thành, thẳng thắn nhưng khó nghe"?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 甜言蜜语 (tiányánmìyǔ: ĐIỀM NGÔN MẬT NGỮ → lời nói ngọt ngào, lời đường mật dỗ dành)
- B. 忠言逆耳 (zhōngyánnì'ěr: TRUNG NGÔN NGHỊCH NHĨ → lời nói ngay thẳng trung thực thường khó nghe, nghịch tai)
- C. 巧舌如簧 (qiǎoshérúhuáng: XẢO THIỆT NHƯ HOÀNG → dẻo mồm dẻo miệng, khéo nói như lò xo uốn éo)
- D. 花言巧语 (huāyánqiǎoyǔ: HOA NGÔN XẢO NGỮ → lời hoa mỹ, ngon ngọt nhằm lừa gạt người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Từ nào sau đây mang hàm nghĩa "lời khuyên chân thành, thẳng thắn nhưng khó nghe"?” với nội dung bài, phương án B — 忠言逆耳 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua chúng tôi đã xem một vở kịch vô cùng đặc sắc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn trợ từ động thái phù hợp: 昨天我们看( )一场非常精彩的话剧。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua chúng tôi đã xem một vở kịch vô cùng đặc sắc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得很 (dehěn: ĐẮC HẨN → rất, làm bổ ngữ mức độ sau tính từ hoặc động từ tâm lý).
- B. 着 (zhe: TRƯỚC → trợ từ động thái biểu thị sự duy trì của trạng thái/hành động).
- C. 了 (le: LIỄU → trợ từ động thái đặt sau động từ biểu thị động tác đã hoàn thành).
- D. 起来 (qǐlái: KHỞI LAI → bổ ngữ xu hướng kép biểu thị bắt đầu và tiếp diễn, hoặc đánh giá).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 了 (le: rồi). Câu hoàn chỉnh: “Chọn trợ từ động thái phù hợp: 昨天我们看了一场非常精彩的话剧。” (Hôm qua chúng tôi đã xem một vở kịch vô cùng đặc sắc).
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Điền phó từ biểu thị sự bất ngờ: 他平时成绩很一般,这次期末考试( )考了全校第一名。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABình thường thành tích của cậu ấy rất đỗi bình thường, kỳ thi cuối kỳ lần này lại thi đỗ hạng nhất toàn trường.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Điền phó từ biểu thị sự bất ngờ: 他平时成绩很一般,这次期末考试( )考了全校第一名。
• Nghĩa tiếng Việt: Bình thường thành tích của cậu ấy rất đỗi bình thường, kỳ thi cuối kỳ lần này lại thi đỗ hạng nhất toàn trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 果然 (guǒrán: QUẢ NHIÊN → quả nhiên, đúng như dự kiến).
- B. 居然 (jūrán: CƯ NHIÊN → lại, không ngờ, biểu thị sự bất ngờ ngoài dự liệu).
- C. 固然 (gùrán: CỐ NHIÊN → cố nhiên, dẫu rằng, thường đi kèm nhưng/tuy nhiên).
- D. 必然 (bìrán: TẤT NHIÊN → tất nhiên, chắc chắn sẽ xảy ra).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 居然 (jū rán: lại có thể, không ngờ, thế mà). Câu hoàn chỉnh: “Điền phó từ biểu thị sự bất ngờ: 他平时成绩很一般,这次期末考试居然考了全校第一名。” (Bình thường thành tích của cậu ấy rất đỗi bình thường, kỳ thi cuối kỳ lần này lại thi đỗ hạng nhất toàn trường).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ nào biểu thị mức độ cao nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Cụm từ nào biểu thị mức độ cao nhất?
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ nào biểu thị mức độ cao nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好得很 (hǎodehěn: HẢO ĐẮC HẨN → rất tốt, biểu thị mức độ cao thông thường).
- B. 好极了 (hǎojíle: HẢO CỰC LIỄU → cực kỳ tốt, biểu thị mức độ rất cao).
- C. 好得不得了 (hǎodebùdéliáo: HẢO ĐẮC BẤT ĐẮC LIỄU → tốt đến mức không tưởng / vô cùng tốt, biểu thị mức độ cực điểm, vượt qua giới hạn bình thường).
- D. 还可以 (hái kěyǐ: HOÀN KHẢ DĨ → cũng tàm tạm, tạm được).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Cụm từ nào biểu thị mức độ cao nhất?” với nội dung bài, phương án C — 好得不得了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Chọn từ điền vào chỗ trống: 面对重重困难,他没有选择放弃,( )迎难而上。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐối mặt với muôn vàn khó khăn, anh ấy không lựa chọn từ bỏ, trái lại còn dũng cảm đương đầu vượt khó.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn từ điền vào chỗ trống: 面对重重困难,他没有选择放弃,( )迎难而上。
• Nghĩa tiếng Việt: Đối mặt với muôn vàn khó khăn, anh ấy không lựa chọn từ bỏ, trái lại còn dũng cảm đương đầu vượt khó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反而 (fǎn'ér: PHẢN NHI → ngược lại, trái lại).
- B. 从而 (cóng'ér: TÙNG NHI → do đó, từ đó mà).
- C. 因而 (yīn'ér: NHÂN NHI → cho nên, bởi vậy).
- D. 偏偏 (piānpiān: THIÊN THIÊN → khăng khăng, oái oăm thay, cứ nhằm lúc).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 反而 (fǎn ér: trái lại, ngược lại). Câu hoàn chỉnh: “Chọn từ điền vào chỗ trống: 面对重重困难,他没有选择放弃,反而迎难而上。” (Đối mặt với muôn vàn khó khăn, anh ấy không lựa chọn từ bỏ, trái lại còn dũng cảm đương đầu vượt khó).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Xác định từ loại của từ gạch chân: 我们要为实现祖国的繁荣而奋斗。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta phải phấn đấu vì sự phồn vinh của tổ quốc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Xác định từ loại của từ gạch chân: 我们要为实现祖国的繁荣而奋斗。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta phải phấn đấu vì sự phồn vinh của tổ quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Động từ (动词: ĐỘNG TỪ)
- B. Danh từ (名词: DANH TỪ)
- C. Tính từ (形容词: HÌNH DUNG TỪ)
- D. Phó từ (副词: PHÓ TỪ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Xác định từ loại của từ gạch chân: 我们要为实现祖国的繁荣而奋斗。” với nội dung bài, phương án B — Danh từ là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Chọn câu có nghĩa GẦN NHẤT với câu gốc:
“要不是你及时提醒,我今天肯定会错过早班高铁。”
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu có nghĩa GẦN NHẤT với câu gốc: “要不是你及时提醒,我今天肯定会错过早班高铁。” (Nếu không nhờ bạn nhắc nhở kịp thời, hôm nay chắc chắn tôi đã lỡ chuyến tàu cao tốc sáng sớm rồi.)
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu có nghĩa GẦN NHẤT với câu gốc: “要不是你及时提醒,我今天肯定会错过早班高铁。”
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu có nghĩa GẦN NHẤT với câu gốc: “要不是你及时提醒,我今天肯定会错过早班高铁。” (Nếu không nhờ bạn nhắc nhở kịp thời, hôm nay chắc chắn tôi đã lỡ chuyến tàu cao tốc sáng sớm rồi)
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多亏你及时提醒,我才没有错过早班高铁。(duōkuī nǐ jíshí tíxǐng, wǒ cái méiyǒu cuòguò zǎobān gāotiě: ĐA KHUY nhĩ kịp thời đề tỉnh, ngã tài một hữu thác quá tảo ban cao thiết → May nhờ bạn nhắc nhở kịp thời, tôi mới không bị lỡ chuyến tàu cao tốc sáng sớm)
- B. 虽然你及时提醒了我,但我还是错过了早班高铁。(suīrán nǐ jíshí tíxǐng le wǒ, dàn wǒ háishì cuòguò le zǎobān gāotiě: TUY NHIÊN nhĩ kịp thời đề tỉnh liễu ngã, đãn ngã hoàn thị thác quá liễu tảo ban cao thiết → Mặc dù bạn đã kịp thời nhắc nhở tôi, nhưng tôi vẫn bị lỡ chuyến tàu cao tốc sáng sớm)
- C. 如果你及时提醒我,我就不会错过早班高铁了。(rúguǒ nǐ jíshí tíxǐng wǒ, wǒ jiù bù huì cuòguò zǎobān gāotiě le: NHƯ QUẢ nhĩ kịp thời đề tỉnh ngã, ngã tựu bất hội thác quá tảo ban cao thiết liễu → Nếu như bạn kịp thời nhắc nhở tôi, thì tôi đã không lỡ chuyến tàu cao tốc sáng sớm rồi)
- D. 因为你没有提醒我,所以我错过了早班高铁。(yīnwèi nǐ méiyǒu tíxǐng wǒ, suǒyǐ wǒ cuòguò le zǎobān gāotiě: NHÂN VỊ nhĩ một hữu đề tỉnh ngã, sở dĩ ngã thác quá liễu tảo ban cao thiết → Vì bạn không nhắc nhở tôi, nên tôi đã lỡ chuyến tàu cao tốc sáng sớm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu có nghĩa GẦN NHẤT với câu gốc: “要不是你及时提醒,我今天肯定会错过早班高铁。”” với nội dung bài, phương án A — 多亏你及时提醒,我才没有错过早班高铁。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu diễn đạt TỰ NHIÊN và ĐÚNG ngữ pháp nhất: A. 我在书店买了两本很有意思的鲁迅写的小说。 B. 我在书店买了鲁迅写的两本很有意思的小说。 C. 我在书店买了两本鲁迅写的很有意思的小说。 D. 我在书店买了很有意思的两本鲁迅写的小说。
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn câu diễn đạt TỰ NHIÊN và ĐÚNG ngữ pháp nhất:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu diễn đạt TỰ NHIÊN và ĐÚNG ngữ pháp nhất: A. 我在书店买了两本很有意思的鲁迅写的小说。 B. 我在书店买了鲁迅写的两本很有意思的小说。 C. 我在书店买了两本鲁迅写的很有意思的小说。 D. 我在书店买了很有意思的两本鲁迅写的小说。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我在书店买了两本很有意思的鲁迅写的小说。 (Sai trật tự định ngữ: đặt cụm tính từ miêu tả trước cụm chủ vị làm định ngữ).
- B. 我在书店买了鲁迅写的两本很有意思的小说。 (Kém tự nhiên hơn khi danh từ trung tâm là tân ngữ chưa xác định đi với số từ).
- C. 我在书店买了两本鲁迅写的很有意思的小说。(wǒ zài shūdiàn mǎi le liǎng běn Lǔ Xùn xiě de hěn yǒu yìsi de xiǎoshuō: NGÃ TẠI THƯ ĐIẾM MÃI LIỄU LƯỠNG BỔN LỖ TẤN TẢ ĐÍCH HẨN HỮU Ý TƯ ĐÍCH TIỂU THUYẾT → Tôi đã mua ở hiệu sách hai cuốn tiểu thuyết rất thú vị do Lỗ Tấn viết)
- D. 我在书店买了很有意思的两本鲁迅写的小说。 (Sai quy tắc: đặt tính từ miêu tả lên trước số lượng từ).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu diễn đạt TỰ NHIÊN và ĐÚNG ngữ pháp nhất:” với nội dung bài, phương án C — 我在书店买了两本鲁迅写的很有意思的小说。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Xác định vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc: 他(A)从来(B)没对别人(C)发过这么大的(D)脾气。(也)
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy từ trước đến nay cũng chưa từng nổi giận lớn đến như vậy với người khác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Xác định vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc: 他(A)从来(B)没对别人(C)发过这么大的(D)脾气。(也)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy từ trước đến nay cũng chưa từng nổi giận lớn đến như vậy với người khác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Vị trí A → Sau chủ ngữ 他 và trước phó từ chỉ thời gian 从来。 (anh ấy từ trước đến nay, chưa bao giờ)
- B. Vị trí B → Sau phó từ chỉ thời gian 从来 và trước phó từ phủ định 没。 (từ trước đến nay, chưa bao giờ chưa)
- C. Vị trí C → Sau đối tượng của giới từ 对别人 và trước động từ 发过。 (Đối với người khác gửi, phát ra đã từng)
- D. Vị trí D → Sau cụm định ngữ 这么大的 và trước danh từ 脾气。 (Như thế này, đến mức này tính khí, tính tình to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Xác định vị trí thích hợp cho từ trong ngoặc: 他(A)从来(B)没对别人(C)发过这么大的(D)脾气。(也)” với nội dung bài, phương án B — Vị trí B là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu BỊ ĐỘNG đúng ngữ pháp và tự nhiên nhất: A. 教室已经被同学们打扫得干干净净了。 B. 教室已经叫打扫得干干净净了。 C. 教室已经被打扫得干干净净给同学们。 D. 同学们把教室被打扫得干干净净了。
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu BỊ ĐỘNG đúng ngữ pháp và tự nhiên nhất:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu BỊ ĐỘNG đúng ngữ pháp và tự nhiên nhất: A. 教室已经被同学们打扫得干干净净了。 B. 教室已经叫打扫得干干净净了。 C. 教室已经被打扫得干干净净给同学们。 D. 同学们把教室被打扫得干干净净了。
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室已经被同学们打扫得干干净净了。(jiàoshì yǐjīng bèi tóngxuémen dǎsǎo de gāngānjìngjìng le: GIÁO THẤT DĨ KINH BỊ ĐỒNG HỌC MÔN ĐẢ TẢO ĐẮC CÀN CÀN TỊNH TỊNH LIỄU → Phòng học đã được các bạn học sinh quét dọn sạch sành sanh rồi)
- B. 教室已经叫打扫得干干净净了。(Sai ngữ pháp: Giới từ “叫” hoặc “让” khi dùng trong câu bị động bắt buộc phải dẫn ra tác nhân gây hành động, không được khuyết tân ngữ như “被”).
- C. 教室已经被打扫得干干净净给同学们。(Sai ngữ pháp: Cụm “给同学们” không đặt ở cuối câu sau bổ ngữ trạng thái như vậy).
- D. 同学们把教室被打扫得干干净净了。(Sai cấu trúc: Nhầm lẫn, lồng ghép sai lệch giữa câu chữ 把 và câu chữ 被).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu BỊ ĐỘNG đúng ngữ pháp và tự nhiên nhất:” với nội dung bài, phương án A — 教室已经被同学们打扫得干干净净了。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Chọn từ điền vào chỗ trống: 经过反复考量,学校( )采纳了同学们提出的合理化建议。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ điền vào chỗ trống: 经过反复考量,学校( )采纳了同学们提出的合理化建议。 (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, nhà trường cuối cùng đã tiếp thu kiến nghị hợp lý hóa do các bạn học sinh đưa ra.) A. 究竟 B. 最终 C. 终于 D. 固然
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn từ điền vào chỗ trống: 经过反复考量,学校( )采纳了同学们提出的合理化建议。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ điền vào chỗ trống: 经过反复考量,学校( )采纳了同学们提出的合理化建议。 (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, nhà trường cuối cùng đã tiếp thu kiến nghị hợp lý hóa do các bạn học sinh đưa ra) A. 究竟 B. 最终 C. 终于 D. 固然
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 究竟 (jiūjìng: CỨU CÁNH → rốt cuộc, suy cho cùng: dùng trong câu hỏi nghi vấn hoặc nhấn mạnh thực chất sự việc).
- B. 最终 (zuìzhōng: TỐI CHUNG → cuối cùng: nhấn mạnh kết quả chung cuộc của một quá trình, sự việc, thường dùng trong văn phong hành chính, báo chí, trang trọng).
- C. 终于 (zhōngyú: CHUNG ƯU → cuối cùng: thường nhấn mạnh kết quả mong đợi từ lâu mang sắc thái tình cảm của người nói, văn phong nhật dụng, ít tính hành chính chính luận bằng 最终).
- D. 固然 (gùrán: CỐ NHIÊN → dẫu rằng, tất nhiên: biểu thị sự nhượng bộ, thường đi liền với “但是/可是”).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 最终. Câu hoàn chỉnh: “Chọn từ điền vào chỗ trống: 经过反复考量,学校最终采纳了同学们提出的合理化建议。” (Chọn từ điền vào chỗ trống: 经过反复考量,学校( )采纳了同学们提出的合理化建议。 (Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, nhà trường cuối cùng đã tiếp thu kiến nghị hợp lý hóa do các bạn học sinh đưa ra) A. 究竟 B. 最终 C. 终于 D. 固然).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 36: Chọn câu phát biểu diễn đạt chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp và sắc thái trang trọng:
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu phát biểu diễn đạt chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp và sắc thái trang trọng: A. Nhiệt liệt chào mừng quý vị chuyên gia quang lâm trường chúng tôi chỉ đạo công tác. B. Hoan nghênh các vị chuyên gia đến trường chúng tôi đi dạo xem chút. C. Mời các vị chuyên gia khi nào rảnh rỗi ghé qua trường chúng tôi chơi nhà. D. Hoan nghênh các vị chuyên gia ghé mua hàng ủng hộ trường chúng tôi chỉ đạo công tác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu phát biểu diễn đạt chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp và sắc thái trang trọng:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu phát biểu diễn đạt chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp và sắc thái trang trọng: A. Nhiệt liệt chào mừng quý vị chuyên gia quang lâm trường chúng tôi chỉ đạo công tác. B. Hoan nghênh các vị chuyên gia đến trường chúng tôi đi dạo xem chút. C. Mời các vị chuyên gia khi nào rảnh rỗi ghé qua trường chúng tôi chơi nhà. D. Hoan nghênh các vị chuyên gia ghé mua hàng ủng hộ trường chúng tôi chỉ đạo công tác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欢迎各位专家莅临我校指导工作 (Huānyíng gèwèi zhuānjiā lìlín wǒ xiào zhǐdǎo gōngzuò: HOAN NGHÊNH CÁC VỊ CHUYÊN GIA LỊ LÂM NGÃ HIỆU CHỈ ĐẠO CÔNG TÁC → Nhiệt liệt chào mừng quý vị chuyên gia quang lâm/đến thăm trường chúng tôi chỉ đạo công tác).
- B. 欢迎各位专家来我校走走看看 (Huānyíng gèwèi zhuānjiā lái wǒ xiào zǒuzou kànkan: HOAN NGHÊNH CÁC VỊ CHUYÊN GIA LAI NGÃ HIỆU TẨU TẨU KHÁN KHÁN → Hoan nghênh các vị chuyên gia đến trường chúng tôi đi dạo xem chút).
- C. 请各位专家有空多到我校串门 (Qǐng gèwèi zhuānjiā yǒukòng duō dào wǒ xiào chuànmén: THỈNH CÁC VỊ CHUYÊN GIA HỮU KHÔNG ĐA ĐÁO NGÃ HIỆU XUYÊN MÔN → Mời các chuyên gia khi nào rảnh ghé qua trường chúng tôi chơi nhà).
- D. 欢迎各位专家光顾我校指导工作 (Huānyíng gèwèi zhuānjiā guānggù wǒ xiào zhǐdǎo gōngzuò: HOAN NGHÊNH CÁC VỊ CHUYÊN GIA QUANG CỐ NGÃ HIỆU CHỈ ĐẠO CÔNG TÁC → Hoan nghênh các chuyên gia ghé mua hàng ủng hộ trường chúng tôi chỉ đạo công tác).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu phát biểu diễn đạt chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp và sắc thái trang trọng:” với nội dung bài, phương án A — 欢迎各位专家莅临我校指导工作。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu phát biểu diễn đạt chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp và sắc thái trang trọng: A. Nhiệt liệt chào mừng quý vị chuyên gia quang lâm trường chúng tôi chỉ đạo công tác. B. Hoan nghênh các vị chuyên gia đến trường chúng tôi đi dạo xem chút. C. Mời các vị chuyên gia khi nào rảnh rỗi ghé qua trường chúng tôi chơi nhà. D. Hoan nghênh các vị chuyên gia ghé mua hàng ủng hộ trường chúng tôi chỉ đạo công tác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu KHÔNG mắc lỗi kết hợp từ (搭配不当):
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu phát biểu diễn đạt chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp và sắc thái trang trọng: A. Nhiệt liệt chào mừng quý vị chuyên gia quang lâm trường chúng tôi chỉ đạo công tác. B. Hoan nghênh các vị chuyên gia đến trường chúng tôi đi dạo xem chút. C. Mời các vị chuyên gia khi nào rảnh rỗi ghé qua trường chúng tôi chơi nhà. D. Hoan nghênh các vị chuyên gia ghé mua hàng ủng hộ trường chúng tôi chỉ đạo công tác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们要不断完善管理制度,切实提高服务水平。 (Chúng tôi, chúng ta nếu không thì, hay là đứt, gãy hoàn thiện, hoàn chỉnh quản lý chế độ, thể chế thiết thực, sát sao thực tế nâng cao, cải thiện phục vụ, dịch vụ trình độ, mức độ)
- B. 我们要不断改善管理制度,切实增加服务水平。 (Chúng tôi, chúng ta nếu không thì, hay là đứt, gãy cải thiện, nâng cao (môi trường quản lý chế độ, thể chế thiết thực, sát sao thực tế tăng lên, gia tăng phục vụ, dịch vụ trình độ, mức độ)
- C. 我们要不断发扬管理制度,切实培养服务水平。 (Chúng tôi, chúng ta nếu không thì, hay là đứt, gãy phát huy, hoằng dương (truyền thống quản lý chế độ, thể chế thiết thực, sát sao thực tế bồi dưỡng, đào tạo phục vụ, dịch vụ trình độ, mức độ)
- D. 我们要不断创造管理制度,切实扩大服务水平。 (Chúng tôi, chúng ta nếu không thì, hay là đứt, gãy sáng tạo, tạo nên quản lý chế độ, thể chế thiết thực, sát sao thực tế mở rộng, khuếch đại phục vụ, dịch vụ trình độ, mức độ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu KHÔNG mắc lỗi kết hợp từ (搭配不当):” với nội dung bài, phương án A — 我们要不断完善管理制度,切实提高服务水平。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 38: Chọn câu sử dụng đúng thành ngữ trong ngữ cảnh:
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu phát biểu diễn đạt chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp và sắc thái trang trọng: A. Nhiệt liệt chào mừng quý vị chuyên gia quang lâm trường chúng tôi chỉ đạo công tác. B. Hoan nghênh các vị chuyên gia đến trường chúng tôi đi dạo xem chút. C. Mời các vị chuyên gia khi nào rảnh rỗi ghé qua trường chúng tôi chơi nhà. D. Hoan nghênh các vị chuyên gia ghé mua hàng ủng hộ trường chúng tôi chỉ đạo công tác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu sử dụng đúng thành ngữ trong ngữ cảnh:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu phát biểu diễn đạt chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp và sắc thái trang trọng: A. Nhiệt liệt chào mừng quý vị chuyên gia quang lâm trường chúng tôi chỉ đạo công tác. B. Hoan nghênh các vị chuyên gia đến trường chúng tôi đi dạo xem chút. C. Mời các vị chuyên gia khi nào rảnh rỗi ghé qua trường chúng tôi chơi nhà. D. Hoan nghênh các vị chuyên gia ghé mua hàng ủng hộ trường chúng tôi chỉ đạo công tác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 突如其来 (ĐỘT NHƯ KỲ LAI → ập đến bất ngờ) dùng hoàn toàn khớp với ngữ cảnh 危机 (khủng hoảng).
- B. 鸦雀无声 (im phăng phắc) mâu thuẫn với 大声喧哗 (ồn ào).
- C. 出乎意料 (ngoài dự đoán) mâu thuẫn với việc không bao giờ học bài mà thi trượt.
- D. 津津有味 (say sưa thích thú) mâu thuẫn với 枯燥乏味 (khô khan tẻ nhạt).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu sử dụng đúng thành ngữ trong ngữ cảnh:” với nội dung bài, phương án A — 面对突如其来的危机,他依然保持沉着冷静,令人钦佩。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 39: Chọn câu có cách dùng dấu câu ĐÚNG chuẩn tiếng Trung:
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu phát biểu diễn đạt chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp và sắc thái trang trọng: A. Nhiệt liệt chào mừng quý vị chuyên gia quang lâm trường chúng tôi chỉ đạo công tác. B. Hoan nghênh các vị chuyên gia đến trường chúng tôi đi dạo xem chút. C. Mời các vị chuyên gia khi nào rảnh rỗi ghé qua trường chúng tôi chơi nhà. D. Hoan nghênh các vị chuyên gia ghé mua hàng ủng hộ trường chúng tôi chỉ đạo công tác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu có cách dùng dấu câu ĐÚNG chuẩn tiếng Trung:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu phát biểu diễn đạt chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp và sắc thái trang trọng: A. Nhiệt liệt chào mừng quý vị chuyên gia quang lâm trường chúng tôi chỉ đạo công tác. B. Hoan nghênh các vị chuyên gia đến trường chúng tôi đi dạo xem chút. C. Mời các vị chuyên gia khi nào rảnh rỗi ghé qua trường chúng tôi chơi nhà. D. Hoan nghênh các vị chuyên gia ghé mua hàng ủng hộ trường chúng tôi chỉ đạo công tác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Câu trần thuật chứa mệnh đề nghi vấn làm tân ngữ cho động từ 不知道 nên cuối câu dùng dấu chấm (。) là chuẩn xác. (không biết, chưa biết con đường)
- B. Sai vì đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi trực tiếp nên không dùng dấu hỏi chấm (?).
- C. Khi “李明问” đứng giữa hai lời thoại của cùng một người thì sau chữ 问 phải dùng dấu phẩy (,), không dùng dấu hai chấm (:). (Lý (họ Lý Minh (họ Minh hỏi hỏi)
- D. Trước liên từ “和” nối các danh từ liệt kê không dùng dấu chấm đốn (、). (Và)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu có cách dùng dấu câu ĐÚNG chuẩn tiếng Trung:” với nội dung bài, phương án A — 我不知道他今天为什么没来上课。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 40: Chọn câu vận dụng biện pháp tu từ NHÂN HÓA (拟人):
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu phát biểu diễn đạt chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp và sắc thái trang trọng: A. Nhiệt liệt chào mừng quý vị chuyên gia quang lâm trường chúng tôi chỉ đạo công tác. B. Hoan nghênh các vị chuyên gia đến trường chúng tôi đi dạo xem chút. C. Mời các vị chuyên gia khi nào rảnh rỗi ghé qua trường chúng tôi chơi nhà. D. Hoan nghênh các vị chuyên gia ghé mua hàng ủng hộ trường chúng tôi chỉ đạo công tác.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu vận dụng biện pháp tu từ NHÂN HÓA (拟人):
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu phát biểu diễn đạt chuẩn xác nhất về ngữ cảnh giao tiếp và sắc thái trang trọng: A. Nhiệt liệt chào mừng quý vị chuyên gia quang lâm trường chúng tôi chỉ đạo công tác. B. Hoan nghênh các vị chuyên gia đến trường chúng tôi đi dạo xem chút. C. Mời các vị chuyên gia khi nào rảnh rỗi ghé qua trường chúng tôi chơi nhà. D. Hoan nghênh các vị chuyên gia ghé mua hàng ủng hộ trường chúng tôi chỉ đạo công tác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Dùng các động từ, tính từ chỉ hành động/tính cách con người (温柔地抚摸 - dịu dàng vuốt ve, 唤醒 - đánh thức, 沉睡 - say ngủ) cho sự vật tự nhiên (gió xuân, hoa cỏ) → Phép nhân hóa (拟人).
- B. Phép so sánh (比喻): ví mặt trăng như con thuyền nhỏ. (Ẩn dụ, ví von)
- C. Câu miêu tả cảm thán.
- D. Phép khoa trương / phóng đại (夸张). (khen ngợi, tán thưởng tờ, tấm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu vận dụng biện pháp tu từ NHÂN HÓA (拟人):” với nội dung bài, phương án A — 春风温柔地抚摸着大地,唤醒了沉睡的花草。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 41 đến 45:
“随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率已经达到了惊人的高度。然而,语言不仅是信息的载体,更承载着丰富的文化底蕴、情感交流与人文温度。AI可以快速转换字面意思,却难以真正体会字里行间的诗意与幽默。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是锻炼大脑逻辑思维、培养跨文化同理心和拓宽国际视野的重要途径。因此,在智能时代,掌握外语依然是青年一代走向世界、讲好本国故事不可或缺的能力。”
Câu 41: Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn: “Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chính xác của dịch máy đã đạt đến mức đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chuyên chở chiều sâu văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và sự ấm áp của tính nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ, nhưng lại khó lòng thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước ẩn giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn xuyên văn hóa và bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Câu hỏi: Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 41 đến 45: “随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率已经达到了惊人的高度。然而,语言不仅是信息的载体,更承载着丰富的文化底蕴、情感交流与人文温度。AI可以快速转换字面意思,却难以真正体会字里行间的诗意与幽默。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是锻炼大脑逻辑思维、培养跨文化同理心和拓宽国际视野的重要途径。因此,在智能时代,掌握外语依然是青年一代走向世界、讲好本国故事不可或缺的能力。” Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: “Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chính xác của dịch máy đã đạt đến mức đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chuyên chở chiều sâu văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và sự ấm áp của tính nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ, nhưng lại khó lòng thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước ẩn giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn xuyên văn hóa và bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Câu hỏi: Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Tốc độ và sự chuẩn xác khi chuyển đổi ngữ nghĩa bề mặt chữ viết
- B. Văn hóa, cảm xúc ấm áp và sự thấu hiểu chất thơ, tính hài hước
- C. Khả năng lưu trữ lượng lớn từ vựng và ngữ pháp chuyên ngành
- D. Khả năng dịch thuật văn bản kỹ thuật và hành chính quốc tế
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 41 đến 45: “随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率已经达到了惊人的高度。然而,语言不仅是信息的载体,更承载着丰富的文化底蕴、情感交流与人文温度。AI可以快速转换字面意思,却难以真正体会字里行间的诗意与幽默。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是锻炼大脑逻辑思维、培养跨文化同理心和拓宽国际视野的重要途径。因此,在智能时代,掌握外语依然是青年一代走向世界、讲好本国故事不可或缺的能力。” Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?” với nội dung bài, phương án B — Văn hóa, cảm xúc ấm áp và sự thấu hiểu chất thơ, tính hài hước là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 41 đến 45:
“随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率已经达到了惊人的高度。然而,语言不仅是信息的载体,更承载着丰富的文化底蕴、情感交流与人文温度。AI可以快速转换字面意思,却难以真正体会字里行间的诗意与幽默。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是锻炼大脑逻辑思维、培养跨文化同理心和拓宽国际视野的重要途径。因此,在智能时代,掌握外语依然是青年一代走向世界、讲好本国故事不可或缺的能力。”
Câu 42: Cụm từ “字里行间” trong đoạn văn có nghĩa là gì?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn: “Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chính xác của dịch máy đã đạt đến mức đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chuyên chở chiều sâu văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và sự ấm áp của tính nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ, nhưng lại khó lòng thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước ẩn giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn xuyên văn hóa và bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Câu hỏi: Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 41 đến 45: “随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率已经达到了惊人的高度。然而,语言不仅是信息的载体,更承载着丰富的文化底蕴、情感交流与人文温度。AI可以快速转换字面意思,却难以真正体会字里行间的诗意与幽默。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是锻炼大脑逻辑思维、培养跨文化同理心和拓宽国际视野的重要途径。因此,在智能时代,掌握外语依然是青年一代走向世界、讲好本国故事不可或缺的能力。” Cụm từ “字里行间” trong đoạn văn có nghĩa là gì?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: “Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chính xác của dịch máy đã đạt đến mức đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chuyên chở chiều sâu văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và sự ấm áp của tính nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ, nhưng lại khó lòng thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước ẩn giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn xuyên văn hóa và bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Câu hỏi: Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Cách viết chữ Hán ngay ngắn trên từng dòng kẻ
- B. Ý nghĩa, tình cảm sâu xa ẩn chứa bên trong câu chữ
- C. Khoảng cách vật lý giữa các chữ và các dòng văn bản
- D. Phương pháp tra cứu từ điển theo thứ tự dòng chữ
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 41 đến 45: “随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率已经达到了惊人的高度。然而,语言不仅是信息的载体,更承载着丰富的文化底蕴、情感交流与人文温度。AI可以快速转换字面意思,却难以真正体会字里行间的诗意与幽默。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是锻炼大脑逻辑思维、培养跨文化同理心和拓宽国际视野的重要途径。因此,在智能时代,掌握外语依然是青年一代走向世界、讲好本国故事不可或缺的能力。” Cụm từ “字里行间” trong đoạn văn có nghĩa là gì?” với nội dung bài, phương án B — Ý nghĩa, tình cảm sâu xa ẩn chứa bên trong câu chữ là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 41 đến 45:
“随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率已经达到了惊人的高度。然而,语言不仅是信息的载体,更承载着丰富的文化底蕴、情感交流与人文温度。AI可以快速转换字面意思,却难以真正体会字里行间的诗意与幽默。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是锻炼大脑逻辑思维、培养跨文化同理心和拓宽国际视野的重要途径。因此,在智能时代,掌握外语依然是青年一代走向世界、讲好本国故事不可或缺的能力。”
Câu 43: Theo bài đọc, quá trình tự mình học một ngoại ngữ giúp ích gì cho bản thân người học?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn: “Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chính xác của dịch máy đã đạt đến mức đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chuyên chở chiều sâu văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và sự ấm áp của tính nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ, nhưng lại khó lòng thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước ẩn giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn xuyên văn hóa và bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Câu hỏi: Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 41 đến 45: “随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率已经达到了惊人的高度。然而,语言不仅是信息的载体,更承载着丰富的文化底蕴、情感交流与人文温度。AI可以快速转换字面意思,却难以真正体会字里行间的诗意与幽默。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是锻炼大脑逻辑思维、培养跨文化同理心和拓宽国际视野的重要途径。因此,在智能时代,掌握外语依然是青年一代走向世界、讲好本国故事不可或缺的能力。” Theo bài đọc, quá trình tự mình học một ngoại ngữ giúp ích gì cho bản thân người học?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: “Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chính xác của dịch máy đã đạt đến mức đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chuyên chở chiều sâu văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và sự ấm áp của tính nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ, nhưng lại khó lòng thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước ẩn giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn xuyên văn hóa và bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Câu hỏi: Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Giúp tiết kiệm hoàn toàn chi phí mua sắm thiết bị công nghệ
- B. Rèn luyện tư duy logic của não bộ, bồi dưỡng sự thấu cảm liên văn hóa và mở rộng tầm nhìn quốc tế
- C. Thay thế hoàn toàn việc học các môn khoa học tự nhiên
- D. Giúp người học lập trình được các phần mềm dịch thuật
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 41 đến 45: “随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率已经达到了惊人的高度。然而,语言不仅是信息的载体,更承载着丰富的文化底蕴、情感交流与人文温度。AI可以快速转换字面意思,却难以真正体会字里行间的诗意与幽默。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是锻炼大脑逻辑思维、培养跨文化同理心和拓宽国际视野的重要途径。因此,在智能时代,掌握外语依然是青年一代走向世界、讲好本国故事不可或缺的能力。” Theo bài đọc, quá trình tự mình học một ngoại ngữ giúp ích gì cho bản thân người học?” với nội dung bài, phương án B — Rèn luyện tư duy logic của não bộ, bồi dưỡng sự thấu cảm liên văn hóa và mở rộng tầm nhìn quốc tế là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 41 đến 45:
“随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率已经达到了惊人的高度。然而,语言不仅是信息的载体,更承载着丰富的文化底蕴、情感交流与人文温度。AI可以快速转换字面意思,却难以真正体会字里行间的诗意与幽默。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是锻炼大脑逻辑思维、培养跨文化同理心和拓宽国际视野的重要途径。因此,在智能时代,掌握外语依然是青年一代走向世界、讲好本国故事不可或缺的能力。”
Câu 44: Từ “不可或缺” ở câu cuối đoạn văn gần nghĩa nhất với từ nào sau đây?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn: “Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chính xác của dịch máy đã đạt đến mức đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chuyên chở chiều sâu văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và sự ấm áp của tính nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ, nhưng lại khó lòng thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước ẩn giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn xuyên văn hóa và bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Câu hỏi: Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 41 đến 45: “随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率已经达到了惊人的高度。然而,语言不仅是信息的载体,更承载着丰富的文化底蕴、情感交流与人文温度。AI可以快速转换字面意思,却难以真正体会字里行间的诗意与幽默。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是锻炼大脑逻辑思维、培养跨文化同理心和拓宽国际视野的重要途径。因此,在智能时代,掌握外语依然是青年一代走向世界、讲好本国故事不可或缺的能力。” Từ “不可或缺” ở câu cuối đoạn văn gần nghĩa nhất với từ nào sau đây?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: “Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chính xác của dịch máy đã đạt đến mức đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chuyên chở chiều sâu văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và sự ấm áp của tính nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ, nhưng lại khó lòng thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước ẩn giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn xuyên văn hóa và bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Câu hỏi: Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可有可无 (có cũng được, không có cũng chẳng sao)
- B. 必不可少 (vô cùng cần thiết, không thể thiếu được)
- C. 微不足道 (nhỏ nhặt không đáng kể)
- D. 力不从心 (lực bất tòng tâm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 41 đến 45: “随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率已经达到了惊人的高度。然而,语言不仅是信息的载体,更承载着丰富的文化底蕴、情感交流与人文温度。AI可以快速转换字面意思,却难以真正体会字里行间的诗意与幽默。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是锻炼大脑逻辑思维、培养跨文化同理心和拓宽国际视野的重要途径。因此,在智能时代,掌握外语依然是青年一代走向世界、讲好本国故事不可或缺的能力。” Từ “不可或缺” ở câu cuối đoạn văn gần nghĩa nhất với từ nào sau đây?” với nội dung bài, phương án B — 必不可少 (vô cùng cần thiết, không thể thiếu được) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 41 đến 45:
“随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率已经达到了惊人的高度。然而,语言不仅是信息的载体,更承载着丰富的文化底蕴、情感交流与人文温度。AI可以快速转换字面意思,却难以真正体会字里行间的诗意与幽默。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是锻炼大脑逻辑思维、培养跨文化同理心和拓宽国际视野的重要途径。因此,在智能时代,掌握外语依然是青年一代走向世界、讲好本国故事不可或缺的能力。”
Câu 45: Thông điệp chính mà tác giả muốn gửi gắm tới thế hệ trẻ qua đoạn văn trên là gì?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn: “Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chính xác của dịch máy đã đạt đến mức đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chuyên chở chiều sâu văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và sự ấm áp của tính nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ, nhưng lại khó lòng thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước ẩn giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn xuyên văn hóa và bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Câu hỏi: Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 41 đến 45: “随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率已经达到了惊人的高度。然而,语言不仅是信息的载体,更承载着丰富的文化底蕴、情感交流与人文温度。AI可以快速转换字面意思,却难以真正体会字里行间的诗意与幽默。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是锻炼大脑逻辑思维、培养跨文化同理心和拓宽国际视野的重要途径。因此,在智能时代,掌握外语依然是青年一代走向世界、讲好本国故事不可或缺的能力。” Thông điệp chính mà tác giả muốn gửi gắm tới thế hệ trẻ qua đoạn văn trên là gì?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn: “Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chính xác của dịch máy đã đạt đến mức đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chuyên chở chiều sâu văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và sự ấm áp của tính nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ, nhưng lại khó lòng thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước ẩn giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn xuyên văn hóa và bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Câu hỏi: Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Thế hệ trẻ nên ngừng học ngoại ngữ vì máy dịch đã đạt độ chính xác cao
- B. Trong kỷ nguyên AI, thanh niên vẫn cần tích cực học tập và làm chủ ngoại ngữ để giao lưu quốc tế
- C. Chỉ những người làm nghề dịch thuật văn học mới cần học ngoại ngữ
- D. Trí tuệ nhân tạo đã hoàn toàn vượt qua con người trong lĩnh vực sáng작 thơ ca
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 41 đến 45: “随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率已经达到了惊人的高度。然而,语言不仅是信息的载体,更承载着丰富的文化底蕴、情感交流与人文温度。AI可以快速转换字面意思,却难以真正体会字里行间的诗意与幽默。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是锻炼大脑逻辑思维、培养跨文化同理心和拓宽国际视野的重要途径。因此,在智能时代,掌握外语依然是青年一代走向世界、讲好本国故事不可或缺的能力。” Thông điệp chính mà tác giả muốn gửi gắm tới thế hệ trẻ qua đoạn văn trên là gì?” với nội dung bài, phương án B — Trong kỷ nguyên AI, thanh niên vẫn cần tích cực học tập và làm chủ ngoại ngữ để giao lưu quốc tế là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 46 đến 50:
“工匠精神,是指工匠对自己的产品精雕细琢、精益求精的精神理念。在快节奏的现代社会中,许多人追求‘短平快’的即时利益,却忽视了品质与长远价值。真正的工匠精神不仅体现为精湛的技艺,更包含着对职业的敬畏、对细节的执着以及对创新的不懈追求。无论是在传统手工艺领域,还是在现代高新科技产业,唯有沉下心来打磨每一个细节,才能创造出经得起时间检验的卓越作品。”
Câu 46: Theo đoạn văn, “Tinh thần nghệ nhân” (工匠精神) được định nghĩa là gì?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chuẩn xác của dịch máy đã đạt đến mức độ đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chứa đựng bề dày văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và hơi ấm nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ viết, nhưng lại khó có thể thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn liên văn hóa, bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 46 đến 50: “工匠精神,是指工匠对自己的产品精雕细琢、精益求精的精神理念。在快节奏的现代社会中,许多人追求‘短平快’的即时利益,却忽视了品质与长远价值。真正的工匠精神不仅体现为精湛的技艺,更包含着对职业的敬畏、对细节的执着以及对创新的不懈追求。无论是在传统手工艺领域,还是在现代高新科技产业,唯有沉下心来打磨每一个细节,才能创造出经得起时间检验的卓越作品。” Theo đoạn văn, “Tinh thần nghệ nhân” (工匠精神) được định nghĩa là gì?
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chuẩn xác của dịch máy đã đạt đến mức độ đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chứa đựng bề dày văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và hơi ấm nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ viết, nhưng lại khó có thể thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn liên văn hóa, bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Sự chạy đua theo số lượng sản phẩm để thu lợi nhuận nhanh nhất
- B. Tinh thần trau chuốt tỉ mỉ và không ngừng vươn tới sự hoàn mỹ đối với sản phẩm của mình
- C. Việc chỉ sử dụng công cụ thủ công truyền thống mà từ chối máy móc hiện đại
- D. Cách làm việc tùy hứng theo cảm xúc cá nhân
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 46 đến 50: “工匠精神,是指工匠对自己的产品精雕细琢、精益求精的精神理念。在快节奏的现代社会中,许多人追求‘短平快’的即时利益,却忽视了品质与长远价值。真正的工匠精神不仅体现为精湛的技艺,更包含着对职业的敬畏、对细节的执着以及对创新的不懈追求。无论是在传统手工艺领域,还是在现代高新科技产业,唯有沉下心来打磨每一个细节,才能创造出经得起时间检验的卓越作品。” Theo đoạn văn, “Tinh thần nghệ nhân” (工匠精神) được định nghĩa là gì?” với nội dung bài, phương án B — Tinh thần trau chuốt tỉ mỉ và không ngừng vươn tới sự hoàn mỹ đối với sản phẩm của mình là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 46 đến 50:
“工匠精神,是指工匠对自己的产品精雕细琢、精益求精的精神理念。在快节奏的现代社会中,许多人追求‘短平快’的即时利益,却忽视了品质与长远价值。真正的工匠精神不仅体现为精湛的技艺,更包含着对职业的敬畏、对细节的执着以及对创新的不懈追求。无论是在传统手工艺领域,还是在现代高新科技产业,唯有沉下心来打磨每一个细节,才能创造出经得起时间检验的卓越作品。”
Câu 47: Trong xã hội hiện đại nhịp độ nhanh, nhiều người dễ mắc phải hạn chế nào được nêu trong bài?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chuẩn xác của dịch máy đã đạt đến mức độ đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chứa đựng bề dày văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và hơi ấm nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ viết, nhưng lại khó có thể thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn liên văn hóa, bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 46 đến 50: “工匠精神,是指工匠对自己的产品精雕细琢、精益求精的精神理念。在快节奏的现代社会中,许多人追求‘短平快’的即时利益,却忽视了品质与长远价值。真正的工匠精神不仅体现为精湛的技艺,更包含着对职业的敬畏、对细节的执着以及对创新的不懈追求。无论是在传统手工艺领域,还是在现代高新科技产业,唯有沉下心来打磨每一个细节,才能创造出经得起时间检验的卓越作品。” Trong xã hội hiện đại nhịp độ nhanh, nhiều người dễ mắc phải hạn chế nào được nêu trong bài?
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chuẩn xác của dịch máy đã đạt đến mức độ đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chứa đựng bề dày văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và hơi ấm nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ viết, nhưng lại khó có thể thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn liên văn hóa, bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Quá chú trọng vào chi tiết nhỏ mà quên mất tiến độ công việc
- B. Chạy theo lợi ích trước mắt kiểu “ngắn, gọn, nhanh” mà xem nhẹ chất lượng và giá trị lâu dài
- C. Dành quá nhiều thời gian cho việc nghiên cứu lý thuyết cổ điển
- D. Không chịu áp dụng công nghệ thông tin vào sản xuất
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 46 đến 50: “工匠精神,是指工匠对自己的产品精雕细琢、精益求精的精神理念。在快节奏的现代社会中,许多人追求‘短平快’的即时利益,却忽视了品质与长远价值。真正的工匠精神不仅体现为精湛的技艺,更包含着对职业的敬畏、对细节的执着以及对创新的不懈追求。无论是在传统手工艺领域,还是在现代高新科技产业,唯有沉下心来打磨每一个细节,才能创造出经得起时间检验的卓越作品。” Trong xã hội hiện đại nhịp độ nhanh, nhiều người dễ mắc phải hạn chế nào được nêu trong bài?” với nội dung bài, phương án B — Chạy theo lợi ích trước mắt kiểu “ngắn, gọn, nhanh” mà xem nhẹ chất lượng và giá trị lâu dài là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 46 đến 50:
“工匠精神,是指工匠对自己的产品精雕细琢、精益求精的精神理念。在快节奏的现代社会中,许多人追求‘短平快’的即时利益,却忽视了品质与长远价值。真正的工匠精神不仅体现为精湛的技艺,更包含着对职业的敬畏、对细节的执着以及对创新的不懈追求。无论是在传统手工艺领域,还是在现代高新科技产业,唯有沉下心来打磨每一个细节,才能创造出经得起时间检验的卓越作品。”
Câu 48: Ngoài kỹ nghệ tinh xảo, “Tinh thần nghệ nhân” chân chính còn bao hàm những yếu tố nào?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chuẩn xác của dịch máy đã đạt đến mức độ đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chứa đựng bề dày văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và hơi ấm nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ viết, nhưng lại khó có thể thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn liên văn hóa, bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 46 đến 50: “工匠精神,是指工匠对自己的产品精雕细琢、精益求精的精神理念。在快节奏的现代社会中,许多人追求‘短平快’的即时利益,却忽视了品质与长远价值。真正的工匠精神不仅体现为精湛的技艺,更包含着对职业的敬畏、对细节的执着以及对创新的不懈追求。无论是在传统手工艺领域,还是在现代高新科技产业,唯有沉下心来打磨每一个细节,才能创造出经得起时间检验的卓越作品。” Ngoài kỹ nghệ tinh xảo, “Tinh thần nghệ nhân” chân chính còn bao hàm những yếu tố nào?
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chuẩn xác của dịch máy đã đạt đến mức độ đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chứa đựng bề dày văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và hơi ấm nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ viết, nhưng lại khó có thể thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn liên văn hóa, bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Sự cạnh tranh khốc liệt và giữ bí mật nghề nghiệp tuyệt đối
- B. Lòng tôn kính nghề nghiệp, sự kiên trì với từng chi tiết và sự theo đuổi đổi mới không ngừng
- C. Việc mở rộng quy mô nhà xưởng và cắt giảm tối đa nhân công
- D. Sự tuân thủ máy móc các quy trình cũ mà không thay đổi
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 46 đến 50: “工匠精神,是指工匠对自己的产品精雕细琢、精益求精的精神理念。在快节奏的现代社会中,许多人追求‘短平快’的即时利益,却忽视了品质与长远价值。真正的工匠精神不仅体现为精湛的技艺,更包含着对职业的敬畏、对细节的执着以及对创新的不懈追求。无论是在传统手工艺领域,还是在现代高新科技产业,唯有沉下心来打磨每一个细节,才能创造出经得起时间检验的卓越作品。” Ngoài kỹ nghệ tinh xảo, “Tinh thần nghệ nhân” chân chính còn bao hàm những yếu tố nào?” với nội dung bài, phương án B — Lòng tôn kính nghề nghiệp, sự kiên trì với từng chi tiết và sự theo đuổi đổi mới không ngừng là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 46 đến 50:
“工匠精神,是指工匠对自己的产品精雕细琢、精益求精的精神理念。在快节奏的现代社会中,许多人追求‘短平快’的即时利益,却忽视了品质与长远价值。真正的工匠精神不仅体现为精湛的技艺,更包含着对职业的敬畏、对细节的执着以及对创新的不懈追求。无论是在传统手工艺领域,还是在现代高新科技产业,唯有沉下心来打磨每一个细节,才能创造出经得起时间检验的卓越作品。”
Câu 49: Theo tác giả, phạm vi áp dụng của “Tinh thần nghệ nhân” là ở đâu?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chuẩn xác của dịch máy đã đạt đến mức độ đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chứa đựng bề dày văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và hơi ấm nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ viết, nhưng lại khó có thể thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn liên văn hóa, bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 46 đến 50: “工匠精神,是指工匠对自己的产品精雕细琢、精益求精的精神理念。在快节奏的现代社会中,许多人追求‘短平快’的即时利益,却忽视了品质与长远价值。真正的工匠精神不仅体现为精湛的技艺,更包含着对职业的敬畏、对细节的执着以及对创新的不懈追求。无论是在传统手工艺领域,还是在现代高新科技产业,唯有沉下心来打磨每一个细节,才能创造出经得起时间检验的卓越作品。” Theo tác giả, phạm vi áp dụng của “Tinh thần nghệ nhân” là ở đâu?
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chuẩn xác của dịch máy đã đạt đến mức độ đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chứa đựng bề dày văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và hơi ấm nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ viết, nhưng lại khó có thể thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn liên văn hóa, bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Chỉ giới hạn trong các ngành nghề thủ công mỹ nghệ truyền thống
- B. Cả trong lĩnh vực thủ công truyền thống lẫn trong các ngành công nghệ cao hiện đại
- C. Chỉ áp dụng cho các phòng thí nghiệm khoa học vũ trụ
- D. Chỉ dành riêng cho lĩnh vực hội họa và điêu khắc
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 46 đến 50: “工匠精神,是指工匠对自己的产品精雕细琢、精益求精的精神理念。在快节奏的现代社会中,许多人追求‘短平快’的即时利益,却忽视了品质与长远价值。真正的工匠精神不仅体现为精湛的技艺,更包含着对职业的敬畏、对细节的执着以及对创新的不懈追求。无论是在传统手工艺领域,还是在现代高新科技产业,唯有沉下心来打磨每一个细节,才能创造出经得起时间检验的卓越作品。” Theo tác giả, phạm vi áp dụng của “Tinh thần nghệ nhân” là ở đâu?” với nội dung bài, phương án B — Cả trong lĩnh vực thủ công truyền thống lẫn trong các ngành công nghệ cao hiện đại là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 46 đến 50:
“工匠精神,是指工匠对自己的产品精雕细琢、精益求精的精神理念。在快节奏的现代社会中,许多人追求‘短平快’的即时利益,却忽视了品质与长远价值。真正的工匠精神不仅体现为精湛的技艺,更包含着对职业的敬畏、对细节的执着以及对创新的不懈追求。无论是在传统手工艺领域,还是在现代高新科技产业,唯有沉下心来打磨每一个细节,才能创造出经得起时间检验的卓越作品。”
Câu 50: Thành ngữ “精益求精” trong đoạn văn mang ý nghĩa gì?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chuẩn xác của dịch máy đã đạt đến mức độ đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chứa đựng bề dày văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và hơi ấm nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ viết, nhưng lại khó có thể thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn liên văn hóa, bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 46 đến 50: “工匠精神,是指工匠对自己的产品精雕细琢、精益求精的精神理念。在快节奏的现代社会中,许多人追求‘短平快’的即时利益,却忽视了品质与长远价值。真正的工匠精神不仅体现为精湛的技艺,更包含着对职业的敬畏、对细节的执着以及对创新的不懈追求。无论是在传统手工艺领域,还是在现代高新科技产业,唯有沉下心来打磨每一个细节,才能创造出经得起时间检验的卓越作品。” Thành ngữ “精益求精” trong đoạn văn mang ý nghĩa gì?
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI), độ chuẩn xác của dịch máy đã đạt đến mức độ đáng kinh ngạc. Tuy nhiên, ngôn ngữ không chỉ là phương tiện truyền tải thông tin, mà còn chứa đựng bề dày văn hóa phong phú, sự giao lưu cảm xúc và hơi ấm nhân văn. AI có thể nhanh chóng chuyển đổi ý nghĩa bề mặt chữ viết, nhưng lại khó có thể thực sự cảm nhận được chất thơ và sự hài hước giữa các dòng chữ. Vì vậy, việc học một ngoại ngữ vẫn là chiếc cầu nối không thể thay thế để thế hệ trẻ mở rộng tầm nhìn liên văn hóa, bồi dưỡng năng lực tư duy sâu sắc.” Theo tác giả đoạn văn, điều mà trí tuệ nhân tạo (AI) khó có thể thay thế con người trong ngôn ngữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Làm việc qua loa đại khái cho xong chuyện
- B. Đã tốt rồi lại càng cố gắng hoàn thiện để đạt mức xuất sắc hơn nữa
- C. Thay đổi mục tiêu liên tục khi gặp khó khăn
- D. Tập trung làm nhiều việc cùng một lúc
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Đọc đoạn văn sau và trả lời các câu hỏi từ 46 đến 50: “工匠精神,是指工匠对自己的产品精雕细琢、精益求精的精神理念。在快节奏的现代社会中,许多人追求‘短平快’的即时利益,却忽视了品质与长远价值。真正的工匠精神不仅体现为精湛的技艺,更包含着对职业的敬畏、对细节的执着以及对创新的不懈追求。无论是在传统手工艺领域,还是在现代高新科技产业,唯有沉下心来打磨每一个细节,才能创造出经得起时间检验的卓越作品。” Thành ngữ “精益求精” trong đoạn văn mang ý nghĩa gì?” với nội dung bài, phương án B — Đã tốt rồi lại càng cố gắng hoàn thiện để đạt mức xuất sắc hơn nữa là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Câu 51: Chọn bản dịch tiếng Việt CHUẨN XÁC và thanh thoát nhất cho câu văn tiếng Trung:
“千里之行,始于足下;只有脚踏实地,方能行稳致远。”
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn bản dịch tiếng Việt CHUẨN XÁC và thanh thoát nhất cho câu văn tiếng Trung: “千里之行,始于足下;只有脚踏实地,方能行稳致远。”
• Nghĩa tiếng Việt: Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Dịch chuẩn xác cả hai vế: "千里之行,始于足下" (THIÊN LÝ CHI HÀNH, THỦY Ư TÚC HẠ → Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân); "脚踏实地" (CƯỚC ĐẠP THỰC ĐỊA → vững vàng, thực tế); "行稳致远" (HÀNH ỔN TRÍ VIỄN → đi vững, tiến xa bền vững).
- B. "Đi ngàn dặm đường thì phải dùng chân..." dịch thô thiển, sai lệch hoàn toàn ý tứ triết lý của câu văn gốc.
- C. "Ngàn dặm rất dài xuất phát từ đôi chân..." diễn đạt lủng củng, không truyền tải được hàm nghĩa thành ngữ.
- D. "Một bước chân có thể đi ngàn dặm..." dịch sai lệch logic và ý nghĩa của ngạn ngữ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn bản dịch tiếng Việt CHUẨN XÁC và thanh thoát nhất cho câu văn tiếng Trung: “千里之行,始于足下;只有脚踏实地,方能行稳致远。”” với nội dung bài, phương án A — Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 52: Chọn bản dịch tiếng Việt CHUẨN XÁC nhất cho câu danh ngôn:
“读万卷书,不如行万里路。”
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn bản dịch tiếng Việt CHUẨN XÁC nhất cho câu danh ngôn: “读万卷书,不如行万里路。”
• Nghĩa tiếng Việt: Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Đọc vạn cuốn sách không bằng đi vạn dặm đường (trải nghiệm thực tế).
- B. Đọc mười nghìn quyển sách thì không cần phải đi bộ một vạn dặm nữa.
- C. Đi đường xa vạn dặm rất vất vả nên ở nhà đọc sách sẽ tốt hơn.
- D. Người đi được vạn dặm đường chắc chắn đã đọc hết vạn cuốn sách.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn bản dịch tiếng Việt CHUẨN XÁC nhất cho câu danh ngôn: “读万卷书,不如行万里路。”” với nội dung bài, phương án A — Đọc vạn cuốn sách không bằng đi vạn dặm đường (trải nghiệm thực tế). là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 53: Chọn câu tiếng Trung dịch CHUẨN XÁC nhất câu tiếng Việt sau:
“Chính nhờ sự giúp đỡ nhiệt tình của thầy cô mà tôi mới đạt được thành tích như hôm nay.”
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu tiếng Trung dịch CHUẨN XÁC nhất câu tiếng Việt sau: “Chính nhờ sự giúp đỡ nhiệt tình của thầy cô mà tôi mới đạt được thành tích như hôm nay.”
• Nghĩa tiếng Việt: Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正是在老师们的热情帮助下,我才取得了今天的成绩。 (Chính là, đúng là ở thầy giáo, cô giáo các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách giúp đỡ dưới tôi mới, vừa mới đạt được, giành được (thành tựu rồi thành tích, điểm số hôm nay)
- B. 虽然有老师们的热情帮助,但是我取得了今天的成绩。 (Tuy rằng, mặc dù có thầy giáo, cô giáo nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi giúp đỡ nhưng, thế nhưng tôi đạt được, giành được (thành tựu rồi thành tích, điểm số hôm nay)
- C. 即使老师们热情帮助我,我也没取得今天的成绩。 (Cho dù, dẫu cho thầy giáo, cô giáo các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách giúp đỡ tôi tôi cũng chưa đạt được, giành được (thành tựu thành tích, điểm số hôm nay)
- D. 不管老师们怎么热情帮助,我才取得了今天的成绩。 (Bất kể, cho dù thầy giáo, cô giáo các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi như thế nào, làm sao nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách giúp đỡ tôi mới, vừa mới đạt được, giành được (thành tựu rồi thành tích, điểm số hôm nay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu tiếng Trung dịch CHUẨN XÁC nhất câu tiếng Việt sau: “Chính nhờ sự giúp đỡ nhiệt tình của thầy cô mà tôi mới đạt được thành tích như hôm nay.”” với nội dung bài, phương án A — 正是在老师们的热情帮助下,我才取得了今天的成绩。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 54: Chọn bản dịch tiếng Việt đúng nhất cho câu tục ngữ:
“世上无难事,只怕有心人。”
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn bản dịch tiếng Việt đúng nhất cho câu tục ngữ: “世上无难事,只怕有心人。”
• Nghĩa tiếng Việt: Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Trên đời không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền (chỉ cần có ý chí quyết tâm là làm được).
- B. Trên thế giới không có việc khó khăn, chỉ sợ những người có tâm sự riêng.
- C. Việc khó trên đời rất nhiều nên người có tâm cũng phải lo sợ.
- D. Ai có lòng tốt thì sẽ không bao giờ gặp phải chuyện khó khăn trên đời.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn bản dịch tiếng Việt đúng nhất cho câu tục ngữ: “世上无难事,只怕有心人。”” với nội dung bài, phương án A — Trên đời không có việc gì khó, chỉ sợ lòng không bền (chỉ cần có ý chí quyết tâm là làm được). là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 55: Chọn câu tiếng Trung diễn đạt đúng ý:
“Bất kể thời tiết ngày mai thế nào, buổi hoạt động ngoại khóa vẫn sẽ diễn ra đúng giờ.”
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu tiếng Trung diễn đạt đúng ý: “Bất kể thời tiết ngày mai thế nào, buổi hoạt động ngoại khóa vẫn sẽ diễn ra đúng giờ.”
• Nghĩa tiếng Việt: Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 无论明天天气怎么样,课外活动都会按时举行。 (Bất kể, dù cho ngày mai thời tiết như thế nào, ra sao bài học, tiết học bên ngoài hoạt động, sự kiện đô thị lớn, thành phố trung tâm đúng giờ, đúng hạn tổ chức, cử hành (cuộc họp)
- B. 只要明天天气怎么样,课外活动就会按时举行。 (Chỉ cần (điều kiện cần) ngày mai thời tiết như thế nào, ra sao bài học, tiết học bên ngoài hoạt động, sự kiện thì, liền biết đúng giờ, đúng hạn tổ chức, cử hành (cuộc họp)
- C. 因为明天天气怎么样,所以课外活动按时举行。 (Bởi vì ngày mai thời tiết như thế nào, ra sao vì vậy, cho nên bài học, tiết học bên ngoài hoạt động, sự kiện đúng giờ, đúng hạn tổ chức, cử hành (cuộc họp)
- D. 宁可明天天气怎么样,课外活动也按时举行。 (Thà rằng, thà... còn hơn ngày mai thời tiết như thế nào, ra sao bài học, tiết học bên ngoài hoạt động, sự kiện cũng đúng giờ, đúng hạn tổ chức, cử hành (cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu tiếng Trung diễn đạt đúng ý: “Bất kể thời tiết ngày mai thế nào, buổi hoạt động ngoại khóa vẫn sẽ diễn ra đúng giờ.”” với nội dung bài, phương án A — 无论明天天气怎么样,课外活动都会按时举行。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 56: Chọn bản dịch tiếng Việt chuẩn xác nhất cho câu:
“保护生态环境,实现可持续发展,是全人类共同的责任。”
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn bản dịch tiếng Việt chuẩn xác nhất cho câu: “保护生态环境,实现可持续发展,是全人类共同的责任。”
• Nghĩa tiếng Việt: Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Bảo vệ môi trường sinh thái, thực hiện phát triển bền vững là trách nhiệm chung của toàn nhân loại.
- B. Bảo vệ hoàn cảnh sống và phát triển liên tục là nhiệm vụ riêng của mỗi quốc gia.
- C. Môi trường sinh thái được bảo vệ sẽ giúp nhân loại phát triển nhanh chóng hơn.
- D. Trách nhiệm của toàn nhân loại là thay đổi môi trường tự nhiên để phát triển kinh tế.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn bản dịch tiếng Việt chuẩn xác nhất cho câu: “保护生态环境,实现可持续发展,是全人类共同的责任。”” với nội dung bài, phương án A — Bảo vệ môi trường sinh thái, thực hiện phát triển bền vững là trách nhiệm chung của toàn nhân loại. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 57: Chọn câu tiếng Trung dịch đúng nhất câu:
“Cuốn tiểu thuyết này thú vị đến mức tôi đọc suốt một đêm không rời tay.”
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu tiếng Trung dịch đúng nhất câu: “Cuốn tiểu thuyết này thú vị đến mức tôi đọc suốt một đêm không rời tay.”
• Nghĩa tiếng Việt: Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这部小说太有趣了,我看了一整夜都爱不释手。 (Đây, này bộ (bộ ngành) tiểu thuyết, truyện quá thú vị, hay ho rồi tôi nhìn, xem rồi một toàn bộ, trọn vẹn đêm, ban đêm đều yêu thích không nỡ rời tay, mê mẩn)
- B. 这部小说有趣得我一整夜都莫名其妙。 (Đây, này bộ (bộ ngành) tiểu thuyết, truyện thú vị, hay ho tôi một toàn bộ, trọn vẹn đêm, ban đêm đều kỳ lạ khó hiểu, chẳng hiểu ra làm sao)
- C. 这部小说太有趣了,我看了一整夜都半途而废。 (Đây, này bộ (bộ ngành) tiểu thuyết, truyện quá thú vị, hay ho rồi tôi nhìn, xem rồi một toàn bộ, trọn vẹn đêm, ban đêm đều bỏ dở nửa chừng, đứt gánh giữa đường)
- D. 这部小说有趣得我一整夜都粗心大意。 (Đây, này bộ (bộ ngành) tiểu thuyết, truyện thú vị, hay ho tôi một toàn bộ, trọn vẹn đêm, ban đêm đều sơ suất bất cẩn, cẩu thả lơ đễnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu tiếng Trung dịch đúng nhất câu: “Cuốn tiểu thuyết này thú vị đến mức tôi đọc suốt một đêm không rời tay.”” với nội dung bài, phương án A — 这部小说太有趣了,我看了一整夜都爱不释手。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 58: Chọn bản dịch tiếng Việt chuẩn xác nhất cho thành ngữ “饮水思源”:
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn bản dịch tiếng Việt chuẩn xác nhất cho thành ngữ “饮水思源”:
• Nghĩa tiếng Việt: Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Uống nước nhớ nguồn (biết ơn cội nguồn và những người đã tạo dựng thành quả).
- B. Khi uống nước phải suy nghĩ xem nguồn nước có sạch sẽ hay không.
- C. Tìm kiếm nguồn nước mới để phục vụ cho cuộc sống sinh hoạt.
- D. Tiết kiệm từng giọt nước vì nguồn nước ngày càng khan hiếm.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn bản dịch tiếng Việt chuẩn xác nhất cho thành ngữ “饮水思源”:” với nội dung bài, phương án A — Uống nước nhớ nguồn (biết ơn cội nguồn và những người đã tạo dựng thành quả). là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 59: Chọn câu tiếng Trung dịch chuẩn xác câu:
“Anh ấy chẳng những nói tiếng Trung lưu loát mà còn am hiểu sâu sắc văn hóa truyền thống Trung Hoa.”
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu tiếng Trung dịch chuẩn xác câu: “Anh ấy chẳng những nói tiếng Trung lưu loát mà còn am hiểu sâu sắc văn hóa truyền thống Trung Hoa.”
• Nghĩa tiếng Việt: Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他不仅汉语说得很流利,而且对中华传统文化也有着深刻的了解。 (Anh ấy không những, không chỉ tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu rất lưu loát, trôi chảy hơn nữa, mà còn đối với Trung Hoa, đất nước và dân tộc Trung Hoa truyền thống văn hóa cũng sở hữu, có thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin sâu sắc, sâu đậm)
- B. 他不但汉语说得很流利,反而对中华传统文化没有了解。 (Anh ấy không những, không chỉ tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu rất lưu loát, trôi chảy trái lại, ngược lại đối với Trung Hoa, đất nước và dân tộc Trung Hoa truyền thống văn hóa không có thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin)
- C. 他虽然汉语说得很流利,但是对中华传统文化也有着深刻的了解。 (Anh ấy tuy rằng, mặc dù tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu rất lưu loát, trôi chảy nhưng, thế nhưng đối với Trung Hoa, đất nước và dân tộc Trung Hoa truyền thống văn hóa cũng sở hữu, có thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin sâu sắc, sâu đậm)
- D. 他与其汉语说得很流利,不如对中华传统文化有着深刻的了解。 (Anh ấy thay vì, thà rằng (thường đi với 不如) tiếng Trung, tiếng Hán nói, phát biểu rất lưu loát, trôi chảy không bằng, không như đối với Trung Hoa, đất nước và dân tộc Trung Hoa truyền thống văn hóa sở hữu, có thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin sâu sắc, sâu đậm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu tiếng Trung dịch chuẩn xác câu: “Anh ấy chẳng những nói tiếng Trung lưu loát mà còn am hiểu sâu sắc văn hóa truyền thống Trung Hoa.”” với nội dung bài, phương án A — 他不仅汉语说得很流利,而且对中华传统文化也有着深刻的了解。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Câu 60: Chọn bản dịch tiếng Việt chuẩn xác và giàu hình ảnh nhất cho câu:
“少年强则国强,青年一代有理想、有本领、有担当,国家就有前途,民族就有希望。”
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn bản dịch tiếng Việt chuẩn xác và giàu hình ảnh nhất cho câu: “少年强则国强,青年一代有理想、有本领、有担当,国家就有前途,民族就有希望。”
• Nghĩa tiếng Việt: Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước chân; chỉ có vững vàng bước đi, mới có thể tiến xa và ổn định.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Thiếu niên mạnh thì đất nước mạnh; thế hệ trẻ có lý tưởng, có bản lĩnh, có trách nhiệm gánh vác thì đất nước sẽ có tiền đồ, dân tộc sẽ có hy vọng.
- B. Người trẻ tuổi khỏe mạnh thì quốc gia giàu có; thanh niên chỉ cần có ước mơ là dân tộc sẽ phát triển.
- C. Khi đất nước hùng mạnh thì thế hệ thiếu niên mới có thể rèn luyện bản lĩnh và thực hiện lý tưởng của mình.
- D. Hy vọng của dân tộc phụ thuộc hoàn toàn vào sức khỏe thể chất của lứa tuổi thanh thiếu niên.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn bản dịch tiếng Việt chuẩn xác và giàu hình ảnh nhất cho câu: “少年强则国强,青年一代有理想、有本领、有担当,国家就有前途,民族就有希望。”” với nội dung bài, phương án A — Thiếu niên mạnh thì đất nước mạnh; thế hệ trẻ có lý tưởng, có bản lĩnh, có trách nhiệm gánh vác thì đất nước sẽ có tiền đồ, dân tộc sẽ có hy vọng. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề CNN-2024 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile