Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề AMS-2024, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề AMS-2024
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 60 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề AMS-2024.
文 60 câu
Trọn bộ 60 câu Đọc từ mã đề AMS-2024
01
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
Chọn từ có phần gạch chân phát âm KHÁC với các từ còn lại:
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ có phần gạch chân phát âm KHÁC với các từ còn lại.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn từ có phần gạch chân phát âm KHÁC với các từ còn lại:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có phần gạch chân phát âm KHÁC với các từ còn lại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 便宜 (TIỆN NGHI → rẻ): chữ 宜 ở đây đọc thanh nhẹ (yi), biểu thị giá cả thấp.
- B. 适宜 (THÍCH NGHI → thích hợp, phù hợp): chữ 宜 đọc là yí (thanh 2).
- C. 相宜 (TƯƠNG NGHI → tương thích, thích hợp): chữ 宜 đọc là yí (thanh 2).
- D. 事宜 (SỰ NGHI → công việc, việc liên quan): chữ 宜 đọc là yí (thanh 2).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn từ có phần gạch chân phát âm KHÁC với các từ còn lại:” với nội dung bài, phương án A — 便宜 (pián yi: giá rẻ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ có cách đọc Pinyin viết ĐÚNG của từ 锲而不舍 (KHIẾT NHI BẤT XẢ - kiên trì bền bỉ, không bao giờ bỏ cuộc giữa chừng).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn từ có cách đọc Pinyin viết ĐÚNG của từ 锲而不舍
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có cách đọc Pinyin viết ĐÚNG của từ 锲而不舍 (KHIẾT NHI BẤT XẢ - kiên trì bền bỉ, không bao giờ bỏ cuộc giữa chừng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. qì ér bù shě: Sai vì chữ 锲 (KHIẾT) phiên âm chuẩn là qiè (thanh 4), không đọc là qì.
- B. qiè ér bù shě: Đúng phiên âm chuẩn xác. Chữ 锲 đọc thanh 4 (qiè); chữ 不 đứng trước âm tiết mang thanh 3 (舍) nên giữ nguyên thanh 4 (bù).
- C. qiè ér bú shě: Sai quy tắc biến điệu của "不" (chữ 不 chỉ biến thành "bú" thanh 2 khi đứng trước một âm tiết mang thanh 4; ở đây 舍 mang thanh 3 nên 不 vẫn giữ nguyên thanh 4 "bù").
- D. qì ér bú shě: Sai cả ở cách phát âm chữ 锲 và quy tắc biến điệu của 不. (Không)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn từ có cách đọc Pinyin viết ĐÚNG của từ 锲而不舍” với nội dung bài, phương án B — qiè ér bù shě là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ có chữ 塞 phát âm là "sài".
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn từ có chữ 塞 phát âm là "sài":
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có chữ 塞 phát âm là "sài".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 堵塞 (ĐỔ TẮC → tắc nghẽn, ách tắc): chữ 塞 đọc là sè.
- B. 塞车 (TẮC XA → kẹt xe, tắc đường): chữ 塞 đọc là sāi.
- C. 边塞 (BIÊN TÁI → biên ải, biên cương hiểm yếu): chữ 塞 đọc là sài.
- D. 活塞 (HOẠT TẮC → pít-tông máy móc): chữ 塞 đọc là sāi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn từ có chữ 塞 phát âm là "sài":” với nội dung bài, phương án C — 边塞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Chọn từ có âm tiết mang thanh 1 (thanh ngang) ở chữ thứ hai:
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ có âm tiết mang thanh 1 (thanh ngang / âm bình) ở chữ thứ hai.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn từ có âm tiết mang thanh 1 (thanh ngang) ở chữ thứ hai:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có âm tiết mang thanh 1 (thanh ngang / âm bình) ở chữ thứ hai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喧嚣 (xuānxiāo: HUYÊN HIÊU → ồn ào, náo nhiệt): âm tiết thứ hai “嚣” (xiāo) mang thanh 1 (thanh ngang / âm bình).
- B. 朦胧 (ménglóng: MÔNG LUNG → lờ mờ, mờ ảo): âm tiết thứ hai “胧” (lóng) mang thanh 2 (dương bình).
- C. 潇洒 (xiāosǎ: TIÊU SÁI → phóng khoáng, tự nhiên): âm tiết thứ hai “洒” (sǎ) mang thanh 3 (thượng thanh).
- D. 伶俐 (línglì: LINH LỢI → thông minh, lanh lợi): âm tiết thứ hai “俐” (lì) mang thanh 4 (khứ thanh).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn từ có âm tiết mang thanh 1 (thanh ngang) ở chữ thứ hai:” với nội dung bài, phương án A — 喧嚣 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Trong các từ sau, từ nào có phần gạch chân phát âm là thanh nhẹ (轻声)?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong các từ sau, từ nào có phần gạch chân phát âm là thanh nhẹ (轻声)?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Trong các từ sau, từ nào có phần gạch chân phát âm là thanh nhẹ (轻声)?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong các từ sau, từ nào có phần gạch chân phát âm là thanh nhẹ (轻声)?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 东西 (ĐÔNG TÂY → hướng đông và hướng tây): khi chỉ phương hướng cả 2 chữ đều giữ nguyên thanh 1 (dōngxī); chỉ khi mang nghĩa "đồ vật" mới đọc thanh nhẹ là dōngxi.
- B. 清楚 (THANH SỞ → rõ ràng, minh bạch): chữ 楚 đứng sau phát âm lướt nhẹ thành thanh nhẹ (chu), không đọc là chǔ.
- C. 困难 (KHỐN NAN → khó khăn): chữ 难 đọc đủ thanh 4 (nán).
- D. 地图 (ĐỊA ĐỒ → bản đồ): chữ 图 đọc đủ thanh 2 (tú).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Trong các từ sau, từ nào có phần gạch chân phát âm là thanh nhẹ (轻声)?” với nội dung bài, phương án B — 清楚 (rõ ràng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Chọn cách viết Pinyin đúng quy tắc chính tả cho từ chỉ tên riêng 李白
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn cách viết Pinyin đúng quy tắc chính tả cho tên riêng "Lý Bạch".
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn cách viết Pinyin đúng quy tắc chính tả cho từ chỉ tên riêng 李白
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn cách viết Pinyin đúng quy tắc chính tả cho tên riêng "Lý Bạch".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Lǐbái (viết liền họ và tên → sai quy tắc viết hoa tên người)
- B. Lǐ Bái (viết hoa chữ cái đầu của họ và tên, viết tách rời họ và tên → đúng quy tắc)
- C. lǐ bái (viết thường toàn bộ → sai quy tắc viết hoa tên riêng)
- D. Lǐ-bái (dùng dấu gạch nối giữa họ và tên → sai quy tắc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn cách viết Pinyin đúng quy tắc chính tả cho từ chỉ tên riêng 李白” với nội dung bài, phương án B — Lǐ Bái là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ nào dưới đây có chữ 和 (HÒA) được phát âm là "huò"?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Từ nào dưới đây có chữ 和 phát âm là "huò"?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ nào dưới đây có chữ 和 (HÒA) được phát âm là "huò"?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 和平 (HÒA BÌNH → hòa bình, 和 đọc là "hé")
- B. 和面 (huòmiàn / huómiàn: HÒA DIỆN → nhào bột, trộn bột; trong ngữ cảnh động tác hòa trộn chất lỏng với bột, 和 đọc là thanh 4 "huò" hoặc thanh 2 "huó")
- C. 暖和 (NOÃN HÒA → ấm áp, 和 đọc khinh thanh "huo")
- D. 和牌 (HÒA BÀI → ù bài / thắng trong mạt chược, 和 đọc là "hú")
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Từ nào dưới đây có chữ 和 phát âm là "huò"?” với nội dung bài, phương án B — 和面 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ có chữ 落 (LẠC) được phát âm là "là":
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn từ có chữ 落 phát âm là "là":
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có chữ 落 (LẠC) được phát âm là "là":
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 降落 (GIÁNG LẠC → hạ cánh, rơi xuống, chữ 落 phát âm là "luò")
- B. 落后 (LẠC HẬU → lạc hậu, tụt lại phía sau, chữ 落 phát âm là "luò")
- C. 丢三落四 (ĐÂU TAM LẠC TỨ → hay quên, đãng trí, chữ 落 mang nghĩa bỏ sót/bỏ quên, phát âm là "là")
- D. 落枕 (LẠC CHẨM → vẹo cổ do ngủ sai tư thế, chữ 落 phát âm là "lào")
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn từ có chữ 落 phát âm là "là":” với nội dung bài, phương án C — 丢三落四 (diū sān là sì: hay quên, đãng trí, nhớ trước quên sau) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Chọn từ có phần gạch chân phát âm là âm uốn lưỡi "er":
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ có chữ 儿 phát âm tạo thành âm uốn lưỡi (vần nhi hóa):
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn từ có phần gạch chân phát âm là âm uốn lưỡi "er":
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ có chữ 儿 phát âm tạo thành âm uốn lưỡi (vần nhi hóa):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿童 (NHI ĐỒNG → trẻ em; 儿 là một âm tiết độc lập phát âm là "ér")
- B. 耳朵 (NHĨ ĐÓA → cái tai; 耳 là một âm tiết độc lập phát âm là "ěr")
- C. 花儿 (HOA NHI → bông hoa; 儿 đóng vai trò là hậu tố nhi hóa, kết hợp với âm tiết trước tạo thành âm uốn lưỡi "huār")
- D. 而且 (NHI THẢ → hơn nữa; 而 là một âm tiết độc lập phát âm là "ér")
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn từ có phần gạch chân phát âm là âm uốn lưỡi "er":” với nội dung bài, phương án C — 花儿 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Chọn cặp từ có cách phát âm thanh mẫu GIỐNG NHAU ở âm tiết đầu tiên:
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn cặp từ có phụ âm đầu (thanh mẫu) ở âm tiết thứ nhất giống nhau:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Chọn cặp từ có cách phát âm thanh mẫu GIỐNG NHAU ở âm tiết đầu tiên:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn cặp từ có phụ âm đầu (thanh mẫu) ở âm tiết thứ nhất giống nhau:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 暂时 (TẠM THỜI → tạm thời, thanh mẫu đầu là "z") - 战士 (CHIẾN SĨ → chiến sĩ, thanh mẫu đầu là "zh") → khác nhau (z ≠ zh)
- B. 支援 (CHI VIỆN → chi viện, thanh mẫu đầu là "zh") - 资源 (TƯ NGUYÊN → tài nguyên, thanh mẫu đầu là "z") → khác nhau (zh ≠ z)
- C. 操心 (THAO TÂM → bận tâm, lo lắng, thanh mẫu đầu là "c") - 抽烟 (TRỪU YÊN → hút thuốc, thanh mẫu đầu là "ch") → khác nhau (c ≠ ch)
- D. 崇高 (SÙNG CAO → cao cả, thanh mẫu đầu là "ch") - 城堡 (THÀNH BẢO → lâu đài, thanh mẫu đầu là "ch") → giống nhau (đều là âm đầu lưỡi sau uốn lưỡi "ch")
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn cặp từ có cách phát âm thanh mẫu GIỐNG NHAU ở âm tiết đầu tiên:” với nội dung bài, phương án D — 崇高 - 城堡 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống: 一( )清风吹过,湖面泛起了微波。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột luồng/cơn gió mát thổi qua, mặt hồ gợn lên những làn sóng lăn tăn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống: 一( )清风吹过,湖面泛起了微波。
• Nghĩa tiếng Việt: Một luồng/cơn gió mát thổi qua, mặt hồ gợn lên những làn sóng lăn tăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 股 (CỔ → luồng, dòng, cọng): lượng từ dùng cho luồng khí, hơi nước, mùi vị hoặc sức mạnh (ví dụ: 一股热流, 一股清香, 一股力量).
- B. 阵 (TRẬN → cơn, đợt): lượng từ dùng cho hiện tượng diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn rồi dừng, đặc biệt đi với gió, mưa, tiếng reo hò (ví dụ: 一阵风, 一阵清风, 一阵雷雨, 一阵掌声).
- C. 场 (chǎng / cháng: TRƯỜNG → trận, đợt): dùng cho sự việc diễn biến theo cả quá trình kéo dài hơn (ví dụ: 一场大雨, 一场电影, 一场大病).
- D. 顿 (ĐỐN → bữa, trận): dùng cho bữa ăn hoặc lần mắng mỏ, đòn roi (ví dụ: 一顿饭, 一顿批评).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 阵 (zhèn: trận, cơn). Câu hoàn chỉnh: “Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống: 一阵清风吹过,湖面泛起了微波。” (Một luồng/cơn gió mát thổi qua, mặt hồ gợn lên những làn sóng lăn tăn).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Chọn từ gần nghĩa nhất với từ gạch chân trong câu: 这位科学家的研究成果卓著,受到了国际学术界的一致好评。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThành quả nghiên cứu của nhà khoa học này vô cùng nổi bật/rực rỡ, nhận được sự đánh giá cao đồng thuận từ giới học thuật quốc tế.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn từ gần nghĩa nhất với từ gạch chân trong câu: 这位科学家的研究成果卓著,受到了国际学术界的一致好评。
• Nghĩa tiếng Việt: Thành quả nghiên cứu của nhà khoa học này vô cùng nổi bật/rực rỡ, nhận được sự đánh giá cao đồng thuận từ giới học thuật quốc tế.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 显著 (xiǎnzhù: HIỂN TRỨ → rõ rệt, nổi bật): chỉ thành tích, kết quả, hiệu quả vô cùng nổi bật và rõ ràng (成果显著 = 成果卓著).
- B. 明显 (míngxiǎn: MINH HIỂN → rõ ràng, dễ thấy): thiên về trạng thái dễ nhận biết bằng quan sát, không mang sắc thái ca ngợi thành tựu lớn.
- C. 广泛 (guǎngfàn: QUẢNG PHẠM → rộng khắp, rộng rãi): chỉ phạm vi, diện bao phủ.
- D. 著名 (zhùmíng: TRỨ DANH → nổi tiếng): chỉ danh tiếng được nhiều người biết đến.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn từ gần nghĩa nhất với từ gạch chân trong câu: 这位科学家的研究成果卓著,受到了国际学术界的一致好评。” với nội dung bài, phương án A — 显著 (xiǎn zhù: rõ rệt, nổi bật, đáng kể vượt bậc) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Chọn thành ngữ thích hợp điền vào chỗ trống: 他做事情一向( ),绝不马虎草率。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy làm việc xưa nay luôn (...), tuyệt đối không qua loa cẩu thả.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn thành ngữ thích hợp điền vào chỗ trống: 他做事情一向( ),绝不马虎草率。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy làm việc xưa nay luôn (...), tuyệt đối không qua loa cẩu thả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一丝不苟 (NHẤT TI BẤT CẨU → tỉ mỉ từng li từng tí, cẩn thận chu đáo, không hề sơ suất): biểu thị thái độ làm việc hết sức nghiêm túc, cẩn trọng.
- B. 粗心大意 (THÔ TÂM ĐẠI Ý → sơ suất, cẩu thả, bất cẩn): mang nghĩa tiêu cực, trái ngược với yêu cầu ngữ cảnh.
- C. 随心所欲 (TÙY TÂM SỞ DỤC → tùy tiện, muốn gì làm nấy theo ý muốn cá nhân): không phù hợp với ngữ cảnh làm việc cẩn trọng.
- D. 漫不经心 (MẠN BẤT KINH TÂM → thờ ơ, lơ là, không để tâm): mang nghĩa tiêu cực, đồng nghĩa với sự cẩu thả.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 一丝不苟 (yī sī bù gǒu: tỉ mỉ cẩn thận từng li từng tí, không chút cẩu thả). Câu hoàn chỉnh: “Chọn thành ngữ thích hợp điền vào chỗ trống: 他做事情一向一丝不苟,绝不马虎草率。” (Anh ấy làm việc xưa nay luôn (), tuyệt đối không qua loa cẩu thả).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATình tiết câu chuyện của bộ phim này đặc biệt cảm động, rất nhiều khán giả đã rơi nước mắt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Điền phó từ thích hợp: 这部电影的故事情节( )感人,很多观众都流下了眼泪。
• Nghĩa tiếng Việt: Tình tiết câu chuyện của bộ phim này đặc biệt cảm động, rất nhiều khán giả đã rơi nước mắt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 稍微 (THẢO VI → hơi, một chút; mức độ nhẹ, không làm người xem xúc động đến khóc).
- B. 分外 (PHÂN NGOẠI → đặc biệt, phần nhiều; thường dùng miêu tả cảnh sắc, tâm trạng ngày lễ, hoặc vượt ngoài bổn phận).
- C. 格外 (gédiào / géwài: CÁCH NGOẠI → đặc biệt, vô cùng; thường dùng bổ nghĩa cho tính từ chỉ cảm xúc, tính chất nhằm nhấn mạnh sự nổi trội, bất thường).
- D. 极其 (CỰC KỲ → cực kỳ, hết sức; phó từ chỉ mức độ tuyệt đối nhưng trong văn cảnh miêu tả sắc thái cảm động thì 格外 tự nhiên và biểu cảm hơn).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 格外 (gé wài: Đặc biệt). Câu hoàn chỉnh: “Điền phó từ thích hợp: 这部电影的故事情节格外感人,很多观众都流下了眼泪。” (Tình tiết câu chuyện của bộ phim này đặc biệt cảm động, rất nhiều khán giả đã rơi nước mắt).
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Chọn cặp liên từ thích hợp: ( )遇到多大的困难,我们( )要把这项任务完成。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất kể gặp phải khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi đều phải hoàn thành nhiệm vụ này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn cặp liên từ thích hợp: ( )遇到多大的困难,我们( )要把这项任务完成。
• Nghĩa tiếng Việt: Bất kể gặp phải khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi đều phải hoàn thành nhiệm vụ này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 即使……也…… (jíshǐ... yě...: TỨC SỬ... DÃ... → Cho dù... cũng...; biểu thị giả thiết nhượng bộ).
- B. 无论……都…… (wúlùn... dōu...: VÔ LUẬN... ĐÔ... → Bất luận / Bất kể... đều...; biểu thị điều kiện vô điều kiện, vế trước thường có từ nghi vấn hoặc đại từ phiếm chỉ).
- C. 只要……就…… (zhǐyào... jiù...: CHỈ YẾU... TỰU... → Chỉ cần... thì...; biểu thị điều kiện đủ).
- D. 既然……就…… (jìrán... jiù...: KÝ NHIÊN... TỰU... → Đã... thì...; biểu thị mối quan hệ nhân quả suy luận).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 无论……都……. Câu hoàn chỉnh: “Chọn cặp liên từ thích hợp: 无论……都……遇到多大的困难,我们( )要把这项任务完成。” (Bất kể gặp phải khó khăn lớn đến đâu, chúng tôi đều phải hoàn thành nhiệm vụ này).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Từ nào dưới đây mang sắc thái ý nghĩa KHEN NGỢI (褒义词 - BAO NGHĨA TỪ)?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 义 (yì: Nghĩa.); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Từ nào dưới đây mang sắc thái ý nghĩa KHEN NGỢI (褒义词 - BAO NGHĨA TỪ)?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 义 (yì: Nghĩa); 词 (cí: từ, từ ngữ, từ vựng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虚伪 (HƯ NGỤY → giả tạo, đạo đức giả; là từ có sắc thái chê bai, tiêu cực - 贬义词 BIỂM NGHĨA TỪ).
- B. 执着 (CHẤP TRỨC → kiên trì, cố chấp theo đuổi lý tưởng, đam mê; trong tiếng Hán hiện đại mang sắc thái ca ngợi sự kiên định, bền bỉ - 褒义词 BAO NGHĨA TỪ).
- C. 狡猾 (XẢO HOẠT → gian xảo, ranh ma; mang sắc thái tiêu cực - 贬义词 BIỂM NGHĨA TỪ).
- D. 傲慢 (NGẠO MẠN → kiêu căng, ngạo mạn; mang sắc thái tiêu cực - 贬义词 BIỂM NGHĨA TỪ).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Từ nào dưới đây mang sắc thái ý nghĩa KHEN NGỢI (褒义词 - BAO NGHĨA TỪ)?” với nội dung bài, phương án B — 执着 (zhízhuó: kiên định theo đuổi đam mê) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 经过多年的艰苦创业,这家公司终于在市场上( )了坚实的地位。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrải qua nhiều năm khởi nghiệp gian khổ, công ty này cuối cùng đã xác lập được vị thế vững chắc trên thị trường.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 经过多年的艰苦创业,这家公司终于在市场上( )了坚实的地位。
• Nghĩa tiếng Việt: Trải qua nhiều năm khởi nghiệp gian khổ, công ty này cuối cùng đã xác lập được vị thế vững chắc trên thị trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 树立 (THỤ LẬP → dựng lên, gây dựng; thường kết hợp với "榜样" hình mẫu, "信心" niềm tin, "形象" hình tượng).
- B. 建立 (KIẾN LẬP → xây dựng, thiết lập; thường kết hợp với "友谊" tình hữu nghị, "关系" mối quan hệ, "制度" chế độ).
- C. 确立 (XÁC LẬP → xác lập, khẳng định vững chắc; thường kết hợp với "地位" địa vị, "目标" mục tiêu, "原则" nguyên tắc).
- D. 成立 (THÀNH LẬP → thành lập; thường kết hợp với cơ quan, tổ chức, công ty).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 确立 (què lì: xác lập, thiết lập vững chắc). Câu hoàn chỉnh: “Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 经过多年的艰苦创业,这家公司终于在市场上确立了坚实的地位。” (Trải qua nhiều năm khởi nghiệp gian khổ, công ty này cuối cùng đã xác lập được vị thế vững chắc trên thị trường).
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMôi trường ở đây vô cùng thanh tĩnh / u tĩnh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn từ trái nghĩa với từ gạch chân: 这里的环境十分幽静。
• Nghĩa tiếng Việt: Môi trường ở đây vô cùng thanh tĩnh / u tĩnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喧闹 (HUYÊN NÁO → ồn ào náo nhiệt, huyên náo; trái nghĩa với yên tĩnh).
- B. 僻静 (TÍCH TĨNH → vắng vẻ, heo lánh; gần nghĩa với 幽静).
- C. 宁静 (NINH TĨNH → yên bình, thanh tĩnh; đồng nghĩa/gần nghĩa với 幽静).
- D. 寂静 (TỊCH TĨNH → tĩnh mịch, lặng ngắt; đồng nghĩa/gần nghĩa với 幽静).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn từ trái nghĩa với từ gạch chân: 这里的环境十分幽静。” với nội dung bài, phương án A — 喧闹 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy cô đã dành rất nhiều tâm huyết cho sự tiến bộ của mỗi một học sinh.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Điền giới từ thích hợp: 老师( )每一个学生的进步都倾注了极大的心血。
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy cô đã dành rất nhiều tâm huyết cho sự tiến bộ của mỗi một học sinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对 (ĐỐI → đối với; thường biểu thị đối tượng hướng đến, nhưng ít đi với cụm "倾注心血").
- B. 替 (THẾ → thay, thế cho; biểu thị hành động thay thế ai đó).
- C. 为 (VỊ → vì, cho; chỉ mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi, kết hợp chặt chẽ trong cấu trúc "为……倾注心血/付出了努力").
- D. 向 (HƯỚNG → hướng về, về phía; chỉ phương hướng hành động).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 为 (wèi: vì, cho). Câu hoàn chỉnh: “Điền giới từ thích hợp: 老师为每一个学生的进步都倾注了极大的心血。” (Thầy cô đã dành rất nhiều tâm huyết cho sự tiến bộ của mỗi một học sinh).
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 这幅山水画意境深远,给人一种( )的感觉。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABức tranh phong cảnh thủy mặc này có ý cảnh sâu xa, đem lại cho người ta cảm giác khoan khoái dễ chịu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 这幅山水画意境深远,给人一种( )的感觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Bức tranh phong cảnh thủy mặc này có ý cảnh sâu xa, đem lại cho người ta cảm giác khoan khoái dễ chịu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心旷神怡 (TÂM KHOÁNG THẦN DI → tâm hồn khoáng đạt, sảng khoái, tinh thần thư thái; thường dùng miêu tả tâm trạng khi ngắm nhìn cảnh đẹp thiên nhiên, tác phẩm nghệ thuật).
- B. 迫不及待 (BÁCH BẤT CẬP ĐÃI → nóng lòng, vội vã không thể chờ đợi được).
- C. 井井有条 (TỈNH TỈNH HỮU ĐIỀU → ngăn nắp, rành mạch, có trật tự; dùng tả cách sắp xếp đồ đạc hoặc tổ chức công việc).
- D. 漠不关心 (MẠC BẤT QUAN TÂM → thờ ơ, lạnh nhạt, không chút quan tâm).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 心旷神怡. Câu hoàn chỉnh: “Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 这幅山水画意境深远,给人一种心旷神怡的感觉。” (Bức tranh phong cảnh thủy mặc này có ý cảnh sâu xa, đem lại cho người ta cảm giác khoan khoái dễ chịu).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Điền phó từ biểu thị sự đối lập nhẹ: 他表面上显得很冷静,心里( )非常紧张。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABề ngoài anh ấy trông rất bình tĩnh, nhưng trong lòng lại vô cùng căng thẳng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Điền phó từ biểu thị sự đối lập nhẹ: 他表面上显得很冷静,心里( )非常紧张。
• Nghĩa tiếng Việt: Bề ngoài anh ấy trông rất bình tĩnh, nhưng trong lòng lại vô cùng căng thẳng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 却 (KHƯỚC → lại, nhưng lại; phó từ đứng trước vị ngữ biểu thị sự chuyển hướng, đối lập nhẹ giữa hai vế câu).
- B. 就 (TỰU → thì, liền; biểu thị sự liền mạch, tiếp nối hoặc nhấn mạnh).
- C. 又 (HỰU → lại; biểu thị sự lặp lại hoặc hai trạng thái cùng tồn tại đồng thời, không mang hàm ý tương phản giữa bề ngoài và bên trong như 却).
- D. 才 (TÀI → mới; biểu thị điều kiện, thời gian muộn hoặc mức độ ít).
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 却 (què: lại, nhưng lại). Câu hoàn chỉnh: “Điền phó từ biểu thị sự đối lập nhẹ: 他表面上显得很冷静,心里却非常紧张。” (Bề ngoài anh ấy trông rất bình tĩnh, nhưng trong lòng lại vô cùng căng thẳng).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Chọn thành ngữ diễn tả việc học tập không ngừng: 俗话说:“活到老,学到老”,我们要树立( )的观念。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATục ngữ có câu: "Sống đến già, học đến già", chúng ta phải xây dựng quan niệm học tập suốt đời.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn thành ngữ diễn tả việc học tập không ngừng: 俗话说:“活到老,学到老”,我们要树立( )的观念。
• Nghĩa tiếng Việt: Tục ngữ có câu: "Sống đến già, học đến già", chúng ta phải xây dựng quan niệm học tập suốt đời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 循序渐进 (TUẦN TỰ TIỆM TIẾN → tiến hành tuần tự từng bước một, từ từ tiến bộ)
- B. 终身学习 (CHUNG THÂN HỌC TẬP → học tập suốt đời)
- C. 半途而废 (BÁN ĐỒ NHI PHẾ → bỏ dở giữa chừng)
- D. 浅尝辄止 (THIỂN THƯỜNG TRIẾP CHỈ → mới nếm thử đã dừng lại, tìm hiểu qua loa hời hợt)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 终身学习. Câu hoàn chỉnh: “Chọn thành ngữ diễn tả việc học tập không ngừng: 俗话说:“活到老,学到老”,我们要树立终身学习的观念。” (Tục ngữ có câu: "Sống đến già, học đến già", chúng ta phải xây dựng quan niệm học tập suốt đời).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Chọn từ phân biệt mức độ: 他对中国古典文学的了解( )比一般的学者还要深刻。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự hiểu biết của anh ấy về văn học cổ điển Trung Quốc thậm chí còn sâu sắc hơn cả những học giả thông thường.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn từ phân biệt mức độ: 他对中国古典文学的了解( )比一般的学者还要深刻。
• Nghĩa tiếng Việt: Sự hiểu biết của anh ấy về văn học cổ điển Trung Quốc thậm chí còn sâu sắc hơn cả những học giả thông thường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 甚至 (THẬM CHÍ → thậm chí, biểu thị sự tăng tiến vượt bậc)
- B. 尤其 (ƯU KỲ → đặc biệt là, nổi bật nhất)
- C. 简直 (GIẢN TRỰC → quả là, gần như)
- D. 固然 (CỐ NHIÊN → đương nhiên, dẫu rằng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 甚至 (shèn zhì: thậm chí, ngay cả). Câu hoàn chỉnh: “Chọn từ phân biệt mức độ: 他对中国古典文学的了解甚至比一般的学者还要深刻。” (Sự hiểu biết của anh ấy về văn học cổ điển Trung Quốc thậm chí còn sâu sắc hơn cả những học giả thông thường).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXác định tân ngữ không kết hợp với động từ 积累 (TÍCH LŨY).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Từ nào KHÔNG THỂ kết hợp với từ "积累" (TÍCH LŨY)?
• Nghĩa tiếng Việt: Xác định tân ngữ không kết hợp với động từ 积累 (TÍCH LŨY).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经验 (KINH NGHIỆM → tích lũy kinh nghiệm: 积累经验, kết hợp chuẩn xác)
- B. 知识 (TRI THỨC → tích lũy tri thức: 积累知识, kết hợp chuẩn xác)
- C. 资金 (TƯ KIM → tích lũy vốn: 积累资金, kết hợp chuẩn xác)
- D. 困难 (KHỐN NAN → khó khăn, thường đi với "克服困难" - khắc phục khó khăn, "遇到困难" - gặp khó khăn; không dùng "积累困难")
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Từ nào KHÔNG THỂ kết hợp với từ "积累" (TÍCH LŨY)?” với nội dung bài, phương án D — 困难 (kùn nan: khó khăn, gian khổ, trở ngại) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
Chọn quán dụng ngữ diễn tả người luôn giữ lời hứa: 他是一个( )的人,只要答应过的事情就一定会做到。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy là một người biết giữ chữ tín, chỉ cần việc đã nhận lời thì nhất định sẽ làm được.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn quán dụng ngữ diễn tả người luôn giữ lời hứa: 他是一个( )的人,只要答应过的事情就一定会做到。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy là một người biết giữ chữ tín, chỉ cần việc đã nhận lời thì nhất định sẽ làm được.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 言而有信 (NGÔN NHI HỮU TÍN → nói lời giữ lấy lời, có chữ tín)
- B. 言而无信 (NGÔN NHI VÔ TÍN → nói mà không giữ lời, thất hứa)
- C. 出尔反尔 (XUẤT NHĨ PHẢN NHĨ → lật lọng, thay đổi thất thường)
- D. 口是心非 (KHẨU THỊ TÂM PHI → miệng nói vậy nhưng lòng không nghĩ vậy)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 言而有信. Câu hoàn chỉnh: “Chọn quán dụng ngữ diễn tả người luôn giữ lời hứa: 他是一个言而有信的人,只要答应过的事情就一定会做到。” (Anh ấy là một người biết giữ chữ tín, chỉ cần việc đã nhận lời thì nhất định sẽ làm được).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhận diện cấu trúc câu chữ 把 chính xác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn câu có cấu trúc câu chữ 把 (把字句) ĐÚNG ngữ pháp:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhận diện cấu trúc câu chữ 把 chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我把那本小说看完了昨天。 (Sai vì trong tiếng Trung, trạng từ chỉ thời gian "昨天" không bao giờ được đặt ở cuối câu đứng sau bổ ngữ kết quả)
- B. 昨天我把那本小说看完了。 (Đúng: Trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu + Chủ ngữ "我" + 把 + Tân ngữ xử lý "那本小说" + Động từ "看" + Thành phần khác / bổ ngữ kết quả "完了")
- C. 昨天我看完了把那本小说。 (Sai cấu trúc: Đưa động từ và bổ ngữ lên trước chữ "把")
- D. 昨天我把看完了那本小说。 (Sai cấu trúc: Bỏ qua tân ngữ của chữ 把 mà ghép thẳng cụm động bổ vào)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu có cấu trúc câu chữ 把 (把字句) ĐÚNG ngữ pháp:” với nội dung bài, phương án B — 昨天我把那本小说看完了。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhận diện câu bị động chữ 被 chuẩn ngữ pháp và logic.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn câu chữ 被 (被字句) ĐÚNG ngữ pháp:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhận diện câu bị động chữ 被 chuẩn ngữ pháp và logic.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自行车被小偷偷走了昨天晚上。 (Sai vì trạng ngữ chỉ thời gian "昨天晚上" không được đặt ở cuối câu)
- B. 昨天晚上,自行车被小偷偷走了。 (Đúng: Thời gian + Chủ thể chịu tác động "自行车" + 被 + Chủ thể gây tác động "小偷" + Động từ "偷" + Bổ ngữ xu hướng kết quả "走了")
- C. 昨天晚上,小偷被自行车偷走了。 (Sai ngữ nghĩa và logic đời sống: tên trộm bị chiếc xe đạp trộm đi)
- D. 昨天晚上,自行车小偷被偷走了。 (Sai ngữ nghĩa logic: tên trộm xe đạp bị đánh cắp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu chữ 被 (被字句) ĐÚNG ngữ pháp:” với nội dung bài, phương án B — 昨天晚上,自行车被小偷偷走了。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhận diện câu so sánh hơn với chữ 比 tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp tiếng Trung.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu so sánh chữ 比 ĐÚNG ngữ pháp:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhận diện câu so sánh hơn với chữ 比 tuân thủ đúng quy tắc ngữ pháp tiếng Trung.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他的中文水平比我好得多。 (Đúng: Cấu trúc "A + 比 + B + Tính từ + 得多/多了")
- B. 他的中文水平比我很好像。 (Sai vì dùng sai trật tự từ và thừa phó từ chỉ mức độ "很")
- C. 他的中文水平比我非常高。 (Sai vì trong câu so sánh chữ 比, trước tính từ vị ngữ TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng các phó từ chỉ mức độ tuyệt đối như 很, 非常, 十分, 太)
- D. 他的中文水平比我太好了。 (Sai vì xuất hiện phó từ chỉ mức độ "太")
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu so sánh chữ 比 ĐÚNG ngữ pháp:” với nội dung bài, phương án A — 他的中文水平比我好得多。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Điền bổ ngữ kết quả thích hợp: 请大家坐( ),我们的会议马上就要开始了。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin mọi người hãy ngồi ngay ngắn/ổn định chỗ ngồi, cuộc họp của chúng ta sắp bắt đầu rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Điền bổ ngữ kết quả thích hợp: 请大家坐( ),我们的会议马上就要开始了。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin mọi người hãy ngồi ngay ngắn/ổn định chỗ ngồi, cuộc họp của chúng ta sắp bắt đầu rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好 (HẢO → làm bổ ngữ kết quả biểu thị động tác hoàn tất một cách ổn thoả, chu đáo, ngay ngắn, sẵn sàng: "坐好" - ngồi ổn định/ngay ngắn)
- B. 到 (ĐÁO → biểu thị động tác đạt đến nơi chốn hoặc thời điểm)
- C. 开 (KHAI → biểu thị động tác làm tách rời hoặc mở ra)
- D. 去 (KHỨ → biểu thị xu hướng đi ra xa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp). Câu hoàn chỉnh: “Điền bổ ngữ kết quả thích hợp: 请大家坐好,我们的会议马上就要开始了。” (Xin mọi người hãy ngồi ngay ngắn/ổn định chỗ ngồi, cuộc họp của chúng ta sắp bắt đầu rồi).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghe thấy tiếng bước chân ngoài cửa, anh ấy lập tức từ trong phòng chạy ra ( ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Điền bổ ngữ xu hướng thích hợp: 听到门外的脚步声,他立刻从房间里跑了( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe thấy tiếng bước chân ngoài cửa, anh ấy lập tức từ trong phòng chạy ra ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 起来 (KHỞI LAI → lên, bắt đầu)
- B. 出来 (XUẤT LAI → ra ngoài, lại gần người nói/người quan sát)
- C. 出去 (XUẤT KHỨ → ra ngoài, ra xa người nói)
- D. 过去 (QUÁ KHỨ → qua bên kia, đi qua)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 出来 (chūlai: ra ngoài, đi ra, xuất hiện). Câu hoàn chỉnh: “Điền bổ ngữ xu hướng thích hợp: 听到门外的脚步声,他立刻从房间里跑了出来。” (Nghe thấy tiếng bước chân ngoài cửa, anh ấy lập tức từ trong phòng chạy ra ( )).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Điền bổ ngữ khả năng biểu thị việc chịu đựng không nổi: 这种天气太热了,我简直热得受( )了。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết thế này nóng quá, tôi quả thực nóng đến mức chịu không ( ) rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Điền bổ ngữ khả năng biểu thị việc chịu đựng không nổi: 这种天气太热了,我简直热得受( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết thế này nóng quá, tôi quả thực nóng đến mức chịu không ( ) rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不起 (BẤT KHỞI → dùng trong "买不起" - không đủ tiền mua, "看不起" - coi thường)
- B. 不下 (BẤT HẠ → dùng trong "吃不下" - ăn không vô, "坐不下" - không chứa hết)
- C. 不了 (BẤT LIỄU → dùng trong "受不了" - không chịu nổi, không thể chịu đựng được)
- D. 不到 (BẤT ĐÁO → dùng trong "买不到" - không mua được, "想不到" - không ngờ tới)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 不了. Câu hoàn chỉnh: “Điền bổ ngữ khả năng biểu thị việc chịu đựng không nổi: 这种天气太热了,我简直热得受不了了。” (Thời tiết thế này nóng quá, tôi quả thực nóng đến mức chịu không ( ) rồi).
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu đúng ngữ pháp diễn tả trình độ/kết quả viết chữ Hán của một người.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu có bổ ngữ trạng thái ĐÚNG ngữ pháp:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu đúng ngữ pháp diễn tả trình độ/kết quả viết chữ Hán của một người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他汉字写得非常漂亮。 (Đúng: S + O + V + 得 + C)
- B. 他写汉字得非常漂亮。 (Sai vì "得" phải đứng ngay sau động từ, không được chen tân ngữ ở giữa)
- C. 他写得汉字非常漂亮。 (Sai vì tân ngữ không được đặt sau "得")
- D. 他非常漂亮写得汉字。 (Sai hoàn toàn trật tự từ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu có bổ ngữ trạng thái ĐÚNG ngữ pháp:” với nội dung bài, phương án A — 他汉字写得非常漂亮。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Điền từ thích hợp vào câu vị từ: 这座桥已经有八百多年的历史( )了。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACây cầu này đã có lịch sử kéo dài hơn tám trăm năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Điền từ thích hợp vào câu vị từ: 这座桥已经有八百多年的历史( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cây cầu này đã có lịch sử kéo dài hơn tám trăm năm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 左右 (TẢ HỮU → khoảng, xấp xỉ; đứng sau từ chỉ số lượng như "八百年左右", không đứng sau "历史")
- B. 之久 (CHI CỬU → lâu tới mức; đứng sau cụm danh từ chỉ độ dài thời gian biểu thị sự kéo dài bền bỉ)
- C. 以来 (DĨ LAI → kể từ... đến nay; đứng sau mốc thời gian như "长期以来", "改革开放以来")
- D. 上下 (THƯỢNG HẠ → khoảng, thường dùng cho số lượng hoặc tuổi tác)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 之久. Câu hoàn chỉnh: “Điền từ thích hợp vào câu vị từ: 这座桥已经有八百多年的历史之久了。” (Cây cầu này đã có lịch sử kéo dài hơn tám trăm năm rồi).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Chọn liên từ thích hợp biểu thị giả thiết nhượng bộ: ( )工作再忙,他每天( )要抽出半小时来读书。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAcông việc có bận đến mấy, anh ấy mỗi ngày ( ) phải dành ra nửa tiếng để đọc sách.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn liên từ thích hợp biểu thị giả thiết nhượng bộ: ( )工作再忙,他每天( )要抽出半小时来读书。
• Nghĩa tiếng Việt: công việc có bận đến mấy, anh ấy mỗi ngày ( ) phải dành ra nửa tiếng để đọc sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哪怕……也…… (nǎpà... yě...: NẠ PHÁ... DÃ... → cho dù... cũng...; biểu thị giả thiết nhượng bộ)
- B. 既然……就…… (jìrán... jiù...: KÝ NHIÊN... TỰU... → đã... thì...; biểu thị quan hệ nhân quả/suy luận từ tiền đề đã biết)
- C. 除非……才…… (chúfēi... cái...: TRỪ PHI... TÀI... → trừ khi... mới...; biểu thị điều kiện duy nhất)
- D. 只要……就…… (zhǐyào... jiù...: CHỈ YẾU... TỰU... → chỉ cần... là...; biểu thị điều kiện đầy đủ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 哪怕……也……. Câu hoàn chỉnh: “Chọn liên từ thích hợp biểu thị giả thiết nhượng bộ: 哪怕……也……工作再忙,他每天( )要抽出半小时来读书。” (công việc có bận đến mấy, anh ấy mỗi ngày ( ) phải dành ra nửa tiếng để đọc sách).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Chọn câu sử dụng phó từ "才" và "就" ĐÚNG ngữ pháp biểu thị thời gian:
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu dùng đúng hai phó từ biểu thị sớm/muộn là "就" và "才".
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu sử dụng phó từ "才" và "就" ĐÚNG ngữ pháp biểu thị thời gian:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu dùng đúng hai phó từ biểu thị sớm/muộn là "就" và "才".
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他早上六点就起床了,因为八点才上课。 (Đúng ngữ pháp: 6 giờ là sớm nên dùng "就" kèm "了"; 8 giờ là muộn nên dùng "才", sau "才" không đi với trợ từ ngữ khí "了")
- B. 他早上六点才起床了,因为八点就上课。 (Sai vì "才" biểu thị muộn mà sáu giờ là sớm, hơn nữa sau "才" không dùng "了")
- C. 他早上六点就起床,因为八点才上课了。 (Sai vì sau vị ngữ đi với "才" không dùng trợ từ "了")
- D. 他早上六点才起床,因为八点就上课了。 (Sai về logic ngữ cảnh và thói quen diễn đạt sớm/muộn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu sử dụng phó từ "才" và "就" ĐÚNG ngữ pháp biểu thị thời gian:” với nội dung bài, phương án A — 他早上六点就起床了,因为八点才上课。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Điền trợ từ kết cấu thích hợp: 看到小猫安然无恙,妹妹高兴( )跳了起来。
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThấy chú mèo con bình an vô sự, em gái vui ( ) nhảy cẫng lên.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Điền trợ từ kết cấu thích hợp: 看到小猫安然无恙,妹妹高兴( )跳了起来。
• Nghĩa tiếng Việt: Thấy chú mèo con bình an vô sự, em gái vui ( ) nhảy cẫng lên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 的 (ĐÍCH → trợ từ kết cấu dùng trước danh từ để định ngữ hóa: Định ngữ + 的 + Danh từ)
- B. 地 (ĐỊA → trợ từ kết cấu dùng trước động từ để trạng ngữ hóa: Trạng ngữ + 地 + Động từ)
- C. 得 (ĐẮC → trợ từ kết cấu nối tính từ/động từ với bổ ngữ mức độ/trạng thái: V/Adj + 得 + Bổ ngữ)
- D. 之 (CHI → trợ từ trong văn ngôn, tương đương "的")
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 得 (de: trợ từ kết cấu). Câu hoàn chỉnh: “Điền trợ từ kết cấu thích hợp: 看到小猫安然无恙,妹妹高兴得跳了起来。” (Thấy chú mèo con bình an vô sự, em gái vui ( ) nhảy cẫng lên).
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Chọn câu có đại từ nghi vấn mang cách dùng PHIẾM CHỈ (泛指 - không xác định cụ thể):
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu mà đại từ nghi vấn được dùng với nghĩa phiếm chỉ (bất kỳ ai, bất kỳ cái gì, bất kỳ cách nào...).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn câu có đại từ nghi vấn mang cách dùng PHIẾM CHỈ (泛指 - không xác định cụ thể):
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu mà đại từ nghi vấn được dùng với nghĩa phiếm chỉ (bất kỳ ai, bất kỳ cái gì, bất kỳ cách nào...).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你明天打算去哪儿旅游? (Nghi vấn thực sự: hỏi địa điểm cụ thể là "哪儿")
- B. 这道题我怎么也想不明白。 (Phiếm chỉ: "怎么也..." biểu thị bất kể dùng phương pháp, cách thức nào thì cũng)
- C. 谁知道明天会不会下雨? (Phản vấn: hỏi tu từ mang ý khẳng định không ai biết)
- D. 你昨天晚上吃了什么好吃的? (Nghi vấn thực sự: hỏi món ăn cụ thể là "什么")
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu có đại từ nghi vấn mang cách dùng PHIẾM CHỈ (泛指 - không xác định cụ thể):” với nội dung bài, phương án B — 这道题我怎么也想不明白。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu biểu thị số xấp xỉ đúng ngữ pháp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn câu biểu thị số xấp xỉ ĐÚNG ngữ pháp:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu biểu thị số xấp xỉ đúng ngữ pháp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参加这次比赛的大概有五十多个人左右。(Chứa cả 大概, 多, 左右: THAM GIA GIÁ THỨ TỶ TÁI ĐÍCH ĐẠI KHÁI HỮU NGŨ THẬP ĐA CÁ NHÂN TẢ HỮU → lặp từ biểu thị ước số).
- B. 参加这次比赛的大约有五十多个人左右。(Chứa cả 大约, 多, 左右: THAM GIA GIÁ THỨ TỶ TÁI ĐÍCH ĐẠI ƯỚC HỮU NGŨ THẬP ĐA CÁ NHÂN TẢ HỮU → lặp từ biểu thị ước số).
- C. 参加这次比赛的大约有五十多个人。(Cấu trúc chuẩn: THAM GIA GIÁ THỨ TỶ TÁI ĐÍCH ĐẠI ƯỚC HỮU NGŨ THẬP ĐA CÁ NHÂN → Người tham gia cuộc thi lần này ước chừng có hơn 50 người).
- D. 参加这次比赛的左右有五十多个人。(Sai vị trí 左右: 左右 phải đứng sau cụm số lượng, không đứng trước động từ 有).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu biểu thị số xấp xỉ ĐÚNG ngữ pháp:” với nội dung bài, phương án C — 参加这次比赛的大约有五十多个人。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Chọn câu có thứ tự đúng của các thành phần trong câu:
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu có thứ tự thành phần câu chính xác.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn câu có thứ tự đúng của các thành phần trong câu:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu có thứ tự thành phần câu chính xác.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天在图书馆我和李明借了两本中文书。(TẠC THIÊN TẠI ĐỒ THƯ QUÁN NGÃ HÒA LÝ MINH TÁ LIỄU LƯỠNG BỔN TRUNG VĂN THƯ → Trạng ngữ nơi chốn đặt trước chủ ngữ là sai quy tắc thông thường trong văn xuôi).
- B. 我和李明昨天在图书馆借了两本中文书。(NGÃ HÒA LÝ MINH TẠC THIÊN TẠI ĐỒ THƯ QUÁN TÁ LIỄU LƯỠNG BỔN TRUNG VĂN THƯ → Tôi và Lý Minh hôm qua ở thư viện đã mượn hai quyển sách tiếng Trung).
- C. 我和李明借了两本中文书在图书馆昨天。(Đưa trạng ngữ thời gian và địa điểm ra sau vị ngữ/tân ngữ là sai ngữ pháp tiếng Trung cơ bản).
- D. 借了两本中文书我和李明昨天在图书馆。(Đưa vị ngữ - tân ngữ lên đầu câu khi không có cấu trúc đặc biệt là sai trật tự cú pháp).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu có thứ tự đúng của các thành phần trong câu:” với nội dung bài, phương án B — 我和李明昨天在图书馆借了两本中文书。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Chọn câu có cấu trúc "连……也/都……" biểu thị nhấn mạnh ĐÚNG nhất:
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu dùng cấu trúc nhấn mạnh "连……也/都……" đúng nhất.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn câu có cấu trúc "连……也/都……" biểu thị nhấn mạnh ĐÚNG nhất:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu dùng cấu trúc nhấn mạnh "连……也/都……" đúng nhất.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这道题太简单了,小孩子连都会做。(Đưa 连 ra sau 小孩子 là sai vị trí).
- B. 这道题太简单了,连小孩子都会做。(GIÁ ĐẠO ĐỀ THÁI GIẢN ĐƠN LIỄU, LIÊN TIỂU HÀI TỬ ĐÔ HỘI TỐ → Câu này quá đơn giản, ngay cả trẻ con cũng biết làm).
- C. 这道题太简单了,小孩子都会做连。(Đưa 连 ra cuối câu là hoàn toàn sai).
- D. 连这道题太简单了,小孩子都会做。(Đặt 连 trước cả mệnh đề nguyên nhân là sai cấu trúc).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu có cấu trúc "连……也/都……" biểu thị nhấn mạnh ĐÚNG nhất:” với nội dung bài, phương án B — 这道题太简单了,连小孩子都会做。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong các câu sau.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn câu KHÔNG CÓ LỖI SAI trong các câu sau:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh trong các câu sau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听了他的话,使我受到了很大的启发。(Lỗi khuyết chủ ngữ: cụm giới từ 听了他的话 kết hợp với động từ 使 khiến câu không có chủ ngữ ngữ pháp độc lập).
- B. 他的话使我受到了很大的启发。(THA ĐÍCH THOẠI SỬ NGÃ THỤ ĐÁO LIỄU NGÂN ĐẠI ĐÍCH KHẢI PHÁT → Lời của anh ấy đã làm cho tôi nhận được sự gợi mở rất lớn).
- C. 听了他的话,由于使我受到了很大的启发。(Lỗi dùng lẫn liên từ 由于 và động từ sai khiến 使, câu què chủ ngữ).
- D. 因为听了他的话,所以使我受到了很大的启发。(Lỗi tạp phối liên từ 因为...所以 với câu kiêm ngữ chữ 使 dẫn đến thiếu chủ ngữ).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu KHÔNG CÓ LỖI SAI trong các câu sau:” với nội dung bài, phương án B — 他的话使我受到了很大的启发。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu ngữ pháp không có lỗi sai.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn câu KHÔNG CÓ LỖI SAI ngữ pháp:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu ngữ pháp không có lỗi sai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我把昨天借来的自行车没骑回去。(Đặt phó từ phủ định 没 sau tân ngữ của chữ 把 là sai ngữ pháp).
- B. 我没把昨天借来的自行车骑回去。(NGÃ MỘT BẢ TẠC THIÊN TÁ LAI ĐÍCH TỰ HÀNH XA KỴ HỒI KHỨ → Tôi chưa đạp chiếc xe đạp mượn hôm qua trả về).
- C. 我昨天借来的自行车把没骑回去。(Đảo 把 ra sau danh từ và đặt trước 没 là sai cấu trúc).
- D. 昨天借来的自行车我没把骑回去。(Thiếu tân ngữ chịu tác động sau giới từ 把).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu KHÔNG CÓ LỖI SAI ngữ pháp:” với nội dung bài, phương án B — 我没把昨天借来的自行车骑回去。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu không mắc lỗi sai về trật tự từ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn câu KHÔNG CÓ LỖI SAI về trật tự từ:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi sai về trật tự từ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在比赛中表现得很出色昨天。(Đưa trạng ngữ thời gian 昨天 xuống cuối câu là sai ngữ pháp tiếng Trung).
- B. 昨天他在比赛中表现得很出色。(TẠC THIÊN THA TẠI TỶ TÁI TRUNG BIỂU HIỆN ĐẮC NGÂN XUẤT SẮC → Hôm qua anh ấy thể hiện rất xuất sắc trong trận đấu).
- C. 他表现得很出色昨天在比赛中。(Đặt cả trạng ngữ thời gian và địa điểm sau bổ ngữ trạng thái là sai).
- D. 表现得很出色他昨天在比赛中。(Trật tự câu bị đảo lộn hoàn toàn).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu KHÔNG CÓ LỖI SAI về trật tự từ:” với nội dung bài, phương án B — 昨天他在比赛中表现得很出色。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Chọn câu KHÔNG CÓ LỖI SAI ngữ nghĩa (tránh lỗi mâu thuẫn từ vựng):
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu không bị lỗi ngữ nghĩa (tránh lỗi lặp từ hoặc mâu thuẫn từ vựng).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn câu KHÔNG CÓ LỖI SAI ngữ nghĩa (tránh lỗi mâu thuẫn từ vựng):
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không bị lỗi ngữ nghĩa (tránh lỗi lặp từ hoặc mâu thuẫn từ vựng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昨天晚上差不多所有的人几乎都参加了晚会。(Dùng cùng lúc 差不多 và 几乎 gây thừa từ, lặp ngữ nghĩa).
- B. 昨天晚上几乎所有的人都参加了晚会。(TẠC THIÊN VÃN THƯỢNG CƠ HỒ SỞ HỮU ĐÍCH NHÂN ĐÔ THAM GIA LIỄU VÃN HỘI → Tối hôm qua hầu như tất cả mọi người đều đã tham gia buổi dạ hội).
- C. 昨天晚上差不多大约所有的人都参加了晚会。(Dùng cùng lúc 差不多 và 大约 gây thừa từ, trùng lặp ngữ nghĩa).
- D. 昨天晚上基本上差不多所有的人都参加了晚会。(Dùng cùng lúc 基本上 và 差不多 gây lặp từ, thừa thãi nghĩa).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu KHÔNG CÓ LỖI SAI ngữ nghĩa (tránh lỗi mâu thuẫn từ vựng):” với nội dung bài, phương án B — 昨天晚上几乎所有的人都参加了晚会。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh tạp phối cấu trúc (ghép lẫn lộn các cấu trúc).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn câu KHÔNG BỊ LỖI tạp phối kết cấu (句式杂糅):
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn câu không mắc lỗi ngữ bệnh tạp phối cấu trúc (ghép lẫn lộn các cấu trúc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这部小说的作者是由著名作家王明写的。(Tạp phối giữa 这部小说的作者是王明 và 这部小说是由王明写的: chủ ngữ là 作者 mà lại đi với 由...写的).
- B. 这部小说是由著名作家王明写的。(GIÁ BỘ TIỂU THUYẾT THỊ DO TRỨ DANH TÁC GIA VƯƠNG MINH TẢ ĐÍCH → Bộ tiểu thuyết này là do nhà văn nổi tiếng Vương Minh viết).
- C. 这部小说的作者是由著名作家王明创作写出来的。(Tạp phối cấu trúc, vừa thừa từ 创作写出来 vừa sai logic khi ghép với chủ ngữ 作者).
- D. 这部小说是由著名作家王明的作品。(Tạp phối giữa 这部小说是王明的作品 và 这部小说由王明创作).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu KHÔNG BỊ LỖI tạp phối kết cấu (句式杂糅):” với nội dung bài, phương án B — 这部小说是由著名作家王明写的。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu có lỗi sai về cách dùng cặp liên từ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Chọn câu dùng sai liên từ cần phải sửa:
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có lỗi sai về cách dùng cặp liên từ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然条件很艰苦,但是大家的工作热情依然很高。(Suīrán tiáojiàn hěn jiānkǔ, dànshì dàjiā de gōngzuò rèqíng yīrán hěn gāo: TUY NHIÊN ĐIỀU KIỆN HẨN GIAN KHỔ, ĐÃN THỊ ĐẠI GIA ĐÍCH CÔNG TÁC NHIỆT TÌNH Y NHIÊN HẨN CAO → Cặp liên từ "虽然……但是……" (tuy... nhưng) dùng hoàn toàn chuẩn xác).
- B. 因为今天下大雨,所以运动会推迟举行了。(Yīnwèi jīntiān xià dàyǔ, suǒyǐ yùndònghuì tuīchí jǔxíng le: NHÂN VỊ KIM THIÊN HẠ ĐẠI VŨ, SỞ DĨ VẬN ĐỘNG HỘI THÔI TRÌ CỬ HÀNH LIỄU → Cặp liên từ "因为……所以……" (bởi vì... cho nên) biểu thị quan hệ nhân quả chuẩn xác).
- C. 尽管他怎么努力,也无法在短时间内完成这个项目。(Jǐnguǎn tā zěnme nǔlì, yě wúfǎ zài duǎn shíjiān nèi wánchéng zhège xiàngmù: TẪN QUẢN THA CHẨM MA NỖ LỰC, DÃ VÔ PHÁP TẠI ĐOẢN THỜI GIAN NỘI HOÀN THÀNH GIÁ CÁ HẠNG MỤC → Dùng sai liên từ "尽管").
- D. 如果明天天气晴朗,我们就可以去爬山了。(Rúguǒ míngtiān tiānqì qínglǎng, wǒmen jiù kěyǐ qù páshān le: NHƯ QUẢ MINH THIÊN THIÊN KHÍ TÌNH LÃNG, NGÃ MÔN TỰU KHẢ DĨ KHỨ BÀ SƠN LIỄU → Cặp liên từ "如果……就……" (nếu... thì) biểu thị giả thiết chuẩn xác).
• Phân tích đối chiếu: Trong câu C, phía sau có đại từ nghi vấn chỉ sự bất định "怎么努力" (dù có cố gắng thế nào đi chăng nữa). Cấu trúc biểu thị điều kiện vô điều kiện này phải đi với liên từ "不管 / 无论" (bất kể / bất luận), tạo thành kết cấu "不管/无论……怎么/多……,也/都……". Liên từ "尽管" chỉ dùng cho quan hệ nhượng bộ thừa nhận một sự thật đã hoặc đang tồn tại (tương đương với "虽然", phía sau không đi với từ nghi vấn biểu thị điều kiện chưa xác định). Do đó, cần sửa "尽管" thành "不管" hoặc "无论".
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu có sự kết hợp giữa động từ và các tân ngữ chuẩn xác, tự nhiên.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu KHÔNG BỊ LỖI kết hợp từ sai (搭配不当):
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu có sự kết hợp giữa động từ và các tân ngữ chuẩn xác, tự nhiên.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们要不断提高工作效率和工作质量。(NGÃ MÔN YẾU BẤT ĐOẠN ĐỀ CAO CÔNG TÁC HIỆU SUẤT HOÀ CÔNG TÁC CHẤT LƯỢNG → Động từ "提高" kết hợp hoàn hảo với cả "效率" (hiệu suất) và "质量" (chất lượng)).
- B. 我们要不断提高工作效率和工作态度。(TÂN NGỮ GHÉP LỖI: "提高" có thể đi với "工作效率", nhưng không đi với "工作态度", người ta thường nói "端正工作态度" - chấn chỉnh thái độ làm việc).
- C. 我们要不断改善工作效率和工作质量。(ĐỘNG TỪ KẾT HỢP LỖI: "改善" thường đi với "生活、条件、关系" - cải thiện đời sống/điều kiện, không phối hợp với "效率").
- D. 我们要不断增加工作效率和工作质量。(ĐỘNG TỪ KẾT HỢP LỖI: "增加" thường dùng cho số lượng như "人数、产量、收入" - tăng người, sản lượng, thu nhập, không đi với "效率" và "质量").
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu KHÔNG BỊ LỖI kết hợp từ sai (搭配不当):” với nội dung bài, phương án A — 我们要不断提高工作效率和工作质量。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Chọn câu có sử dụng từ phủ định ĐÚNG ngữ pháp và logic:
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu dùng phủ định hợp lý, không mắc lỗi phủ định hai lần dẫn đến phản tác dụng logic.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn câu có sử dụng từ phủ định ĐÚNG ngữ pháp và logic:
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu dùng phủ định hợp lý, không mắc lỗi phủ định hai lần dẫn đến phản tác dụng logic.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 为了防止交通事故不再发生,学校加强了交通安全教育。(Sai logic: "防止" (phòng ngừa) bản thân đã mang nghĩa tiêu cực muốn ngăn chặn sự việc, nếu thêm "不再" thì thành "phòng ngừa việc KHÔNG xảy ra" → thành ra mong muốn nó xảy ra).
- B. 为了防止交通事故发生,学校加强了交通安全教育。(Wèile fángzhǐ jiāotōng shìgù fāshēng, xuéxiào jiāqiáng le jiāotōng ānquán jiàoyù: VỊ LIỄU PHÒNG CHỈ GIAO THÔNG SỰ CỐ PHÁT SINH, HỌC HIỆU GIA CƯỜNG LIỄU GIAO THÔNG AN TOÀN GIÁO DỤC → Đúng ngữ pháp và logic: phòng ngừa tai nạn xảy ra).
- C. 为了避免交通事故不再发生,学校加强了交通安全教育。(Sai logic tương tự câu A: "避免" (tránh) đi kèm "不再发生" làm sai lệch ngữ nghĩa).
- D. 谁也不能否认交通安全不是非常重要的。(Sai logic: "不能否认" (không thể phủ nhận = khẳng định) + "不是" (không phải) → thành nghĩa "an toàn giao thông không quan trọng", trái với lẽ thường).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu có sử dụng từ phủ định ĐÚNG ngữ pháp và logic:” với nội dung bài, phương án B — 为了防止交通事故发生,学校加强了交通安全教育。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu diễn đạt ngắn gọn, chính xác, không bị lặp nghĩa từ vựng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Chọn câu KHÔNG BỊ THỪA TỪ (bệnh ngữ pháp 语义重复):
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu diễn đạt ngắn gọn, chính xác, không bị lặp nghĩa từ vựng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 凯旋归来的英雄们受到了热烈的欢迎。(Thừa từ: Bản thân chữ "凯" (KHẢI) là thắng trận, "旋" (HOÀN) là quay về, nên "凯旋" đã có nghĩa là "thắng lợi trở về", việc thêm "归来" dẫn đến lỗi trùng lặp ngữ nghĩa).
- B. 胜利归来的英雄们受到了热烈的欢迎。(THẮNG LỢI QUY LAI ĐÍCH ANH HÙNG MÔN THỤ ĐÁO LIỄU NHIỆT LIỆT ĐÍCH HOAN NGHÊNH → Đúng hoàn toàn: "胜利" (thắng lợi) làm trạng ngữ bổ nghĩa cho "归来" (trở về)).
- C. 凯旋而归的胜利者受到了热烈的欢迎。(Thừa từ: "凯旋" đã có chữ "旋" là về, thêm "而归" là lặp nghĩa).
- D. 凯旋回国的战士们受到了热烈的欢迎。(Thừa từ: "凯旋" đã có hàm nghĩa trở về, thêm "回国" bị trùng lặp nét nghĩa "về").
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu KHÔNG BỊ THỪA TỪ (bệnh ngữ pháp 语义重复):” với nội dung bài, phương án B — 胜利归来的英雄们受到了热烈的欢迎。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATìm câu vận dụng đúng cấu trúc so sánh trong ngữ pháp tiếng Hán.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Chọn câu ĐÚNG cấu trúc so sánh hơn kém:
• Nghĩa tiếng Việt: Tìm câu vận dụng đúng cấu trúc so sánh trong ngữ pháp tiếng Hán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这里的冬天没有北方那么冷。(GIÁ LÝ ĐÍCH ĐÔNG THIÊN MỘT HỮU BẮC PHƯƠNG NA MA LÃNH → Đúng chuẩn cấu trúc so sánh kém: "A 没有 B (那么/这么) + Tính từ").
- B. 这里的冬天没有北方这么冷得多。(Sai ngữ pháp: Cấu trúc so sánh kém "A 没有 B..." phía sau tính từ KHÔNG ĐƯỢC mang bổ ngữ chỉ mức độ chênh lệch như "得多", "多了").
- C. 这里的冬天不比北方冷得太厉害。(Sai cấu trúc: Cấu trúc "不比" không đi với bổ ngữ mức độ biểu cảm thái quá như "太厉害").
- D. 这里的冬天比北方没有那么冷。(Sai vị trí từ phủ định: Trong câu chữ "比", dạng phủ định không được đặt "没有/不" sau "比", cấu trúc chuẩn phải là dùng "没有" thay thế cho "比" hoặc đặt "不" trước "比" thành "不比").
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Chọn câu ĐÚNG cấu trúc so sánh hơn kém:” với nội dung bài, phương án A — 这里的冬天没有北方那么冷。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 51 - 55:
“茶起源于中国,盛行于世界。在中国传统文化中,茶不仅是一种饮品,更是一种修身养性的艺术。中国人饮茶,注重‘品’字,‘品茶’不仅是辨别茶汤的优劣,更是领略茶中的情趣和意境。古人常在松竹之下、清泉之畔烹茶品茗,借茶涤荡胸中尘俗,感悟人生的真谛。正如古语所云:‘茶如人生,第一道苦若生命,第二道甜似爱情,第三道淡如微风。’这种淡泊宁静的精神境界,正是中国茶文化的核心价值所在。”
Câu 51: Người Trung Quốc uống trà chú trọng chữ gì nhất theo đoạn văn?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười Trung Quốc uống trà chú trọng chữ "Phẩm" nhất theo đoạn văn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 51 - 55: “茶起源于中国,盛行于世界。在中国传统文化中,茶不仅是一种饮品,更是一种修身养性的艺术。中国人饮茶,注重‘品’字,‘品茶’不仅是辨别茶汤的优劣,更是领略茶中的情趣和意境。古人常在松竹之下、清泉之畔烹茶品茗,借茶涤荡胸中尘俗,感悟人生的真谛。正如古语所云:‘茶如人生,第一道苦若生命,第二道甜似爱情,第三道淡如微风。’这种淡泊宁静的精神境界,正是中国茶文化的核心价值所在。” Người Trung Quốc uống trà chú trọng chữ gì nhất theo đoạn văn?
• Nghĩa tiếng Việt: Người Trung Quốc uống trà chú trọng chữ "Phẩm" nhất theo đoạn văn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喝 (HÁT → uống)
- B. 品 (PHẨM → thưởng thức, nhấm nháp, cảm nhận chiều sâu)
- C. 饮 (ẨM → uống)
- D. 煮 (CHỬ → đun, nấu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 51 - 55: “茶起源于中国,盛行于世界。在中国传统文化中,茶不仅是一种饮品,更是一种修身养性的艺术。中国人饮茶,注重‘品’字,‘品茶’不仅是辨别茶汤的优劣,更是领略茶中的情趣和意境。古人常在松竹之下、清泉之畔烹茶品茗,借茶涤荡胸中尘俗,感悟人生的真谛。正如古语所云:‘茶如人生,第一道苦若生命,第二道甜似爱情,第三道淡如微风。’这种淡泊宁静的精神境界,正是中国茶文化的核心价值所在。” Người Trung Quốc uống trà chú trọng chữ gì nhất theo đoạn văn?” với nội dung bài, phương án B — 品 (pǐn: phẩm chất, phẩm cách) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 51 - 55:
“茶起源于中国,盛行于世界。在中国传统文化中,茶不仅是一种饮品,更是一种修身养性的艺术。中国人饮茶,注重‘品’字,‘品茶’不仅是辨别茶汤的优劣,更是领略茶中的情趣和意境。古人常在松竹之下、清泉之畔烹茶品茗,借茶涤荡胸中尘俗,感悟人生的真谛。正如古语所云:‘茶如人生,第一道苦若生命,第二道甜似爱情,第三道淡如微风。’这种淡泊宁静的精神境界,正是中国茶文化的核心价值所在。”
Từ "品茶" trong đoạn văn trên mang ý nghĩa sâu sắc nào?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ "THƯỞNG TRÀ" trong đoạn văn trên mang ý nghĩa sâu sắc nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 51 - 55: “茶起源于中国,盛行于世界。在中国传统文化中,茶不仅是一种饮品,更是一种修身养性的艺术。中国人饮茶,注重‘品’字,‘品茶’不仅是辨别茶汤的优劣,更是领略茶中的情趣和意境。古人常在松竹之下、清泉之畔烹茶品茗,借茶涤荡胸中尘俗,感悟人生的真谛。正如古语所云:‘茶如人生,第一道苦若生命,第二道甜似爱情,第三道淡如微风。’这种淡泊宁静的精神境界,正是中国茶文化的核心价值所在。” Từ "品茶" trong đoạn văn trên mang ý nghĩa sâu sắc nào?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ "THƯỞNG TRÀ" trong đoạn văn trên mang ý nghĩa sâu sắc nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Chỉ đơn thuần là nếm xem nước trà ngon hay dở.
- B. Uống thật nhiều nước trà để giải khát khi làm việc mệt mỏi.
- C. Vừa thưởng thức hương vị trà, vừa cảm nhận thi vị và cảnh giới tâm hồn.
- D. Đánh giá giá tiền của từng loại trà trên thị trường.
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa của sự thưởng thức, nghiền ngẫm, cảm nhận một cách tinh tế và sâu sắc. Nó bao gồm việc cảm nhận hương thơm, màu sắc, vị trà, đồng thời còn liên quan đến sự tĩnh tâm, cảm nhận không gian, và suy ngẫm về triết lý nhân sinh. - Phương án C (nếm ngon dở) và B (giải khát) chỉ đề cập đến các khía cạnh vật lý, bề mặt của việc uống trà. - Phương án C (đánh giá giá tiền) hoàn toàn lạc đề so với ý nghĩa văn hóa của THƯỞNG TRÀ. - Phương án C phản ánh đúng nhất ý nghĩa sâu sắc và toàn diện của "品茶", bao gồm cả sự thưởng thức về mặt giác quan lẫn sự thăng hoa về mặt tinh thần và tâm hồn, tức là cảm nhận THI VỊ và CẢNH GIỚI TÂM HỒN.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 51 - 55:
“茶起源于中国,盛行于世界。在中国传统文化中,茶不仅是一种饮品,更是一种修身养性的艺术。中国人饮茶,注重‘品’字,‘品茶’不仅是辨别茶汤的优劣,更是领略茶中的情趣和意境。古人常在松竹之下、清泉之畔烹茶品茗,借茶涤荡胸中尘俗,感悟人生的真谛。正如古语所云:‘茶如人生,第一道苦若生命,第二道甜似爱情,第三道淡如微风。’这种淡泊宁静的精神境界,正是中国茶文化的核心价值所在。”
Theo đoạn văn, người xưa thường chọn không gian nào để pha trà thưởng ngoạn?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười xưa thường chọn không gian nào để pha trà thưởng ngoạn theo đoạn văn?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 51 - 55: “茶起源于中国,盛行于世界。在中国传统文化中,茶不仅是一种饮品,更是一种修身养性的艺术。中国人饮茶,注重‘品’字,‘品茶’不仅是辨别茶汤的优劣,更是领略茶中的情趣和意境。古人常在松竹之下、清泉之畔烹茶品茗,借茶涤荡胸中尘俗,感悟人生的真谛。正如古语所云:‘茶如人生,第一道苦若生命,第二道甜似爱情,第三道淡如微风。’这种淡泊宁静的精神境界,正是中国茶文化的核心价值所在。” Theo đoạn văn, người xưa thường chọn không gian nào để pha trà thưởng ngoạn?
• Nghĩa tiếng Việt: Người xưa thường chọn không gian nào để pha trà thưởng ngoạn theo đoạn văn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Phố xá náo nhiệt: Sai, trái ngược với tinh thần tĩnh lặng.
- B. Dưới tán thông trúc, bên bờ suối trong: Khớp với cụm "松竹之下、清泉之畔". (Cây thông Trúc (họ Trúc dưới, dưới sự lãnh đạo trong suốt, trong sạch suối, dòng suối của bên bờ, ven)
- C. Quán trà sang trọng đô thành: Không được đề cập.
- D. Thuyền buôn giữa biển khơi: Không được nhắc tới trong bài.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 51 - 55: “茶起源于中国,盛行于世界。在中国传统文化中,茶不仅是一种饮品,更是一种修身养性的艺术。中国人饮茶,注重‘品’字,‘品茶’不仅是辨别茶汤的优劣,更是领略茶中的情趣和意境。古人常在松竹之下、清泉之畔烹茶品茗,借茶涤荡胸中尘俗,感悟人生的真谛。正如古语所云:‘茶如人生,第一道苦若生命,第二道甜似爱情,第三道淡如微风。’这种淡泊宁静的精神境界,正是中国茶文化的核心价值所在。” Theo đoạn văn, người xưa thường chọn không gian nào để pha trà thưởng ngoạn?” với nội dung bài, phương án B — Dưới tán thông trúc xanh tươi, bên dòng suối trong vắt. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 51 - 55:
“茶起源于中国,盛行于世界。在中国传统文化中,茶不仅是一种饮品,更是一种修身养性的艺术。中国人饮茶,注重‘品’字,‘品茶’不仅是辨别茶汤的优劣,更是领略茶中的情趣和意境。古人常在松竹之下、清泉之畔烹茶品茗,借茶涤荡胸中尘俗,感悟人生的真谛。正如古语所云:‘茶如人生,第一道苦若生命,第二道甜似爱情,第三道淡如微风。’这种淡泊宁静的精神境界,正是中国茶文化的核心价值所在。”
Câu ví von "第三道淡如微风" trong đoạn văn phản ánh điều gì về cuộc đời?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu ví von "nước trà thứ ba nhạt/thanh đạm như gió thoảng nhẹ" phản ánh điều gì về đời người?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 51 - 55: “茶起源于中国,盛行于世界。在中国传统文化中,茶不仅是一种饮品,更是一种修身养性的艺术。中国人饮茶,注重‘品’字,‘品茶’不仅是辨别茶汤的优劣,更是领略茶中的情趣和意境。古人常在松竹之下、清泉之畔烹茶品茗,借茶涤荡胸中尘俗,感悟人生的真谛。正如古语所云:‘茶如人生,第一道苦若生命,第二道甜似爱情,第三道淡如微风。’这种淡泊宁静的精神境界,正是中国茶文化的核心价值所在。” Câu ví von "第三道淡如微风" trong đoạn văn phản ánh điều gì về cuộc đời?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu ví von "nước trà thứ ba nhạt/thanh đạm như gió thoảng nhẹ" phản ánh điều gì về đời người?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Tẻ nhạt, chán chường: Sai lệch về mặt cảm xúc triết lý tích cực của bài viết.
- B. Cảnh giới thanh đạm, an nhiên, bình thản tự tại: Hoàn toàn chuẩn xác với cụm "淡泊宁静的精神境界". (Nhạt (vị, màu) tinh thần, nghị lực thanh tĩnh, yên bình cảnh giới, tầm tư tưởng)
- C. Sự mất mát: Sai nghĩa biểu trưng.
- D. Khuyên buông xuôi, không phấn đấu: Sai hoàn toàn.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 51 - 55: “茶起源于中国,盛行于世界。在中国传统文化中,茶不仅是一种饮品,更是一种修身养性的艺术。中国人饮茶,注重‘品’字,‘品茶’不仅是辨别茶汤的优劣,更是领略茶中的情趣和意境。古人常在松竹之下、清泉之畔烹茶品茗,借茶涤荡胸中尘俗,感悟人生的真谛。正如古语所云:‘茶如人生,第一道苦若生命,第二道甜似爱情,第三道淡如微风。’这种淡泊宁静的精神境界,正是中国茶文化的核心价值所在。” Câu ví von "第三道淡如微风" trong đoạn văn phản ánh điều gì về cuộc đời?” với nội dung bài, phương án B — Cảnh giới thanh đạm, an nhiên, bình thản tự tại sau khi đã trải qua bao sóng gió thăng trầm. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 51 - 55:
“茶起源于中国,盛行于世界。在中国传统文化中,茶不仅是一种饮品,更是一种修身养性的艺术。中国人饮茶,注重‘品’字,‘品茶’不仅是辨别茶汤的优劣,更是领略茶中的情趣和意境。古人常在松竹之下、清泉之畔烹茶品茗,借茶涤荡胸中尘俗,感悟人生的真谛。正如古语所云:‘茶如人生,第一道苦若生命,第二道甜似爱情,第三道淡如微风。’这种淡泊宁静的精神境界,正是中国茶文化的核心价值所在。”
Chủ đề cốt lõi của đoạn văn trên là gì?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChủ đề cốt lõi của đoạn văn trên là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 51 - 55: “茶起源于中国,盛行于世界。在中国传统文化中,茶不仅是一种饮品,更是一种修身养性的艺术。中国人饮茶,注重‘品’字,‘品茶’不仅是辨别茶汤的优劣,更是领略茶中的情趣和意境。古人常在松竹之下、清泉之畔烹茶品茗,借茶涤荡胸中尘俗,感悟人生的真谛。正如古语所云:‘茶如人生,第一道苦若生命,第二道甜似爱情,第三道淡如微风。’这种淡泊宁静的精神境界,正是中国茶文化的核心价值所在。” Chủ đề cốt lõi của đoạn văn trên là gì?
• Nghĩa tiếng Việt: Chủ đề cốt lõi của đoạn văn trên là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Quy trình trồng cây chè và xuất khẩu chè ra thế giới.
- B. Lịch sử phát triển kinh tế của các thương nhân buôn trà đời xưa.
- C. Giá trị văn hóa tinh thần và triết lý nhân sinh của nghệ thuật thưởng trà Trung Hoa.
- D. Cách phân loại các loại trà thảo mộc phổ biến hiện nay.
• Phân tích đối chiếu: - Dựa trên câu hỏi trước đó (câu 52) về ý nghĩa sâu sắc của "品茶" (THƯỞNG TRÀ), có thể suy luận rằng đoạn văn sẽ tập trung vào các khía cạnh văn hóa và triết lý của trà, chứ không phải các vấn đề thực tiễn hay kinh tế. - Phương án C (quy trình trồng và xuất khẩu) và B (lịch sử kinh tế buôn trà) tập trung vào các khía cạnh sản xuất, thương mại và lịch sử kinh tế, không phải là "cốt lõi" mang tính văn hóa sâu sắc như câu 52 đã gợi ý. - Phương án C (cách phân loại trà thảo mộc) quá cụ thể và mang tính kỹ thuật, không thể là chủ đề cốt lõi cho một bài viết có chiều sâu văn hóa. - Phương án C bao hàm "GIÁ TRỊ VĂN HÓA TINH THẦN" và "TRIẾT LÝ NHÂN SINH" của "NGHỆ THUẬT THƯỞNG TRÀ Trung Hoa". Đây là chủ đề rộng nhất, sâu sắc nhất và phù hợp nhất với việc khám phá ý nghĩa của "品茶" (THƯỞNG TRÀ) như đã phân tích ở câu 52. Nó thể hiện đúng tầm vóc của một bài đọc trong đề thi chuyên cấp 3, vượt ra ngoài kiến thức thông thường.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 56 - 60:
“随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率和流畅度得到了前所未有的提升。有人因此提出疑问:在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。”
Câu 56: Thái độ của tác giả đối với việc con người có cần học ngoại ngữ trong thời đại AI không là gì?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThái độ của tác giả đối với việc con người có cần học ngoại ngữ thời AI là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 56 - 60: “随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率和流畅度得到了前所未有的提升。有人因此提出疑问:在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。” Thái độ của tác giả đối với việc con người có cần học ngoại ngữ trong thời đại AI không là gì?
• Nghĩa tiếng Việt: Thái độ của tác giả đối với việc con người có cần học ngoại ngữ thời AI là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Phủ định: Trái ngược với câu trả lời trong bài.
- B. Nghi ngờ: Sai, tác giả dùng "答案无疑是肯定的" (câu trả lời không chút nghi ngờ là khẳng định).
- C. Khẳng định chắc chắn/dứt khoát: Hoàn toàn trùng khớp với "无疑是肯定的". (Không còn nghi ngờ gì nữa, chắc chắn là, phải chắc chắn, khẳng định)
- D. Trung lập: Sai.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。”” với nội dung bài, phương án C — Khẳng định dứt khoát rằng con người vẫn rất cần học ngoại ngữ. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 56 - 60:
“随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率和流畅度得到了前所未有的提升。有人因此提出疑问:在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。”
Theo đoạn văn, ngôn ngữ ngoài chức năng là công cụ giao tiếp truyền tải thông tin, còn là gì?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo đoạn trích, ngôn ngữ ngoài là biểu tượng thông tin và công cụ giao lưu, còn là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 56 - 60: “随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率和流畅度得到了前所未有的提升。有人因此提出疑问:在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。” Theo đoạn văn, ngôn ngữ ngoài chức năng là công cụ giao tiếp truyền tải thông tin, còn là gì?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn trích, ngôn ngữ ngoài là biểu tượng thông tin và công cụ giao lưu, còn là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Thuật toán số hóa: Sai đối tượng.
- B. Công cụ lập trình: Không liên quan tới luận điểm tác giả.
- C. Vật mang chở văn hóa, cảm xúc và lối tư duy: Hoàn toàn chuẩn xác với "文化、情感与思维方式的深刻载体". (Văn hóa tình cảm, cảm xúc nội tâm và, cùng với tư duy, phương thức tư duy logic sâu sắc, sâu đậm phương thức, cách thức)
- D. Gánh nặng trí não: Sai ý, đoạn văn nói học ngoại ngữ giúp tái định hình và phát triển trí não.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。”” với nội dung bài, phương án C — Là vật mang (vật chở) sâu sắc của văn hóa, tình cảm và phương thức tư duy. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 56 - 60:
“随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率和流畅度得到了前所未有的提升。有人因此提出疑问:在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。”
Điều nào dưới đây là ưu thế vượt trội của con người mà thuật toán AI hiện nay khó có thể đạt tới?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiểm nào là ưu thế mà thuật toán máy móc khó sánh bằng con người?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 56 - 60: “随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率和流畅度得到了前所未有的提升。有人因此提出疑问:在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。” Điều nào dưới đây là ưu thế vượt trội của con người mà thuật toán AI hiện nay khó có thể đạt tới?
• Nghĩa tiếng Việt: Điểm nào là ưu thế mà thuật toán máy móc khó sánh bằng con người?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Tốc độ tra cứu và xử lý dữ liệu lớn: Đây là thế mạnh của máy tính/AI, không phải thế mạnh độc tôn của con người.
- B. Cảm nhận ngữ cảnh tinh vi, nắm bắt nghệ thuật tu từ, cộng hưởng cảm xúc: Khớp chính xác với cụm "对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握" và "细腻的情感共鸣". (Đối với ngôn ngữ, tiếng nói nhỏ, tiền tố micro- kỳ diệu, tuyệt diệu ranh giới, biên giới đối với sửa chữa, tu sửa từ chức từ biệt nắm bắt, nắm chắc nghệ thuật mảnh, nhỏ tình cảm, cảm xúc nội tâm cộng hưởng, đồng cảm sâu sắc (tâm hồn)
- C. Ghi nhớ hàng triệu từ vựng: Máy móc lưu trữ vượt trội hơn con người.
- D. Chạy tính toán dịch tự động liên tục: Đây là khả năng của máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。”” với nội dung bài, phương án B — Sự cảm nhận ngữ cảnh tinh tế và làm chủ nghệ thuật tu từ, đồng cảm cảm xúc. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 56 - 60:
“随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率和流畅度得到了前所未有的提升。有人因此提出疑问:在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。”
Quá trình học một ngoại ngữ mới mang lại lợi ích nhận thức nào cho con người?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi yêu cầu xác định lợi ích về mặt nhận thức và tư duy mà việc học ngôn ngữ mới đem lại cho người học dựa trên nội dung bài đọc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 56 - 60: “随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率和流畅度得到了前所未有的提升。有人因此提出疑问:在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。” Quá trình học một ngoại ngữ mới mang lại lợi ích nhận thức nào cho con người?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi yêu cầu xác định lợi ích về mặt nhận thức và tư duy mà việc học ngôn ngữ mới đem lại cho người học dựa trên nội dung bài đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Giúp con người nhanh chóng trở thành lập trình viên AI: Sai, việc học ngoại ngữ không nhằm mục đích đào tạo kỹ thuật lập trình công nghệ (BIÊN TRÌNH VIÊN → lập trình viên).
- B. Tái định hình mạch thần kinh não bộ, mở rộng tầm nhìn quốc tế và bồi dưỡng tư duy đa chiều: Chính xác, phản ánh đầy đủ tác động khoa học thần kinh và nhận thức (TRỌNG TỐ THẦN KINH VÕNG LẠC → tái định hình mạch thần kinh não bộ; KHAI KHOÁT QUỐC TẾ THỊ DÃ → mở rộng tầm nhìn quốc tế; ĐA NGUYÊN TƯ DUY → tư duy đa chiều).
- C. Giúp con người không cần phải giao tiếp trực tiếp với người khác nữa: Sai, ngôn ngữ sinh ra để gắn kết và tăng cường giao lưu nhân văn trực tiếp giữa người với người.
- D. Khiến con người quên đi tiếng mẹ đẻ của mình: Sai, việc tiếp thu ngôn ngữ thứ hai không làm mất đi năng lực tiếng mẹ đẻ (MẪU NGỮ → tiếng mẹ đẻ).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。”” với nội dung bài, phương án B — Tái định hình mạch thần kinh não bộ, mở rộng tầm nhìn quốc tế và bồi dưỡng tư duy đa chiều. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 56 - 60:
“随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率和流畅度得到了前所未有的提升。有人因此提出疑问:在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。”
Tiêu đề nào sau đây phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
Học sinh giỏi & Chuyên 10
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu hỏi yêu cầu lựa chọn nhan đề khái quát và phản ánh đúng nhất chủ đề trung tâm của bài viết.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi 56 - 60: “随着人工智能(AI)技术的迅猛发展,机器翻译的准确率和流畅度得到了前所未有的提升。有人因此提出疑问:在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。” Tiêu đề nào sau đây phù hợp nhất cho đoạn văn trên?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu hỏi yêu cầu lựa chọn nhan đề khái quát và phản ánh đúng nhất chủ đề trung tâm của bài viết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. Sự biến mất hoàn toàn của các ngành ngôn ngữ học trong tương lai: Sai, bài đọc không khẳng định sự biến mất của ngành ngôn ngữ mà nhấn mạnh vai trò tiếp tục tồn tại của nó.
- B. Trí tuệ nhân tạo và giá trị trường tồn không thể thay thế của việc học ngoại ngữ: Chính xác, tổng kết được hai vế then chốt của bài: sự phát triển của công nghệ đặt trong mối tương quan với giá trị cốt lõi, không thể thay thế của việc học ngôn ngữ đối với con người.
- C. Hướng dẫn lập trình các mô hình ngôn ngữ lớn cho người mới bắt đầu: Sai lệch thể loại, bài đọc là văn bản nghị luận xã hội/nhận thức, không phải bài hướng dẫn kỹ thuật công nghệ.
- D. So sánh chi phí giữa thuê phiên dịch viên và sử dụng phần mềm dịch thuật: Sai, bài viết bàn về tư duy và ý nghĩa nhân văn sâu xa chứ không phân tích bài toán kinh tế hay chi phí dịch vụ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “在智能翻译触手可及的今天,人类还有必要耗费大量时间去学习一门外语吗?答案无疑是肯定的。语言绝非只是单纯的信息符号与交流工具,它更是文化、情感与思维方式的深刻载体。在文学创作、跨文化交际以及细腻的情感共鸣中,人类对语言微妙语境的体察、对修辞艺术的把握,是目前任何算法模型都难以企及的。更重要的是,学习一门外语的过程,本身就是重塑大脑神经回路、开拓国际视野和培养多元思维的认知旅程。”” với nội dung bài, phương án B — Trí tuệ nhân tạo và giá trị trường tồn không thể thay thế của việc học ngoại ngữ là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề AMS-2024 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile