汉Đề Thi HSKKho đề cho người học tiếng Trung Luyện thi tại FoxHSK ↗
BỘ ĐỀ NỔI BẬT • HSK 2.0

千里之行,始于足下

Hành trình vạn dặm.
Bắt đầu từ một đề thi.

Chọn một đề hay. Hiểu thêm một chút.
Đến gần hơn với mục tiêu HSK của bạn mỗi ngày.

HSK 1 – 9Đề chuẩn HanbanPDF + Audio + Đáp án
Tài liệu & phòng thi được cung cấp bởi FoxHSK ↗
THE HSK COLLECTION学
无
止
境
HỌC KHÔNG GIỚI HẠN
01 / 03

VẠN LÝ TRƯỜNG THÀNH · 中国

BẮT ĐẦU TỪ ĐÂU?

Chọn cấp độ của bạn ↗

YOUR NEXT CHALLENGE

Khám phá kho đề thi.

Một thư viện, mọi cấp độ. Tìm đề phù hợp và bắt đầu ngay.

Toàn bộ đề tại FoxHSK ↗
Hiển thị 0 đề thi PDF, Audio & Đáp án trên FoxHSK
Xem tất cả đề thi ↗

Khám phá 724 đề thi từ kho FoxHSK

狐
SẴN SÀNG CHO KỲ THI THẬT?

Đừng chỉ xem đề. Hãy thử sức.

Phòng thi mô phỏng, bấm giờ và chấm điểm tự động trên FoxHSK.

Vào phòng thi FoxHSK ↗
MỘT CHÚT GIẢI ĐÁP

Trước khi bắt đầu

Mọi điều bạn cần biết về kho đề.

Đề Thi HSK và FoxHSK có gì khác nhau?+

Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.

Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+

Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.

Có cần tài khoản để luyện thi không?+

Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.

ĐỀ THI HSK汉语水平考试
博
CHINESE PROFICIENCY TESTHSK 7–9学无止境
HSK79-PKU-04EXAM COLLECTION
3.0 · HSK
ĐỀ MÔ PHỎNG · 3.0

HSK 7–9
Mã đề HSK79-PKU-04✓

📅 Ngày đăng: • Đầy đủ 98 câu hỏi & lời giải

Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 98 câu hỏi của mã đề HSK79-PKU-04, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.

Hanban / CTIPDF + Audio + Đáp ánTrọn bộ 98 câu hỏi
98CÂU HỎI
210 phútTHỜI GIAN
3 kỹ năngNGHE · ĐỌC · VIẾT

↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.

LISTEN. UNDERSTAND. GROW.

Phần Nghe hiểu · 听力

Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.

♫ 40 câu
Trọn bộ 40 câu Nghe từ mã đề HSK79-PKU-04
01
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

第1—10题:请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。 1. 普洱茶根据制作工艺而得名。

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 1Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
02
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

第1—10题:请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。 2. 熟普洱茶口感苦而带涩。

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 2Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
03
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

第1—10题:请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。 3. 晒青毛茶是一种熟茶。

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 3Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
04
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

第1—10题:请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。 4. 高血压患者比较适合喝熟普洱茶。

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 4Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
05
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

第1—10题:请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。 5. 这篇文章主要介绍了生、熟普洱茶的区别。

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 5Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
06
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

第1—10题:请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。 6. 用于营造现场氛围的是醒木。

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 6Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
07
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

第1—10题:请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。 7. 早期的四川评书是在皇宫里搭棚设台的。

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 7Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
08
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

第1—10题:请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。 8. 文人从事说书讲究“声、才、辩、博”的基本功。

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 8Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
09
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

第1—10题:请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。 9. 最可能出现在“雷棚”中的是童话类书目。

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 9Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
10
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 1

第1—10题:请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。 10. 李伯清说书擅长细腻地描摹人物心理。

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 10Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
11
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

第11—22题:请选出或填上正确答案。 11. 男的手里的手铲是什么?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 11Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
12
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

第11—22题:请选出或填上正确答案。 12. 青铜顶尊跪坐人像和8号坑的哪件物品完成了拼合?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 12Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
13
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

第11—22题:请选出或填上正确答案。 13. 跨坑合体有什么意义?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 13Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
14
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

第11—22题:请选出或填上正确答案。 14. 男的认为考古工作是什么样的?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 14Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
15
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

第11—22题:请选出或填上正确答案。 15. 樊锦诗院长的勉励侧重于哪方面?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 15Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
16
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

第11—22题:请选出或填上正确答案。 16. 关于《武昌隋唐墓》,下列哪项正确?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 16Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
17
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

第11—22题:请选出或填上正确答案。 17. 家长们为什么开始关注孩子的身高与体重了?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 17Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
18
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

第11—22题:请选出或填上正确答案。 18. 没有疾病因素的肥胖叫什么?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 18Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
19
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

第11—22题:请选出或填上正确答案。 19. 关于胖小孩,下列哪项正确?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 19Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
20
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

第11—22题:请选出或填上正确答案。 20. 判断肥胖的条件之一是什么?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 20Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
21
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

第11—22题:请选出或填上正确答案。 21. 减肥的第一步是做什么?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 21Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
22
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 2

第11—22题:请选出或填上正确答案。 22. 这段对话主要谈的是什么?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 22Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
23
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 23. 什么是“语义饱和”?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 23Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
24
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 24. 产生“语义饱和”后可以怎么做?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 24Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
25
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 25. 眼睛反复输入字形信息后,神经元会有什么反应?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 25Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
26
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 26. 下列哪个字不容易产生“语义饱和”现象?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 26Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
27
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 27. “含义”的“义”字看久了可能会变成什么样?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 27Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
28
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 28. 这篇文章主要谈的是什么?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 28Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
29
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 29. 下列哪种措施可以有效减缓冰川融化?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 29Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
30
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 30. 科学家给瑞士的两座冰川盖上了什么?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 30Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
31
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 31. 减缓达古冰川消融的试验原理是什么?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 31Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
32
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 32. 关于给冰川“盖被子”,下列哪项正确?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 32Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
33
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 33. 文中所谈到的试验材料,具有什么优势?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 33Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
34
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 34. 这篇文章主要讨论了什么内容?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 34Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
35
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 35. 为什么有的仿生建筑以“向日葵”命名?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 35Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
36
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 36. 关于“仙人掌建筑”,下列哪项正确?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 36Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
37
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 37. 马蹄莲的花梗类似于“马蹄莲建筑”的什么部分?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 37Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
38
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 38. “花”被设计成双弧形截面的目的是什么?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 38Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
39
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 39. 哪种建筑能缓解城市的热岛效应?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 39Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
40
PHẦN NGHE · 听力 · PHẦN 3

第23—40题:请选出或填上正确答案。 40. 下列哪个标题更适合这篇文章?

HSK 7–9
♫Bài nghe câu 40Nghe rồi chọn đáp án bên dưới
学

Sẵn sàng làm bài tính giờ như thi thật?

Phòng thi mô phỏng bấm giờ tự động và chấm điểm ngay cho mã đề HSK79-PKU-04 có trên FoxHSK.

Vào phòng thi FoxHSK ↗
COMMUNITY DISCUSSION

Thảo luận & Hỏi đáp mã đề HSK79-PKU-04 (0)

Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho mã đề HSK79-PKU-04. Hãy là người đầu tiên chia sẻ kết quả hoặc đặt câu hỏi về đề thi này nhé!